Tứ tượng là bốn vùng sao lớn trên bầu trời theo thiên văn cổ Trung Hoa: Thanh Long ở phương đông, Bạch Hổ ở phương tây, Chu Tước ở phương nam, Huyền Vũ ở phương bắc. Mỗi vùng gồm bảy chòm sao gọi là "tú", tổng cộng hai mươi tám tú, xếp thành một vành đai quanh bầu trời dọc theo đường đi của Mặt Trăng và Mặt Trời.
Trước khi trở thành biểu tượng trên áo tế, trên gạch mộ hay trong lời bàn đất cát, bốn con vật ấy là những hình ảnh để nhớ bầu trời. Bài này đi từ bầu trời thật: các tú tương ứng với chòm sao nào trong thiên văn hiện đại, hiện vật nào cho thấy hệ thống đã có từ sớm, và vì sao tứ tượng khác với tứ linh Long, Lân, Quy, Phụng quen thuộc ở Việt Nam.
Bốn tượng, bốn phương, hai mươi tám tú
Bảng dưới liệt kê bảy tú của mỗi tượng theo thứ tự truyền thống, đọc theo âm Hán Việt phổ biến. Màu sắc gắn với mỗi tượng khớp với hệ ngũ hành: xanh phương đông, trắng phương tây, đỏ phương nam, đen phương bắc.
| Tượng | Phương, mùa | Bảy tú |
|---|---|---|
| Thanh Long (rồng xanh) | Đông, mùa xuân | Giác, Cang, Đê, Phòng, Tâm, Vĩ, Cơ |
| Huyền Vũ (rùa – rắn đen) | Bắc, mùa đông | Đẩu, Ngưu, Nữ, Hư, Nguy, Thất, Bích |
| Bạch Hổ (hổ trắng) | Tây, mùa thu | Khuê, Lâu, Vị, Mão, Tất, Chủy, Sâm |
| Chu Tước (chim đỏ) | Nam, mùa hạ | Tỉnh, Quỷ, Liễu, Tinh, Trương, Dực, Chẩn |
Các tú không rộng bằng nhau. Có tú trải hơn ba mươi độ trên vòng trời, có tú chỉ hẹp vài độ. Lý do là mỗi tú được đặt tên theo một nhóm sao mốc cụ thể, gọi là sao cự tinh, chứ không chia đều theo góc như mười hai cung hoàng đạo phương Tây.
Vì sao lại là hai mươi tám? Giả thuyết phổ biến là vành tú dùng để đánh dấu vị trí Mặt Trăng mỗi đêm: Mặt Trăng đi hết một vòng trên nền sao mất hơn hai mươi bảy ngày một chút, gần hai mươi tám. Ấn Độ cổ cũng có một hệ thống các "trạm trăng" với hai mươi bảy hoặc hai mươi tám phần; hai hệ cùng gốc hay hình thành độc lập là câu hỏi giới nghiên cứu còn bàn.
Đối chiếu với các chòm sao hiện đại
Tâm tú và sao Antares. Ngôi sao sáng nhất của Tâm tú là sao Antares, sao đỏ rực trong chòm Bọ Cạp. Người xưa gọi nó là Đại Hỏa hay Hỏa. Câu "tháng bảy sao Hỏa trôi về tây" trong bài Thất nguyệt của Kinh Thi được nhiều nhà chú giải hiểu là nói về ngôi sao này lặn dần về phía tây khi trời sang thu, không phải hành tinh sao Hỏa.
Sâm tú và chòm Lạp Hộ. Sâm tú nằm trong chòm sao mà phương Tây gọi là Orion, chòm Lạp Hộ, nổi bật với ba sao thẳng hàng ở giữa. Sâm và Tâm nằm gần như đối diện nhau trên bầu trời, khi chòm này mọc thì chòm kia lặn. Từ đó có thành ngữ "Sâm Thương" chỉ hai người cách biệt khó gặp; Thương là tên khác của sao Tâm. Đỗ Phủ có câu thơ nổi tiếng ví đời người không gặp nhau như sao Sâm với sao Thương.
Mão tú và chùm Tua Rua. Mão tú là chùm sao Pleiades trong chòm Kim Ngưu, một cụm sao mờ dày đặc mà người Việt gọi là sao Tua Rua hay sao Rua. Tất tú ở ngay bên cạnh, gồm cụm Hyades và sao Aldebaran đỏ cam.
Giác tú và Đẩu tú. Giác tú, tú đầu tiên của Thanh Long, có sao Spica sáng trong chòm Xử Nữ, hình dung như chiếc sừng rồng. Đẩu tú, tú đầu của Huyền Vũ, là nhóm sao hình cái gáo nhỏ trong chòm Cung Thủ, thường gọi là Nam Đẩu để phân biệt với Bắc Đẩu.
Lưu ý về tuế sai. Do trục Trái Đất xoay chậm, vị trí các tú so với các mùa đã dịch chuyển đáng kể qua hơn hai nghìn năm. Khi đọc mô tả bầu trời trong sách cổ và đối chiếu với trời đêm hôm nay, cần tính đến sự dịch chuyển này.
Hộp sơn mài mộ Tăng Hầu Ất và những chứng cứ sớm
Năm 1978, các nhà khảo cổ khai quật mộ Tăng Hầu Ất ở Tuỳ Châu, tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc, có niên đại khoảng năm 433 trước Công nguyên. Ngôi mộ nổi tiếng với bộ chuông đồng biên chung, nhưng với lịch sử thiên văn, hiện vật quan trọng là một chiếc hộp đựng áo bằng gỗ sơn mài. Trên nắp hộp, giữa là một chữ Đẩu lớn, xung quanh viết tên đủ hai mươi tám tú, hai bên vẽ hình rồng và hổ.
Chiếc hộp là chứng cứ chữ viết sớm nhất về hệ thống hai mươi tám tú đầy đủ, và cho thấy cặp rồng – hổ đã gắn với phương đông – phương tây từ thời Chiến Quốc. Chữ Đẩu ở giữa gợi đến sao Bắc Đẩu, trục quay của bầu trời. Nói gọn lại, đến thế kỷ V trước Công nguyên, bộ khung bầu trời phương Đông đã định hình.
Có những phát hiện còn sớm hơn được đem ra bàn. Năm 1987, ở Bộc Dương, tỉnh Hà Nam, người ta tìm thấy một ngôi mộ thời đồ đá mới, hai bên thi hài có hình rồng và hổ xếp bằng vỏ trai. Một số nhà nghiên cứu cho rằng đây là hình ảnh sơ khai của Thanh Long, Bạch Hổ; người khác thận trọng hơn, cho rằng chưa đủ chứng cứ để nối một hình xếp vỏ trai với hệ thống sao hình thành hàng nghìn năm sau. Đây là ví dụ tốt về khoảng cách giữa hiện vật và cách diễn giải.
Từ bầu trời xuống mặt đất: tứ tượng trong văn hoá
Khi đã thành biểu tượng phương hướng, tứ tượng đi vào rất nhiều lĩnh vực. Thời Hán, hình bốn tượng được khắc trên gạch, ngói đầu ống, gương đồng, trên các cửa thành, như một cách đánh dấu bốn phương. Trong nghi lễ, quân đội, kiến trúc, việc xếp đặt theo bốn phương với bốn màu và bốn con vật trở thành quy ước.
Sách Lễ ký, thiên Khúc lễ, có đoạn tả đội ngũ khi hành quân, đại ý phía trước là cờ Chu Tước, phía sau là Huyền Vũ, bên trái Thanh Long, bên phải Bạch Hổ. Đoạn này thường được dẫn như chứng cứ rằng bốn tượng đã trở thành quy ước sắp xếp không gian trong nghi lễ từ trước đời Hán. Điều đáng để ý là trái – phải ở đây tính theo người đứng quay mặt về nam, tư thế chuẩn của bậc quân vương trong lễ nghi cổ, nên bên trái là đông, bên phải là tây.
Huyền Vũ là trường hợp đặc biệt. Ban đầu là hình rùa quấn rắn tượng trưng phương bắc, về sau trong Đạo giáo được nhân cách hoá thành một vị thần trấn phương bắc, gọi là Huyền Thiên Trấn Vũ. Ở Hà Nội, đền Quán Thánh thờ vị thần này với pho tượng đồng đen nổi tiếng. Từ một nhóm sao đến một vị thần là một hành trình dài, và mỗi chặng thuộc về một lĩnh vực khác nhau: thiên văn, biểu tượng, tín ngưỡng.
Trong sách bàn về đất đai, nhà cửa đời sau, cách nói "tả Thanh Long, hữu Bạch Hổ, tiền Chu Tước, hậu Huyền Vũ" dùng bốn tượng để chỉ địa thế bốn phía. Đó là một ứng dụng muộn của hệ biểu tượng này lên mặt đất, có lịch sử riêng; ở đây chỉ ghi nhận rằng gốc của bốn cái tên là bầu trời.
Tứ tượng không phải tứ linh
Hai bộ bốn con vật khác nhau. Ở Việt Nam, bộ bốn con vật quen thuộc nhất trên đình chùa, đồ gốm, đồ thờ là tứ linh: Long, Lân, Quy, Phụng. Tứ tượng là Thanh Long, Bạch Hổ, Chu Tước, Huyền Vũ. Hai bộ chỉ chung con rồng, và ngay cả con rùa của tứ linh cũng không phải Huyền Vũ quấn rắn.
Chức năng khác nhau. Tứ tượng gắn với phương hướng và bầu trời, nên luôn đi theo một sơ đồ không gian: đông, tây, nam, bắc. Tứ linh là bộ biểu tượng điềm lành, có nguồn gốc từ sách Lễ ký, được dùng chủ yếu để trang trí, không nhất thiết sắp theo phương.
Vì sao hay bị lẫn. Cả hai đều là bốn con vật thiêng, có rồng, có rùa, và đều có mặt trong mỹ thuật cổ. Người làm đồ thủ công, thiết kế logo, viết nội dung văn hoá nên phân biệt rõ để không ghi nhầm "tứ linh Thanh Long Bạch Hổ" hay "tứ tượng Long Lân Quy Phụng".
Chu Tước có phải phượng hoàng không. Chu Tước là con chim đỏ của phương nam, trong nhiều hình vẽ trông giống chim phượng, và có lúc hai hình ảnh hoà vào nhau. Tuy vậy trong hệ thống biểu tượng, Chu Tước thuộc tứ tượng, còn Phụng thuộc tứ linh; nên gọi đúng tên theo ngữ cảnh.
Ngắm tứ tượng trên bầu trời Việt Nam
Phần lớn hai mươi tám tú nằm gần vùng xích đạo trời, nên từ Việt Nam có thể quan sát được gần hết trong năm. Những đêm không trăng, xa đèn đô thị, bạn có thể nhận ra chòm Bọ Cạp với sao Tâm đỏ rực vào các tháng giữa năm, chòm Lạp Hộ với Sâm tú vào các tháng cuối năm và đầu năm, chùm sao Rua vào khoảng cuối năm.
Một cách làm quen hiệu quả là dùng ứng dụng bản đồ sao trên điện thoại, bật chế độ hiển thị chòm sao phương Đông nếu có, để so cách chia của hai truyền thống. Bạn sẽ thấy Thanh Long trải dài qua các chòm Xử Nữ, Thiên Xứng, Bọ Cạp; Bạch Hổ phủ vùng Tiên Nữ, Bạch Dương, Kim Ngưu, Lạp Hộ.
Ngắm sao theo tứ tượng là một cách thú vị để kết nối học thuyết với quan sát thật. Nó nhắc rằng những cái tên nghe đầy màu sắc huyền thoại, như rồng xanh, hổ trắng, vốn sinh ra từ nhu cầu rất thực tế: ghi nhớ bầu trời để làm lịch, định mùa và định hướng. Còn việc gán hai mươi tám tú cho từng ngày trong các cuốn lịch chọn ngày là một ứng dụng hình thành muộn, thuộc một lĩnh vực khác.
Câu hỏi thường gặp
Tứ tượng có liên quan gì đến Tứ tượng trong Kinh Dịch không?
Trong Kinh Dịch, tứ tượng chỉ bốn tổ hợp hai vạch âm dương là thái dương, thiếu âm, thiếu dương, thái âm, sinh ra từ lưỡng nghi. Đó là khái niệm khác với tứ tượng bốn vùng sao, dù cùng tên. Khi đọc tài liệu cần xem ngữ cảnh để biết đang nói đến khái niệm nào.
Vì sao Huyền Vũ lại là rùa quấn rắn?
Hình ảnh rùa và rắn quấn nhau đã thấy trên hiện vật đời Hán. Có nhiều cách giải thích, như rùa và rắn là hai loài gắn với phương bắc, với nước, hay hình ảnh âm dương giao hoà. Chưa có lời giải thống nhất; nên trình bày như các cách hiểu khác nhau của đời sau.
Hai mươi tám tú có giống mười hai cung hoàng đạo không?
Cả hai đều là vành đai sao dọc đường đi của Mặt Trời và Mặt Trăng, nhưng khác cách chia. Mười hai cung hoàng đạo chia đều mỗi cung ba mươi độ theo Mặt Trời; hai mươi tám tú chia không đều theo các nhóm sao mốc và gắn chặt với Mặt Trăng.
Có thể nhìn thấy Thanh Long trên trời không?
Không có một hình con rồng rõ ràng nào trên trời; Thanh Long là tên gọi chung cho cả vùng bảy tú, kéo dài qua nhiều chòm sao. Người xưa hình dung Giác tú là sừng, Tâm tú là tim, Vĩ tú là đuôi rồng, nên có thể ghép nét tưởng tượng từ các tú ấy.
Tứ tượng có xuất hiện trong di sản Việt Nam không?
Hình ảnh bốn tượng xuất hiện trên một số hiện vật, kiến trúc và nghi lễ chịu ảnh hưởng văn hoá Hán ở Việt Nam, và rõ nhất là trường hợp thờ Huyền Thiên Trấn Vũ ở đền Quán Thánh. Tuy vậy trong trang trí dân gian, tứ linh phổ biến hơn tứ tượng rất nhiều.
Muốn tìm hiểu thiên văn cổ phương Đông thì đọc gì?
Bạn có thể bắt đầu từ các sách lịch sử thiên văn học và lịch sử khoa học Trung Hoa, trong đó bộ nghiên cứu nhiều tập của Joseph Needham có phần thiên văn rất chi tiết. Đọc kèm một cuốn hướng dẫn quan sát bầu trời hiện đại để đối chiếu với trời đêm thật.