Thổ là hành duy nhất không có một mùa riêng trọn vẹn. Sách cổ đưa ra ba cách xếp: Thổ ở trung tâm, đứng giữa bốn phương; Thổ giữ khoảng cuối mùa hạ, gọi là trưởng hạ; và Thổ “gửi” mười tám ngày vào cuối mỗi mùa, gọi là Thổ vượng tứ quý. Ba cách này không loại trừ nhau mà phản ánh các lớp suy nghĩ khác nhau trong lịch sử học thuyết, và cả ba đều xuất phát từ cùng một khó khăn: năm hành phải khớp với bốn mùa.
Bài này đi từ định nghĩa của Thổ trong thiên Hồng Phạm, qua các văn bản Nguyệt lệnh và Hoàng Đế Nội Kinh, đến chuyện màu vàng trở thành màu của trung tâm và quyền lực. Bài không bàn mệnh Thổ, màu hợp tuổi hay hướng nhà; đó là những ứng dụng nằm ngoài phạm vi một trang giảng học thuyết như lịch sử tư tưởng.
“Thổ viên giá sắc”: định nghĩa khác bốn hành kia
Trong đoạn định nghĩa ngũ hành của thiên Hồng Phạm, bốn hành đầu được nói bằng một cấu trúc giống nhau: Thuỷ viết nhuận hạ, Hoả viết viêm thượng, Mộc viết khúc trực, Kim viết tòng cách. Đến Thổ, câu văn đổi chữ: “Thổ viên giá sắc”. Chữ “viết” ở bốn câu trước mang nghĩa “gọi là”, còn chữ “viên” ở câu này thường được hiểu là “ở đó thì”, tức là đất là nơi người ta gieo trồng và gặt hái. “Giá” là gieo cấy, “sắc” là thu hoạch.
Sự khác biệt nhỏ về chữ này đã được các nhà chú giải để ý từ lâu. Nhiều người cho rằng nó phản ánh vị trí đặc biệt của Thổ: bốn hành kia có một tính chất riêng để mô tả, còn Thổ được mô tả bằng việc con người làm trên nó. Đất không bốc lên, không thấm xuống, không cong thẳng, không đổi hình; đất là cái nền nhận lấy và nuôi dưỡng. Ngay từ văn bản sớm, Thổ đã mang dáng dấp của một hành “ở giữa”, làm chỗ dựa cho các hành khác.
Đi kèm định nghĩa là vị: “giá sắc tác cam”, việc trồng cấy gặt hái làm ra vị ngọt. Lối liên hệ này khá dễ hiểu với một xã hội nông nghiệp: lúa, kê, các loại hạt, những thứ từ đất mà ra, đều mang vị ngọt dịu. Vị ngọt vì thế trở thành vị “trung hoà”, và về sau trong nhiều văn bản, Thổ cùng vị ngọt được coi là cái nền của mọi vị khác.
Lời giải thứ nhất: Thổ ở trung tâm
Cách xếp đơn giản nhất là về không gian. Bốn hành chia bốn phương: Mộc phương Đông, Hoả phương Nam, Kim phương Tây, Thuỷ phương Bắc. Thổ không có phương nào trong bốn, nên được đặt vào giữa, thành phương thứ năm là trung ương. Mô hình năm phương này rất cổ; nó khớp với hình dung một vùng đất có trung tâm và bốn phía, một kinh thành có cung điện ở giữa và bốn cửa.
Trong hệ thống Nguyệt lệnh của Lễ ký, sau ba tháng mùa hạ có một đoạn riêng về “trung ương Thổ”, với vị đế là Hoàng Đế, vị thần là Hậu Thổ, loài vật tiêu biểu là loài không lông không vảy, âm là cung, số là năm, vị là ngọt, màu là vàng. Đoạn này không gắn với tháng nào cụ thể; nó như một khoảng dừng ở giữa năm, nơi trục thời gian chạm vào trung tâm của không gian.
Ý tưởng Thổ ở trung tâm để lại dấu ấn rất rõ trong biểu tượng quyền lực. Màu vàng, màu của Thổ, dần trở thành màu gắn với ngôi vua ở nhiều triều đại phương Đông. Âm cung, âm của Thổ, được coi là âm chủ trong thang năm âm. Ở Việt Nam, màu vàng gắn với hoàng gia ở một số triều đại, dù các quy định cụ thể về màu áo thay đổi theo thời kỳ và cần tra theo sử liệu từng triều.
Lời giải thứ hai: Thổ giữ khoảng cuối hạ
Mô hình không gian thì gọn, nhưng khi chuyển sang thời gian, năm hành phải chia bốn mùa. Một cách giải là cắt ra một khoảng riêng cho Thổ. Trong lý luận y học của Hoàng Đế Nội Kinh, có những đoạn gắn Thổ với “trưởng hạ”, tức khoảng cuối hạ chuyển sang thu, thường được hiểu là tháng thứ sáu âm lịch. Năm thành năm mùa: xuân, hạ, trưởng hạ, thu, đông, mỗi mùa ứng một hành.
Lối xếp này có sức thuyết phục riêng với vùng đất nông nghiệp. Cuối hạ là lúc nóng ẩm, cây trái chín, mùa màng chuyển từ sinh trưởng sang thu hoạch. Khí ẩm thấp, đất nặng nước, mọi thứ ở trạng thái chuyển tiếp. Trong hệ thống của Nội Kinh, Thổ gắn với khí thấp, tức ẩm, và tạng Tỳ, được hình dung như nơi chuyển hoá đồ ăn thành chất nuôi cơ thể. Đây là lý luận có lịch sử dài; nhắc tới nó ở đây chỉ để hiểu ý tưởng, không phải để suy ra lời khuyên về sức khoẻ.
Điểm yếu của cách này là nó làm bốn mùa không còn đều. Một năm khi đó gồm bốn mùa ba tháng và một khoảng ngắn hơn, hoặc phải cắt bớt mùa hạ. Các văn bản cổ không thống nhất cách cắt, và chính sự lúng túng này dẫn tới lời giải thứ ba.
Ba cách xếp Thổ vào thời gian và không gian
Bảng đặt ba cách xếp cạnh nhau để thấy mỗi cách giải quyết vấn đề nào và để lại vấn đề nào.
| Cách xếp | Thổ nằm ở đâu | Văn bản tiêu biểu | Ưu điểm trong hệ thống | Chỗ còn lấn cấn |
|---|---|---|---|---|
| Trung ương | Giữa bốn phương; một đoạn riêng giữa hạ và thu | Nguyệt lệnh, Lã Thị Xuân Thu | Gọn về không gian, gắn với hình ảnh trung tâm | Không có tháng cụ thể nào thuộc Thổ |
| Trưởng hạ | Khoảng cuối hạ, thường hiểu là tháng sáu âm lịch | Một số thiên trong Hoàng Đế Nội Kinh | Năm hành thành năm mùa, khớp khí hậu nóng ẩm cuối hạ | Bốn mùa không còn đều nhau |
| Thổ vượng tứ quý | Mười tám ngày cuối mỗi mùa | Hoàng Đế Nội Kinh, các sách lịch pháp về sau | Mỗi hành đều giữ 72 ngày, năm hành chia đều 360 ngày | Thổ không có một mùa riêng liền mạch |
Ba cách này cùng tồn tại trong văn bản cổ, nhiều khi trong cùng một bộ sách. Người đọc hôm nay không cần chọn cách nào là “đúng”; điều đáng hiểu là chúng là ba câu trả lời khác nhau cho cùng một bài toán: làm sao để một hệ năm phần khớp với một năm có bốn mùa.
Lời giải thứ ba: Thổ vượng mười tám ngày cuối mỗi mùa
Cách giải được dùng rộng rãi nhất về sau là chia đều. Một năm theo con số tròn của lịch pháp cổ là 360 ngày; chia cho năm hành thì mỗi hành được 72 ngày. Bốn hành Mộc, Hoả, Kim, Thuỷ mỗi hành giữ 72 ngày đầu của mùa mình; 18 ngày cuối của mỗi mùa thuộc về Thổ. Bốn lần 18 ngày cộng lại đúng 72 ngày. Ở Việt Nam, lối này quen thuộc qua cách gọi “Thổ vượng” trên các cuốn lịch cũ, tức những ngày giao mùa.
Trong Hoàng Đế Nội Kinh có một đoạn thường được dẫn khi bàn chuyện này, đại ý: Tỳ thuộc Thổ, cai quản trung ương, thường vào cuối bốn mùa mà gửi mười tám ngày, không riêng chủ một mùa nào. Câu này thể hiện rõ quan niệm Thổ không đứng riêng mà thấm vào khoảng chuyển tiếp của mọi mùa, như cái nền đỡ cho sự chuyển giao.
Lối nghĩ này có một vẻ đẹp riêng. Nó đặt Thổ đúng vào chỗ “chuyển”: không ở đầu mùa khi khí mới đang lên, không ở giữa mùa khi khí đang mạnh, mà ở cuối mùa khi mọi thứ chuẩn bị đổi sang trạng thái khác. Thổ thành hành của sự trung chuyển và điều hoà, ăn khớp với vị trí trung tâm của nó trong không gian. Hai hình ảnh không gian và thời gian, tưởng mâu thuẫn, rốt cuộc lại cùng nói một điều.
Ở giữa nghĩa là làm chủ: Thổ trong lý luận đời Hán
Vị trí trung tâm không chỉ là chuyện sắp xếp cho đủ năm. Trong lý luận đời Hán, Thổ được đề cao như hành quan trọng nhất. Trong bộ Xuân Thu phồn lộ, tập hợp các thiên mang tên Đổng Trọng Thư, có những đoạn đại ý coi Thổ là chủ của năm hành, vì bốn hành kia đều cần Thổ mới thành, như bốn mùa đều cần đất mới có mùa màng. Lối nói này nối thẳng với câu định nghĩa “Thổ viên giá sắc” trong Hồng Phạm: đất là nơi mọi việc trồng cấy diễn ra.
Cùng tinh thần ấy, âm cung, âm của Thổ, được coi là âm chủ trong thang năm âm. Thiên Nhạc ký trong Lễ ký có đoạn ghép năm âm với năm vai trong xã hội, trong đó cung ứng với vua. Vị ngọt của Thổ được coi là vị điều hoà các vị khác. Màu vàng của Thổ trở thành màu của trung tâm. Bốn tương ứng ấy cùng chung một ý: cái ở giữa là cái điều phối, là chỗ mọi thứ quy về.
Ý tưởng này cũng có mặt trong chính trị. Theo thuyết ngũ đức, đời Hán Vũ Đế từng chuyển sang Thổ đức và chuộng sắc vàng, một chương mà Học Thuyết kể kỹ ở mảng vũ trụ luận. Ở đây chỉ cần ghi nhận: khi một triều đại muốn tự đặt mình ở vị trí trung tâm của thiên hạ, Thổ là hành có sẵn ngôn ngữ biểu tượng phù hợp nhất. Các tương ứng của Thổ vì thế không chỉ mô tả tự nhiên mà còn được dùng để lập luận về trật tự.
Thổ trong vòng sinh khắc và trong đạo lý
Hoả sinh Thổ, Thổ sinh Kim. Lửa đốt thành tro trở về đất; trong lòng đất có quặng kim loại. Đây là những hình ảnh sách đời sau dùng để giảng hai mắt xích của vòng tương sinh có Thổ đứng giữa.
Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thuỷ. Rễ cây xuyên đất; đê đất ngăn nước. Hình ảnh đê điều đặc biệt gần gũi với người Việt ở đồng bằng sông Hồng, nơi đắp đê giữ nước là việc của nhiều thế hệ, dù việc dùng ngũ hành để giảng chuyện đê là lối liên tưởng chứ không phải lý do người xưa đắp đê.
Thổ và đức Tín. Trong lối ghép ngũ thường vào ngũ hành phổ biến từ đời Hán, Thổ thường đi với Tín. Lời giảng quen thuộc là đất vững, không đổi chỗ, như chữ tín là cái nền để mọi quan hệ khác đứng được. Có văn bản sớm ghép khác, nên đây là lối phổ biến chứ không phải duy nhất.
Thổ trong tiếng Việt. Tiếng Việt dùng chữ thổ trong nhiều từ quen: thổ nhưỡng, thổ sản, thổ cư. Tín ngưỡng thờ thần đất có lịch sử riêng, phong phú ở nhiều vùng; việc ghép nó với hành Thổ là một liên hệ về chữ nghĩa, không nên coi tín ngưỡng ấy là sản phẩm của học thuyết ngũ hành.
Câu hỏi thường gặp
Thổ vượng tứ quý là gì?
Đây là cách xếp Thổ vào thời gian bằng cách cho Thổ mười tám ngày cuối mỗi mùa. Bốn lần mười tám ngày bằng bảy mươi hai ngày, đúng bằng phần của mỗi hành còn lại khi chia năm hành cho một năm 360 ngày theo con số tròn của lịch pháp cổ.
Vì sao Thổ lại ở trung tâm?
Khi bốn hành kia đã chia bốn phương Đông, Nam, Tây, Bắc, Thổ được đặt vào giữa thành phương thứ năm. Mô hình này khớp với hình dung một vùng đất hay một kinh thành có trung tâm và bốn phía, và làm Thổ mang ý nghĩa của cái nền, cái điều hoà.
Trưởng hạ là tháng nào?
Trưởng hạ thường được hiểu là khoảng cuối mùa hạ chuyển sang thu, hay gắn với tháng sáu âm lịch. Cách xếp này xuất hiện ở một số thiên của Hoàng Đế Nội Kinh, trong khi những thiên khác dùng lối Thổ vượng tứ quý.
Câu “Thổ viên giá sắc” khác gì bốn câu kia?
Bốn hành kia được định nghĩa bằng chữ “viết”, nghĩa là gọi là, kèm một tính chất. Riêng Thổ dùng chữ “viên”, thường hiểu là ở đó thì, và mô tả Thổ qua việc gieo trồng gặt hái. Nhiều nhà chú giải coi đây là dấu hiệu vị trí đặc biệt của Thổ.
Màu vàng của vua có phải do ngũ hành không?
Màu vàng là màu của Thổ, hành ở trung tâm, nên dễ được gắn với ngôi vua đứng giữa thiên hạ. Tuy vậy, quy định màu áo, màu cờ ở từng triều đại có quá trình riêng, có lúc thay đổi, nên cần tra sử liệu của từng triều thay vì suy ra một luật chung.
Thổ vượng trên lịch có nên kiêng việc gì không?
Học Thuyết chỉ giảng nguồn gốc khái niệm: đó là những ngày giao mùa theo cách chia năm hành. Các lời khuyên kiêng làm việc này việc kia trong những ngày ấy thuộc tập tục từng vùng, nằm ngoài học thuyết như một hệ tư tưởng, và người đọc tự cân nhắc theo nếp nhà mình.