HocThuyet.comHọc Thuyết
Can chi, tiết khí và bầu trời người xưa

Can chi trên giáp cốt văn: người đời Thương ghi ngày bằng can chi như thế nào

Trước khi dùng để ghi năm, can chi là cách người đời Thương đánh số ngày trên mai rùa, xương thú. Bài đọc lại tư liệu giáp cốt văn và điều giới sử học rút ra.

Close view of old bone and turtle shell fragments resting on grey felt in a quiet Hanoi museum storeroom, soft side light, scratches too faint to read

Tư liệu sớm nhất còn lại về can chi là giáp cốt văn đời Thương: chữ khắc trên mai rùa và xương bả vai trâu bò, có niên đại khoảng thế kỷ XIII đến XI trước Công nguyên. Ở đó can chi chưa dùng để ghi năm sinh hay năm âm lịch như hôm nay, mà dùng để đánh số NGÀY theo một vòng sáu mươi. Gần như mỗi lời bói trên xương đều mở đầu bằng tên một ngày can chi.

Biết điều này giúp tránh một ngộ nhận phổ biến: rằng can chi sinh ra để xem tuổi, xem mệnh. Về mặt lịch sử, can chi trước hết là một hệ đếm ngày của triều đình Thương, gắn với lịch tế tự tổ tiên. Phần ghép can chi với năm, với mười hai con vật, với ngũ hành và mệnh số là những lớp được bồi đắp nhiều thế kỷ sau. Dưới đây là những gì giới khảo cổ và văn tự học đọc được từ các mảnh xương ấy.

Giáp cốt văn là gì và vì sao nó là điểm xuất phát

Giáp cốt văn là tên gọi chung cho chữ khắc trên mai, yếm rùa (giáp) và xương thú (cốt), phần lớn tìm thấy ở vùng Ân Khư, gần thành phố An Dương thuộc tỉnh Hà Nam, Trung Quốc ngày nay, nơi được xác định là kinh đô cuối của nhà Thương. Giới học thuật bắt đầu chú ý đến những mảnh xương có chữ từ cuối thế kỷ XIX; các cuộc khai quật quy mô ở Ân Khư diễn ra từ thế kỷ XX. Số mảnh thu được đến nay tính bằng hàng chục nghìn, phần lớn là vụn.

Nội dung chủ yếu là lời bói của hoàng gia: hỏi về tế lễ, mùa màng, mưa gió, săn bắn, chiến tranh, bệnh tật, sinh nở. Người bói nung nóng mặt sau mảnh xương cho nứt, đọc vết nứt, rồi khắc câu hỏi và đôi khi cả kết quả lên chính mảnh đó. Nhờ thói quen khắc lại này mà ngày nay còn đọc được cách người Thương ghi thời gian.

Với lịch sử can chi, giáp cốt văn quan trọng vì đây là văn tự có hệ thống sớm nhất đã được giải đọc của văn minh Trung Hoa. Trước nó có thể đã có cách đếm ngày tương tự, nhưng không để lại chứng cứ chữ viết đủ chắc. Nói "can chi có từ thời Hoàng Đế" là truyền thuyết của các sách đời sau; nói "can chi đã được dùng thành thạo ở cuối đời Thương" là điều có hiện vật chứng minh.

Một lời bói mở đầu bằng ngày can chi như thế nào

Phần đầu là ngày. Lời bói đầy đủ thường có bố cục mà giới nghiên cứu gọi là tiền từ, mệnh từ, chiêm từ, nghiệm từ. Tiền từ ghi ngày bói theo can chi, tiếp theo là chữ "bốc" (bói) và tên người chủ trì việc bói, rồi chữ "trinh" (hỏi). Như vậy câu đầu tiên của rất nhiều mảnh xương có dạng: ngày Giáp Tý bói, người tên A hỏi.

Phần giữa là câu hỏi. Mệnh từ nêu việc cần hỏi, thường đặt thành cặp khẳng định – phủ định: có mưa hay không mưa, đi săn có bắt được hay không. Nhiều câu hỏi lại nhắc đến một ngày can chi khác ở tương lai, ví dụ hỏi đến ngày Đinh Mão sắp tới có nên làm lễ, có mưa không. Vì vậy một mảnh xương có thể chứa hai, ba tên ngày.

Phần sau là lời đoán và kết quả. Chiêm từ ghi lời nhà vua hay người bói đoán sau khi xem vết nứt. Nghiệm từ, nếu có, ghi điều thực sự xảy ra, cũng kèm ngày can chi: đến ngày Canh Ngọ quả có mưa. Nhờ phần này, các nhà nghiên cứu đối chiếu được khoảng cách giữa các ngày và kiểm tra rằng vòng sáu mươi vận hành đều đặn, không nhảy cóc.

Ngày là đơn vị cốt lõi. Điều đáng chú ý là trong lời bói, ngày gần như luôn được ghi đầy đủ cả can lẫn chi, còn tháng và năm thì thường vắng mặt. Với người Thương, biết đúng ngày nào trong vòng sáu mươi quan trọng hơn biết đang ở năm nào, vì lịch tế lễ được tổ chức theo ngày.

Bảng sáu mươi can chi khắc trên xương

Một trong những hiện vật được nhắc đến nhiều nhất là các mảnh xương khắc nguyên bảng can chi: mười can lần lượt ghép với mười hai chi, xếp thành hàng, đủ hoặc gần đủ sáu mươi cặp từ Giáp Tý đến Quý Hợi. Những bảng này không phải lời bói. Giới nghiên cứu cho rằng chúng có thể là bảng tra cho người làm việc lịch, hoặc bài tập khắc chữ của người học nghề khắc, vì nét khắc trên một số mảnh vụng và có chỗ sai.

Sự tồn tại của bảng can chi cho thấy hai điều. Thứ nhất, đến cuối đời Thương, vòng sáu mươi đã là một hệ thống cố định, có thứ tự chuẩn, đến mức cần được chép ra để tra và để dạy. Thứ hai, cách ghép can với chi đã tuân theo đúng quy tắc mà ngày nay vẫn dùng: can dương đi với chi dương, can âm đi với chi âm, nên chỉ có sáu mươi cặp chứ không phải một trăm hai mươi. Hai chữ "dương" và "âm" ở đây là cách gọi của đời sau; người Thương chỉ đơn giản ghép lần lượt theo thứ tự, và phép ghép lần lượt tự nó tạo ra quy tắc chẵn đi với chẵn, lẻ đi với lẻ.

Cũng cần nói rõ: các bảng ấy không kèm con vật nào. Chuột, trâu, hổ, mèo hay thỏ đều chưa xuất hiện. Chữ Tý, Sửu, Dần trong giáp cốt văn là những ký hiệu có hình dạng riêng, mà nghĩa gốc của nhiều chữ đến nay giới văn tự học vẫn còn tranh luận. Việc gán mười hai con vật cho mười hai chi là chuyện của nhiều thế kỷ sau, có chứng cứ rõ từ thẻ tre đời Tần.

Tuần mười ngày và lời bói cho tuần tới

Mười thiên can tạo thành một chu kỳ mười ngày, gọi là tuần. Giáp cốt văn có một loại lời bói lặp đi lặp lại rất đều: vào ngày mang can Quý, tức ngày cuối của một tuần, người bói hỏi xem tuần tới có tai họa gì không. Công thức này xuất hiện trên rất nhiều mảnh, đến mức các nhà nghiên cứu dùng nó như một mốc để xếp thứ tự thời gian các mảnh xương với nhau.

Chu kỳ mười ngày giải thích vì sao thiên can có đúng mười tên. Có giả thuyết cho rằng mười can ban đầu là tên mười ngày trong tuần, rồi mới được ghép với mười hai chi để tạo ra một vòng dài hơn, đủ phân biệt các ngày trong khoảng hai tháng. Một số học giả còn liên hệ mười can với truyền thuyết mười mặt trời thay nhau mọc, chép trong Sơn hải kinh; đây là một giả thuyết thú vị chứ chưa phải kết luận chung của giới nghiên cứu.

Dấu vết của tuần mười ngày còn ở ngay trong tiếng Việt. Thượng tuần, trung tuần, hạ tuần, ba khoảng mười ngày của một tháng âm lịch, là cách chia tháng theo tuần cổ. Chữ "tuần" trong "tuần trăng mật" hay "tuần lễ bảy ngày" là nghĩa mượn về sau, khi người Việt tiếp nhận tuần lễ kiểu phương Tây. Ngay trong lời ăn tiếng nói thường ngày, khi nói "hạ tuần tháng Chạp", người Việt vẫn đang dùng đơn vị của người đời Thương.

Tên can trong miếu hiệu các vua Thương

Một chứng cứ khác cho thấy thiên can gắn sâu vào đời sống nghi lễ đời Thương: các vua và tổ tiên hoàng tộc được gọi bằng tên có chứa một can. Bảng dưới nêu vài tên quen thuộc trong sử sách; tên gọi theo cách đọc Hán Việt phổ biến.

Tên thường gọiCan trong tênGhi chú
Thành Thang (người lập nhà Thương)Ất (Thiên Ất, Đại Ất)Trong giáp cốt văn được gọi bằng tên có can Ất
Bàn CanhCanhVị vua gắn với việc dời đô về đất Ân theo sử truyền thống
Vũ ĐinhĐinhThời trị vì để lại số lượng lớn lời bói trên xương
Tổ GiápGiápThời này được cho là bắt đầu chuẩn hoá lịch tế tự
Đế Tân (Trụ)TânVua cuối của nhà Thương

Giới nghiên cứu nhận thấy tổ tiên thường được tế vào ngày có can trùng với can trong tên của người đó: tổ tiên tên có chữ Giáp thì tế vào ngày Giáp. Vì sao mỗi người được gán một can thì còn nhiều giả thuyết: theo ngày sinh, theo ngày mất, theo thứ tự trong dòng họ, hay do bói chọn sau khi mất. Chưa có giả thuyết nào được chấp nhận hoàn toàn.

Điều chắc chắn hơn là vòng can chi đời Thương phục vụ một lịch tế tự dày đặc, trong đó mỗi ngày gắn với việc tế một vị tổ nhất định. Có thể hình dung lịch ấy như một bảng phân công nghi lễ chạy theo vòng mười ngày và sáu mươi ngày, chứ không phải bảng xem ngày tốt xấu cho dân chúng.

Ngày thì ghi bằng can chi, còn tháng và năm thì sao

Tháng được đánh số. Trong giáp cốt văn, tháng thường ghi bằng số thứ tự: tháng một, tháng hai… Đáng chú ý là có những mảnh ghi "tháng mười ba", được hiểu là tháng nhuận đặt vào cuối năm để năm âm lịch khớp lại với mùa. Cách đặt tháng nhuận ở giữa năm như lịch về sau là kết quả của nhiều thế kỷ cải tiến.

Năm chưa dùng can chi. Ở đời Thương, năm không được gọi bằng can chi. Năm được nhắc theo việc tế lễ lớn hoặc theo thời trị vì của nhà vua. Việc gọi năm bằng can chi, kiểu năm Giáp Thìn, năm Ất Tỵ, chỉ trở nên phổ biến và liên tục từ khoảng đời Hán, tức hơn một nghìn năm sau.

Giờ trong ngày cũng chưa có mười hai chi. Chia một ngày đêm thành mười hai giờ mang tên mười hai chi là hệ thống về sau. Lời bói đời Thương chỉ dùng những từ chỉ khoảng thời gian như sáng sớm, giữa trưa, chiều tối, chứ không gọi giờ Tý, giờ Ngọ.

Một chuỗi ngày rất dài. Các sử gia thường nhấn mạnh rằng vòng sáu mươi ngày được ghi liên tục trong sử sách Trung Hoa ít nhất từ thời Xuân Thu, chẳng hạn những lần nhật thực chép trong kinh Xuân Thu đều kèm ngày can chi. Một chuỗi đếm ngày kéo dài hơn hai nghìn năm không đứt quãng là tư liệu quý cho việc định niên đại các sự kiện cổ.

Từ mảnh xương đời Thương đến tờ lịch Việt: điều gì nối liền

Tờ lịch treo tường ở Việt Nam hôm nay vẫn ghi ngày can chi bên cạnh ngày âm lịch, và về nguyên tắc đó là cùng một vòng sáu mươi ngày đã chạy từ thời cổ. Điểm nối liền thật sự là ở đây: thứ tự can chi và cách ghép lần lượt không thay đổi qua mấy nghìn năm. Còn mọi thứ chồng lên trên, như ngày hoàng đạo, ngày hắc đạo, sao tốt sao xấu, hợp tuổi hay xung tuổi, đều là sản phẩm của các đời sau, phần lớn hình thành từ thời Hán trở về sau trong các sách chọn ngày.

Cũng cần tách bạch một ngộ nhận khác: lời bói trên xương đời Thương không phải "bói ngày". Người Thương bói về việc, và ngày can chi chỉ là tọa độ thời gian để ghi việc đó. Bản thân giáp cốt văn không cho thấy một ngày Giáp Tý tốt hơn hay xấu hơn một ngày Ất Sửu theo nghĩa phổ quát. Mối liên hệ giữa ngày cụ thể và việc tế một vị tổ cụ thể là chuyện nghi lễ của một dòng họ cầm quyền, không phải quy tắc chung cho mọi người.

Với người học lịch sử tư tưởng, giá trị của giáp cốt văn nằm ở chỗ nó cho thấy một hệ ký hiệu bắt đầu từ nhu cầu tổ chức thời gian rất thực tế, rồi dần được nạp thêm ý nghĩa vũ trụ luận. Hiểu thứ tự bồi đắp ấy, bạn sẽ đọc những bài viết về can chi trên mạng với con mắt tỉnh táo hơn: câu nào là sử liệu, câu nào là cách giải thích của đời sau, câu nào chỉ là lời đồn được kể lại.

Câu hỏi thường gặp

Giáp cốt văn có phải chữ Hán cổ nhất không?

Giáp cốt văn là hệ chữ có hệ thống sớm nhất của Trung Hoa đã được giải đọc rộng rãi. Có những ký hiệu khắc trên đồ gốm cổ hơn, nhưng giới nghiên cứu còn tranh luận chúng có phải là chữ viết ghi lại ngôn ngữ hay chỉ là dấu hiệu, nên chưa thể gọi là chữ Hán theo nghĩa đầy đủ.

Người đời Thương có biết mười hai con giáp không?

Không có chứng cứ nào trong giáp cốt văn cho thấy người Thương ghép mười hai chi với mười hai con vật. Các chữ Tý, Sửu, Dần thời đó là ký hiệu riêng. Danh sách con vật gắn với chi xuất hiện rõ trong thẻ tre đời Tần và được hoàn thiện ở đời Hán.

Vì sao chỉ có sáu mươi cặp can chi mà không phải một trăm hai mươi?

Vì can và chi được ghép lần lượt cùng lúc: can thứ nhất với chi thứ nhất, can thứ hai với chi thứ hai, cứ thế tiếp tục. Mười và mười hai cùng là số chẵn nên can ở vị trí lẻ chỉ gặp chi ở vị trí lẻ. Vòng lặp lại sau sáu mươi bước, là bội chung nhỏ nhất của mười và mười hai.

Có thể đổi một ngày can chi trên giáp cốt văn ra ngày dương lịch không?

Riêng ngày can chi thì không đủ, vì nó lặp lại sau mỗi sáu mươi ngày. Các nhà nghiên cứu phải kết hợp thêm dữ kiện khác, như ghi chép nguyệt thực, nhật thực, đời vua, để ước định niên đại. Kết quả của các nhóm nghiên cứu đôi khi chênh nhau, nên niên đại đời Thương vẫn còn được thảo luận.

Ân Khư ngày nay có phải là di sản thế giới không?

Có. Di chỉ Ân Khư ở An Dương được UNESCO ghi vào danh sách di sản thế giới năm 2006. Nơi đây có khu cung điện, lăng mộ hoàng gia và các hố chứa xương bói, là nguồn tư liệu chính để nghiên cứu giáp cốt văn và đời sống cuối đời Thương.

Muốn đọc thêm về giáp cốt văn bằng tiếng Việt thì bắt đầu từ đâu?

Bạn có thể tìm các giáo trình văn tự học Hán Nôm và lịch sử chữ Hán của các khoa Hán Nôm, Trung Quốc học trong nước, vốn thường có chương về giáp cốt văn. Đọc kèm sách lịch sử Trung Quốc cổ đại để nắm bối cảnh đời Thương trước khi đi vào chi tiết chữ khắc.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183