HocThuyet.comHọc Thuyết
Can chi, tiết khí và bầu trời người xưa

Mười thiên can Giáp, Ất, Bính, Đinh… nghĩa chữ là gì theo sách đời Hán

Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý: chữ gốc là gì, đời Hán giảng ra sao theo vòng sinh trưởng của cây cỏ, và vì sao còn nhiều tranh luận.

A young rice seedling pushing through a cracked seed husk in wet soil, macro shot in a paddy in An Giang province at dawn, dew drops, earthy brown tones

Mười thiên can là Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Về chữ gốc, phần lớn các can là chữ mượn âm: hình chữ ban đầu có nghĩa riêng (vỏ cứng, cái đinh…), rồi được mượn để gọi tên mười ngày trong tuần đời Thương. Đến đời Hán, các học giả mới giảng mười can thành một chuỗi liền mạch: các chặng sinh trưởng của cây cỏ từ lúc nảy mầm đến khi thu lại hạt giống.

Hai lớp nghĩa này hay bị trộn vào nhau. Nhiều bài viết lấy cách giảng đời Hán làm "nghĩa gốc từ thời Hoàng Đế", trong khi đó là một cách giải thích có hệ thống ra đời muộn hơn chữ viết cả nghìn năm. Bài dưới đây tách từng lớp: chữ trên giáp cốt, cách giảng đời Hán, việc gán âm dương ngũ hành, và những dấu vết còn trong tiếng Việt.

Lớp thứ nhất: mười tên ngày của người Thương

Như giáp cốt văn cho thấy, mười can trước hết là tên của mười ngày tạo thành một tuần. Người Thương bói cho tuần tới vào ngày Quý, ngày cuối tuần, và tế tổ tiên vào ngày có can trùng với tên vị tổ. Ở lớp nghĩa này, mười can không mang tính tốt xấu, cũng chưa gắn với mùa, phương hướng hay ngũ hành; chúng giống như cách ta gọi thứ Hai, thứ Ba, chỉ khác là chu kỳ dài mười ngày.

Vì sao lại là mười? Cách giải thích đơn giản nhất là con người đếm bằng mười ngón tay. Một số học giả liên hệ thêm với truyền thuyết mười mặt trời, chép trong Sơn hải kinh, theo đó mỗi ngày một mặt trời lên trời làm việc rồi nghỉ; mười mặt trời thay phiên tạo ra tuần mười ngày. Đây là giả thuyết đẹp về mặt văn hoá nhưng khó kiểm chứng, nên chỉ nên nêu như một hướng giải thích.

Điều cần nhớ là khi tên mười ngày đã thành nếp, người ta dùng chúng cho nhiều việc khác: đánh số thứ tự, đặt tên người, gọi tên tổ tiên. Lớp nghĩa "thứ tự" này là lớp bền nhất, sống tới ngày nay trong lối đặt tên thứ tự kiểu "ông Giáp, bà Ất" của văn cũ.

Chữ gốc của từng can: điều đã rõ và điều còn bàn

Các nhà văn tự học đã đề xuất nhiều cách đọc hình chữ của mười can. Bảng dưới chỉ ghi những nét phổ biến, kèm mức độ đồng thuận; nhiều chữ đến nay chưa có lời giải được chấp nhận chung.

CanCách hiểu hình chữ thường được nêuMức độ đồng thuận
GiápVỏ cứng bọc ngoài: vỏ hạt, mai, về sau là áo giápKhá phổ biến
ẤtMột nét cong; có người cho là hình mầm cây cong, có người cho là đồ vậtCòn tranh luận
BínhCó người cho là hình bệ, đế đồ vật; đời sau gắn với nghĩa sáng rựcCòn tranh luận
ĐinhHình cái đinh nhìn từ trên xuống, về sau chỉ người đàn ông trưởng thànhKhá phổ biến
MậuHình một loại vũ khí cán dàiNhiều người theo, chưa tuyệt đối
KỷHình sợi dây quấn, dây buộcCòn tranh luận
CanhCó người cho là hình một nhạc cụ hoặc dụng cụ có tay cầmCòn tranh luận
TânHình con dao khắc, dụng cụ hình phạt; nghĩa cay, đắng về sauNhiều người theo
NhâmHình dụng cụ dệt hoặc cái đòn gánhCòn tranh luận
QuýHình dụng cụ đo hoặc vũ khí bắt chéoCòn tranh luận

Điểm chung là gần như không chữ nào có nghĩa gốc liên quan đến thời gian. Đó là lý do giới văn tự học xếp chúng vào loại chữ mượn âm: người xưa cần mười cái tên để gọi mười ngày, nên mượn những chữ sẵn có, đọc gần âm, chứ không vẽ chữ mới. Khi đọc một bài viết khẳng định chắc nịch "chữ Nhâm vốn là hình người mẹ mang thai", bạn nên hiểu đó là cách giảng đời Hán được đẩy ngược về quá khứ.

Lớp thứ hai: đời Hán giảng mười can thành vòng sinh trưởng

Bối cảnh. Đến đời Hán, học thuyết âm dương ngũ hành đã thành khung tư duy chung của giới trí thức. Các học giả muốn mọi hệ ký hiệu đều có một logic bên trong. Mười can, vốn chỉ là tên ngày, được giảng lại như mười chặng của một vòng sinh trưởng. Những cách giảng này xuất hiện trong Sử ký (phần Luật thư), Hán thư (phần Luật lịch chí), và trong Thuyết văn giải tự của Hứa Thận ở cuối thế kỷ I, mỗi sách một kiểu nhưng cùng tinh thần.

Giáp, Ất: nảy mầm. Theo đại ý các sách đời Hán, Giáp là lúc mầm cây phá lớp vỏ hạt mà ra, Ất là mầm còn mềm, cong queo cố vươn lên. Ở đây nghĩa "vỏ cứng" của chữ Giáp được tận dụng một cách khéo léo: vỏ bị phá vỡ chính là khởi đầu sự sống.

Bính, Đinh, Mậu, Kỷ: lớn lên. Bính được giảng là lúc cây cối hiện ra rõ ràng, sáng sủa; Đinh là lúc thân cây cứng cáp, trưởng thành; Mậu là lúc cành lá tươi tốt, rậm rạp; Kỷ là lúc mọi thứ đã có hình dáng, có trật tự. Ở mỗi chữ, người giảng chọn một chữ đồng âm hoặc gần âm có nghĩa hợp với chặng đó để giải thích.

Canh, Tân: thu lại. Canh được giảng là sự thay đổi, thu liễm khi mùa thu đến; Tân là cái mới, hạt mới vừa kết. Cách giảng này nối Canh, Tân với mùa thu và việc gặt hái, rất hợp với nhịp nông nghiệp.

Nhâm, Quý: ấp ủ và chờ. Nhâm được giảng là sự mang thai, hạt giống ấp ủ sự sống bên trong; Quý là sự đo lường, chờ đợi thời điểm để vòng mới bắt đầu. Hết Quý là trở lại Giáp, mầm lại phá vỏ. Cả chuỗi khép thành một vòng tròn, đúng tinh thần tuần hoàn mà tư tưởng đời Hán đề cao.

Đọc thế nào cho đúng. Cách giảng này là một sáng tạo tư tưởng có giá trị, cho thấy người đời Hán nhìn thời gian như nhịp sống của cây cỏ. Nhưng nó là chú giải, không phải nghĩa gốc. Các câu chữ cụ thể trong từng sách cũng khác nhau, nên khi trích dẫn, nên ghi rõ đang theo sách nào và chỉ dẫn đại ý nếu không đối chiếu được nguyên văn.

Lớp thứ ba: can được gán âm dương, ngũ hành và phương hướng

Song song với cách giảng sinh trưởng, đời Chiến Quốc và đời Hán còn gán cho mười can một hệ quy loại. Mười can chia thành năm cặp ứng với năm hành: Giáp Ất thuộc Mộc, Bính Đinh thuộc Hỏa, Mậu Kỷ thuộc Thổ, Canh Tân thuộc Kim, Nhâm Quý thuộc Thủy. Trong mỗi cặp, can đứng trước (vị trí lẻ) gọi là dương, can đứng sau (vị trí chẵn) gọi là âm. Mỗi cặp lại ứng với một phương: Mộc phương đông, Hỏa phương nam, Thổ trung ương, Kim phương tây, Thủy phương bắc.

Hệ quy loại này thấy rõ trong thiên Nguyệt lệnh, phần mở đầu mỗi mùa ghi "ngày của mùa này là Giáp Ất", "ngày của mùa này là Bính Đinh", và trong Hoài Nam Tử. Nó giúp mười can, vốn chỉ là tên ngày, trở thành một mảnh ghép trong bức tranh vũ trụ lớn: thời gian, không gian, màu sắc, âm thanh, vị, tạng phủ đều liên kết với nhau qua ngũ hành.

Cần nhớ thứ tự lịch sử: chữ có trước, tên ngày có trước, việc gán ngũ hành đến sau. Vì vậy câu "Giáp thuộc Mộc vì chữ Giáp vốn là cây" là cách lý giải ngược. Người đời sau thấy Giáp đã được xếp vào Mộc, rồi tìm cách giải thích hình chữ cho khớp. Học thuyết phương Đông giàu những vòng giải thích tự củng cố như vậy, và nhận ra chúng là một phần của việc đọc lịch sử tư tưởng cho tỉnh táo.

Cũng từ lớp quy loại này mà các hệ thống về sau như tử vi, bát tự xây dựng phép luận của mình. Những phép đó thuộc các bộ môn khác; ở đây chỉ dừng lại ở chỗ ghi nhận rằng chúng đứng trên một nền móng được dựng lên ở đời Hán.

Dấu vết của thiên can trong tiếng Việt và văn hoá Việt

Thiên can không chỉ sống trên tờ lịch. Người Việt dùng các chữ này theo nhiều cách mà ít khi để ý đến nguồn gốc.

  • Thượng tuần, trung tuần, hạ tuần: ba khoảng mười ngày của tháng, di sản trực tiếp của tuần mười ngày mà mười can đặt tên.
  • Hoa giáp, giáp vòng: "giáp" ở đây là can đầu tiên; sáu mươi năm trở lại năm Giáp Tý được gọi là đủ một hoa giáp, nên mừng thọ sáu mươi còn gọi là lục tuần hoa giáp.
  • Ông Giáp, bà Ất: trong văn cũ, khi cần nêu ví dụ về người không cụ thể, người ta hay đặt tên giáp, ất như ngày nay nói A, B.
  • Đinh: chữ đinh chỉ người đàn ông trưởng thành trong sổ sách xưa (sổ đinh, suất đinh), một nghĩa phát triển riêng của chữ này.
  • Tên người: nhiều thế hệ đặt tên con có chữ Giáp, Đinh, Canh, Nhâm, đôi khi theo năm sinh, đôi khi chỉ vì âm đọc đẹp.

Những cách dùng này cho thấy thiên can ở Việt Nam đã sống đời sống của một bộ chữ thứ tự và một bộ chữ đặt tên, tách hẳn khỏi chuyện xem tuổi. Khi giải thích cho trẻ nhỏ hay học sinh, bắt đầu từ những ví dụ quen thuộc này sẽ dễ hơn nhiều so với bắt đầu từ ngũ hành.

Những ngộ nhận hay gặp khi nói về thiên can

Ngộ nhận thứ nhất là coi mười can như mười "nguồn năng lượng" có thật trong tự nhiên. Về mặt lịch sử, mười can là một hệ ký hiệu đặt tên ngày, sau được gán vào khung quy loại âm dương ngũ hành. Nó có giá trị văn hoá và tư tưởng, nhưng không phải đại lượng vật lý đo được.

Ngộ nhận thứ hai là cho rằng nghĩa "sinh trưởng của cây cỏ" là nghĩa gốc. Như đã nói, đây là lớp chú giải đời Hán. Nó đáng học vì cho thấy cách người xưa nhìn thời gian, nhưng nên ghi đúng nguồn gốc của nó.

Ngộ nhận thứ ba là tưởng rằng các can dương "mạnh" hơn, can âm "yếu" hơn theo nghĩa tốt xấu. Trong tư tưởng âm dương cổ điển, âm và dương là hai mặt bổ sung, không bên nào hơn bên nào. Gọi Giáp là dương, Ất là âm chỉ là xếp chúng vào hai vị trí trong một cặp.

Nếu bạn cần tra can của một ngày hay một năm cụ thể, các công cụ lịch âm làm việc đó nhanh và chính xác, chẳng hạn công cụ tra can chi, lịch âm trên AI Huyền Học. Còn để hiểu vì sao những cái tên ấy tồn tại, thì không công cụ nào thay được việc đọc lại lịch sử của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Thiên can có phải do Hoàng Đế đặt ra không?

Các sách đời sau kể rằng Đại Nhiễu, một vị quan của Hoàng Đế, đặt ra can chi. Đây là truyền thuyết, không có chứng cứ khảo cổ. Chứng cứ chữ viết sớm nhất về thiên can là giáp cốt văn cuối đời Thương, khi mười can đã được dùng thành thạo để gọi tên ngày.

Vì sao gọi là thiên can, còn chi gọi là địa chi?

Tên gọi thiên can, địa chi là cách gọi đời sau, ghép mười can với trời và mười hai chi với đất theo tư duy thiên địa. Trong giáp cốt văn chưa có tên gọi này. Có những cách gọi khác trong sách cổ như thập nhật cho can và thập nhị thần hay thập nhị thìn cho chi.

Mậu và Kỷ thuộc Thổ thì có liên quan gì đến mùa không?

Trong hệ quy loại đời Hán, Thổ đứng ở trung ương và gắn với khoảng giữa năm hoặc khoảng cuối mỗi mùa, tuỳ sách. Vì vậy Mậu Kỷ đôi khi được xếp vào cuối hạ, đôi khi được rải vào cuối cả bốn mùa. Sự không thống nhất này phản ánh việc ghép bốn mùa với năm hành vốn đã khó khớp.

Người Việt có cách gọi riêng cho mười can không?

Người Việt đọc mười can theo âm Hán Việt và không có bộ tên thuần Việt tương ứng như với con giáp. Một số ngôn ngữ trong khu vực có cách đọc riêng, nhưng ở Việt Nam, Giáp, Ất, Bính, Đinh vẫn giữ nguyên âm Hán Việt trong lịch, sách vở và lời nói thường ngày.

Các sách đời Hán có giảng mười can giống hệt nhau không?

Không hoàn toàn. Sử ký, Hán thư và Thuyết văn giải tự đều giảng theo tinh thần sinh trưởng và tuần hoàn, nhưng chọn chữ và hình ảnh khác nhau ở một số can. Khi trích dẫn, nên ghi rõ đang theo sách nào và không ghép lời của nhiều sách thành một bản rồi gọi là nghĩa chuẩn.

Học thiên can có cần biết chữ Hán không?

Để hiểu khái niệm và lịch sử thì không bắt buộc, vì đã có nhiều tài liệu tiếng Việt. Nhưng để tự kiểm chứng các cách giảng nghĩa chữ, việc nhận được mặt chữ Hán và tra được từ điển chữ cổ sẽ giúp bạn phân biệt đâu là nghĩa gốc, đâu là cách giảng của đời sau.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183