HocThuyet.comHọc Thuyết
Can chi, tiết khí và bầu trời người xưa

Kỷ Dậu, Ất Dậu, Nhâm Tuất: vì sao sử Việt hay gọi sự kiện bằng tên năm can chi

Chiến thắng Kỷ Dậu, kinh thành thất thủ năm Ất Dậu, vụ án năm Nhâm Tuất: bài giải thích cách sử Việt ghi năm bằng niên hiệu và can chi, và bẫy lệch sáu mươi năm.

Rows of ancient stone stele on turtle bases in a quiet temple courtyard in Hanoi, moss and morning shade, carved surfaces worn smooth and unreadable, visitor seen from behind

Sử Việt hay gọi sự kiện bằng tên năm can chi vì suốt nhiều thế kỷ, người Việt ghi năm bằng hai hệ song song: niên hiệu của nhà vua và tên năm trong vòng sáu mươi can chi. Niên hiệu thay đổi theo triều đại, còn can chi thì ai cũng biết, nên tên năm can chi trở thành cách gọi nhanh và dễ nhớ nhất trong trí nhớ dân gian.

Chiến thắng Kỷ Dậu, kinh thành Huế thất thủ năm Ất Dậu, nạn đói năm Ất Dậu, vụ án Lệ Chi Viên năm Nhâm Tuất… mỗi cái tên vừa là một mốc thời gian, vừa là một ký ức. Bài này giải thích cách sử sách ghi năm, cách đọc một năm can chi trong tư liệu cũ, và cái bẫy lớn nhất khi làm việc đó: vòng sáu mươi lặp lại.

Hai hệ ghi năm song song: niên hiệu và can chi

Niên hiệu là tên hiệu nhà vua đặt cho các năm trị vì của mình, đếm từ năm thứ nhất. Một vua có thể dùng một hoặc nhiều niên hiệu, đổi khi có sự kiện lớn. Việt Nam dùng niên hiệu từ rất sớm; sử chép Lý Nam Đế đặt niên hiệu Thiên Đức vào thế kỷ VI, Đinh Tiên Hoàng đặt niên hiệu Thái Bình, Lý Thái Tổ đặt niên hiệu Thuận Thiên. Niên hiệu là dấu hiệu chủ quyền: tự đặt niên hiệu nghĩa là khẳng định một triều đình độc lập.

Can chi thì chạy liên tục bất kể triều đại. Năm Lý Thái Tổ dời đô ra thành Đại La được sử chép là năm Canh Tuất, niên hiệu Thuận Thiên năm thứ nhất, tức năm 1010 dương lịch. Hai thông tin đi cùng nhau: niên hiệu cho biết đang ở triều nào, can chi cho biết đang ở đâu trong vòng sáu mươi.

Các bộ sử biên niên như Đại Việt sử ký toàn thư thường mở đầu mỗi năm bằng tên năm can chi, rồi ghi niên hiệu và năm thứ mấy. Người đọc sử quen với cách ghi này sẽ thấy can chi như cái mốc đầu dòng, giúp lần nhanh qua hàng trăm trang. Đó là lý do khi kể chuyện lịch sử, người ta hay nói "năm Kỷ Dậu", "năm Ất Dậu" trước khi nói năm dương lịch.

Một số sự kiện quen gọi theo tên năm can chi

Bảng dưới nêu vài mốc lịch sử Việt Nam thường được gọi kèm tên năm can chi. Năm dương lịch ghi để đối chiếu; ngày tháng cụ thể nên tra lại ở sách sử chuyên khảo.

Tên gọi quen thuộcNăm dương lịchGhi chú
Dời đô năm Canh Tuất1010Lý Thái Tổ dời đô từ Hoa Lư ra Đại La, đổi tên Thăng Long
Vụ án Lệ Chi Viên, năm Nhâm Tuất1442Vua Lê Thái Tông mất đột ngột tại Lệ Chi Viên, Nguyễn Trãi bị kết tội
Chiến thắng Kỷ Dậu1789Quân Tây Sơn đánh tan quân Thanh ở Thăng Long dịp Tết
Kinh thành Huế thất thủ, năm Ất Dậu1885Đêm tháng Năm âm lịch, kinh thành thất thủ, vua Hàm Nghi rời kinh
Nạn đói năm Ất Dậucuối 1944 – 1945Nạn đói lớn ở miền Bắc và Bắc Trung Bộ

Điều thú vị là có hai sự kiện lớn cùng mang tên năm Ất Dậu, cách nhau đúng sáu mươi năm. Trong trí nhớ người Huế, ngày kinh thành thất thủ năm Ất Dậu vẫn được tưởng niệm bằng lễ cúng hằng năm; còn trong trí nhớ người miền Bắc, "năm Ất Dậu" trước hết gợi nạn đói. Người đọc cần ngữ cảnh để biết đang nói Ất Dậu nào.

Thói quen gọi sự kiện theo năm can chi không riêng gì Việt Nam. Ở Triều Tiên có chiến tranh Nhâm Thìn cuối thế kỷ XVI, ở Nhật Bản có chiến tranh Mậu Thìn thế kỷ XIX, ở Trung Quốc có cách mạng Tân Hợi đầu thế kỷ XX. Đây là đặc điểm chung của vùng văn hoá dùng lịch can chi.

Bẫy lệch sáu mươi năm và những lỗi hay gặp

Một tên năm, nhiều năm dương lịch. Vì vòng can chi lặp lại sau sáu mươi năm, một văn bản chỉ ghi "năm Giáp Tý" mà không có niên hiệu có thể ứng với 1864, 1924, 1984 hay bất kỳ năm Giáp Tý nào trước đó. Đây là bẫy phổ biến nhất khi đọc bia, chuông, câu đối, gia phả cũ không ghi niên hiệu.

Năm âm và năm dương không trùng nhau. Năm can chi tính theo lịch âm, bắt đầu từ Tết. Một sự kiện tháng Chạp năm Ất Dậu đã có thể rơi vào đầu năm dương lịch kế tiếp. Vì vậy khi đổi sang dương lịch, nhất là với các sự kiện cuối năm âm lịch, cần đổi cả ngày tháng chứ không chỉ cộng trừ năm.

Niên hiệu trùng tên. Một số niên hiệu được các triều đại khác nhau, thậm chí các nước khác nhau, đặt trùng tên. Gặp một niên hiệu, cần đối chiếu thêm triều đại, tên vua, địa danh để tránh nhầm. Bảng niên hiệu trong các sách công cụ sử học giúp làm việc này.

Năm đổi niên hiệu. Khi vua mới lên ngôi giữa năm, sử sách có lúc vẫn dùng niên hiệu cũ cho hết năm, có lúc tính năm đầu của niên hiệu mới ngay. Mỗi bộ sử có thể theo cách khác, nên con số "năm thứ mấy" cần đọc cẩn thận.

Chép nhầm can hoặc chi. Trong quá trình sao chép bằng tay, can hoặc chi có thể bị chép nhầm thành chữ gần hình. Khi thấy niên hiệu và can chi không khớp nhau, các nhà nghiên cứu phải cân nhắc bên nào đáng tin hơn, đôi khi phải dựa vào nguồn thứ ba.

Đọc một năm can chi trong tư liệu cũ: trình tự gợi ý

Nếu bạn đang đọc một tấm bia, một cuốn gia phả hay một văn bản cũ có ghi năm can chi, có thể đi theo các bước sau. Đây là trình tự làm việc chung, không thay cho ý kiến của người nghiên cứu Hán Nôm.

  1. Chép lại đầy đủ phần ghi năm, kể cả niên hiệu, tên vua, chữ "tuế thứ" và tên năm can chi nếu có, không tự rút gọn.
  2. Nếu có niên hiệu, tra bảng niên hiệu trong sách công cụ để biết niên hiệu đó thuộc triều nào, bắt đầu năm dương lịch nào.
  3. Cộng số năm thứ mấy để ra năm dương lịch dự kiến, rồi kiểm tra tên năm can chi của năm đó có khớp với văn bản không.
  4. Nếu không có niên hiệu, tìm thêm manh mối khác: tên người, chức tước, địa danh, kiểu chữ, phong cách trang trí, để khoanh vùng thế kỷ, rồi mới chọn năm can chi phù hợp.
  5. Nếu cần ngày dương lịch chính xác, dùng bảng đối chiếu lịch âm dương được tính cho Việt Nam, chú ý những tháng cuối năm âm lịch.
  6. Ghi rõ trong kết quả mức độ chắc chắn: chắc chắn, có khả năng cao, hay chỉ là phỏng đoán theo phong cách.

Trình tự này cũng là cách các nhà nghiên cứu Hán Nôm và bảo tàng làm việc hằng ngày. Với văn bản quan trọng, đặc biệt là giấy tờ gia đình liên quan đến đất đai, mồ mả, bạn nên nhờ người có chuyên môn đọc và xác nhận, thay vì tự suy đoán.

Từ niên hiệu sang dương lịch: cách ghi năm đổi thay thế nào

Trong suốt thời quân chủ, văn bản hành chính của triều đình Việt Nam ghi năm theo niên hiệu, thường kèm can chi. Từ nửa sau thế kỷ XIX, khi người Pháp có mặt ở Việt Nam, dương lịch xuất hiện ngày càng nhiều trong giấy tờ của chính quyền thuộc địa, báo chí chữ Quốc ngữ, trường học kiểu mới. Trong một thời gian dài, hai cách ghi năm tồn tại song song: một tờ báo có thể ghi cả ngày dương lịch, ngày âm lịch và năm niên hiệu của triều Nguyễn.

Niên hiệu cuối cùng trong lịch sử Việt Nam là Bảo Đại, khép lại khi vua Bảo Đại thoái vị năm 1945. Từ đó, văn bản nhà nước dùng dương lịch làm chuẩn. Can chi không biến mất, mà lùi về vị trí của lịch dân gian: ghi trên lịch treo tường, dùng để gọi năm dịp Tết, ghi ngày giỗ, ngày lễ hội làng, đề năm trên câu đối, hoành phi mới làm.

Sự chuyển đổi ấy tạo ra một lớp người đọc phải làm việc với cả hai hệ: người nghiên cứu sử, người làm gia phả, cán bộ văn hoá xã phụ trách di tích. Với họ, biết cách đặt một năm can chi vào đúng chỗ trên trục dương lịch không phải là kiến thức xem tuổi, mà là kỹ năng nghề nghiệp. Các bảng đối chiếu âm dương lịch nhiều thế kỷ do các nhà nghiên cứu lịch pháp Việt Nam biên soạn là công cụ quen thuộc của những người làm nghề này.

Năm can chi trong trí nhớ dân gian

Bên ngoài sử sách, tên năm can chi sống trong trí nhớ dân gian như những dấu mốc gia đình. Ông bà kể "năm Thìn bão lụt", "năm Dậu đói", gọi theo con giáp cho gọn. Những cách gọi như vậy là tư liệu lịch sử truyền miệng quý giá, nhưng cũng dễ nhầm, vì cùng một năm con giáp lặp lại mỗi mười hai năm và cùng một năm can chi lặp lại mỗi sáu mươi năm.

Văn chương cũng dùng tên năm can chi để gợi thời điểm. Thơ văn trung đại thường ghi năm sáng tác bằng can chi ở đầu hoặc cuối bài, như một cách đề ngày. Người biên soạn tuyển tập hiện đại phải đổi những ghi chú ấy sang năm dương lịch, và đôi khi các bản tuyển chênh nhau sáu mươi năm vì lý do đã nói ở trên.

Hiểu cách ghi năm bằng can chi giúp bạn đọc sử, đọc bia, đọc gia phả chủ động hơn. Nó cũng nhắc rằng lịch can chi trước hết là một công cụ đo thời gian của xã hội, gắn với ký ức tập thể, chứ không chỉ là thứ dùng để xem tuổi. Khi cần tra nhanh tên năm can chi của một năm dương lịch, phần tra can chi, lịch âm trên AI Huyền Học làm việc đó tức thì; phần còn lại, đặt năm ấy vào đúng câu chuyện lịch sử, là việc của người đọc.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao năm Kỷ Dậu 1789 lại gắn với Tết?

Vì trận đánh quyết định của quân Tây Sơn vào Thăng Long diễn ra trong những ngày đầu năm âm lịch Kỷ Dậu. Do đó chiến thắng này thường được gắn với Tết, và hằng năm một số lễ hội đầu xuân ở Hà Nội vẫn nhắc lại sự kiện như một phần ký ức lịch sử của thành phố.

Có phải bia tiến sĩ ở Văn Miếu ghi năm bằng can chi không?

Các bia tiến sĩ ở Văn Miếu – Quốc Tử Giám ghi khoa thi theo niên hiệu và năm can chi, tấm bia sớm nhất là cho khoa thi năm Nhâm Tuất 1442. Đây là ví dụ điển hình của việc dùng song song hai hệ ghi năm trên văn bản khắc đá.

Đổi năm can chi sang năm dương lịch có công thức không?

Có những cách nhẩm dựa trên chữ số cuối của năm dương lịch để suy ra can, và phép chia cho mười hai để suy ra chi. Tuy nhiên với tư liệu lịch sử, cần thêm niên hiệu hoặc manh mối khác mới xác định đúng vòng sáu mươi nào, nên công thức chỉ là một bước.

Vì sao một số sách ghi năm sự kiện lệch một năm so với sách khác?

Thường do sự kiện xảy ra vào cuối năm âm lịch, rơi sang đầu năm dương lịch kế tiếp, và các tác giả đổi theo cách khác nhau. Cũng có khi do cách tính năm đầu niên hiệu khác nhau. Gặp chỗ lệch, nên xem ngày tháng âm lịch gốc trong sử sách.

Tiếng Việt có gọi năm theo con giáp thay cho can chi không?

Có, trong lời nói hằng ngày người Việt hay gọi năm theo con giáp như năm Thìn, năm Tỵ cho gọn. Cách gọi này chỉ cho biết chi, không cho biết can, nên kém chính xác hơn tên năm can chi đầy đủ, và lặp lại mỗi mười hai năm.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183