HocThuyet.comHọc Thuyết
Học thuyết trong y học, ẩm thực, kiến trúc, nghệ thuật Việt

Thuyết "Kinh Dịch gốc Việt": Kim Định, Việt Nho và những câu hỏi của giới sử học

Có ý kiến cho rằng Kinh Dịch bắt nguồn từ người Việt cổ. Bài trình bày lập luận của phía ủng hộ, câu hỏi của giới sử học và cách đọc tranh luận này cho tỉnh táo.

A quiet reading room in an old library in Ho Chi Minh City, rows of wooden shelves with plain-spined volumes, one reader seen from behind at a long table, afternoon light

Thuyết "Kinh Dịch gốc Việt" cho rằng Kinh Dịch, hoặc ít nhất các ý tưởng nền tảng của nó như âm dương, bát quái, có nguồn gốc từ cư dân Bách Việt phương Nam, trong đó có tổ tiên người Việt; đây là một quan điểm có người ủng hộ nhiệt thành nhưng chưa được giới sử học và văn bản học chính thống chấp nhận. Người thường được nhắc đến nhiều nhất gắn với hướng suy nghĩ này là triết gia Kim Định, với loạt trước tác về cái ông gọi là "Việt Nho".

Bài này trình bày tranh luận như một hiện tượng của lịch sử tư tưởng Việt Nam hiện đại: phía ủng hộ nói gì, dựa trên những loại chứng cứ nào, giới nghiên cứu đặt lại những câu hỏi gì, và vì sao luận đề này hấp dẫn nhiều người đọc. Bài không khẳng định bên nào đúng tuyệt đối, cũng không chế giễu bên nào. Mục đích là giúp bạn đọc tranh luận với con mắt tỉnh táo.

Luận đề nói gì

Ở dạng mạnh nhất, luận đề cho rằng chính tổ tiên người Việt, hoặc rộng hơn là các cộng đồng Bách Việt sống ở miền nam sông Dương Tử thời cổ, đã sáng tạo ra hệ biểu tượng âm dương và bát quái, rồi người phương Bắc tiếp nhận, hệ thống hoá thành Chu Dịch. Ở dạng mềm hơn, luận đề chỉ cho rằng văn hoá phương Nam đã đóng góp đáng kể vào sự hình thành tư tưởng Dịch, và vai trò ấy bị các sử gia phương Bắc làm mờ đi.

Hai dạng này khác nhau rất nhiều về mức độ chứng minh cần có. Dạng mềm, về sự giao lưu văn hoá giữa phương Bắc và phương Nam thời cổ, là điều hầu hết các nhà nghiên cứu đều có thể bàn. Dạng mạnh, về việc người Việt "phát minh" ra Kinh Dịch, thì đòi hỏi những chứng cứ mà hiện chưa ai đưa ra được một cách thuyết phục theo chuẩn sử học.

Khi đọc một bài viết về chủ đề này, câu hỏi đầu tiên nên đặt ra là: người viết đang bảo vệ dạng nào? Rất nhiều tranh cãi trên mạng đến từ việc hai bên nói về hai dạng khác nhau mà không nhận ra.

Kim Định và "Việt Nho"

Kim Định là một linh mục Công giáo và nhà triết học, giảng dạy triết học ở miền Nam trước năm 1975, sau đó sống ở nước ngoài. Ông viết nhiều sách, trong đó xây dựng khái niệm "Việt Nho": ý rằng có một lớp tư tưởng gốc của người Việt, nhân bản, gắn với nông nghiệp và với nữ tính, đã hoà vào Nho giáo, và cần được tách ra, nhận diện lại. Kinh Dịch, với cặp âm dương và lối nghĩ về sự hài hoà, là một trong những văn bản ông đọc theo hướng ấy.

Phương pháp của Kim Định thiên về triết học biểu tượng và suy niệm văn hoá hơn là khảo chứng sử học. Ông đọc huyền thoại, cổ tích, hình ảnh trên trống đồng, cấu trúc gia đình, và tìm trong đó những "mẫu" tư tưởng tương ứng với âm dương, với con số, với Dịch. Cách đọc này giàu gợi mở, nhiều người thấy xúc động và tự hào khi đọc ông.

Đồng thời, chính phương pháp ấy là chỗ giới sử học đặt câu hỏi. Một liên hệ biểu tượng, dù đẹp, không phải là chứng cứ về nguồn gốc lịch sử. Vì vậy các trước tác của Kim Định thường được đánh giá như những đóng góp cho triết học văn hoá và cho ý thức tìm về cội nguồn, hơn là như những công trình chứng minh xuất xứ của Kinh Dịch. Sau ông, cũng có một số tác giả khác phát triển hướng nghĩ tương tự theo những cách riêng.

Những chứng cứ mà phía ủng hộ thường đưa ra

Các bài viết ủng hộ luận đề thường dựa vào một số nhóm lập luận dưới đây. Trình bày chúng ở đây không có nghĩa là xác nhận, mà để bạn biết người ta đang lập luận thế nào:

  • Địa lý của Bách Việt: các cộng đồng Bách Việt từng cư trú trên vùng rộng lớn phía nam sông Dương Tử, nên có thể đã giao lưu, đóng góp vào văn hoá phương Bắc.
  • Văn hoá lúa nước: tư duy âm dương gắn với nhịp mùa vụ, nước và đất, vốn là đặc trưng của cư dân nông nghiệp lúa nước phương Nam.
  • Hoa văn trên trống đồng Đông Sơn: một số người đọc các vòng tròn, hình chim, hình người trên mặt trống như biểu tượng âm dương, vũ trụ luận.
  • Quẻ Ly ở phương Nam trong Hậu thiên bát quái: có người coi đây là dấu vết vai trò của phương Nam trong hệ biểu tượng.
  • Huyền thoại Việt mang cấu trúc lưỡng phân: Lạc Long Quân và Âu Cơ, rồng và tiên, núi và biển, được đọc như cặp âm dương.
  • Các bản Dịch khai quật ở vùng nước Sở cũ như Mã Vương Đôi, Thượng Bác: có người dùng để nói phương Nam giữ vai trò trong việc lưu truyền Dịch.

Mỗi lập luận trên có phần quan sát đúng, như việc Bách Việt từng cư trú ở phương Nam hay việc văn bản Dịch được tìm thấy ở vùng Sở cũ. Câu hỏi là các quan sát ấy có đủ để dẫn tới kết luận về nguồn gốc hay không.

Giới sử học và văn bản học hỏi lại những gì

Câu hỏi thứ nhất là về văn bản. Chu Dịch như ta biết là một văn bản chữ Hán, gắn với nhà Chu ở lưu vực sông Hoàng Hà. Trước đó, trên giáp cốt và đồ đồng đời Thương – Chu đã có những dãy số được nhiều nhà nghiên cứu coi là dạng sớm của quẻ. Các tư liệu này đều nằm ở vùng trung nguyên. Để nói Dịch có gốc từ phương Nam, cần những tư liệu tương đương ở phương Nam có niên đại sớm hơn, mà hiện chưa có.

Câu hỏi thứ hai là về các bản khai quật. Mã Vương Đôi là khu mộ đời Tây Hán ở Trường Sa, Hồ Nam; thẻ tre Thượng Bác được cho là có nguồn gốc nước Sở thời Chiến Quốc. Đúng là chúng ở phương Nam so với trung nguyên, nhưng Sở thời ấy đã là một nước dùng chữ Hán, giao lưu sâu với các nước phương Bắc. Việc văn bản Dịch được chép ở Sở cho thấy Dịch lưu hành rộng, chứ chưa nói lên nơi khởi nguồn.

Câu hỏi thứ ba là về phương pháp. Lối đọc biểu tượng có thể tìm thấy "âm dương" ở hầu như mọi nền văn hoá, vì tư duy lưỡng phân là phổ biến. Nếu cặp rồng – tiên là âm dương, thì nhiều huyền thoại trên thế giới cũng có cặp tương tự. Điều đó cho thấy liên hệ biểu tượng chỉ là chứng cứ yếu về nguồn gốc. Giới sử học vì vậy thường coi luận đề "Kinh Dịch gốc Việt" là một giả thuyết thiểu số, chưa được chứng minh.

Bách Việt là ai: một chữ dễ bị đọc quá tay

Phần lớn tranh luận xoay quanh chữ "Bách Việt", nên cần nói rõ chữ này. "Bách Việt" là cách các sử gia Trung Hoa cổ gọi chung nhiều cộng đồng cư dân ở phương Nam, với nghĩa đen là "trăm (nhóm) Việt". Đây là một tên gọi từ bên ngoài, gom nhiều tộc người khác nhau về ngôn ngữ, phong tục, địa bàn, chứ không phải tên một dân tộc thống nhất.

Người Việt hiện đại có liên hệ lịch sử với một số cộng đồng trong khối Bách Việt, nhất là những nhóm cư trú ở vùng đồng bằng sông Hồng và lân cận. Nhưng đồng nhất toàn bộ Bách Việt với tổ tiên người Việt hiện nay là một bước nhảy mà nhiều nhà nghiên cứu không chấp nhận. Nhiều nhóm Bách Việt khác đã hoà vào các cộng đồng ở miền nam Trung Quốc ngày nay.

Vì vậy, ngay cả khi có thể chứng minh một yếu tố văn hoá nào đó bắt nguồn từ "Bách Việt", cũng còn một bước nữa để nói nó bắt nguồn từ "người Việt". Đọc tranh luận, bạn nên để ý xem người viết có lặng lẽ trượt từ chữ này sang chữ kia hay không.

Vì sao luận đề này hấp dẫn

Luận đề "Kinh Dịch gốc Việt" xuất hiện và lan rộng trong bối cảnh người Việt, nhất là trong các giai đoạn biến động của thế kỷ XX, mong muốn khẳng định một bản sắc văn hoá độc lập, không chỉ là "bản sao" của phương Bắc. Nó đáp ứng một nhu cầu chính đáng: tìm thấy cội nguồn, tự hào về tổ tiên. Hiểu nhu cầu ấy giúp ta tôn trọng những người theo luận đề, ngay cả khi không đồng ý với kết luận.

Luận đề cũng hấp dẫn vì nó đơn giản và có sức kể chuyện. Một câu chuyện "ta đã có từ trước" dễ nhớ hơn một mô tả phức tạp về giao lưu văn hoá nhiều chiều qua hàng nghìn năm. Nhưng chính sự đơn giản ấy là điểm yếu: lịch sử thật của tư tưởng Đông Á là một mạng lưới trao đổi, vay mượn, biến đổi, khó quy về một điểm khởi nguồn duy nhất.

Có một cách tự hào khác, vững hơn: tự hào vì người Việt đã tiếp nhận học thuyết chung của vùng một cách sáng tạo, như Tuệ Tĩnh với thuốc Nam, Hải Thượng Lãn Ông với lý luận y học, các nhà Dịch học Việt với những chú giải riêng. Đó là những đóng góp có văn bản, có tên người, kiểm chứng được.

Đọc tranh luận cho tỉnh táo

Khi gặp một bài viết, một video hay một cuốn sách về "Kinh Dịch gốc Việt", bạn có thể đi qua các bước sau:

  1. Xác định người viết bảo vệ dạng mạnh (người Việt sáng tạo ra Kinh Dịch) hay dạng mềm (phương Nam có đóng góp, có giao lưu).
  2. Xem chứng cứ thuộc loại nào: văn bản có niên đại, hiện vật khảo cổ có niên đại, hay liên hệ biểu tượng và suy luận.
  3. Kiểm tra chữ "Việt" đang được dùng theo nghĩa Bách Việt cổ hay người Việt hiện đại.
  4. Tìm xem có ý kiến phản biện nào được nhắc tới không; một bài chỉ trình bày một phía thường thiếu cân bằng.
  5. Phân biệt giá trị triết học, cảm hứng văn hoá của một trước tác với giá trị chứng minh lịch sử của nó.
  6. Giữ thái độ tôn trọng với cả hai phía; tranh luận học thuật không cần đến lời mỉa mai.

Đọc như vậy, bạn vừa hiểu được vì sao luận đề có sức sống, vừa không bị cuốn vào những khẳng định vượt quá chứng cứ. Đó cũng là tinh thần chung khi đọc mọi học thuyết phương Đông: trân trọng, nhưng tỉnh táo.

Câu hỏi thường gặp

Thuyết "Kinh Dịch gốc Việt" nói gì?

Thuyết này cho rằng Kinh Dịch hoặc các ý tưởng nền tảng như âm dương, bát quái có nguồn gốc từ cư dân Bách Việt phương Nam, trong đó có tổ tiên người Việt. Đây là quan điểm thiểu số, chưa được giới sử học và văn bản học chính thống chấp nhận.

Kim Định là ai?

Kim Định là linh mục Công giáo và nhà triết học, từng giảng dạy triết học ở miền Nam trước năm 1975. Ông xây dựng khái niệm Việt Nho và đọc Kinh Dịch như một phần của lớp tư tưởng gốc Việt, chủ yếu bằng phương pháp triết học biểu tượng.

Có chứng cứ khảo cổ nào cho thấy Kinh Dịch ra đời ở phương Nam không?

Hiện chưa có. Các tư liệu sớm liên quan đến quẻ như dãy số trên giáp cốt, đồ đồng đều ở vùng trung nguyên. Các bản Dịch khai quật ở vùng Sở cũ như Mã Vương Đôi cho thấy Dịch lưu hành rộng, chưa nói lên nơi khởi nguồn.

Bách Việt có phải là người Việt không?

Bách Việt là cách sử gia Trung Hoa cổ gọi chung nhiều cộng đồng phương Nam khác nhau. Người Việt có liên hệ lịch sử với một số nhóm trong đó, nhưng đồng nhất toàn bộ Bách Việt với tổ tiên người Việt hiện nay là bước nhảy mà nhiều nhà nghiên cứu không chấp nhận.

Hoa văn trống đồng Đông Sơn có phải là âm dương bát quái không?

Một số người đọc hoa văn trống đồng như biểu tượng âm dương, vũ trụ luận, nhưng đó là cách diễn giải biểu tượng, chưa phải chứng cứ. Tư duy lưỡng phân có ở rất nhiều nền văn hoá, nên liên hệ này chỉ là gợi ý, không chứng minh nguồn gốc.

Nên nhìn luận đề này với thái độ nào?

Nên tôn trọng nhu cầu tìm cội nguồn đứng sau luận đề và giá trị gợi mở của các trước tác, đồng thời phân biệt rõ cảm hứng văn hoá với chứng minh lịch sử. Đọc cả lập luận ủng hộ lẫn phản biện, tránh lời mỉa mai với bất kỳ phía nào.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183