HocThuyet.comHọc Thuyết
Can chi, tiết khí và bầu trời người xưa

Sao Bắc Đẩu trong sách cổ: cán gáo chỉ mùa và trục quay của bầu trời

Bảy sao Bắc Đẩu từng là chiếc kim đồng hồ của người làm lịch. Bài kể tên bảy sao, cách cán gáo chỉ mùa, chuyện sao cực đổi chỗ và cách ngắm Bắc Đẩu từ Việt Nam.

Seven bright stars of the Big Dipper low over the northern horizon above a quiet fishing village in Quang Ninh province, boats on still water, deep night blue

Bắc Đẩu là bảy ngôi sao sáng xếp thành hình cái gáo ở bầu trời phía bắc, thuộc chòm sao mà phương Tây gọi là Đại Hùng. Với người xưa, Bắc Đẩu là chiếc kim của chiếc đồng hồ bầu trời: nó quay quanh cực bắc mỗi đêm và mỗi năm, và hướng của cán gáo lúc chập tối cho biết đang ở mùa nào, tháng nào.

Vì thế Bắc Đẩu đứng ở trung tâm của rất nhiều khái niệm lịch pháp: kiến tháng, tiết khí, mười hai chi theo phương hướng. Nó cũng đi vào văn chương, tín ngưỡng, thành ngữ. Bài này giới thiệu bảy ngôi sao, những gì sách cổ chép về chúng, chuyện ngôi sao chỉ hướng bắc từng đổi chỗ qua hàng nghìn năm, và cách bạn có thể tự quan sát Bắc Đẩu từ Việt Nam.

Bảy sao Bắc Đẩu: tên gọi Đông và Tây

Bảy sao được chia làm hai phần: bốn sao làm lòng gáo, sách cổ gọi là Khôi, và ba sao làm cán gáo, gọi là Tiêu hay Đẩu bính. Bảng dưới ghi tên Hán Việt theo thứ tự truyền thống, từ miệng gáo đến cuối cán.

Thứ tựTên Hán ViệtVị trí trong hình gáoTên quốc tế thường dùng
1Thiên XuMép ngoài miệng gáoDubhe
2Thiên TuyềnĐáy ngoài lòng gáoMerak
3Thiên CơĐáy trong lòng gáoPhecda
4Thiên QuyềnChỗ nối lòng gáo với cánMegrez
5Ngọc HànhĐầu cánAlioth
6Khai DươngGiữa cánMizar
7Dao QuangCuối cánAlkaid

Hai sao Thiên Xu và Thiên Tuyền nằm ở mép miệng gáo có một công dụng thực tế: kéo dài đường nối hai sao này khoảng năm lần về phía miệng gáo sẽ gặp sao Bắc Cực. Đây là mẹo tìm hướng bắc mà người đi biển, người đi rừng nhiều nơi trên thế giới đều biết.

Sao Khai Dương có một ngôi sao mờ đứng sát bên, mắt tinh có thể tách ra được trong đêm trời trong. Ở nhiều nền văn hoá, đây từng là phép thử thị lực dân gian. Những chi tiết nhỏ như vậy cho thấy Bắc Đẩu là nhóm sao được con người nhìn ngắm kỹ lưỡng nhất trong lịch sử.

Sách cổ chép gì về Bắc Đẩu

Xe của Thiên đế. Thiên Thiên quan thư trong Sử ký của Tư Mã Thiên mô tả Bắc Đẩu, đại ý, là cỗ xe của Thiên đế, vận hành ở trung tâm và chế ngự bốn phương; âm dương, bốn mùa, ngũ hành, tiết độ đều gắn với sự vận hành ấy. Tranh đá khắc đời Đông Hán còn có cảnh một nhân vật ngồi trong cỗ xe hình bảy sao Bắc Đẩu, minh hoạ đúng ý tưởng này.

Cán gáo chỉ mùa. Một câu thường được dẫn, gắn với sách Hạc Quan Tử thời Chiến Quốc, đại ý nói: cán Đẩu chỉ về đông thì thiên hạ đều là mùa xuân, chỉ về nam thì là mùa hạ, chỉ về tây thì là mùa thu, chỉ về bắc thì là mùa đông. Câu này tóm gọn cách dùng Bắc Đẩu làm lịch, với điều kiện quan sát vào lúc chập tối.

Kim của mười hai tháng. Hoài Nam Tử, thiên Thiên văn huấn, chia vòng chân trời thành mười hai phần theo mười hai chi, rồi chi tiết hoá hơn thành hai mươi bốn hướng ứng với hai mươi bốn tiết khí, mỗi tiết cán Đẩu xoay mười lăm độ. Đây chính là cơ sở của khái niệm "kiến tháng": tháng Giêng kiến Dần nghĩa là cán Đẩu chỉ về phương Dần.

Một phần của Tử Vi viên. Thiên văn cổ Trung Hoa chia vùng quanh cực bắc thành Tử Vi viên, nơi được hình dung là cung điện của Thiên đế, bên cạnh hai viên khác là Thái Vi và Thiên Thị. Bắc Đẩu nằm ở rìa Tử Vi viên, như cỗ xe đỗ trước cung. Tên Tử Cấm Thành của cung điện Bắc Kinh thường được giải thích là lấy ý từ Tử Vi viên trên trời.

Sao chỉ hướng bắc đã đổi chỗ

Người hiện đại quen nghĩ sao Bắc Cực luôn đứng yên ở hướng bắc. Thực ra trục quay của Trái Đất không cố định mà vẽ một vòng tròn chậm trên bầu trời, mất khoảng hai mươi sáu nghìn năm cho một vòng. Hiện tượng này gọi là tuế sai. Hệ quả là ngôi sao nằm gần cực bắc thay đổi theo thời gian.

Sao Bắc Cực ngày nay, tên quốc tế là Polaris, chỉ thật sự gần cực trong khoảng hơn một nghìn năm gần đây, và sẽ gần nhất vào khoảng cuối thế kỷ XXI. Vào thời người xưa đặt tên các sao, điểm cực nằm ở vùng trời khác, gần những ngôi sao mờ hơn. Vì vậy khi sách cổ nói về "Bắc Thần" hay "Bắc Cực", không nên mặc định đó là Polaris; các nhà sử học thiên văn phải tính lại vị trí cực theo niên đại văn bản mới xác định được ngôi sao người xưa nói tới.

Tuế sai còn làm thay đổi cả hướng cán Bắc Đẩu so với các mùa, dù rất chậm. Đây là một lý do khiến hệ thống kiến tháng về sau trở thành quy ước gọi tên hơn là phép quan sát chính xác. Người làm lịch các đời đã phải điều chỉnh nhiều lần để lịch khớp với trời, và chính những lần điều chỉnh ấy để lại các cuộc tranh luận lịch pháp đáng đọc.

Đồng hồ ban đêm và la bàn của người đi biển

Ngoài việc chỉ mùa trong năm, Bắc Đẩu còn là chiếc đồng hồ trong một đêm. Do Trái Đất tự quay, toàn bộ bầu trời xoay quanh cực bắc khoảng mười lăm độ mỗi giờ. Người quen nhìn trời có thể ước lượng giờ khuya bằng cách so vị trí cán gáo với lúc chập tối: cán đã xoay đi một phần tư vòng tròn thì đã qua khoảng sáu tiếng. Lính gác, người đánh cá đêm, người chăn trâu thả đồng đều có những mẹo nhìn sao tương tự, truyền miệng chứ ít khi được ghi thành sách.

Trên biển, sao Bắc Cực tìm được nhờ Bắc Đẩu là mốc định hướng quan trọng. Độ cao của sao Bắc Cực trên đường chân trời xấp xỉ bằng vĩ độ của người quan sát, nên đo được độ cao ấy là biết mình đang ở xa về phía bắc hay phía nam bao nhiêu. Người đi biển nhiều nền văn hoá đã dùng nguyên lý này với các dụng cụ đơn giản, như những tấm gỗ hay thước đo có khắc vạch; các đoàn thuyền lớn đời Minh được ghi chép là dùng phép đo độ cao sao để giữ hướng trên những hải trình dài.

Những ứng dụng thực tế này cho thấy vì sao Bắc Đẩu được tôn lên vị trí trung tâm trong vũ trụ luận cổ. Một nhóm sao vừa chỉ mùa, vừa chỉ giờ, vừa chỉ hướng, lại luôn hiện diện trên bầu trời phương bắc, rất tự nhiên trở thành biểu tượng của trật tự và của quyền lực điều hành mà người xưa gán cho Thiên đế.

Bắc Đẩu trong văn chương và tín ngưỡng

Trong văn chương chữ Hán và tiếng Việt, Bắc Đẩu là hình ảnh của sự vững vàng, của chỗ dựa để định hướng. Thành ngữ "Thái Sơn Bắc Đẩu" dùng để tôn xưng người có học vấn, danh vọng lớn mà người đời ngưỡng vọng như núi Thái Sơn và sao Bắc Đẩu. Cách nói này có gốc từ sử sách Trung Hoa và được dùng phổ biến trong văn viết Việt Nam.

Trong tín ngưỡng dân gian, Bắc Đẩu được nhân cách hoá thành vị thần ghi sổ sinh tử, thường đi đôi với Nam Tào. Truyền thuyết về hai vị thần ngồi đánh cờ, một người giữ sổ sống, một người giữ sổ chết, được kể trong các tập truyện chí quái đời Tấn và lưu truyền sang Việt Nam. Những câu chuyện này thuộc về văn học dân gian và tín ngưỡng, có giá trị để hiểu đời sống tinh thần của người xưa.

Bảy sao Bắc Đẩu cũng xuất hiện như một mô-típ trang trí trên kiếm, gương, áo mũ trong văn hoá Hán và các vùng chịu ảnh hưởng. Khi gặp mô-típ bảy chấm nối nhau trên một hiện vật cổ, bạn có thể nghĩ đến Bắc Đẩu trước tiên; nhưng việc định danh chính xác vẫn nên dựa vào ý kiến của người nghiên cứu hiện vật đó.

Tự ngắm Bắc Đẩu từ Việt Nam

Việt Nam nằm ở vĩ độ thấp hơn nhiều so với vùng Hoàng Hà, nơi các sách cổ được viết. Vì vậy Bắc Đẩu ở nước ta không treo cao quanh năm như trong sách tả, mà có những mùa sà sát hoặc chìm dưới chân trời phía bắc. Các bước dưới đây giúp bạn quan sát cho đúng.

  1. Chọn thời điểm: những tối mùa xuân và đầu hè, khoảng từ tháng Ba đến tháng Sáu dương lịch, Bắc Đẩu lên cao nhất ở bầu trời phía bắc vào chập tối. Cuối thu và đầu đông, lúc chập tối nó nằm rất thấp, nhiều nơi bị cây cối, nhà cửa che khuất.
  2. Chọn nơi xem: một chỗ thoáng nhìn về phía bắc, xa đèn đường. Ở các tỉnh phía Bắc, Bắc Đẩu lên cao hơn và dễ nhìn hơn ở các tỉnh phía Nam.
  3. Tìm hình cái gáo: bảy sao sáng gần bằng nhau, bốn sao làm lòng gáo, ba sao làm cán. Đừng nhầm với chùm sao Rua, một cụm sao nhỏ mờ hình chiếc gáo tí hon ở vùng trời khác.
  4. Tìm sao Bắc Cực: kéo dài đường nối hai sao mép miệng gáo khoảng năm lần. Ở Việt Nam, sao Bắc Cực nằm khá thấp, độ cao trên chân trời xấp xỉ bằng vĩ độ nơi bạn đứng: khoảng hai mươi mốt độ ở Hà Nội, chỉ khoảng mười một độ ở Thành phố Hồ Chí Minh.
  5. Quan sát cán gáo: ghi lại hướng cán gáo vào cùng một giờ trong vài tuần liên tiếp. Bạn sẽ thấy nó xoay dần, đúng như người xưa mô tả, và hiểu vì sao cán gáo từng là kim chỉ mùa.

Một ứng dụng bản đồ sao trên điện thoại giúp xác định nhanh vị trí. Nhưng tự tìm bằng mắt, tự ghi hướng cán gáo qua nhiều đêm, là cách tốt nhất để hiểu vì sao người xưa đặt cả một hệ lịch pháp lên bảy ngôi sao này.

Câu hỏi thường gặp

Bắc Đẩu và sao Bắc Cực có phải là một không?

Không. Bắc Đẩu là nhóm bảy sao hình cái gáo, còn sao Bắc Cực là một ngôi sao riêng nằm gần cực bắc của bầu trời, thuộc chòm Tiểu Hùng. Bắc Đẩu dùng để tìm ra sao Bắc Cực, nhờ đường kéo dài từ hai sao ở mép miệng gáo.

Nam Đẩu là gì?

Nam Đẩu là nhóm sao hình cái gáo nhỏ hơn trong chòm Cung Thủ, chính là Đẩu tú, tú đầu tiên của Huyền Vũ trong hai mươi tám tú. Tên Nam Đẩu dùng để phân biệt với Bắc Đẩu. Nó không nằm ở cực nam bầu trời như tên gọi có thể khiến nhiều người hiểu nhầm.

Ở Nam Bộ có nhìn thấy Bắc Đẩu không?

Có, nhưng Bắc Đẩu nằm thấp hơn và có thời gian bị chìm dưới chân trời phía bắc vào chập tối ở các tháng cuối năm. Thời điểm dễ ngắm nhất ở Nam Bộ là các tối mùa khô cuối và đầu mùa mưa, khi bầu trời phía bắc quang đãng và cái gáo lên cao nhất.

Vì sao cán gáo chỉ mùa chỉ đúng vào lúc chập tối?

Vì Bắc Đẩu quay quanh cực bắc mỗi đêm một vòng do Trái Đất tự quay. Nếu nhìn vào giờ khác nhau trong cùng một đêm, cán gáo sẽ chỉ các hướng khác nhau. Chỉ khi cố định giờ quan sát, như lúc chập tối, sự thay đổi hướng theo mùa mới hiện ra rõ ràng.

Có phải các triều đại xưa có đài quan sát sao riêng không?

Có. Triều đình Trung Hoa và Việt Nam đều có cơ quan phụ trách thiên văn lịch pháp, ở Việt Nam thời Nguyễn là Khâm thiên giám. Cơ quan này quan sát thiên tượng, soạn lịch và ghi chép các hiện tượng lạ trên bầu trời, để lại nhiều tư liệu quý cho lịch sử thiên văn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183