HocThuyet.comHọc Thuyết
Lịch sử vũ trụ luận phương Đông

Thiên nhân cảm ứng là gì: Đổng Trọng Thư và thuyết trời – người tác động lẫn nhau

Thiên nhân cảm ứng cho rằng trời và người cùng loại khí nên tác động lẫn nhau. Đổng Trọng Thư dựng nó thành học thuyết, kèm thuyết tai dị suýt khiến chính ông mất mạng.

Two old bronze bells hanging side by side in a quiet wooden pavilion at a village communal house in Bac Ninh, one bell gently swaying, soft afternoon light

Thiên nhân cảm ứng là thuyết cho rằng trời và người cùng được cấu thành từ khí âm dương ngũ hành, cùng "loại" với nhau, nên hành động của người, nhất là của vua, có thể làm trời biến động, và trời đáp lại bằng điềm lành hay tai hoạ. Người hệ thống hoá thuyết này thành học thuyết là Đổng Trọng Thư, nhà Nho chuyên Công Dương truyện ở thế kỷ II trước Công nguyên.

Bài này đi vào phần vũ trụ luận của Đổng Trọng Thư: cơ chế "đồng loại tương động", ý tưởng con người là bản sao thu nhỏ của trời, thuyết tai dị và câu chuyện nó suýt làm chính tác giả mất mạng. Phần Đổng Trọng Thư với việc đưa Nho học thành học thuyết chính thống của triều Hán thuộc lịch sử Nho giáo, chỉ được nhắc khi cần.

Đổng Trọng Thư và hai văn bản cần biết

Đổng Trọng Thư sống khoảng thế kỷ II trước Công nguyên, người đất Quảng Xuyên, chuyên nghiên cứu Xuân Thu theo truyền thống Công Dương. Hán thư kể ông dạy học sau tấm rèm, học trò lâu năm có người chưa từng thấy mặt thầy, và ông chuyên chú đến mức ba năm không ra nhìn vườn nhà. Năm sinh năm mất của ông không có ghi chép chính xác; các mốc thường gặp chỉ là ước đoán.

Văn bản thứ nhất là ba bài đối sách ông dâng Hán Vũ Đế, thường gọi là Thiên nhân tam sách, chép trong Hán thư. Văn bản thứ hai là Xuân Thu phồn lộ, bộ sách mang tên ông với hơn tám mươi thiên. Học giới từ lâu đã nghi một số thiên của Xuân Thu phồn lộ là do người đời sau thêm vào, nên khi trích sách này, các nhà nghiên cứu cẩn trọng thường đối chiếu với Thiên nhân tam sách, văn bản có độ tin cậy cao hơn.

Dù vấn đề tác giả chưa ngã ngũ, các ý tưởng cốt lõi trình bày dưới đây có mặt ở cả hai văn bản và được người đời Hán gắn với tên ông. Vì vậy vẫn dùng được cách gọi "thuyết của Đổng Trọng Thư" theo nghĩa một khối tư tưởng, miễn là nhớ rằng ranh giới giữa ông và học trò, người chép lại, còn mờ.

Cơ chế: đồng loại tương động

Cùng loại thì kéo nhau. Xuân Thu phồn lộ có thiên lấy tên "đồng loại tương động", đại ý: nước đổ trên đất bằng thì tránh chỗ khô chảy về chỗ ướt; củi đều nhau đốt lên thì lửa bỏ chỗ ướt bắt chỗ khô. Vật cùng loại thì đi tìm nhau.

Ví dụ dây đàn. Thiên này dẫn ví dụ gảy dây cung của một cây đàn thì dây cung của cây đàn khác cũng ngân theo. Đây là hiện tượng cộng hưởng có thật, và người xưa dùng nó làm bằng chứng trực quan cho việc các vật cùng loại tác động nhau mà không cần chạm vào.

Từ vật lý sang chính sự. Bước nhảy của Đổng Trọng Thư là coi trời đất, con người, triều đình cùng nằm trong một mạng lưới khí. Khí âm dương của người cùng loại với khí âm dương của trời, nên khi vua làm điều thuận hay nghịch, khí của trời cũng bị kéo theo.

Không có thần nhúng tay trực tiếp? Trong cách trình bày này, cảm ứng chủ yếu là cơ chế tự nhiên của khí. Nhưng ở chỗ khác, Đổng Trọng Thư lại nói về trời như một đấng có ý chí, biết thương yêu và răn đe. Hai cách hiểu cùng tồn tại trong tư tưởng ông, và đó là điểm tranh luận lớn của các nhà nghiên cứu.

Nhân phó thiên số: con người là bản sao nhỏ của trời

Xuân Thu phồn lộ có thiên "nhân phó thiên số", nghĩa là con người là bản sao những con số của trời. Thiên này đếm các bộ phận cơ thể để ghép với số của trời: các khớp xương nhỏ ứng với số ngày trong năm, các khớp lớn ứng với mười hai tháng, năm tạng bên trong ứng với năm hành, bốn chi bên ngoài ứng với bốn mùa, mắt mở nhắm ứng với ngày đêm.

Phép ghép này nghe ngây thơ với người hiện đại, nhưng mục đích của nó rõ ràng: chứng minh rằng con người không đứng ngoài trời đất mà là một mô hình thu nhỏ của nó. Nếu người là bản sao của trời, thì việc người tác động đến trời và trời tác động đến người trở nên hợp lý trong hệ thống.

Lối nghĩ này để lại dấu vết lâu dài, nhất là trong lý luận y học cổ truyền, nơi cơ thể được mô tả qua tương ứng với mùa, phương, hành. Cần nhớ đó là lịch sử lý luận, không phải mô tả giải phẫu; những con số đếm xương trong văn bản này không khớp với giải phẫu học hiện đại, và chuyện sức khoẻ cụ thể vẫn phải hỏi bác sĩ.

Thuyết tai dị: trời răn trước, rồi mới phạt

Trong Thiên nhân tam sách, Đổng Trọng Thư nói với Hán Vũ Đế, đại ý: khi nhà nước sắp có điều sai đạo dẫn đến bại vong, trời trước hết cho tai hoạ xuất hiện để răn bảo; nếu không biết tự xét, trời lại cho hiện tượng quái dị để làm cho sợ; nếu vẫn không biết đổi, thì tai hoạ thật mới đến. Ông kết luận rằng điều này cho thấy lòng trời thương vua, muốn ngăn loạn.

Ở chỗ khác, ông phân biệt: tai là lời khiển trách của trời, dị là uy của trời. Hạn hán, lũ lụt, nhật thực, động đất, sâu bệnh vì thế đều được đọc như thông điệp gửi riêng cho người cầm quyền. Cầu mưa và cầu tạnh được ông trình bày như thao tác điều chỉnh âm dương: khi hạn thì giảm việc thuộc dương, tăng việc thuộc âm, và ngược lại khi mưa dầm.

Thuyết tai dị có hai mặt chính trị. Một mặt, nó cho quan lại một công cụ để can gián vua: thiên tai là cớ để đòi vua sửa mình. Mặt khác, nó mở cửa cho việc giải thích tuỳ tiện, và cho phe phái dùng thiên tai để công kích nhau. Nhiều chiếu "tự trách mình" của các hoàng đế đời Hán khi gặp thiên tai là sản phẩm trực tiếp của thuyết này.

Dương là đức, âm là hình: âm dương đi vào cách cai trị

Trong bài đối sách thứ nhất, Đổng Trọng Thư nói điều lớn nhất của đạo trời nằm ở âm dương. Dương là đức, âm là hình phạt; hình phạt chủ việc giết, đức chủ việc sinh. Vì thế, theo ông, dương thường ở giữa mùa hạ, lo việc sinh sôi nuôi lớn; âm thường ở giữa mùa đông, dồn vào chỗ trống rỗng không dùng tới. Từ đó ông kết luận trời dùng đức chứ không dùng hình, và vua thuận theo trời thì phải lấy giáo hoá làm chính, hình phạt chỉ là phụ.

Đây là một ví dụ rõ về cách vũ trụ luận được dùng để biện luận cho một đường lối chính trị. Đặt cạnh nhà Tần, nơi đức Thuỷ âm lạnh từng được viện ra để biện hộ cho pháp luật hà khắc, ta thấy cùng một bộ khái niệm âm dương ngũ hành có thể được kéo về hai hướng ngược nhau tuỳ người dùng.

Ý "dương tôn, âm ty", tức dương cao âm thấp, cũng được Đổng Trọng Thư áp vào quan hệ quân – thần, cha – con, chồng – vợ. Phần này thuộc lịch sử đạo đức Nho giáo và đã bị phê phán nhiều trong thời hiện đại; ở đây chỉ cần ghi nhận rằng nó xuất phát từ việc xếp hạng âm dương, trong khi các văn bản âm dương sớm hơn chủ yếu nói về sự luân chuyển, nương tựa của hai bên chứ không nhấn vào trên dưới.

Vụ hoả hoạn ở miếu Liêu Đông: khi lý thuyết quay lại cắn tác giả

Hán thư chép một sự việc đáng nhớ. Khi miếu thờ Hán Cao Tổ ở Liêu Đông và một điện trong lăng viên Cao Tổ bị cháy, Đổng Trọng Thư ở nhà viết bài luận giải thích ý nghĩa tai dị của hai vụ cháy. Bản thảo chưa dâng thì Chủ Phụ Yển đến thăm, thấy, lấy trộm đem dâng lên vua.

Vua cho các nho sinh xem. Lã Bộ Thư, học trò của Đổng Trọng Thư, không biết đó là bài của thầy, chê là cực kỳ ngu muội. Đổng Trọng Thư vì thế bị giao xuống quan lại xét tội, bị xử tội chết, sau được vua tha. Từ đó, sử chép, ông không dám nói về tai dị nữa.

Câu chuyện cho thấy giới hạn của thuyết tai dị ngay trong thời hoàng kim của nó. Nếu thiên tai là lời răn, thì ai được quyền đọc lời răn ấy, và đọc sai thì sao? Khi việc diễn giải trời động chạm đến uy quyền nhà vua, chính người dựng lý thuyết cũng gặp nguy. Về sau, sự lạm phát của các lời diễn giải tai dị và sấm vĩ đã gây phản ứng mạnh, mà tiêu biểu là sách Luận hành của Vương Sung.

Đổng Trọng Thư so với trước và sau ông

Đặt thuyết thiên nhân cảm ứng giữa các mốc tư tưởng giúp thấy chỗ mới của ông và chỗ bị phê phán về sau.

MốcQuan niệm trời – ngườiKhác với Đổng Trọng Thư ở đâu
Tuân Tử, cuối Chiến QuốcTrời vận hành có thường, không vì vua tốt mà còn, không vì vua xấu mà mất; phải phân biệt phận trời và phận ngườiGần như phủ nhận cảm ứng chính trị
Âm dương gia, Lã Thị Xuân ThuLịch sử và chính sự theo vòng ngũ hành; làm trái mùa thì tai ươngChưa dựng thành học thuyết thống nhất gắn với kinh điển Nho gia
Đổng Trọng ThưTrời người cùng loại khí, cảm ứng nhau; tai dị là lời rănĐiểm gốc
Sấm vĩ cuối Tây Hán – Đông HánĐẩy cảm ứng thành lời tiên tri, phù mệnhLạm dụng, biến thành công cụ tranh quyền
Vương Sung, Đông HánTrời vô vi, tự nhiên; tai dị không phải lời rănPhê phán trực diện

Các học giả phương Tây như A. C. Graham gọi lối nghĩ xếp sự vật vào các nhóm tương ứng rồi cho chúng tác động nhau là "tư duy tương liên". Đổng Trọng Thư là một trong những người đưa lối nghĩ ấy đi xa nhất trong lịch sử tư tưởng Trung Hoa.

Câu hỏi thường gặp

Thiên nhân cảm ứng và thiên nhân hợp nhất có giống nhau không?

Không hoàn toàn. Thiên nhân cảm ứng nhấn vào việc trời và người tác động qua lại, nhất là qua điềm lành, tai dị. Thiên nhân hợp nhất, cụm từ được Trương Tải đời Tống dùng, nhấn vào việc người đạt tới sự thống nhất với trời qua tu dưỡng và hiểu biết. Hai ý liên quan nhưng khác trọng tâm và khác thời đại.

Xuân Thu phồn lộ có phải do Đổng Trọng Thư viết hết không?

Còn tranh luận. Nhiều học giả cho rằng sách có phần cốt lõi phản ánh tư tưởng của ông nhưng được người đời sau biên tập, bổ sung, và một số thiên có thể là của người khác. Vì vậy khi bàn về Đổng Trọng Thư, nên dùng Thiên nhân tam sách trong Hán thư làm điểm đối chiếu.

Ví dụ dây đàn cộng hưởng có chứng minh được thuyết cảm ứng không?

Không. Cộng hưởng âm thanh là hiện tượng vật lý có thật, xảy ra khi hai vật có tần số dao động gần nhau và có môi trường truyền sóng. Nó không chứng minh được rằng việc làm của vua tác động đến thời tiết. Đổng Trọng Thư dùng nó như phép loại suy, và phép loại suy không phải là bằng chứng.

Thuyết tai dị có tác dụng gì tích cực trong lịch sử không?

Có ý kiến cho rằng nó tạo ra một kênh để quần thần can gián vua và buộc vua phải tỏ ra tự xét mình khi gặp thiên tai, như việc ban chiếu tự trách, giảm thuế, xá tội. Nhưng cũng có nhiều trường hợp nó bị dùng để công kích phe phái. Đánh giá tuỳ từng giai đoạn cụ thể.

Tư tưởng Đổng Trọng Thư có ảnh hưởng tới Việt Nam không?

Có, qua con đường Nho học và sử học. Các bộ sử Việt thời phong kiến chép thiên tai, nhật thực, điềm lạ xen trong chính sự theo lối của sử Trung Hoa, và nhiều lời bàn của sử thần đọc chúng như lời răn. Đây là dấu vết của tinh thần cảm ứng, dù không phải lúc nào cũng gọi tên Đổng Trọng Thư.

Hiện nay có nên tin thiên tai là lời răn của trời không?

Đó là lựa chọn niềm tin của mỗi người. Về mặt tri thức, khoa học khí tượng, địa chất giải thích hạn hán, động đất, lũ lụt bằng các cơ chế tự nhiên có thể đo đạc. Khi đọc thuyết tai dị, nên coi đó là cách người đời Hán gán ý nghĩa chính trị cho thiên nhiên.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183