HocThuyet.comHọc Thuyết
Can chi, tiết khí và bầu trời người xưa

Mười hai con giáp có từ bao giờ: thẻ tre đời Tần, Vương Sung và đường vào Việt Nam

Con vật được ghép vào địa chi muộn hơn chữ viết cả nghìn năm. Bài lần theo thẻ tre đời Tần, sách Luận hành đời Hán và những giả thuyết về nguồn gốc con giáp.

Old bamboo slips tied with faded cord lying on a linen cloth in a dim conservation room in Hue, a gloved hand holding a magnifier, marks unreadable

Chứng cứ chữ viết sớm nhất về việc ghép con vật với mười hai địa chi là thẻ tre đời Tần (thế kỷ III trước Công nguyên), trong những cuốn sách chọn ngày gọi là Nhật thư. Danh sách đầy đủ gần giống ngày nay xuất hiện trong sách Luận hành của Vương Sung, thế kỷ I sau Công nguyên. Như vậy con giáp ra đời muộn hơn hệ địa chi trên giáp cốt văn khoảng một nghìn năm.

Từ Trung Hoa, con giáp lan ra khắp Đông Á và Đông Nam Á, mỗi nơi điều chỉnh vài con theo vật nuôi quen thuộc của mình. Người Việt có mèo, trâu, dê ở những chỗ người Trung Hoa có thỏ, bò, cừu. Bài này đi theo các tư liệu, tách truyền thuyết khỏi sử liệu, và nêu những giả thuyết về câu hỏi chưa có lời đáp: vì sao lại là mười hai con này.

Trước con giáp: địa chi đã chạy một nghìn năm

Trên giáp cốt văn đời Thương, mười hai chi Tý, Sửu, Dần… đã được dùng đều đặn để gọi ngày, nhưng không đi kèm con vật nào. Suốt đời Chu, kinh điển như Thi, Thư, Xuân Thu dùng can chi ghi ngày mà cũng không nhắc đến chuột hay trâu. Nếu con giáp đã phổ biến, khó có lẽ các văn bản ấy im lặng hoàn toàn.

Điều này giúp đặt lại câu hỏi. Không phải "người xưa chọn mười hai con vật rồi đặt tên chi theo chúng", mà là "một hệ ký hiệu đã có sẵn, về sau được gán thêm con vật". Gán vào để làm gì? Tư liệu sớm nhất gợi ý câu trả lời: để dễ nhớ, và để phục vụ những phép chọn ngày, đoán việc vốn rất thịnh hành ở cuối thời Chiến Quốc.

Cũng cần lưu ý rằng con giáp ban đầu không gắn với năm sinh. Trong tư liệu đời Tần, con vật gắn với NGÀY. Phải đến khi việc gọi năm bằng can chi trở nên phổ biến ở đời Hán và sau đó, con giáp mới dần chuyển sang gắn với năm, rồi với tuổi của từng người như cách hiểu quen thuộc ngày nay.

Thẻ tre Thụy Hổ Địa và những cuốn Nhật thư

Phát hiện. Năm 1975, các nhà khảo cổ khai quật một ngôi mộ thời Tần ở Thụy Hổ Địa, huyện Vân Mộng, tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc. Chủ mộ là một viên quan nhỏ. Trong mộ có hơn một nghìn thẻ tre ghi luật lệ, văn thư hành chính và hai bản sách chọn ngày, được giới nghiên cứu gọi là Nhật thư.

Con vật xuất hiện ở đâu. Trong Nhật thư có một đoạn dùng để đoán kẻ trộm: mất đồ vào ngày mang chi nào thì kẻ trộm có hình dáng, tính nết giống con vật ứng với chi ấy. Đoạn này liệt kê con vật cho từng chi. Đó là lý do giới sử học coi đây là chứng cứ chữ viết sớm nhất về việc ghép con vật với địa chi.

Danh sách chưa giống hẳn ngày nay. Phần lớn con vật trùng với danh sách quen thuộc, như chuột, trâu bò, hổ, thỏ, lợn. Nhưng có vài chi gắn với con vật khác, và có chỗ chữ khó đọc khiến các nhà nghiên cứu còn tranh luận. Các bản Nhật thư khác cùng thời khai quật về sau cũng cho thấy những dị bản tương tự.

Ý nghĩa. Điều thẻ tre cho thấy là đến cuối thời Chiến Quốc, ý tưởng ghép mười hai chi với mười hai loài vật đã tồn tại và được dùng trong đời sống, ít nhất trong giới quan lại biết chữ. Nhưng danh sách chưa thống nhất, nghĩa là con giáp còn đang trong quá trình định hình.

Vương Sung và danh sách đầy đủ trong Luận hành

Vương Sung là một học giả đời Đông Hán, nổi tiếng với tinh thần hoài nghi. Sách Luận hành của ông phê phán nhiều quan niệm mê tín đương thời, từ chuyện trời giáng tai hoạ đến các phép kiêng kỵ. Chính trong lúc phê phán, ông chép lại đầy đủ mười hai con vật ứng với mười hai chi, gần như trùng hoàn toàn với danh sách ngày nay.

Ngữ cảnh đáng chú ý. Vương Sung nêu danh sách con giáp để bác bỏ một lập luận của người đương thời: rằng các vật trong trời đất khắc chế nhau theo ngũ hành, và có thể dùng con giáp để chứng minh điều đó. Ông chỉ ra rằng nếu lấy con vật ứng với từng chi rồi xét theo ngũ hành, sẽ gặp nhiều chỗ mâu thuẫn, chẳng hạn con vật thuộc hành bị khắc lại không hề sợ con vật thuộc hành khắc nó ngoài đời thực.

Như vậy, văn bản đầu tiên ghi đủ mười hai con giáp lại là một văn bản hoài nghi về cách dùng chúng. Chi tiết này thường bị bỏ qua khi người ta kể chuyện con giáp, nhưng nó cho thấy ngay từ đời Hán, đã có người phân biệt giữa một hệ ký hiệu tiện dụng và những suy diễn huyền bí chồng lên trên nó. Người đọc hôm nay có thể học được ở Vương Sung đúng tinh thần đó.

Từ ngày sang năm, từ năm sang tuổi người

Sau đời Hán, con giáp dần rời khỏi phạm vi sách chọn ngày để đi vào đời sống thường nhật. Bước chuyển quan trọng nhất là con vật được gắn với năm, theo cùng nhịp với việc gọi năm bằng can chi. Khi năm Giáp Tý được gọi luôn là năm Chuột, việc nói một người "sinh năm Chuột" trở nên tự nhiên.

Sử sách thời Nam Bắc triều, khoảng thế kỷ VI, đã có những đoạn văn nhắc đến người sinh vào năm thuộc con vật nào, cho thấy cách nói tuổi theo con giáp lúc đó đã quen thuộc trong giới quý tộc. Đến đời Tuỳ, Đường, mười hai con giáp xuất hiện dày đặc trên đồ vật: vòng hoa văn mười hai con giáp trên mặt sau gương đồng, bộ tượng gốm mười hai con giáp mình người đầu thú chôn trong mộ táng. Con giáp lúc này đã là một mô-típ trang trí và nghi lễ, không còn là bảng tra trong sách của quan lại.

Sự dịch chuyển này giải thích vì sao con giáp ở Việt Nam chủ yếu được biết qua tuổi và năm, chứ không qua ngày. Lớp nghĩa cổ nhất, con vật của ngày dùng để đoán việc, đã gần như biến mất khỏi trí nhớ đại chúng, chỉ còn lại trong các sách lịch chuyên môn.

Các giả thuyết về nguồn gốc con giáp

Vì sao lại là mười hai con này, và vì sao xếp theo thứ tự này? Đến nay chưa có câu trả lời được giới nghiên cứu chấp nhận chung. Bảng dưới tóm tắt các hướng giải thích hay được nêu.

Giả thuyếtNội dung chínhĐiểm yếu
Nguồn gốc bản địaCon giáp hình thành dần trong các sách chọn ngày Trung Hoa cuối Chiến QuốcChưa giải thích được tiêu chí chọn con vật
Ảnh hưởng thảo nguyênCác dân tộc du mục phương bắc có tục gọi năm theo con vật, người Trung Hoa tiếp nhậnTư liệu về dân du mục thời đó rất ít
Ảnh hưởng Ấn Độ, Trung ÁGiống các vòng mười hai con vật được nhắc trong một số kinh sách truyền qua Con đường tơ lụaNiên đại tư liệu Ấn Độ khó xác định, có thể muộn hơn thẻ tre Tần
Giải thích theo tập tínhCon vật được xếp theo giờ hoạt động, ví như chuột kiếm ăn lúc nửa đêmNhiều cặp không khớp, dễ là giải thích gán ngược
Giải thích theo số móng chânXen kẽ con có số ngón chẵn và lẻ ứng với chi âm và dươngCách giải thích đời sau, có nhiều ngoại lệ

Còn câu chuyện các con vật thi nhau vượt sông để giành thứ hạng, chuột cưỡi lưng trâu rồi nhảy lên về nhất, là truyện dân gian kể cho trẻ nhỏ. Truyện có nhiều dị bản ở các nước, đáng giữ như văn học dân gian, nhưng không phải lời giải thích lịch sử.

Con giáp đến Việt Nam và những con vật được thay

Con giáp theo chân lịch âm vào Việt Nam trong thời kỳ tiếp xúc lâu dài với văn hoá Hán. Không có văn bản nào ghi rõ thời điểm cụ thể, nhưng chắc chắn khi người Việt dùng lịch can chi trong văn bản nhà nước và sinh hoạt, con giáp đi kèm như một cách gọi dễ nhớ. Điểm đáng chú ý là người Việt không tiếp nhận nguyên xi.

Ở chi Mão, người Việt gọi con mèo, trong khi phần lớn các nước khác gọi con thỏ. Ở chi Sửu, người Việt gọi con trâu, vì chữ Hán tương ứng chỉ chung loài trâu bò, và con trâu gần gũi hơn với ruộng lúa nước. Ở chi Mùi, người Việt gọi con dê, vì chữ Hán tương ứng chỉ chung dê và cừu. Vì sao Mão thành mèo thì chưa có lời giải chắc chắn; giả thuyết hay được nêu là âm đọc của chữ Mão gần với tiếng gọi con mèo trong tiếng Việt cổ, nhưng đây vẫn là phỏng đoán.

Các nước khác cũng có điều chỉnh riêng: người Nhật hiểu chi Hợi là con lợn rừng thay vì lợn nhà, chẳng hạn. Những khác biệt này cho thấy con giáp là một hệ thống mở, mỗi cộng đồng đọc theo vật nuôi và thói quen của mình. Không có bản nào "đúng" hơn bản nào; chúng chỉ là những cách gọi khác nhau cho cùng một bộ mười hai chi.

Con giáp hôm nay: biểu tượng văn hoá hay lời phán tuổi

Ngày nay con giáp sống trong đời sống người Việt chủ yếu như một biểu tượng: tranh Tết, tem thư, quà lưu niệm, câu chúc đầu năm. Ở tầng này, con giáp là một di sản văn hoá dễ thương, giúp trẻ nhỏ nhớ năm sinh và giúp người lớn có đề tài trò chuyện mỗi dịp năm mới.

Một tầng khác là các lời bàn về tính cách theo con giáp, hợp tuổi hay xung tuổi. Những quan niệm này hình thành trên nền con giáp, phần lớn từ các sách chọn ngày, xem tuổi đời sau. Về mặt lịch sử tư tưởng, chúng là đối tượng nghiên cứu thú vị, nhưng không có cơ sở để coi là quy luật. Chính Vương Sung, người đầu tiên chép đủ con giáp, đã chỉ ra những mâu thuẫn trong việc suy diễn tính chất từ con vật.

Nếu bạn làm nội dung về con giáp, như thiết kế tranh, viết sách thiếu nhi hay làm vật phẩm, việc nắm được lịch sử này giúp nói đúng mực: con giáp đã có hơn hai nghìn năm, đi qua nhiều nền văn hoá, và mỗi nơi để lại dấu riêng. Kể như vậy vừa hấp dẫn vừa không cần đến những lời hứa hẹn hay doạ dẫm về vận số.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao gọi là con giáp?

Chưa có lời giải thích thống nhất về chữ "giáp" trong "con giáp". Một cách hiểu phổ biến cho rằng nó liên quan đến chữ giáp trong lục giáp, hoa giáp của vòng can chi, nhưng đây là cách hiểu dân gian chưa được chứng minh bằng tư liệu ngôn ngữ học chắc chắn.

Con giáp bắt đầu đổi vào ngày nào trong năm?

Theo thói quen phổ biến ở Việt Nam, năm con giáp mới bắt đầu từ Tết Nguyên Đán. Một số hệ thống chọn ngày truyền thống lại lấy tiết Lập xuân làm mốc. Đây là hai quy ước khác nhau; khi đọc tài liệu, cần xem tác giả theo quy ước nào.

Truyện các con vật thi vượt sông có từ bao giờ?

Truyện này lưu hành rộng trong dân gian nhiều nước và có nhiều dị bản, nhưng không có chứng cứ cho thấy nó cổ bằng thẻ tre đời Tần hay sách Luận hành. Nó là cách dân gian giải thích thứ tự con giáp cho dễ nhớ, xuất hiện sau khi danh sách đã cố định.

Việt Nam có phải nước duy nhất có mèo trong con giáp không?

Việt Nam là trường hợp được nhắc đến nhiều nhất khi nói về con mèo thay con thỏ. Có ý kiến cho rằng một vài cộng đồng khác cũng có dị bản tương tự, nhưng thông tin chưa được kiểm chứng đầy đủ, nên chỉ nên nói chắc về trường hợp Việt Nam.

Thẻ tre Thụy Hổ Địa hiện được lưu giữ ở đâu?

Thẻ tre khai quật ở Thụy Hổ Địa được lưu giữ và nghiên cứu tại các cơ quan bảo tàng, khảo cổ của Trung Quốc, phần lớn ở tỉnh Hồ Bắc. Văn bản đã được chỉnh lý và công bố trong các bộ sách chuyên khảo, là nguồn tư liệu quan trọng về luật pháp và đời sống thời Tần.

Có nên dùng con giáp để giáo dục trẻ nhỏ không?

Con giáp là chất liệu tốt để kể chuyện văn hoá, dạy trẻ về vòng thời gian và các loài vật nuôi. Điều cần tránh là gán tính cách hay số phận cho trẻ theo tuổi, vì việc đó không có cơ sở và dễ tạo định kiến với chính các em.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183