Kinh Dịch không tiên đoán ADN hay máy tính. Con số 64 xuất hiện ở cả 64 quẻ và 64 bộ ba mã di truyền vì 2 mũ 6 bằng 4 mũ 3, một sự trùng hợp số học; vạch liền vạch đứt giống số 0 và 1 vì bất kỳ hệ hai ký hiệu nào cũng sắp được như vậy. Người xưa không có khái niệm gen, không có phép tính nhị phân trên quẻ, và các nhà khoa học tìm ra mã di truyền hay chế tạo máy tính đều không cần đến Kinh Dịch.
Dù vậy, câu chuyện có những chi tiết thú vị thật: thứ tự quẻ do Thiệu Ung sắp đời Tống trùng với cách đếm nhị phân từ 0 đến 63, và Leibniz đã rất hào hứng khi thấy điều đó. Bài này tách ba lớp: điều trùng khớp có thật, điều bị thổi phồng, và lỗi suy luận khiến người ta gọi trùng khớp là tiên đoán.
Lời khẳng định hay gặp và vì sao nó hấp dẫn
Trên mạng và trong một số sách phổ biến, người ta hay đọc thấy những câu như "người xưa đã biết mã di truyền từ năm nghìn năm trước", "máy tính hiện đại chỉ là Kinh Dịch viết lại", "ADN chính là 64 quẻ". Những câu này thường kèm một bảng đặt 64 quẻ cạnh 64 bộ ba nucleotit, và một hình biểu đồ quẻ tròn của Thiệu Ung cạnh dãy số nhị phân.
Sức hấp dẫn đến từ ba thứ. Thứ nhất là con số giống nhau, rất dễ nhớ. Thứ hai là niềm tự hào văn hoá: ai cũng muốn tin tổ tiên mình đi trước thời đại. Thứ ba là một hình dung lãng mạn về tri thức cổ như một kho mật mã chờ giải. Cả ba đều dễ hiểu, nhưng không cái nào là bằng chứng.
Để đánh giá công bằng, cần xem từng phía thật sự là gì: 64 quẻ được tạo ra thế nào, mã di truyền gồm những gì, máy tính dùng nhị phân vì lý do nào. Sau đó mới đặt chúng cạnh nhau.
Cũng nên nhớ rằng những lời khẳng định kiểu này không chỉ có ở Việt Nam hay với Kinh Dịch. Ở nhiều nước, người ta từng gán cho các văn bản cổ của dân tộc mình những "tiên đoán" về điện, về máy bay, về thuyết tương đối. Hiện tượng chung ấy có tên gọi trong nghiên cứu văn hoá: đọc ngược hiện tại vào quá khứ. Nhận ra nó giúp ta đọc văn bản cổ trong chính thời đại của nó.
Con số 64 đến từ đâu ở mỗi bên
Một quẻ kép có sáu hào, mỗi hào là vạch liền hoặc vạch đứt. Hai lựa chọn cho mỗi vị trí, sáu vị trí, nên có 2 × 2 × 2 × 2 × 2 × 2 = 64 tổ hợp. Đây là phép đếm đơn giản: bất kỳ hệ nào dùng hai ký hiệu cho sáu vị trí đều cho ra 64.
Mã di truyền thì khác về cấu trúc. ADN có bốn loại base (A, T, G, C; trong ARN là U thay cho T). Mỗi "từ" của mã là một bộ ba base liên tiếp, gọi là codon. Bốn lựa chọn cho mỗi vị trí, ba vị trí, nên có 4 × 4 × 4 = 64 codon. Mã di truyền được giải trong thập niên 1960 nhờ công trình của nhiều nhóm nghiên cứu, trong đó có Marshall Nirenberg và Har Gobind Khorana.
Hai con số bằng nhau vì 2 mũ 6 và 4 mũ 3 cùng bằng 64. Đó là một đẳng thức số học, không phải một phát hiện về tự nhiên. Bàn cờ vua cũng có 64 ô, vì 8 × 8 = 64; không ai cho rằng bàn cờ vua tiên đoán mã di truyền.
Đặt 64 quẻ cạnh 64 codon: chỗ khớp và chỗ không
Những bảng ghép quẻ với codon trên mạng thường chỉ cho thấy chỗ khớp. Bảng dưới đây đặt cả hai cột.
| Đặc điểm | 64 quẻ | 64 codon |
|---|---|---|
| Số ký hiệu gốc | 2 (vạch liền, vạch đứt) | 4 (bốn loại base) |
| Độ dài mỗi đơn vị | 6 hào | 3 base |
| Chức năng | Ký hiệu cho tình thế, gắn lời quẻ, lời hào | Mã hoá 20 loại axit amin và tín hiệu dừng |
| Thừa mã | Không: mỗi quẻ có tên và nghĩa riêng | Có: nhiều codon cùng mã một axit amin; 3 codon là tín hiệu dừng |
| Cách đọc | Đọc từng quẻ riêng, có hào động | Đọc nối tiếp hàng trăm, hàng nghìn codon theo một chiều trên mạch |
| Cách ghép hai bên | Phải tự chọn cặp hào nào ứng với base nào | Có hàng chục cách gán khác nhau, mỗi cách cho một bảng khác |
Dòng cuối là chỗ quan trọng nhất. Để ghép quẻ với codon, người ghép phải chia sáu hào thành ba cặp, rồi chọn cặp "liền – liền" ứng với base nào, "đứt – liền" ứng với base nào, và cứ thế. Có nhiều cách gán, và mỗi người làm bảng chọn một cách khiến kết quả trông "khớp" nhất. Sự trùng khớp vì thế do người ghép tạo ra, không có sẵn trong tự nhiên.
Hệ nhị phân và máy tính: phần trùng hợp có thật
Câu chuyện nhị phân có một hạt nhân thật. Đời Tống, Thiệu Ung sắp 64 quẻ theo một thứ tự mà nếu coi vạch liền là 1, vạch đứt là 0 và đọc theo một chiều nhất định, ta được dãy số từ 0 đến 63 theo cách đếm nhị phân. Đầu thế kỷ XVIII, giáo sĩ Joachim Bouvet gửi sơ đồ này cho Gottfried Leibniz, người đã nghiên cứu số học nhị phân từ trước đó nhiều năm. Leibniz rất hào hứng và nhắc đến quẻ Dịch trong bài viết công bố năm 1703 về số học nhị phân.
Điều cần nói rõ: Leibniz không học nhị phân từ Kinh Dịch; ông đã có ý tưởng này trước khi thấy sơ đồ. Thứ tự của Thiệu Ung là một cách sắp xếp đẹp, nhưng các văn bản Dịch học cổ không dùng quẻ để cộng trừ nhân chia như số nhị phân. Còn máy tính điện tử dùng nhị phân vì lý do kỹ thuật: mạch điện có hai trạng thái ổn định là đóng và ngắt, dễ chế tạo, ít nhiễu. Đại số lôgic của George Boole giữa thế kỷ XIX và luận văn năm 1937 của Claude Shannon nối đại số ấy với mạch rơ le mới là nền trực tiếp của máy tính số.
Như vậy, Kinh Dịch có một chỗ đứng đáng nhắc trong lịch sử ý tưởng về hệ hai ký hiệu, nhưng gọi nó là "tiền thân của máy tính" là bỏ qua cả chuỗi lịch sử thật sự dẫn đến máy tính.
Ba lỗi suy luận khiến trùng hợp thành "tiên đoán"
Lỗi hậu nghiệm. Người ta biết mã di truyền trước, rồi quay lại tìm điểm giống trong Kinh Dịch. Một lời tiên đoán thật phải được nói ra trước và đủ cụ thể để có thể sai. Không văn bản Dịch nào nói trước rằng sự sống được mã hoá bằng bốn loại phân tử theo bộ ba.
Lỗi chọn dữ kiện. Người làm bảng chỉ chọn những chỗ khớp và bỏ qua chỗ không khớp, như sự thừa mã, tín hiệu dừng, chiều đọc. Giống người bắn tên vào tường rồi vẽ hồng tâm quanh mũi tên.
Lỗi con số tròn. Những con số như 64, 108, 12, 7 xuất hiện ở rất nhiều nơi vì chúng là tích hoặc lũy thừa của các số nhỏ, hay vì chúng tiện chia. Thấy cùng một con số ở hai nơi chưa nói lên điều gì về quan hệ giữa hai nơi đó.
Lỗi đảo chiều nhân quả. Ngay cả khi hai hệ thống giống nhau về cấu trúc, điều đó chỉ cho thấy chúng cùng tuân theo những quy tắc tổ hợp chung của toán học. Toán học quy định số tổ hợp, không phải Kinh Dịch quy định ADN hay ngược lại.
Ví dụ giả định: tự làm một bảng "khớp" trong mười phút
Cách tốt nhất để thấy sự trùng khớp dễ tạo ra thế nào là tự làm thử. Bài tập dưới đây dùng bàn cờ vua, thứ chẳng ai cho là có liên hệ với Kinh Dịch.
- Đánh số 64 ô bàn cờ theo hàng, từ ô góc dưới bên trái đến ô góc trên bên phải.
- Viết 64 quẻ theo thứ tự Thiệu Ung, mỗi quẻ ứng với một số từ 0 đến 63, rồi đặt quẻ vào ô cùng số.
- Quan sát: các quẻ chung một quẻ đơn ở nửa này rơi vào cùng một hàng, các quẻ chung một quẻ đơn ở nửa kia rơi vào cùng một cột. Bàn cờ có đúng 8 hàng, 8 cột, như 8 quẻ đơn.
- Viết một câu kết luận kiểu mạng xã hội: "Bàn cờ vua 8 × 8 chính là bát quái trùng lên nhau, người xưa đã biết trước cờ vua".
- Tự hỏi: câu kết luận ấy sai ở đâu? Câu trả lời giống hệt với trường hợp ADN và máy tính.
Bài tập cho thấy chỉ cần hai hệ thống cùng có cấu trúc 2 mũ 6 hay 8 × 8, ta luôn ghép được chúng một cách gọn gàng. Sự gọn gàng ấy là tính chất của con số, không phải dấu hiệu của tiên tri. Đây cũng là bài tập hay cho lớp học về tư duy phản biện.
Điều Kinh Dịch thật sự đáng quý
Gạt bỏ lời thổi phồng không làm Kinh Dịch nhỏ đi. Việc liệt kê đầy đủ 64 tổ hợp của sáu vị trí hai trạng thái, gán cho mỗi tổ hợp một tên gọi và một hệ lời giải, rồi sắp xếp chúng thành những trật tự có ý nghĩa, là một thành tựu đáng kể của tư duy tổ hợp và tư duy biểu tượng thời cổ. Các thế hệ chú giải đã biến hệ ký hiệu ấy thành nơi bàn về thời thế, về cách ứng xử, về biến đổi.
Đó là giá trị đủ lớn để không cần vay mượn uy tín của sinh học phân tử hay khoa học máy tính. Thật ra, gán cho Kinh Dịch những "tiên đoán" không có thật còn gây hại: nó khiến người hiểu khoa học quay lưng với Kinh Dịch, và khiến người yêu Kinh Dịch đọc sách theo hướng tìm mật mã thay vì đọc ý tưởng.
Khi giới thiệu Kinh Dịch cho học sinh hay người nước ngoài, cách nói chính xác và vẫn hấp dẫn là: đây là một trong những hệ ký hiệu hai trạng thái cổ nhất được biết đến, và nó từng khiến Leibniz ngạc nhiên. Câu ấy đúng, đủ ấn tượng, và mở đường cho người nghe tự tìm hiểu tiếp.
Câu hỏi thường gặp
Có nhà khoa học nào nghiêm túc cho rằng Kinh Dịch tiên đoán mã di truyền không?
Có một số sách viết về sự tương ứng giữa 64 quẻ và 64 codon từ thập niên 1970, nhưng chúng không được giới sinh học coi là đóng góp khoa học. Các nhà sinh học giải mã di truyền bằng thí nghiệm hoá sinh, không dựa vào Kinh Dịch.
Thứ tự quẻ trùng với số nhị phân là thứ tự nào?
Đó là thứ tự Tiên thiên do Thiệu Ung sắp đời Tống, khác với thứ tự Văn Vương mà sách Kinh Dịch thông dụng dùng. Nếu đọc vạch liền là 1, vạch đứt là 0 theo chiều phù hợp, thứ tự này cho dãy số đếm từ 0 đến 63.
Leibniz có nói Kinh Dịch là hệ nhị phân không?
Leibniz cho rằng ông nhận ra trong sơ đồ quẻ của Thiệu Ung một hình thức của số học nhị phân, và rất hào hứng vì điều đó. Nhưng ông đã nghiên cứu nhị phân từ trước, và cách hiểu của ông về ý nghĩa gốc của quẻ chịu ảnh hưởng nhiều từ các giáo sĩ thời đó.
Vì sao bộ ba codon lại là ba base mà không phải hai?
Hai base chỉ cho 16 tổ hợp, không đủ mã hoá 20 loại axit amin. Ba base cho 64 tổ hợp, dư thừa, nên nhiều codon cùng mã một axit amin. Đây là lý giải sinh học phổ biến; nguồn gốc tiến hoá của mã di truyền vẫn còn là đề tài nghiên cứu.
Làm sao kiểm tra một lời khẳng định kiểu "người xưa đã biết điều X"?
Hỏi văn bản cổ nào nói, câu chữ chính xác là gì, được viết trước hay sau khi khoa học phát hiện X, và câu ấy có đủ cụ thể để có thể sai không. Nếu chỉ có điểm giống được tìm ra sau, đó là trùng hợp, không phải hiểu biết trước.