Nhiều từ Hán Việt quen thuộc trong tiếng Việt như cách mạng, văn minh, tự cường, hanh thông, đồng khí có mặt trong văn bản Kinh Dịch, nhưng phần lớn đã đổi nghĩa trên đường đi, có từ đổi rất xa so với nghĩa gốc. Theo dõi con đường của chúng là một cách thú vị để thấy học thuyết phương Đông đã đi vào lời ăn tiếng nói hằng ngày ra sao, nhiều khi người nói không hề biết.
Bài này không liệt kê câu hay để trích, mà đi theo từng chữ: chữ ấy nằm ở quẻ nào, phần nào của Kinh Dịch, nghĩa gốc là gì, và vì sao nó mang nghĩa khác khi vào tiếng Việt hiện đại. Những câu Hán Việt được dẫn ở đây đều là câu quen, có xuất xứ rõ; phần diễn nghĩa ghi "đại ý" để bạn biết đó là cách hiểu chứ không phải bản dịch từng chữ.
Vì sao tiếng Việt có nhiều chữ đi ra từ Kinh Dịch
Trong suốt nhiều thế kỷ, Kinh Dịch thuộc bộ Ngũ kinh mà người đi học ở Việt Nam phải đọc. Câu chữ của nó được học thuộc, được trích trong văn bài, trong câu đối, trong chiếu biểu. Khi một cụm chữ được dùng đủ nhiều trong giới có học, nó dần ra khỏi sách, đi vào văn chương rồi vào lời nói. Đó là con đường chung của rất nhiều từ Hán Việt.
Nhưng có một con đường thứ hai quan trọng không kém. Cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, khi phải dịch những khái niệm mới của phương Tây, các học giả Nhật Bản và Trung Hoa thường lục lại kinh điển để tìm chữ cổ có nghĩa gần, rồi gán cho nó nghĩa mới. Nhiều chữ từ Kinh Dịch được "tái sinh" theo cách này, rồi đi vào tiếng Việt qua sách báo đầu thế kỷ XX. Vì vậy, có những từ ta dùng hằng ngày vừa cổ vừa mới: vỏ chữ cổ, ruột nghĩa mới.
Hiểu hai con đường ấy giúp ta không ngạc nhiên khi thấy nghĩa hiện đại của một từ khác xa nghĩa trong Kinh Dịch. Cũng nhờ vậy, ta tránh được lối giải thích kiểu "người xưa đã biết cả cách mạng hiện đại", vốn là cách đọc ngược thời gian.
"Cách mạng" và "văn minh": hai chữ cũ mang nghĩa mới
Cách mạng. Chữ này có trong Thoán truyện của quẻ Cách: "Thiên địa cách nhi tứ thời thành, Thang Vũ cách mạng, thuận hồ thiên nhi ứng hồ nhân". Đại ý: trời đất đổi thay mà bốn mùa thành, vua Thang và vua Vũ đổi mệnh, thuận theo trời mà ứng với người. "Cách" là thay đổi, như thay lớp da; "mạng" là mệnh, ở đây là thiên mệnh của một triều đại. Nghĩa gốc vì thế là thay đổi mệnh trời trao cho một triều đại, tức thay triều đổi họ.
Cách mạng theo nghĩa mới. Khi các học giả Nhật Bản dịch khái niệm "revolution" của phương Tây, họ chọn chữ cách mạng. Từ đó chữ này mang nghĩa một cuộc biến đổi lớn về xã hội, chính trị, rồi rộng ra là biến đổi căn bản trong bất kỳ lĩnh vực nào, như cách mạng công nghiệp. Nghĩa hiện đại không còn gắn với thiên mệnh, nhưng vẫn giữ lõi "thay đổi tận gốc".
Văn minh. Chữ này xuất hiện trong phần Văn ngôn của quẻ Càn, ở câu bàn về hào "kiến long tại điền" (thấy rồng ở ruộng): "thiên hạ văn minh". Đại ý là thiên hạ sáng sủa, có văn vẻ. "Văn" là vẻ đẹp có trật tự, "minh" là sáng. Chữ này còn gặp ở vài quẻ khác trong Thoán truyện, cũng với nghĩa sáng sủa, có lễ văn.
Văn minh theo nghĩa mới. Tương tự cách mạng, văn minh được chọn để dịch khái niệm "civilization", rồi mang nghĩa trình độ phát triển của một xã hội. Ở Việt Nam đầu thế kỷ XX, chữ này trở nên rất phổ biến trong sách báo của các nhà Duy tân, tiêu biểu là văn bản Văn minh tân học sách gắn với Đông Kinh Nghĩa Thục. Nghĩa mới rộng hơn nghĩa gốc rất nhiều.
"Tự cường", "hậu đức", "hanh thông": chữ đi vào lời chúc và khẩu hiệu
Đại tượng của quẻ Càn có câu: "Thiên hành kiện, quân tử dĩ tự cường bất tức". Đại ý: trời vận hành mạnh mẽ, người quân tử theo đó tự làm cho mình mạnh lên, không ngừng nghỉ. "Tự cường" trong tiếng Việt hiện nay vẫn giữ khá sát nghĩa gốc: tự mình vươn lên, không trông chờ. Nó xuất hiện trong khẩu hiệu, tên trường, lời dạy con, nhiều khi người dùng không nhớ xuất xứ.
Câu đi đôi với nó là Đại tượng quẻ Khôn: "Địa thế khôn, quân tử dĩ hậu đức tải vật". Đại ý: thế đất thuận và rộng, người quân tử lấy đức dày mà chở muôn vật. "Hậu đức" ít gặp trong lời nói hằng ngày hơn, nhưng vẫn sống trong văn chương, câu đối, và trong tên một số trường học, tổ chức ở các nước Đông Á.
Chữ "hanh thông" lại có lịch sử khác. "Hanh" là một trong bốn chữ nguyên, hanh, lợi, trinh của lời quẻ Càn, cũng xuất hiện rất nhiều lần trong lời các quẻ khác với nghĩa thông suốt, thuận lợi. Tiếng Việt ghép "hanh" với "thông" thành một từ đôi, dùng trong lời chúc như "vạn sự hanh thông". Người chúc nhau ngày Tết đang dùng một chữ có mặt trong Kinh Dịch, dù đã đổi thành dạng của tiếng Việt.
"Bĩ cực thái lai" và "cùng tắc biến": thành ngữ về sự xoay vần
Thành ngữ "bĩ cực thái lai", hết cơn bĩ cực đến hồi thái lai, ghép tên hai quẻ Bĩ và Thái. Quẻ Thái có trời ở dưới, đất ở trên, tượng trời đất giao nhau, mọi sự thông suốt; quẻ Bĩ ngược lại, trời ở trên, đất ở dưới, không giao nhau, mọi sự bế tắc. Bốn chữ "bĩ cực thái lai" không nằm nguyên văn trong Kinh Dịch; đó là thành ngữ đời sau rút ra từ ý của hai quẻ và của hào cuối quẻ Bĩ, nơi tình thế tắc nghẽn bắt đầu đảo chiều.
Câu "cùng tắc biến, biến tắc thông, thông tắc cửu" có trong Hệ từ truyện. Đại ý: đến chỗ cùng thì biến đổi, biến đổi thì thông, thông thì lâu bền. Câu này hay được dẫn trong các bài viết về đổi mới, cải cách, khởi nghiệp, và đôi khi chỉ được dẫn vế đầu "cùng tắc biến".
Hai cách nói này cho thấy một tư tưởng cốt lõi của Kinh Dịch đã vào tiếng Việt rất sâu: mọi tình thế đều có thể chuyển hoá, cực điểm của một trạng thái là khởi đầu của trạng thái ngược lại. Điều cần lưu ý là Kinh Dịch không hứa rằng tình thế sẽ đảo chiều đúng lúc ta muốn; nó nói về quy luật biến đổi và về việc người quân tử phải hành động thế nào trong từng thời.
Khi nghĩa bị đảo: "quần long vô thủ" và vài trường hợp khác
Có những chữ khi vào tiếng Việt hiện đại bị hiểu khác, thậm chí ngược với nghĩa trong Kinh Dịch. Bảng dưới gom vài trường hợp đáng chú ý.
| Cụm chữ | Xuất xứ | Nghĩa trong Kinh Dịch (đại ý) | Cách dùng phổ biến hiện nay |
|---|---|---|---|
| Quần long vô thủ | Lời "dụng cửu" của quẻ Càn: "kiến quần long vô thủ, cát" | Bầy rồng không con nào đứng đầu, là điều tốt: không ai tranh làm đầu, ai cũng giữ đức | Một nhóm thiếu người lãnh đạo, rối loạn |
| Kháng long hữu hối | Hào trên cùng quẻ Càn | Rồng bay lên quá cao thì có điều hối, cảnh báo về sự thái quá | Ít dùng, khi dùng thường giữ nghĩa cảnh báo |
| Tiềm long | Hào đầu quẻ Càn: "tiềm long vật dụng" | Rồng còn ẩn, chưa nên dùng, chờ thời | Người tài còn ẩn, chưa ra mặt |
| Đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầu | Văn ngôn quẻ Càn | Cùng tiếng thì ứng nhau, cùng khí thì tìm nhau, nói về sự cảm ứng tự nhiên | Người cùng chí hướng tìm đến nhau |
Trường hợp "quần long vô thủ" là ví dụ rõ nhất về đảo nghĩa. Trong Kinh Dịch, lời ấy kèm chữ "cát", tức tốt lành. Các nhà chú giải hiểu rằng khi sáu hào đều là dương, người quân tử không nên đứng ra tranh đầu, ai cũng khiêm nhường thì mọi sự tốt. Tiếng Việt hiện đại lại dùng cụm này để chê một tập thể không có người cầm đầu.
Không cần "sửa" cách dùng hiện đại, vì ngôn ngữ luôn biến đổi. Nhưng khi viết về Kinh Dịch, hoặc khi muốn trích đúng, bạn nên biết nghĩa gốc để không gán cho sách một ý mà sách không có.
Câu Dịch và câu tục ngữ Việt đứng cạnh nhau
Một số câu trong Kinh Dịch có nghĩa gần với tục ngữ Việt, và việc đặt chúng cạnh nhau cho thấy kinh nghiệm sống ở nhiều nơi gặp nhau thế nào. Văn ngôn quẻ Khôn có câu: "Tích thiện chi gia tất hữu dư khánh", đại ý nhà nào tích điều thiện ắt có phúc thừa. Người Việt có những câu gần ý như "ở hiền gặp lành". Hai câu không có quan hệ vay mượn trực tiếp chắc chắn, nhưng cùng một niềm tin đạo lý.
Hệ từ truyện có câu: "Phương dĩ loại tụ, vật dĩ quần phân", đại ý các loài tụ theo loài, các vật chia theo bầy. Tiếng Việt có "ngưu tầm ngưu, mã tầm mã", cũng là một cách nói Hán Việt dân gian hoá. Cũng trong Hệ từ có câu: "Nhân giả kiến chi vị chi nhân, trí giả kiến chi vị chi trí", đại ý người nhân nhìn thấy thì gọi là nhân, người trí nhìn thấy thì gọi là trí. Câu này nói về việc mỗi người hiểu đạo theo tầm của mình, gần với cách nói "mỗi người một ý" nhưng sâu hơn nhiều.
Việc đặt cạnh nhau không nhằm chứng minh tục ngữ Việt "đi ra từ" Kinh Dịch. Nhiều tục ngữ có gốc riêng trong kinh nghiệm làng xã. Điều thú vị là thấy một văn bản triết học cổ và kho tục ngữ dân gian cùng chạm vào những câu hỏi giống nhau về con người, theo hai giọng khác nhau.
Dùng chữ gốc Dịch cho đúng khi viết
Nếu bạn viết bài, đặt tên, soạn lời chúc hay câu khẩu hiệu có dùng chữ đi ra từ Kinh Dịch, vài bước kiểm tra giúp tránh sai:
- Tra xuất xứ: chữ ấy nằm ở quẻ nào, phần nào (lời quẻ, lời hào, Thoán, Tượng, Văn ngôn, Hệ từ). Đừng ghi chung chung "Kinh Dịch nói".
- Phân biệt nghĩa gốc với nghĩa hiện đại, nhất là với những chữ được dùng để dịch khái niệm phương Tây như cách mạng, văn minh.
- Với thành ngữ như "bĩ cực thái lai", ghi rõ đó là thành ngữ rút từ ý hai quẻ, không phải nguyên văn trong sách.
- Cẩn thận với cụm bị đảo nghĩa như "quần long vô thủ"; nếu dùng theo nghĩa hiện đại thì đừng gán nghĩa ấy cho Kinh Dịch.
- Khi không chắc câu chữ, diễn ý và ghi "đại ý" thay vì tự dựng một câu Hán Việt nghe cho cổ.
Làm như vậy, chữ bạn dùng vừa đúng vừa có chiều sâu. Người đọc am hiểu sẽ nhận ra sự cẩn trọng ấy, và người đọc chưa biết sẽ học thêm được một lớp nghĩa của tiếng mẹ đẻ.
Câu hỏi thường gặp
Chữ "cách mạng" có nguồn gốc từ đâu?
Chữ cách mạng có trong Thoán truyện quẻ Cách của Kinh Dịch, câu nói vua Thang và vua Vũ đổi mệnh, thuận theo trời mà ứng với người. Nghĩa gốc là thay đổi thiên mệnh của một triều đại; nghĩa hiện đại hình thành khi chữ này được chọn để dịch khái niệm revolution của phương Tây.
"Văn minh" trong Kinh Dịch nghĩa là gì?
Trong Văn ngôn quẻ Càn có cụm "thiên hạ văn minh", đại ý thiên hạ sáng sủa, có văn vẻ. Văn là vẻ đẹp có trật tự, minh là sáng. Nghĩa trình độ phát triển của xã hội là nghĩa mới, có khi chữ này được dùng để dịch khái niệm civilization.
"Bĩ cực thái lai" có trong Kinh Dịch không?
Bốn chữ này không nằm nguyên văn trong Kinh Dịch. Đây là thành ngữ đời sau ghép tên hai quẻ Bĩ và Thái, rút từ ý tắc nghẽn rồi thông suốt của hai quẻ và ý đảo chiều ở hào cuối quẻ Bĩ.
"Quần long vô thủ" nghĩa gốc là gì?
Trong lời dụng cửu của quẻ Càn, câu "kiến quần long vô thủ, cát" có nghĩa bầy rồng không con nào đứng đầu là điều tốt, ý nói không ai tranh làm đầu, ai cũng giữ đức. Tiếng Việt hiện đại dùng cụm này theo nghĩa ngược lại, chỉ một nhóm thiếu người lãnh đạo.
"Tự cường" lấy từ câu nào?
Chữ tự cường lấy từ Đại tượng quẻ Càn: "Thiên hành kiện, quân tử dĩ tự cường bất tức", đại ý trời vận hành mạnh mẽ, người quân tử theo đó tự làm cho mình mạnh lên không ngừng. Nghĩa trong tiếng Việt hiện nay khá sát nghĩa gốc.
Vì sao nhiều từ cổ trong Kinh Dịch lại mang nghĩa mới?
Cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, học giả Nhật Bản và Trung Hoa thường lục kinh điển tìm chữ cổ có nghĩa gần để dịch khái niệm phương Tây, rồi gán nghĩa mới cho chữ cũ. Những chữ ấy vào tiếng Việt qua sách báo, nên vỏ chữ cổ mà ruột nghĩa mới.