Ngũ âm là năm bậc âm cung, thương, giốc, chuỷ, vũ của âm nhạc cổ Trung Hoa; trong hệ quy loại ngũ hành, giốc ứng với Mộc, chuỷ ứng với Hoả, cung ứng với Thổ, thương ứng với Kim, vũ ứng với Thuỷ. Cách ghép này có mặt trong các văn bản như thiên Nguyệt lệnh của Lễ ký, nơi mỗi mùa được gắn với một âm, và về sau lan sang cả lý luận y học, triết học chính trị.
Bài này kể lịch sử cuộc gặp giữa âm nhạc và học thuyết: năm âm là gì, được ghép với năm hành ra sao, người xưa tính cao độ bằng phép gì, vì sao âm nhạc bị coi là gắn với việc trị nước, và khi vào Việt Nam thì hệ thống ấy để lại dấu vết gì trong cách ký âm hò, xự, xang, xê, cống. Bài không bàn chuyện "âm nhạc chữa bệnh" và cũng không hướng dẫn học đàn.
Năm âm cung, thương, giốc, chuỷ, vũ là gì
Ngũ âm là năm bậc cơ bản của một thang âm năm nốt, gọi tên theo thứ tự cao dần là cung, thương, giốc, chuỷ, vũ. Nếu lấy cung làm nốt gốc và tạm đối chiếu với ký âm phương Tây, ta có thể hình dung chúng gần với đô, rê, mi, son, la. Đó chỉ là cách hình dung cho dễ, vì âm nhạc cổ không gắn với cao độ tuyệt đối và không dùng thang âm bình quân như đàn piano hiện đại.
Thang năm âm, gọi chung là ngũ cung, phổ biến ở rất nhiều nền âm nhạc trên thế giới, không riêng Đông Á. Điều riêng của truyền thống Trung Hoa là năm âm ấy được đặt tên, được lý thuyết hoá và được ghép vào hệ quy loại ngũ hành. Từ một hiện tượng âm học, ngũ âm trở thành một phần của vũ trụ luận.
Ngoài năm âm chính, lý thuyết cổ còn nói đến hai âm biến, thường gọi là biến cung và biến chuỷ, để tạo thành thang bảy âm. Nhưng trong lý luận ghép với ngũ hành, người ta chỉ dùng năm âm chính, vì con số năm khớp với năm hành. Đây là một ví dụ nhỏ cho thấy hệ quy loại có sức hút lớn đến mức đôi khi người ta chọn mô tả nào khớp với khung số năm.
Ghép âm vào hành: Nguyệt lệnh và hệ quy loại
Thiên Nguyệt lệnh trong Lễ ký là một văn bản lịch nghi lễ, mô tả cho mỗi tháng trong năm những điều nhà vua nên làm, kèm theo các thứ tương ứng: hành, màu, vị, âm. Bảng dưới gom phần âm nhạc của hệ quy loại ấy.
| Âm | Hành | Mùa | Phương | Tạng (theo lý luận y học) |
|---|---|---|---|---|
| Giốc | Mộc | Xuân | Đông | Can |
| Chuỷ | Hoả | Hạ | Nam | Tâm |
| Cung | Thổ | Cuối hạ (trung ương) | Trung ương | Tỳ |
| Thương | Kim | Thu | Tây | Phế |
| Vũ | Thuỷ | Đông | Bắc | Thận |
Đọc bảng, bạn sẽ thấy cung, âm gốc của thang âm, được đặt vào hành Thổ ở trung tâm. Điều này hợp với tư duy của hệ quy loại: âm gốc là âm "chủ", giống như Thổ là hành ở giữa, nâng đỡ các hành khác.
Cột cuối cho thấy hệ quy loại lan sang y học: Nội Kinh ghép năm âm với năm tạng như một phần của bảng tương ứng lớn. Đó là chuyện lịch sử lý luận; việc dùng âm nhạc để chữa bệnh theo bảng này không phải điều đã được kiểm chứng, và nếu có vấn đề sức khoẻ bạn nên gặp bác sĩ.
Tam phân tổn ích: phép tính sinh ra các âm
Nguyên lý. Người xưa tìm cao độ bằng cách thay đổi độ dài dây đàn hoặc ống sáo. Phép "tam phân tổn ích" nghĩa là chia ba rồi bớt hoặc thêm: bớt một phần ba độ dài thì âm cao lên một quãng năm, thêm một phần ba thì âm thấp xuống một quãng bốn. Lần lượt bớt, thêm như vậy, từ một âm gốc sẽ sinh ra các âm còn lại.
Con số trong sách Quản Tử. Sách Quản Tử có một đoạn tính ngũ âm theo cách này, lấy âm cung ứng với số tám mươi mốt, tức chín lần chín. Thêm một phần ba được một trăm lẻ tám là chuỷ; bớt một phần ba được bảy mươi hai là thương; thêm một phần ba được chín mươi sáu là vũ; bớt một phần ba được sáu mươi tư là giốc. Chuỗi số này là một trong những ghi chép toán học – âm học sớm của Đông Á.
Từ năm âm đến mười hai luật. Tiếp tục phép tính sẽ sinh ra mười hai âm trong một quãng tám, gọi là thập nhị luật, mỗi luật có tên riêng, bắt đầu từ Hoàng chung. Mười hai luật lại được ghép với mười hai tháng, mười hai địa chi, nên âm nhạc nối thẳng vào lịch pháp.
Giới hạn. Phép tính này không khép kín hoàn hảo: đi hết mười hai bước, âm cuối không trùng đúng với âm đầu ở quãng tám. Các nhà lý thuyết âm nhạc Trung Hoa đã tranh luận về sai số này suốt nhiều thế kỷ, và đến đời Minh mới có người đề xuất cách chia đều mười hai luật. Đây là một chương thú vị của lịch sử khoa học, cho thấy học thuyết và đo lường đã cùng làm việc với nhau.
Mười hai luật và mười hai tháng: khi âm nhạc thành lịch
Trong thiên Nguyệt lệnh, mỗi tháng không chỉ được gắn với một âm trong ngũ âm theo mùa, mà còn với một luật trong thập nhị luật. Như vậy, nhìn vào lịch nghi lễ, người xưa thấy năm tháng trôi qua như một chuỗi cao độ đi lên rồi vòng lại. Âm nhạc, lịch pháp và vũ trụ luận được đan vào một hệ duy nhất.
Các sách về luật lịch đời Hán còn chép một phép gọi là "hậu khí", tức chờ khí: người ta đặt các ống luật trong một gian phòng kín, đầu ống có tro mịn đốt từ màng lau sậy, tin rằng khi khí của tháng nào tới thì tro trong ống luật ứng với tháng ấy sẽ bay lên. Ngày nay ta biết phép này không thể đo được thứ gì có thật, và ngay thời xưa cũng có người hoài nghi kết quả của nó.
Dưới góc lịch sử tư tưởng, câu chuyện hậu khí cho thấy niềm tin sâu sắc rằng âm thanh và thời tiết cùng chung một "khí", nên có thể dùng nhạc cụ để đo trời. Đó là logic của hệ tương ứng: nếu mọi thứ được xếp vào cùng một bảng, thì đo một cột có thể suy ra cột khác. Hiểu logic ấy, ta hiểu vì sao học thuyết vừa hấp dẫn vừa có giới hạn.
Âm nhạc và chính sự: vì sao người xưa coi nhạc là việc nước
Thiên Nhạc ký trong Lễ ký có câu Hán Việt rất hay được dẫn: "Thanh âm chi đạo, dữ chính thông hĩ", đại ý đạo của âm thanh thông với việc chính sự. Theo quan niệm này, nghe nhạc của một nước có thể biết nước ấy trị hay loạn, vì nhạc là tiếng nói của lòng người, mà lòng người phản ánh chính sự.
Cũng trong Nhạc ký, năm âm được ghép với năm vai trong xã hội: cung là vua, thương là bậc quan giúp vua, giốc là dân, chuỷ là việc, vũ là vật. Khi năm âm hài hoà, xã hội yên; khi âm nào lấn âm nào, đó là dấu hiệu rối loạn. Đây là một ví dụ tiêu biểu cho lối tư duy tương ứng của học thuyết: âm nhạc, xã hội và vũ trụ được coi là cùng một trật tự.
Từ quan niệm này, các triều đại Đông Á, kể cả Việt Nam thời quân chủ, đều có cơ quan lo việc nhạc lễ, và nhạc cung đình được coi là một phần của nghi lễ nhà nước. Nhã nhạc cung đình Huế, được UNESCO công nhận là di sản phi vật thể, là dấu vết sống của truyền thống nhạc lễ ấy ở Việt Nam. Đọc Nhạc ký giúp ta hiểu vì sao người xưa chăm chút nhạc lễ đến vậy.
Ở Việt Nam: từ hệ công xích đến hò, xự, xang, xê, cống
Người Việt học nhạc cổ truyền quen với chuỗi tên nốt hò, xự, xang, xê, cống, dùng trong đờn ca tài tử, ca Huế và nhiều thể loại khác. Chuỗi tên này bắt nguồn từ hệ ký âm công xích của Trung Hoa, một hệ dùng các chữ Hán đơn giản để ghi cao độ, đọc theo âm Hán Việt và âm địa phương rồi biến đổi dần. Như vậy, lớp tên nốt người Việt dùng hằng ngày không phải là cung, thương, giốc, chuỷ, vũ, mà là một hệ ký âm thực hành ra đời muộn hơn.
Tuy vậy, khung năm âm vẫn là nền. Nhạc cổ truyền Việt chủ yếu xây trên thang năm âm, nhưng có một đặc điểm khiến nó khác hẳn: cao độ không cố định cứng nhắc. Các khái niệm "hơi" như hơi Bắc, hơi Nam, hơi Oán cho thấy cùng một khung năm âm, người nghệ nhân có thể nhấn, rung, luyến để một số nốt non đi hoặc già lên, tạo sắc thái vui, buồn, trang nghiêm khác nhau.
Dưới góc học thuyết, đây là chỗ thú vị: lý thuyết cổ ghép mỗi âm với một hành cố định, còn nghệ nhân Việt lại làm cho âm "chuyển động". Đờn ca tài tử Nam Bộ, được UNESCO ghi danh năm 2013, là nơi người nghe dễ cảm nhận nhất sự linh hoạt ấy. Có thể coi đây là một cách bản địa hoá lặng lẽ: giữ khung, nhưng thổi hồn riêng vào từng nốt.
Nghe nhạc truyền thống với học thuyết trong đầu: chỗ khớp và chỗ không
Nếu bạn muốn dùng hiểu biết về ngũ âm – ngũ hành để nghe nhạc truyền thống sâu hơn, vài điều nên phân biệt:
- Khớp: nhạc cổ truyền Việt và Đông Á phần lớn xây trên khung năm âm, nên khái niệm ngũ âm giúp bạn hiểu cấu trúc giai điệu.
- Khớp: nhạc lễ cung đình mang dấu ấn rõ của quan niệm nhạc gắn với lễ, với trật tự xã hội, đúng tinh thần Nhạc ký.
- Không khớp: tên nốt trong thực hành Việt là hò, xự, xang, xê, cống, không phải cung, thương, giốc, chuỷ, vũ; hai hệ không đối ứng một – một trong mọi điệu.
- Không khớp: hơi và điệu Việt làm cao độ linh hoạt, trong khi bảng ngũ hành coi mỗi âm là một điểm cố định.
- Cẩn trọng: các lời quảng cáo "nghe nhạc theo ngũ hành để chữa bệnh" đi xa khỏi văn bản gốc và chưa có bằng chứng khoa học.
- Cẩn trọng: "ngũ cung" không phải đặc sản riêng của Đông Á; thang năm âm có ở nhiều nền âm nhạc khác trên thế giới.
Nghe như vậy, bạn vừa hiểu được tầng học thuyết đứng sau âm nhạc, vừa không quên rằng âm nhạc sống trước hết trong tay người nghệ nhân. Học thuyết đặt tên cho âm, còn nghệ nhân cho âm một linh hồn.
Câu hỏi thường gặp
Ngũ âm cung, thương, giốc, chuỷ, vũ là gì?
Đó là năm bậc cơ bản của thang âm năm nốt trong âm nhạc cổ Trung Hoa, gọi theo thứ tự cao dần. Nếu lấy cung làm gốc, có thể tạm hình dung chúng gần với đô, rê, mi, son, la, nhưng âm nhạc cổ không dùng cao độ tuyệt đối như nhạc hiện đại.
Ngũ âm được ghép với ngũ hành như thế nào?
Theo hệ quy loại trong các văn bản như Nguyệt lệnh của Lễ ký, giốc ứng với Mộc, chuỷ ứng với Hoả, cung ứng với Thổ, thương ứng với Kim, vũ ứng với Thuỷ. Mỗi âm còn được gắn với một mùa và một phương.
Tam phân tổn ích là gì?
Đó là phép tính cao độ bằng cách chia độ dài dây hoặc ống làm ba rồi bớt hoặc thêm một phần. Sách Quản Tử ghi chuỗi số bắt đầu từ cung tám mươi mốt, sinh ra chuỷ, thương, vũ, giốc. Tiếp tục phép tính sinh ra mười hai luật.
Hò, xự, xang, xê, cống có phải là cung, thương, giốc, chuỷ, vũ không?
Không hoàn toàn. Hò, xự, xang, xê, cống bắt nguồn từ hệ ký âm công xích, một hệ ghi nốt thực hành ra đời muộn hơn. Hai hệ đều xây trên khung năm âm nhưng không đối ứng một – một trong mọi điệu, nhất là khi tính đến các hơi của nhạc Việt.
Vì sao người xưa cho rằng âm nhạc liên quan đến việc trị nước?
Thiên Nhạc ký trong Lễ ký cho rằng đạo của âm thanh thông với chính sự, vì nhạc phản ánh lòng người. Năm âm còn được ghép với vua, quan, dân, việc và vật, nên nhạc hài hoà được coi là dấu hiệu xã hội yên ổn.
Nghe nhạc theo ngũ hành có chữa được bệnh không?
Chưa có bằng chứng khoa học cho điều đó. Việc Nội Kinh ghép năm âm với năm tạng là chuyện lịch sử lý luận. Âm nhạc có thể giúp thư giãn, nhưng khi có vấn đề sức khoẻ bạn cần đi khám bác sĩ chứ không nên dựa vào bảng ngũ hành.