HocThuyet.comHọc Thuyết
Lịch sử vũ trụ luận phương Đông

Hoài Nam Tử kể chuyện trời đất hình thành: khí trong thành trời, khí đục thành đất

Thiên Thiên văn huấn của Hoài Nam Tử là bản tường thuật đầy đủ sớm nhất về việc trời đất sinh ra từ khí. Bài đọc từng bước, kèm chuyện Cộng Công và chỗ khác Bàn Cổ.

Dawn mist rising off a still lagoon in Tam Giang, Hue, the horizon split into a pale bright sky above and dark heavy water below, a small fishing boat silhouette

Hoài Nam Tử là bộ sách do Hoài Nam vương Lưu An tập hợp môn khách biên soạn đầu đời Tây Hán; thiên Thiên văn huấn của nó chứa bản tường thuật đầy đủ sớm nhất còn lại về việc trời đất hình thành từ khí: khí trong nhẹ bay lên thành trời, khí nặng đục ngưng lại thành đất, rồi âm dương, bốn mùa, vạn vật lần lượt sinh ra.

Câu chuyện này quen đến mức nhiều người tưởng nó có từ thuở sơ khai. Thật ra nó là thành quả tổng hợp của trí thức đời Hán, ghép tư tưởng Lão Tử, Âm dương gia và tri thức thiên văn thời ấy. Bài này đọc lại từng bước của trình tự sinh thành, giải thích các khái niệm then chốt, đặt nó cạnh truyện Cộng Công và truyện Bàn Cổ, và nói về chỗ mạnh, chỗ giới hạn của mô hình.

Lưu An và bộ sách dâng lên Hán Vũ Đế

Lưu An là cháu nội của Hán Cao Tổ, được phong làm Hoài Nam vương. Theo Hán thư, ông thích đọc sách, gảy đàn, chiêu tập hàng nghìn tân khách và phương sĩ. Năm 139 trước Công nguyên, khi vào triều kiến, ông dâng lên Hán Vũ Đế phần "nội thiên" vừa soạn xong. Hán thư Nghệ văn chí ghi phần nội gồm hai mươi mốt thiên, ngoài ra còn phần ngoại, nay đã mất; bộ Hoài Nam Tử người đời sau đọc chính là hai mươi mốt thiên nội.

Số phận của Lưu An kết thúc bi thảm: năm 122 trước Công nguyên, ông bị cáo buộc mưu phản và tự sát, nước Hoài Nam bị bãi bỏ. Bộ sách sống sót và được truyền lại, nhưng trong nhiều thế kỷ bị xếp vào Tạp gia, ít được coi trọng như kinh điển Nho gia.

Về tư tưởng, Hoài Nam Tử lấy Đạo của Lão Tử làm gốc, đồng thời thu nhận âm dương ngũ hành, thiên văn, địa lý, lịch pháp. Đây là bức tranh tổng hợp cuối cùng của tư tưởng Hoàng Lão trước khi Nho gia chiếm vị trí độc tôn dưới thời Vũ Đế. Vì vậy nó là cửa sổ tốt để thấy vũ trụ luận đầu Hán trông như thế nào khi chưa bị đặt vào khung Nho học.

Trình tự trời đất hình thành theo Thiên văn huấn

Đoạn mở đầu thiên Thiên văn huấn trình bày một chuỗi sinh thành có thứ tự. Diễn ý theo các bước chính:

  1. Trước khi trời đất có hình, chỉ có một trạng thái mênh mang, mờ mịt, không phân biệt, sách gọi là Thái chiêu.
  2. Đạo bắt đầu từ hư không trống rỗng; hư không sinh ra vũ trụ, tức không gian và thời gian; vũ trụ sinh ra khí.
  3. Khí có giới hạn, có bờ bến. Phần trong sáng, nhẹ thì bay lên tản ra thành trời; phần nặng đục thì ngưng đọng thành đất. Vì phần trong nhẹ dễ hợp lại còn phần nặng đục khó ngưng kết, nên trời thành trước, đất định sau.
  4. Tinh khí của trời đất kết hợp thành âm dương; tinh khí tập trung của âm dương thành bốn mùa; tinh khí phân tán của bốn mùa thành vạn vật.
  5. Khí nóng của dương tích tụ lâu sinh ra lửa, tinh của khí lửa thành mặt trời; khí lạnh của âm tích tụ lâu thành nước, tinh của khí nước thành mặt trăng; phần tràn ra của mặt trời, mặt trăng thành các vì sao.
  6. Trời nhận mặt trời, mặt trăng, sao; đất nhận nước mưa, bụi đất. Từ đây thế giới quen thuộc với con người có đủ khung.

Điểm nổi bật của trình tự này là không có một đấng sáng tạo nào ra tay. Mọi thứ diễn ra qua sự phân hoá, ngưng tụ, tinh luyện của khí. Đó là lý do các nhà nghiên cứu thường gọi đây là một vũ trụ luận "tự sinh thành", khác hẳn mô hình sáng thế của nhiều nền văn hoá khác.

Những khái niệm then chốt trong đoạn sinh thành

Vũ trụ. Ngày nay chữ vũ trụ nghĩa là toàn bộ không gian vật lý. Trong một thiên khác của Hoài Nam Tử có định nghĩa: bốn phương trên dưới gọi là vũ, xưa qua nay lại gọi là trụ. Như vậy vũ là không gian, trụ là thời gian, và câu "hư không sinh vũ trụ" nghĩa là không gian – thời gian xuất hiện trước cả khí.

Khí. Khí không phải không khí theo nghĩa hiện đại. Nó là chất liệu chung của mọi vật, có thể loãng hay đặc, trong hay đục, động hay tĩnh. Đá, nước, thân người, trời sao đều là khí ở những trạng thái khác nhau.

Thanh – trọc. Cặp trong – đục, nhẹ – nặng là trục phân hoá đầu tiên của khí. Nó đi trước cả âm dương trong trình tự, và về sau trở thành cặp từ quen thuộc trong y học, âm nhạc, phẩm bình nhân vật.

Tinh. Tinh là phần tinh tuý, cô đặc nhất của khí. Mặt trời là tinh của khí lửa, mặt trăng là tinh của khí nước. Khái niệm tinh – khí – thần về sau phát triển mạnh trong y học và trong các truyền thống dưỡng sinh.

Cộng Công húc núi Bất Chu: thần thoại giải thích hiện tượng thiên văn

Ngay sau đoạn sinh thành, Thiên văn huấn kể truyện Cộng Công tranh ngôi đế với Chuyên Húc, tức giận húc vào núi Bất Chu, làm gãy cột chống trời, đứt dây buộc đất. Vì thế trời nghiêng về tây bắc, nên mặt trời, mặt trăng, các vì sao dời về phía ấy; đất lõm ở đông nam, nên nước và bụi đất đổ về phía ấy.

Đặt cạnh đoạn sinh thành bằng khí, truyện thần thoại này có vẻ lạc điệu. Nhưng nó làm một việc rất cụ thể: giải thích hai quan sát mà người đời Hán ai cũng thấy. Một là các thiên thể dường như quay quanh một điểm ở phía bắc chứ không ở đỉnh đầu, tức cực bắc thiên cầu nghiêng so với người quan sát ở Hoa Bắc. Hai là các con sông lớn của Trung Hoa đều chảy về phía đông.

Như vậy, trong cùng một thiên sách, người biên soạn dùng song song hai cách giải thích: một mô hình khí trừu tượng và một truyện thần thoại cụ thể. Đây là đặc điểm chung của nhiều văn bản cổ, và là lý do người đọc hôm nay không nên đòi văn bản cổ phải nhất quán như sách khoa học. Nó phản ánh một giai đoạn mà tri thức quan sát, suy luận triết học và truyền thuyết còn đan vào nhau.

Hoài Nam Tử, Lão Tử và truyện Bàn Cổ

Ba hình dung về khởi nguyên thường bị trộn lẫn trong sách phổ thông. Đặt cạnh nhau giúp thấy chúng thuộc các thời kỳ và loại văn bản khác nhau.

NguồnHình dung khởi nguyênThời kỳ văn bản
Đạo Đức Kinh, chương 42Đạo sinh một, một sinh hai, hai sinh ba, ba sinh vạn vật — một công thức trừu tượng, không mô tả chi tiếtVăn bản hình thành khoảng thời Chiến Quốc, có bản thẻ tre Quách Điếm và bản lụa Mã Vương Đôi
Hoài Nam Tử, Thiên văn huấnHư không, vũ trụ, khí; khí phân thanh trọc thành trời đất, rồi âm dương, bốn mùa, vạn vậtĐầu Tây Hán, thế kỷ II trước Công nguyên
Hoài Nam Tử, Tinh thần huấnThuở chưa có trời đất chỉ có hình tượng mờ mịt; có hai vị thần cùng sinh ra, kinh dinh trời đất, rồi tách thành âm dươngCùng bộ sách, cho thấy sự đa dạng ngay trong một văn bản
Truyện Bàn CổMột người khổng lồ sinh ra trong khối hỗn độn như quả trứng, tách trời đất, thân thể hoá thành núi sôngChép trong các sách thời Tam Quốc trở về sau, muộn hơn Hoài Nam Tử vài thế kỷ

Điểm hay bị nhầm nhất là coi Bàn Cổ là thần thoại "cổ nhất". Trong tư liệu còn lại, truyện Bàn Cổ xuất hiện muộn hơn mô hình khí của Hoài Nam Tử. Có học giả cho rằng nó có thể chịu ảnh hưởng của truyện kể từ các tộc người phương nam, nhưng đây vẫn là giả thuyết.

Mô hình khí mạnh ở đâu và giới hạn ở đâu

Chỗ mạnh của mô hình Hoài Nam Tử là tính liên tục: từ hư không đến vì sao, từ mùa màng đến con người, tất cả đều là một chất liệu biến hoá. Nó cho phép người xưa nói về mối liên hệ giữa thời tiết với sức khoẻ, giữa thiên văn với nông vụ mà không cần chia thế giới thành các cõi tách biệt. Sự liên tục này chính là nền móng cho thuyết cảm ứng của Đổng Trọng Thư và cho lý luận khí của Tống Nho về sau.

Giới hạn của nó cũng rõ. Mô hình không đưa ra con số, không có cách kiểm tra bằng đo đạc, và nó giải thích mọi thứ một cách quá dễ dàng: vật gì cũng gán được là khí "trong" hay "đục", "tinh" hay "tán". Một lý thuyết giải thích được mọi trường hợp thì cũng không bị bác bỏ bởi trường hợp nào, và đó là khác biệt căn bản với lý thuyết khoa học hiện đại.

Đọc công bằng, nên coi Thiên văn huấn là một nỗ lực triết học nghiêm túc của người đời Hán để thống nhất những gì họ biết về trời đất vào một câu chuyện có trật tự. Giá trị của nó nằm ở lịch sử tư tưởng, ở cách nó định hình ngôn ngữ mà người Đông Á dùng để nói về tự nhiên suốt hai nghìn năm, chứ không nằm ở việc nó "đúng" theo thiên văn học ngày nay.

Dấu vết của Hoài Nam Tử trong ngôn ngữ và văn hoá Việt

Người Việt dùng hằng ngày những cặp từ có gốc từ lối nghĩ này mà ít khi để ý: trời trong đất đục, khí trời, tinh khí, thanh khí. Câu "trời tròn đất vuông" thuộc một mô hình vũ trụ khác, nhưng thường được kể chung trong cùng mạch truyện về trời đất phân đôi từ hỗn mang.

Trong truyện kể dân gian Việt có các nhân vật khổng lồ tạo dựng trời đất như thần Trụ Trời hay ông Đùng bà Đà, mà các nhà nghiên cứu văn hoá dân gian thường đặt cạnh truyện Bàn Cổ để so sánh. Đó là những truyền thống kể chuyện riêng, không phải bản dịch của Hoài Nam Tử, và cần được đọc theo nghiên cứu folklore Việt Nam.

Với người học Hán Nôm, văn hoá học, Hoài Nam Tử là một văn bản đáng đọc bản dịch đầy đủ, vì nó chứa nhiều điển tích dùng trong văn chương cổ. Khi đọc, bạn nên đi kèm một bản chú giải nghiêm túc, vì nhiều chữ chỉ thiên văn, địa lý trong sách rất khó và từng được các nhà chú giải hiểu khác nhau.

Câu hỏi thường gặp

Hoài Nam Tử thuộc trường phái nào?

Truyền thống thư mục xếp Hoài Nam Tử vào Tạp gia vì sách tổng hợp nhiều nguồn. Về nội dung, sách lấy Đạo của Lão Tử làm gốc, nên nhiều học giả coi đây là tác phẩm tiêu biểu của tư tưởng Hoàng Lão đầu Hán, có thu nhận âm dương ngũ hành và cả một phần tư tưởng Nho gia.

Khí thanh khí trọc có giống thuyết vụ nổ lớn không?

Chỉ giống ở ý tưởng chung là vũ trụ có khởi đầu và biến đổi theo thời gian. Mô hình Hoài Nam Tử không có đo đạc, không có vật lý hạt, không có con số tuổi vũ trụ. Thuyết vụ nổ lớn dựa trên quan sát giãn nở, bức xạ nền và tính toán. Gán hai thứ là một là đọc ngược lịch sử.

Thiên văn huấn có phải sách thiên văn không?

Một phần. Ngoài đoạn sinh thành, thiên này có nhiều nội dung thiên văn, lịch pháp như vận hành của mặt trời, các vì sao, chia mùa và tiết khí. Nhưng tri thức thiên văn ở đây đan với vũ trụ luận và thần thoại, nên không thể đọc như một chuyên luận thiên văn thuần tuý theo nghĩa hiện đại.

Truyện Cộng Công trong Hoài Nam Tử có giống truyện Nữ Oa vá trời không?

Hai truyện liên quan nhau. Hoài Nam Tử, ở thiên Lãm minh huấn, có kể Nữ Oa luyện đá ngũ sắc vá trời, chặt chân rùa lớn dựng bốn cực sau khi trời đất sụp đổ. Các sách đời sau hay ghép truyện Cộng Công húc núi với truyện Nữ Oa vá trời thành một chuỗi, nhưng trong Hoài Nam Tử hai truyện nằm ở hai chỗ khác nhau.

Có bản dịch Hoài Nam Tử tiếng Việt không?

Các bản dịch và tuyển dịch Hoài Nam Tử sang tiếng Việt đã được xuất bản, mức độ đầy đủ khác nhau. Khi chọn, nên ưu tiên bản có nguyên văn chữ Hán đối chiếu và chú thích các thuật ngữ thiên văn, địa lý. Thư viện của các trường đại học có khoa Hán Nôm, triết học là nơi dễ tìm bản tốt.

Vì sao Lưu An bị coi là nhân vật bí ẩn?

Vì quanh ông có nhiều truyền thuyết. Đời sau kể ông luyện đan thành tiên, cả gà chó trong nhà ăn thuốc tiên cũng bay lên trời, gốc của thành ngữ một người đắc đạo gà chó lên trời. Sử sách thì chép ông tự sát vì bị cáo mưu phản. Hai lớp này cần được tách rõ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183