HocThuyet.comHọc Thuyết
Ngũ hành: từng hành và hệ quy loại

Hành Kim trong ngũ hành: “tòng cách”, mùa thu, phương Tây, và Kim không chỉ là vàng

Kim trong ngũ hành là kim loại nói chung và là pha thu lại, đổi hình. Bài đọc câu “Kim viết tòng cách”, mùa thu, phương Tây, sắc trắng, âm thương và đức Nghĩa.

Autumn morning at a traditional bronze casting workshop in Hue, craftsman seen from behind pouring molten metal into a clay mould, sparks, warm and silver tones

Kim trong ngũ hành là hành của pha thu lại, cứng lại và có thể đổi hình: sách cổ gắn nó với mùa thu, phương Tây, sắc trắng, vị cay, âm thương. Định nghĩa gốc trong thiên Hồng Phạm là “Kim viết tòng cách”, đại ý: kim loại có thể theo khuôn và có thể biến đổi. Chữ Kim ở đây chỉ kim loại nói chung, không riêng gì vàng; hiểu nhầm điểm này là nguồn của khá nhiều lời giải thích sai.

Bài đi qua nghĩa chữ, câu định nghĩa trong Hồng Phạm, mùa thu trong hệ thống Nguyệt lệnh, các tương ứng như Bạch Hổ, âm thương, đức Nghĩa, và những lần Kim được dùng trong biểu tượng chính trị. Bài không bàn mệnh Kim, trang sức hợp mệnh hay màu sắc theo tuổi; đó là phạm vi của những trang khác.

Chữ Kim: từ đồng thau đến kim loại nói chung

Trong các văn bản cổ thời Thương – Chu, chữ Kim thường chỉ đồng, mà cụ thể là đồng thau, thứ kim loại quan trọng nhất của thời đại đồ đồng. Những vạc đồng, chuông đồng, binh khí đồng mang ý nghĩa nghi lễ và quyền lực rất lớn. Về sau, nghĩa của Kim mở rộng thành kim loại nói chung; khi cần nói riêng vàng, người ta thêm chữ như “hoàng kim”, tức kim loại màu vàng.

Cụm “ngũ kim” quen thuộc trong tiếng Việt, như “hàng ngũ kim”, vốn chỉ năm thứ kim loại: vàng, bạc, đồng, sắt, thiếc. Cách dùng này cho thấy rõ Kim là một loại, không phải một chất. Khi đọc ngũ hành, hiểu Kim là “vàng” sẽ làm người đọc lạc hướng: hành Kim trong học thuyết không mang ý nghĩa giàu sang, mà mang ý nghĩa của tính cứng, sắc, thu lại, có thể đúc và rèn.

Trong tiếng Việt hiện đại, chữ kim còn mang nhiều lớp khác: kim khâu, kim đồng hồ, kim cương. Các lớp nghĩa này phần lớn là chuyện từ vựng và không nên gắn vào học thuyết. Một bài giảng cẩn thận về hành Kim cần tách nghĩa học thuyết khỏi những sự trùng âm, trùng chữ ấy, để tránh những suy diễn như “kim cương thuộc hành Kim nên…”, vốn không có cơ sở trong văn bản cổ.

“Kim viết tòng cách”: theo và đổi

Thiên Hồng Phạm định nghĩa Kim bằng hai chữ “tòng cách”. “Tòng” là theo, “cách” là đổi, là thay lớp. Các nhà chú giải thường hiểu câu này theo hai cách bổ sung cho nhau. Cách thứ nhất: kim loại có thể theo tay người, theo khuôn đúc mà thành hình, rồi lại có thể nung chảy để đổi sang hình khác. Cách thứ hai: kim loại vừa thuận theo, vừa có tính biến đổi, cứng mà vẫn đổi được.

Chữ “cách” về sau có một đời sống rất dài trong tư tưởng phương Đông. Quẻ Cách trong Kinh Dịch mang ý nghĩa đổi mới, thay cũ; từ “cách mạng” trong tiếng Việt cũng mượn chữ này. Việc Hồng Phạm dùng chữ “cách” để định nghĩa Kim cho thấy ngay từ đầu, Kim không chỉ là tính cứng mà là tính cứng có thể chuyển hoá. Hiểu như vậy sẽ thấy vì sao Kim gắn với mùa thu: mùa thu là lúc mọi thứ chuyển từ sinh trưởng sang thu lại, đổi trạng thái.

Hồng Phạm ghép Kim với vị cay: “tòng cách tác tân”. Lý giải của các đời sau khác nhau, có người liên hệ với vị cay nồng như kim loại, như hơi sắt. Cũng như các vị khác, đây là tương ứng trong hệ thống, có giá trị như dữ liệu về cách người xưa phân loại thế giới hơn là một kết luận về vị giác.

Bảng quy loại của hành Kim

Các tương ứng của Kim theo những nguồn tiêu biểu. Lõi gồm mùa thu, phương Tây, sắc trắng khá ổn định; các tầng y học và đạo lý là lớp ghép đời Hán.

Phương diệnTương ứng với KimNguồn tiêu biểuGhi chú
Tính chấtTòng cách (theo và đổi)Thượng thư, thiên Hồng PhạmCứng mà có thể đúc, rèn, chuyển hình
VịCayHồng PhạmLớp tương ứng sớm nhất
MùaThuNguyệt lệnh, Lã Thị Xuân ThuBa tháng sau mùa hạ theo lịch cổ
PhươngTâyNguyệt lệnhHướng mặt trời lặn
MàuBạch (trắng)Các văn bản đời Chiến Quốc – HánCó khi hiểu là sắc trắng bạc
ÂmThươngNguyệt lệnhÂm thứ hai trong thang năm âm
SốChín (Nguyệt lệnh); bốn và chín (Hà đồ)Nguyệt lệnh; các đồ hình đời TốngHai hệ số liên quan
Linh vật phương vịBạch HổHệ Tứ tượng đời HánGốc từ nhóm sao phương Tây
Tạng (y học cổ)PhếHoàng Đế Nội KinhCó nguồn đời Hán xếp khác
Đức (đạo lý)NghĩaCác sách đời HánLối ghép ngũ thường vào ngũ hành

Trong hệ thống Nguyệt lệnh, mùa thu còn có vị đế là Thiếu Hạo, vị thần là Nhục Thu và loài vật tiêu biểu là loài có lông mao. Những tên này thuộc truyền thuyết và hệ thống nghi lễ, nên đọc như tư liệu về cách người xưa sắp xếp vũ trụ.

Mùa thu, phương Tây và “khí túc sát”

Theo Nguyệt lệnh, mùa thu là lúc nhà vua đón thu ở phía Tây thành. Phương Tây là nơi mặt trời lặn, mùa thu là lúc năm bắt đầu tàn, buổi chiều là lúc ngày khép lại. Cả ba cùng mang ý “thu về, khép lại”. Đây là cùng một logic đã đặt Mộc vào phương Đông, mùa xuân, buổi sáng, chỉ là theo chiều ngược lại.

Các văn bản cổ thường mô tả khí mùa thu là “túc sát”, nghiêm và sát phạt: cây cối rụng lá, cỏ héo, sương xuống. Từ hình ảnh tự nhiên này, mùa thu được gắn với những việc mang tính nghiêm khắc trong triều chính. Nguyệt lệnh có những đoạn, đại ý, dặn vào mùa thu thì sửa sang binh khí, xét việc hình ngục. Lối gắn mùa với việc nước như vậy là một nét đặc trưng của tư tưởng “thuận theo thời” đời Chiến Quốc – Hán.

Cũng vì vậy, Bạch Hổ, linh vật phương Tây, thường mang dáng vẻ uy nghiêm, gắn với võ bị. Trong nghệ thuật trang trí, Bạch Hổ cùng Thanh Long, Chu Tước, Huyền Vũ tạo thành bộ Tứ tượng trấn bốn phương. Ở Việt Nam, bộ tứ này xuất hiện trên một số hiện vật và công trình cổ, nhưng hình thức và cách sắp đặt khác nhau theo thời kỳ, cần tra tư liệu của từng di tích.

Kim trong vòng sinh khắc

Thổ sinh Kim. Quặng kim loại nằm trong lòng đất; người xưa đào đất mà lấy kim. Trong trật tự mùa, sau khoảng giao mùa thuộc Thổ là mùa thu thuộc Kim.

Kim sinh Thuỷ. Đây là mắt xích khó giảng nhất của vòng tương sinh. Các sách đời sau đưa ra nhiều hình ảnh: kim loại lạnh làm hơi nước đọng lại, kim loại nung chảy thành thể lỏng, mạch nước chảy ra từ núi đá. Chính việc phải tìm nhiều lời giải cho thấy đây là quan hệ được suy từ trật tự mùa thu sang đông nhiều hơn là quan sát trực tiếp.

Kim khắc Mộc. Rìu và dao chặt được cây. Mùa thu lá rụng cũng là hình ảnh của Kim kìm giữ sức vươn của Mộc.

Hoả khắc Kim. Lửa nung chảy kim loại, gắn với chữ “cách”, đổi hình. Ở đây khắc lại là điều kiện để Kim biến đổi và thành vật dụng, nên khắc không mang nghĩa tiêu cực đơn thuần.

Kim trong đạo lý, âm nhạc và biểu tượng chính trị

Trong lối ghép ngũ thường của các sách đời Hán, Kim thường đi với Nghĩa. Cách giảng phổ biến là Kim cứng, sắc, phân định rõ ràng, như việc nghĩa là phân định điều phải điều trái, dám cắt bỏ cái không nên giữ. Liên tưởng này ăn khớp với khí “túc sát” của mùa thu, và cho thấy đời Hán muốn mọi giá trị đạo đức đều có một chỗ trong trật tự vũ trụ.

Ở âm nhạc, Kim ứng với âm thương. Trong thang năm âm cung, thương, giốc, chuỷ, vũ, mỗi âm được ghép với một hành, một phương, một mùa. Các văn bản cổ còn mô tả tính chất cảm xúc của từng âm, chẳng hạn âm thương gợi cảm giác trong, sắc, có phần buồn như mùa thu. Những mô tả này là mỹ học cổ, không phải đo lường âm học, nhưng chúng cho thấy ngũ hành đã thấm vào cả cách người xưa nghe nhạc.

Trong thuyết ngũ đức gắn với Trâu Diễn, nhà Thương được coi là mang Kim đức, thay nhà Hạ mang Mộc đức theo vòng tương khắc Kim khắc Mộc. Đây là cách người đời Chiến Quốc dựng lại lịch sử theo một khuôn mẫu, không phải ghi chép của chính người thời Thương. Ở tầng y học, Hoàng Đế Nội Kinh xếp tạng Phế vào Kim; như mọi tương ứng y học khác, đó là tư liệu lịch sử lý luận, không dùng để tự đoán bệnh, có dấu hiệu bất thường thì cần đi khám.

Đọc chữ Kim cho tỉnh táo

Gom các lớp tư liệu trên, có vài điểm giúp đọc chữ Kim ở bất cứ tài liệu nào mà không bị dẫn đi quá xa:

  • Kim là kim loại nói chung, không riêng vàng; ý nghĩa học thuyết của nó là tính cứng, sắc, có thể đúc rèn và đổi hình.
  • Định nghĩa sớm nhất là “tòng cách” kèm vị cay; mùa thu, phương Tây, sắc trắng, âm thương là các lớp đến sau từ nhiều nguồn.
  • Chữ “cách” trong định nghĩa Kim là cùng chữ với quẻ Cách và từ “cách mạng”: ý biến đổi nằm ngay trong lõi của hành này.
  • Mắt xích Kim sinh Thuỷ khó giảng nhất; nó cho thấy vòng tương sinh được suy từ trật tự mùa nhiều hơn là quan sát trực tiếp.
  • Kim đức của nhà Thương là cách người đời Chiến Quốc dựng lại lịch sử theo khuôn ngũ đức, không phải ghi chép thời Thương.
  • Những suy diễn dựa vào sự trùng chữ như kim cương, kim khâu, hay lời hứa giàu sang từ hành Kim đều không có gốc trong văn bản cổ.

Đọc theo cách này, Kim hiện ra như một ý tưởng tinh tế: một thứ cứng rắn nhưng biết đổi hình, một mùa khép lại để chuẩn bị cho vòng mới. Người xưa thấy trong lò đúc đồng cùng một nhịp với mùa thu rụng lá, và đó là lối nhìn đáng hiểu đúng như nó vốn có.

Câu hỏi thường gặp

Hành Kim có phải là vàng không?

Không. Chữ Kim thời cổ thường chỉ đồng thau, về sau là kim loại nói chung; vàng phải gọi riêng là hoàng kim. Hành Kim trong học thuyết mang ý nghĩa tính cứng, sắc, có thể đúc rèn và đổi hình, không mang ý nghĩa giàu sang.

“Kim viết tòng cách” nghĩa là gì?

Câu này trong thiên Hồng Phạm của Thượng thư. “Tòng” là theo, “cách” là đổi; các nhà chú giải hiểu là kim loại có thể theo khuôn mà thành hình và có thể nung chảy để đổi sang hình khác, tức cứng mà vẫn biến đổi được.

Vì sao Kim sinh Thuỷ?

Đây là mắt xích khó giảng nhất. Các sách đưa ra nhiều hình ảnh như kim loại lạnh làm hơi nước đọng lại hay kim loại nung chảy thành lỏng. Quan hệ này chủ yếu suy từ trật tự mùa thu chuyển sang mùa đông hơn là từ quan sát trực tiếp.

Bạch Hổ là gì trong ngũ hành?

Bạch Hổ là linh vật phương Tây trong hệ Tứ tượng, gốc từ một nhóm sao phương Tây trên bầu trời. Vì phương Tây thuộc Kim và sắc trắng, Bạch Hổ được gắn với hành Kim và thường mang dáng vẻ uy nghiêm, gắn với võ bị.

Âm thương có đặc điểm gì?

Âm thương là âm thứ hai trong thang năm âm cung, thương, giốc, chuỷ, vũ và được ghép với Kim. Các văn bản mỹ học cổ mô tả nó gợi cảm giác trong, sắc, phảng phất buồn như mùa thu; đó là cảm nhận thẩm mỹ, không phải số đo âm học.

Đồ trang sức kim loại có liên quan gì tới hành Kim không?

Về chữ nghĩa thì có, vì kim loại thuộc loại Kim. Nhưng các lời khuyên đeo trang sức để hợp mệnh hay mang lại may mắn là ứng dụng hiện đại, không có trong văn bản định nghĩa ngũ hành. Muốn xem đồ có mô tả chất liệu rõ ràng, có thể tham khảo mục vật phẩm trên Vật Phẩm Phong Thủy.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183