HocThuyet.comHọc Thuyết
Đối chiếu với triết học phương Tây và khoa học

Heraclitus và Kinh Dịch: hai triết lý về biến đổi giống nhau đến đâu, khác nhau ở đâu

Heraclitus nói về dòng sông không bao giờ như cũ, Kinh Dịch lấy chữ Dịch làm tên sách. Bài đặt hai lối nghĩ về biến đổi cạnh nhau, chỉ rõ chỗ gặp và chỗ lệch.

Early morning on the Perfume River near Hue, a lone wooden sampan drifting on moving water, mist over green hills, seen from the bank at low angle, muted grey tones

Heraclitus và Kinh Dịch giống nhau ở một trực giác lớn: thế giới là quá trình biến đổi không ngừng, và các mặt đối lập gắn với nhau chứ không tách rời. Khác nhau ở gần như mọi thứ còn lại: văn bản, cách biểu đạt, vai trò của xung đột và mục đích của người viết. Một bên là những câu văn ngắn rời rạc của một nhà tư tưởng Hy Lạp sống khoảng cuối thế kỷ VI đầu thế kỷ V trước Công nguyên; bên kia là một hệ ký hiệu quẻ – hào được nhiều thế hệ chú giải suốt hơn hai nghìn năm.

Đặt hai bên cạnh nhau có ích, vì nó cho thấy những câu hỏi lớn về thay đổi xuất hiện ở nhiều nền văn minh. Nhưng nếu đặt sai cách, người đọc dễ rút ra kết luận kiểu "người Hy Lạp học của phương Đông" hay "Kinh Dịch đã nói trước triết học phương Tây", cả hai đều không có tư liệu đỡ. Bài này đi từng bước: Heraclitus là ai, câu nói nổi tiếng của ông từ đâu ra, chữ Dịch nói gì, rồi so sánh có kiểm soát.

Heraclitus là ai và vì sao hay bị đặt cạnh Kinh Dịch

Heraclitus quê ở Ephesus, một thành phố Hy Lạp trên bờ biển Tiểu Á, nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ. Năm sinh năm mất của ông không chắc, các sách thường ghi khoảng thời gian ông hoạt động quanh năm 500 trước Công nguyên. Ông không để lại một cuốn sách nguyên vẹn. Điều ta có là khoảng hơn trăm đoạn văn ngắn, được các tác giả đời sau trích lại trong sách của họ, rồi các học giả hiện đại gom thành bộ "các mảnh". Vì nhiều câu rất cô đọng, ngay từ thời cổ ông đã có biệt danh là "người tối nghĩa".

Lý do ông hay được đem so với Kinh Dịch khá dễ hiểu. Trong số các triết gia Hy Lạp trước Socrates, ông là người nhấn mạnh nhất vào sự thay đổi và vào sự gắn bó giữa các mặt đối lập: ngày và đêm, sống và chết, lên và xuống. Người đọc phương Đông nhìn vào thấy ngay bóng dáng âm dương. Từ thế kỷ XIX, khi các học giả châu Âu bắt đầu dịch Kinh Dịch và Đạo Đức Kinh, phép so sánh này đã xuất hiện trong nhiều sách nhập môn, và đến nay vẫn được nhắc lại trên báo chí, mạng xã hội.

Vấn đề là phép so sánh thường dừng ở một câu khẩu hiệu. Muốn so sánh cho đúng, phải biết mỗi bên thực sự nói gì, qua văn bản nào, và trong bối cảnh nào.

"Không ai tắm hai lần trên một dòng sông": câu nói ấy đến từ đâu

Câu được gắn với Heraclitus nhiều nhất là "không ai tắm hai lần trên một dòng sông". Điều ít người biết là hình thức quen thuộc này là lời Platon thuật lại trong đối thoại Cratylus, nghĩa là đã qua một lần diễn giải. Một mảnh khác, được nhiều nhà nghiên cứu coi là gần lời gốc hơn, có đại ý: người bước xuống cùng những dòng sông thì gặp những dòng nước khác rồi lại khác. Hai câu nghe giống nhau nhưng nhấn khác nhau.

Bản của Platon nhấn vào sự không thể lặp lại: mọi thứ trôi đi nên không có gì giữ nguyên. Bản được coi là gần gốc lại gợi một ý tinh hơn: dòng sông vẫn là "cùng" một dòng sông chính vì nước trong nó luôn thay. Sự ổn định của cái tên, cái hình dạng tồn tại nhờ dòng chảy, chứ không bất chấp dòng chảy. Nhiều nhà nghiên cứu hiện nay đọc Heraclitus theo hướng thứ hai: ông không phủ nhận sự bền vững, ông nói sự bền vững là một kiểu cân bằng của biến động.

Còn cụm "mọi vật trôi chảy" (panta rhei) thì không tìm thấy nguyên văn trong các mảnh còn lại; đó là công thức tóm tắt của người đời sau. Chi tiết này quan trọng khi so với Kinh Dịch, vì nếu chỉ lấy câu khẩu hiệu "mọi thứ đều chảy trôi", ta sẽ bỏ lỡ chính điểm mà hai bên thật sự gần nhau: biến đổi có trật tự, chứ không phải hỗn loạn.

Chữ Dịch và cách Hệ từ nói về biến đổi

Tên sách đã là một tuyên bố. Từ đời Hán, các nhà chú giải đã giải thích chữ Dịch theo ba nghĩa: giản dị, biến đổi và không đổi. Ba nghĩa này nghe như mâu thuẫn, nhưng ý của người giải thích là: muôn vật luôn biến đổi, cái quy luật làm nên sự biến đổi ấy thì không đổi, và quy luật đó diễn đạt được một cách đơn giản bằng hai vạch âm, dương.

Phần nói về biến đổi rõ nhất nằm trong Hệ từ truyện, một thiên thuộc Thập Dực. Hệ từ thượng có câu "Nhất âm nhất dương chi vị đạo", nghĩa là một lần âm một lần dương, thế gọi là đạo. Hệ từ hạ có câu "Cùng tắc biến, biến tắc thông, thông tắc cửu": đến chỗ cùng thì biến, biến thì thông, thông thì lâu bền. Đây là cách nhìn biến đổi như một chu trình có hướng, chứ không phải những thay đổi ngẫu nhiên.

Cần nhớ rằng Hệ từ được biên soạn muộn hơn phần lời quẻ, lời hào khá nhiều, và truyền thống gán Thập Dực cho Khổng Tử đã bị nghi ngờ từ đời Tống. Như vậy "triết lý biến đổi của Kinh Dịch" mà ta hay nói, phần lớn là triết lý của những người chú giải đầu tiên, thuộc khoảng cuối thời Chiến Quốc sang đầu đời Hán. Tức là nó muộn hơn Heraclitus, và hình thành độc lập với ông.

Bốn điểm gặp nhau thật sự

Biến đổi là trạng thái nền. Cả hai không coi thay đổi là ngoại lệ phá vỡ một thế giới vốn đứng yên. Với Heraclitus, vũ trụ là ngọn lửa luôn bùng lên rồi tắt đi theo chừng mực; với Hệ từ, sinh sinh nối nhau gọi là Dịch. Câu hỏi đặt ra không phải "vì sao có thay đổi" mà "thay đổi diễn ra theo nhịp nào".

Các mặt đối lập gắn với nhau. Heraclitus có mảnh đại ý nói con đường lên và con đường xuống là một. Hai mặt không phải hai vật riêng, mà là hai cách nhìn cùng một quá trình. Âm dương trong Hệ từ cũng không phải hai chất tách rời: âm là âm so với dương, dương là dương so với âm, và cái này chuyển thành cái kia.

Có một trật tự ẩn bên dưới. Heraclitus gọi trật tự ấy là logos, một từ khó dịch, gần với "lẽ", "lý lẽ", "tỉ lệ". Kinh Dịch đời sau nói đến đạo, đến lý. Cả hai đều cho rằng người tỉnh táo có thể nắm được trật tự đó, còn số đông thì sống như đang ngủ, theo cách nói của Heraclitus.

Chừng mực và cân bằng. Lửa của Heraclitus bùng và tắt "theo chừng mực", không vô hạn. Dịch học đời sau coi trọng "trung", tức chỗ vừa phải trong một tình thế. Hai khái niệm không trùng nhau, nhưng cùng cảnh giác trước sự thái quá.

Chỗ khác nhau: đặt hai bên vào một bảng

Những điểm gặp nhau trên dễ làm người đọc quên rằng hai hệ thống được dựng ra trong những hoàn cảnh rất khác. Bảng dưới đây đặt các khác biệt chính cạnh nhau.

Khía cạnhHeraclitusKinh Dịch (cùng các truyện chú giải)
Văn bảnKhoảng hơn trăm mảnh ngắn do người khác trích lạiMột bộ sách hoàn chỉnh, có lời quẻ, lời hào và mười thiên truyện
Đơn vị biểu đạtCâu văn, nghịch lý, hình ảnh lửa, sông, cung đànKý hiệu vạch liền, vạch đứt ghép thành 8 quẻ đơn, 64 quẻ kép
Vai trò của xung độtNhấn mạnh căng thẳng, có mảnh coi chiến tranh là cha của mọi thứNhấn mạnh tương giao, chuyển hoá, tìm chỗ "trung"
Nguồn gốc sử dụngSuy tư triết học thuần tuýGốc là sách bói nhà Chu, sau được đọc thành sách triết lý
Người kế thừaCác triết gia Khắc kỷ, sau là Hegel, Nietzsche đọc lạiHàng trăm nhà chú giải Trung Hoa, Việt Nam, Triều Tiên, Nhật Bản
Tính hệ thốngKhông có hệ thống khép kínHệ thống hoá rất cao, mọi quẻ có vị trí trong một trật tự

Khác biệt về xung đột đáng dừng lại. Heraclitus coi sự đối kháng là động lực, gần như đáng hoan nghênh; ông còn chê một câu thơ cầu mong xung đột biến mất. Truyền thống chú giải Kinh Dịch, nhất là từ đời Tống, thiên về tìm thế hài hoà và thời điểm thích đáng để hành động. Hai thái độ này dẫn tới hai phong cách đạo đức rất khác nhau.

Vì sao phép so sánh hay bị trượt

Lỗi thứ nhất là so khẩu hiệu thay vì so văn bản. "Mọi vật trôi chảy" và "Dịch là biến đổi" nghe như cùng một câu, nhưng như đã thấy, cả hai đều là bản rút gọn của người đời sau. Khi quay về văn bản gốc, ta thấy mỗi bên có những sắc thái mà bản rút gọn xoá mất.

Lỗi thứ hai là suy diễn có tiếp xúc. Không có tư liệu nào cho thấy Heraclitus biết đến tư tưởng Trung Hoa, hay ngược lại. Sự giống nhau ở đây được giải thích hợp lý hơn bằng việc con người ở nhiều nơi cùng quan sát những hiện tượng giống nhau: ngày đêm, mùa màng, sông nước, sự sống và cái chết. Từ quan sát chung, các nền văn minh có thể đi đến những trực giác giống nhau mà không cần học của nhau.

Lỗi thứ ba là coi bên này "đi trước" bên kia để xếp hạng. Phần lời quẻ cổ có thể sớm hơn Heraclitus, nhưng phần triết lý biến đổi trong Hệ từ thì muộn hơn. Hỏi "ai nói trước" vì thế không có câu trả lời gọn, và cũng không giúp hiểu thêm điều gì. Câu hỏi đáng hỏi là mỗi bên dùng trực giác chung ấy để xây dựng cái gì.

Lỗi thứ tư là đọc qua bản dịch mà không biết mình đang đọc bản dịch. Chữ logos sang tiếng Việt có thể thành "lý", "đạo", "lời", và mỗi lựa chọn kéo nghĩa về một phía. Khi một bài viết nói "Heraclitus cũng nói về Đạo", thường đó là do người dịch đã chọn chữ Đạo.

Đọc song song hai bên sao cho có ích

Nếu bạn là sinh viên triết học, giáo viên, hay đơn giản là người tò mò muốn tự so sánh, trình tự dưới đây giúp tránh những lỗi kể trên.

  1. Tìm một bản dịch các mảnh Heraclitus có đánh số và ghi nguồn trích, để biết câu nào là lời gần gốc, câu nào là lời thuật lại.
  2. Đọc Hệ từ truyện trong một bản có nguyên văn Hán Việt và chú giải, ghi lại các câu nói trực tiếp về biến đổi, âm dương, đạo.
  3. Với mỗi cặp câu định so sánh, viết ra bối cảnh của từng câu: ai trích, trích để làm gì, câu đứng trước và sau nói gì.
  4. Lập hai cột "giống" và "khác", bắt buộc mỗi cột có ít nhất ba ý; nếu cột "khác" trống, nhiều khả năng bạn đang so khẩu hiệu.
  5. Kiểm tra niên đại: phần văn bản bạn dùng của Kinh Dịch thuộc lớp nào, lời quẻ cổ hay truyện chú giải muộn.
  6. Viết kết luận ở dạng "cả hai cùng quan tâm X nhưng xử lý theo cách Y và Z", tránh dạng "bên này đã nói trước bên kia".

Làm như vậy, phép so sánh không còn là trò tìm điểm trùng hợp, mà trở thành cách hiểu sâu hơn cả hai bên. Bạn sẽ thấy Heraclitus "căng" hơn, Kinh Dịch "tròn" hơn, và chính độ lệch ấy mới là điều thú vị.

Câu hỏi thường gặp

Heraclitus có từng đọc hay nghe về Kinh Dịch không?

Không có tư liệu nào cho thấy điều đó. Heraclitus sống ở Tiểu Á khoảng năm 500 trước Công nguyên, còn các thiên truyện triết lý của Kinh Dịch được biên soạn muộn hơn ở Trung Hoa. Sự giống nhau giữa hai bên được giới nghiên cứu giải thích bằng những quan sát chung về tự nhiên, không phải bằng tiếp xúc.

Logos của Heraclitus có phải là Đạo không?

Hai khái niệm có chỗ gần nhau, vì đều chỉ một trật tự chung chi phối mọi biến đổi. Nhưng logos gắn với lời nói, lý lẽ và tỉ lệ, còn Đạo trong truyền thống Trung Hoa gắn với con đường và cách vận hành. Dịch logos thành Đạo là một lựa chọn của người dịch, không phải một sự trùng khớp có sẵn.

Vì sao Hegel lại quý Heraclitus?

Trong các bài giảng về lịch sử triết học, Hegel coi Heraclitus là người đầu tiên đặt sự thống nhất của các mặt đối lập vào trung tâm tư duy, và nói rằng không có mệnh đề nào của Heraclitus mà ông không đưa vào lôgic học của mình. Điều đó giải thích vì sao Heraclitus hay được nhắc trong các bài về phép biện chứng.

Câu "không ai tắm hai lần trên một dòng sông" có đúng là của Heraclitus không?

Câu quen thuộc ấy là cách Platon thuật lại ý của Heraclitus. Một mảnh được coi là gần nguyên văn hơn có đại ý nói nước chảy qua người bước xuống sông luôn là nước khác. Ý chung không sai, nhưng sắc thái bị đổi: bản gần gốc nhấn vào sự ổn định nhờ dòng chảy.

Có nên dùng Heraclitus để giới thiệu Kinh Dịch cho người phương Tây không?

Có thể dùng như một cánh cửa, vì người phương Tây quen tên Heraclitus hơn. Nhưng nên nói rõ ngay sau đó rằng Kinh Dịch có cấu trúc ký hiệu, lịch sử chú giải và mục đích sử dụng rất khác, để người nghe không nghĩ đây chỉ là một phiên bản phương Đông của một triết gia Hy Lạp.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183