“Ngũ hành vô thường thắng”, năm hành không có hành nào luôn thắng, là câu trong thiên Hư thực của binh pháp Tôn Tử. Cùng tinh thần ấy, Mặc gia lập luận lửa làm chảy kim loại là vì lửa nhiều, còn Vương Sung đời Đông Hán dùng chính tự nhiên để chất vấn việc gán sinh khắc cho mười hai con vật. Những tiếng nói này cho thấy ngay trong thời cổ, vòng tương khắc đã không được mọi người coi là luật tuyệt đối.
Bài này kể lại các tiếng nói ấy như một phần lịch sử tư tưởng. Nó không nhằm chế giễu học thuyết hay người tin, mà để thấy rằng truyền thống phương Đông tự nó đã có sự hoài nghi, phản biện, và những ý kiến ấy giúp người đọc hôm nay hiểu ngũ hành tỉnh táo hơn.
Câu của Tôn Tử: hình ảnh của sự biến hoá
Thiên Hư thực trong binh pháp Tôn Tử bàn về cách dùng binh linh hoạt như nước, không có thế cố định. Gần cuối thiên có câu: “Ngũ hành vô thường thắng, tứ thời vô thường vị, nhật hữu đoản trường, nguyệt hữu tử sinh”. Đại ý: năm hành không có hành nào luôn thắng, bốn mùa không có mùa nào ở yên chỗ, ngày có ngắn có dài, trăng có khuyết có tròn.
Trong mạch văn, câu này không phải là một luận điểm về ngũ hành mà là một chuỗi hình ảnh để nói rằng mọi thứ trong tự nhiên đều đổi thay, nên người cầm quân cũng phải biến hoá theo tình hình. Tuy vậy, việc Tôn Tử chọn ngũ hành làm ví dụ đầu tiên cho thấy hai điều: vào thời văn bản này được định hình, ý niệm năm hành thắng nhau đã đủ quen để làm ví dụ; và người viết hiểu sự thắng ấy là luân chuyển, không phải cố định.
Niên đại của binh pháp Tôn Tử, cũng như nhiều văn bản thời Xuân Thu – Chiến Quốc, còn là đề tài thảo luận; bản thẻ tre tìm thấy ở Ngân Tước Sơn cho thấy văn bản đã lưu hành từ đầu đời Hán. Dù định niên thế nào, câu “ngũ hành vô thường thắng” là một trong những dấu vết sớm cho thấy quan hệ khắc từng được nhìn bằng con mắt linh hoạt.
Bối cảnh: khi vòng khắc được dùng để giải thích lịch sử
Để hiểu vì sao những tiếng nói hoài nghi đáng chú ý, cần nhớ vòng khắc từng được dùng vào việc gì. Thuyết ngũ đức gắn với Trâu Diễn thời Chiến Quốc cho rằng các triều đại thay nhau theo đúng thứ tự năm hành thắng nhau: Thổ, Mộc, Kim, Hoả, Thuỷ. Nhà Tần dùng thuyết này để tuyên bố mình mang Thuỷ đức, thay nhà Chu mang Hoả đức như một lẽ tất yếu của trời đất.
Khi một quan hệ tự nhiên được dùng làm luận cứ cho một trật tự chính trị, nó dễ bị đẩy thành quy luật cứng: hành này nhất định thắng hành kia, triều này nhất định thay triều kia. Trong bối cảnh ấy, những câu như “ngũ hành vô thường thắng” có thể được đọc như một đối trọng, nhắc rằng quan hệ thắng thua trong tự nhiên vốn linh động và phụ thuộc hoàn cảnh. Không nên khẳng định các tác giả viết ra để phản bác Trâu Diễn, vì niên đại và mối quan hệ giữa các văn bản còn nhiều chỗ chưa rõ; nhưng đặt chúng cạnh nhau giúp thấy hai tinh thần khác nhau cùng tồn tại.
Một tinh thần muốn biến ngũ hành thành khuôn mẫu giải thích mọi thứ, kể cả vận mệnh triều đại. Tinh thần kia coi ngũ hành là những hình ảnh hữu ích nhưng phải đặt vào tình huống cụ thể. Lịch sử tư tưởng phương Đông là lịch sử của cả hai, và người đọc hôm nay có thể học từ cả hai mà không phải chọn phe.
Mặc gia: thắng hay không là do nhiều hay ít
Phần Kinh và Kinh thuyết trong sách Mặc Tử, những thiên mang tính lý luận, logic của Mặc gia hậu kỳ, có một mệnh đề cũng nói ngũ hành không luôn thắng. Điều đặc biệt là Mặc gia đưa ra lý do: thắng hay không tuỳ ở lượng. Phần giải thích nêu ví dụ, đại ý: lửa làm chảy kim loại là vì lửa nhiều; kim loại làm tắt than là vì kim loại nhiều.
Lập luận này rất gần với cách nghĩ thực nghiệm. Thay vì coi “Hoả khắc Kim” là quy luật bất biến, Mặc gia nhìn vào tình huống cụ thể: một ngọn lửa nhỏ không làm chảy được khối sắt lớn, còn một khối kim loại lớn đè lên ít than thì than tắt. Quan hệ thắng thua không nằm ở bản chất của hành mà ở tương quan lực lượng giữa hai bên trong từng trường hợp.
Các thiên Kinh và Kinh thuyết nổi tiếng khó đọc vì văn bản bị hỏng và xáo trộn qua nhiều đời; cách hiểu chi tiết của từng câu còn được các nhà nghiên cứu bàn. Học Thuyết vì vậy chỉ trình bày đại ý được nhiều người chấp nhận. Điều đáng ghi nhận là trong một dòng tư tưởng đề cao lý lẽ và kiểm nghiệm, ngũ hành được đem ra xét như một mệnh đề có điều kiện chứ không như một chân lý tiên nghiệm.
Vương Sung và mười hai con vật
Vương Sung, nhà tư tưởng đời Đông Hán, tác giả sách Luận hành, nổi tiếng với tinh thần phê phán những tin tưởng phổ biến thời mình. Trong thiên Vật thế, ông chất vấn một lối giải thích đương thời: người ta cho rằng mỗi địa chi gắn với một con vật và một hành, và các con vật vì thế khắc nhau theo ngũ hành.
Vương Sung lần lượt đối chiếu với tự nhiên. Đại ý lập luận của ông: Ngọ thuộc Hoả, con vật là ngựa; Tý thuộc Thuỷ, con vật là chuột; nếu Thuỷ khắc Hoả thật, sao chuột không đuổi được ngựa? Ông đưa ra nhiều cặp tương tự và kết luận rằng việc các con vật ăn thịt nhau, sợ nhau là do sức vóc, nanh vuốt, sự nhanh nhẹn, không phải do ngũ hành. Điều đáng chú ý là ông không bàn trừu tượng mà đem từng cặp ra đối chiếu với điều ai cũng thấy được ngoài đời.
Phê phán của Vương Sung không bác bỏ toàn bộ học thuyết âm dương ngũ hành; ông vẫn dùng nhiều khái niệm của thời mình. Cái ông nhắm tới là việc áp ngũ hành một cách máy móc vào những chuyện có thể kiểm bằng mắt thường. Phần phê phán sấm vĩ và các tin tưởng khác của ông thuộc mảng lịch sử vũ trụ luận của Học Thuyết; ở đây ta chỉ giữ lập luận về vòng khắc.
Ba tiếng nói, ba kiểu hoài nghi
Ba nguồn trên cùng nghi tính tuyệt đối của vòng khắc, nhưng mỗi nguồn đi theo một hướng khác nhau.
| Nguồn | Câu hoặc lập luận chính (đại ý) | Kiểu hoài nghi | Điều rút ra |
|---|---|---|---|
| Binh pháp Tôn Tử, thiên Hư thực | Năm hành không có hành nào luôn thắng | Biến hoá: mọi thứ luân chuyển | Quan hệ khắc là động, không cố định |
| Mặc Tử, Kinh và Kinh thuyết | Lửa làm chảy kim loại vì lửa nhiều | Lượng: thắng thua do tương quan lực lượng | Quan hệ khắc có điều kiện |
| Vương Sung, Luận hành, thiên Vật thế | Nếu Thuỷ khắc Hoả, sao chuột không đuổi ngựa | Kiểm bằng tự nhiên | Không áp ngũ hành máy móc vào chuyện quan sát được |
Đặt cạnh nhau, ba tiếng nói cho thấy truyền thống phương Đông không phải một khối đồng nhất tin tuyệt đối vào ngũ hành. Ngay từ đầu đã có những cách đọc linh hoạt, có điều kiện, và cả sự hoài nghi dựa trên quan sát.
Phản hồi từ bên trong học thuyết
Điều thú vị là chính các nhà lý luận ngũ hành về sau cũng hấp thu tinh thần “không luôn thắng”. Các khái niệm tương thừa, tương vũ trong y học cổ thừa nhận rằng khi một hành quá mạnh, hành bị khắc có thể lấn ngược lại. Quy tắc vượng, tướng, hưu, tù, tử thừa nhận rằng sức mạnh của mỗi hành đổi theo mùa. Trong các môn ứng dụng đời sau, người ta còn bàn nhiều trường hợp mà quan hệ sinh khắc đảo chiều khi một bên quá nhiều hoặc quá ít.
Như vậy, phê phán từ bên ngoài và tinh chỉnh từ bên trong cùng dẫn tới một kết quả: ngũ hành trong các văn bản chín chắn không phải năm quân bài có thứ bậc cố định, mà là một khung quan hệ phải đọc theo tình huống. Những lời giảng phổ thông hôm nay thường bỏ qua tầng này, trình bày “Thuỷ khắc Hoả” như một câu khẳng định đơn giản, và vô tình làm học thuyết cứng nhắc hơn chính các văn bản gốc.
Với người đọc hôm nay, bài học có lẽ là: hiểu một học thuyết bao gồm cả hiểu những tiếng nói phản biện nó trong cùng truyền thống. Đọc Tôn Tử, Mặc gia, Vương Sung bên cạnh Hồng Phạm và Nội Kinh giúp ta thấy ngũ hành là một cuộc trò chuyện kéo dài nhiều thế kỷ, không phải một lời phán đơn tuyến.
Đọc vòng khắc cho tỉnh táo: vài gợi ý
Từ ba tiếng nói trên và từ chính các khái niệm bên trong học thuyết, có thể rút ra vài gợi ý khi gặp những câu như “Thuỷ khắc Hoả” trong sách hay trên mạng:
- Nhớ rằng “khắc” trong học thuyết là kìm giữ trong một hệ cân bằng, không phải tiêu diệt; và mức độ kìm phụ thuộc vào tương quan mạnh yếu.
- Khi một tài liệu dùng vòng khắc để khẳng định điều gì đó về con vật, đồ vật hay con người cụ thể, hãy nhớ lập luận của Vương Sung: những gì kiểm được bằng mắt thường thì nên kiểm bằng mắt thường.
- Phân biệt vòng khắc như một ẩn dụ cho sự kìm giữ lẫn nhau, vốn có giá trị suy ngẫm, với vòng khắc như một quy luật vật lý, điều mà chính truyền thống đã nghi ngờ.
- Đọc các câu nổi tiếng trong ngữ cảnh: câu của Tôn Tử nằm trong bài bàn binh pháp, không phải trong một chuyên luận về ngũ hành.
- Khi trích những câu như vậy, ghi rõ nguồn và chỉ trích phần chắc chắn; những đoạn văn bản khó như Kinh thuyết của Mặc Tử nên diễn ý, ghi rõ là đại ý.
Với những gợi ý này, ngũ hành vẫn giữ được chỗ đứng như một di sản tư tưởng giàu hình ảnh, mà không bị đẩy thành một bộ luật cứng nhắc mà chính người xưa cũng không tin trọn.
Câu hỏi thường gặp
Câu “ngũ hành vô thường thắng” nằm ở đâu?
Câu này ở thiên Hư thực trong binh pháp Tôn Tử, nằm trong chuỗi hình ảnh năm hành không hành nào luôn thắng, bốn mùa không mùa nào ở yên, ngày có ngắn dài, trăng có khuyết tròn, dùng để nói việc dùng binh phải biến hoá.
Mặc gia nghĩ gì về tương khắc?
Trong phần Kinh và Kinh thuyết của sách Mặc Tử, Mặc gia cho rằng năm hành không luôn thắng và giải thích bằng lượng: lửa làm chảy kim loại vì lửa nhiều, kim loại làm tắt than vì kim loại nhiều. Thắng thua do tương quan lực lượng.
Vương Sung phê phán ngũ hành như thế nào?
Trong thiên Vật thế của Luận hành, Vương Sung chất vấn việc gán sinh khắc cho mười hai con vật. Đại ý ông hỏi nếu Thuỷ khắc Hoả thì sao chuột không đuổi được ngựa, và kết luận các con vật thắng nhau do sức vóc, không do ngũ hành.
Những người này có bác bỏ hoàn toàn ngũ hành không?
Không hẳn. Câu của Tôn Tử là hình ảnh về sự biến hoá, Mặc gia đặt điều kiện cho quan hệ khắc, còn Vương Sung phê phán việc áp máy móc vào chuyện quan sát được. Họ phản biện cách dùng ngũ hành hơn là phủ nhận toàn bộ.
Học thuyết ngũ hành về sau có tiếp thu phê phán không?
Có thể thấy tinh thần ấy trong các khái niệm như tương thừa, tương vũ, hay vượng tướng hưu tù tử, vốn thừa nhận quan hệ có thể đảo chiều và sức mạnh đổi theo thời. Ngũ hành trong các văn bản chín chắn là khung quan hệ đọc theo tình huống.
Đọc những phê phán này có ích gì cho hôm nay?
Chúng giúp hiểu ngũ hành như một cuộc trò chuyện nhiều thế kỷ, có cả ủng hộ lẫn phản biện. Người đọc vì thế dễ phân biệt phần học thuyết có giá trị suy ngẫm với những lời khẳng định cứng nhắc mà chính truyền thống cũng không chấp nhận.