HocThuyet.comHọc Thuyết
Đối chiếu với triết học phương Tây và khoa học

Phép biện chứng của Hegel và thuyết âm dương: giống nhau thật hay chỉ giống bề ngoài

Âm dương hay được gọi là "phép biện chứng phương Đông". Bài so từng điểm với Hegel: mâu thuẫn, vượt bỏ, phát triển có hướng hay tuần hoàn, và Hegel nghĩ gì về Dịch.

Top-down view of a smooth river stone half in sunlight and half in shadow on a wooden table in a Hanoi study, soft window light, ink black and parchment tones

Phép biện chứng của Hegel và thuyết âm dương giống nhau ở chỗ cả hai coi các mặt đối lập là nguồn của vận động. Khác nhau ở chỗ Hegel mô tả một quá trình phát triển có hướng, mỗi bước "vượt bỏ" bước trước để lên một trình độ cao hơn, còn âm dương trong các văn bản kinh điển chủ yếu mô tả sự luân chuyển, tiêu trưởng, quay vòng. Gọi âm dương là "phép biện chứng phương Đông" vì thế đúng một nửa.

Ở Việt Nam, phép so sánh này quen thuộc vì sinh viên đại học nào cũng học các quy luật của phép biện chứng trong môn triết học, rồi gặp âm dương ở văn hoá, y học cổ truyền, lịch pháp. Bài này tách từng cặp khái niệm ra để xem chỗ nào khớp, chỗ nào không, và nói thêm một chi tiết ít người biết: chính Hegel từng viết về Kinh Dịch, với một đánh giá khá lạnh lùng.

Hegel nói gì khi nói "biện chứng"

Georg Wilhelm Friedrich Hegel (1770–1831) là triết gia Đức có ảnh hưởng rất lớn trên triết học thế kỷ XIX. Với ông, biện chứng không chỉ là một phương pháp tranh luận, mà là cách bản thân thực tại và tư tưởng vận động. Một khái niệm khi được nghĩ đến cùng sẽ bộc lộ mâu thuẫn bên trong nó, và chính mâu thuẫn ấy đẩy tư tưởng sang một khái niệm mới, đầy đủ hơn.

Khái niệm then chốt là Aufhebung, thường dịch là "vượt bỏ" hay "phủ định biện chứng". Từ tiếng Đức này có ba nghĩa cùng lúc: xoá bỏ, giữ lại và nâng lên. Bước sau không vứt bỏ bước trước, mà giữ lại phần hợp lý của nó ở một trình độ cao hơn. Nhờ vậy, quá trình có hướng: từ trừu tượng đến cụ thể, từ nghèo nàn đến phong phú.

Một chi tiết hay bị hiểu sai: bộ ba "chính đề – phản đề – hợp đề" thường gán cho Hegel thật ra gắn với Fichte nhiều hơn, và Hegel hầu như không dùng bộ ba từ ấy để mô tả phương pháp của mình. Công thức này tiện cho giảng dạy nhưng làm phép biện chứng của Hegel trở nên máy móc hơn bản gốc. Khi so với âm dương, nên so với ý "vượt bỏ" chứ không so với công thức ba bước.

Âm dương trong văn bản kinh điển vận động thế nào

Thuyết âm dương không có một tác giả duy nhất. Nó hình thành dần qua nhiều văn bản: các thiên truyện của Kinh Dịch, sách của Âm dương gia thời Chiến Quốc, rồi được hệ thống hoá trong các sách đời Hán. Câu nền tảng thường được trích là "Nhất âm nhất dương chi vị đạo" trong Hệ từ thượng: một lần âm một lần dương, thế gọi là đạo.

Các khái niệm hay đi kèm là âm dương đối lập, âm dương hỗ căn (dựa vào nhau mà tồn tại), âm dương tiêu trưởng (bên này thịnh lên thì bên kia suy đi) và âm dương chuyển hoá (đến cực điểm thì đổi sang bên kia). Hình ảnh quen thuộc là vòng bốn mùa: dương khí lớn dần từ đông chí đến hạ chí, rồi âm khí lớn dần từ hạ chí đến đông chí, cứ thế lặp lại.

Chính hình ảnh bốn mùa cho thấy đặc điểm của âm dương: nó giỏi mô tả nhịp, mô tả cân bằng động trong một chu trình. Mùa xuân năm nay không "cao hơn" mùa xuân năm ngoái. Các nhà tư tưởng đời sau, đặc biệt từ đời Tống, có bàn đến sự sinh thành của vạn vật từ Thái cực, nhưng ý tưởng "mỗi vòng sau là một trình độ cao hơn vòng trước" không phải trọng tâm của các văn bản kinh điển về âm dương.

Đặt từng cặp khái niệm cạnh nhau

Bảng dưới đây so sánh ở mức khái niệm, không ở mức khẩu hiệu. Cột cuối là đánh giá mức độ tương ứng, để bạn thấy chỗ nào phép so sánh đứng vững.

Khái niệmHegelÂm dươngMức tương ứng
Đối lậpMâu thuẫn nội tại trong khái niệm và thực tạiHai mặt tương đối của mọi sự vật, hiện tượngKhá gần
Phụ thuộc lẫn nhauMỗi mặt chỉ có nghĩa trong quan hệ với mặt kiaÂm dương hỗ cănGần
Chuyển hoáMột mặt khi phát triển đến cùng thì chuyển sang mặt khácVật cực tất phản, âm cực sinh dươngGần
Hướng của vận độngĐi lên, có kết quả cao hơnChủ yếu tuần hoàn, quay vòngKhác rõ
Vai trò của lịch sửLịch sử là quá trình tinh thần tự nhận thứcLịch sử được hiểu qua thịnh suy, trị loạn luân phiênKhác rõ
Mục đíchXây dựng một hệ thống triết học toàn diệnPhân loại hiện tượng, hướng dẫn cách hành xử đúng thờiKhác

Ba dòng đầu cho thấy vì sao phép so sánh hấp dẫn. Ba dòng sau cho thấy vì sao nó dễ trượt: chỗ khác nhau lại nằm ở đúng phần mà Hegel coi là quan trọng nhất, tức sự phát triển có hướng.

Hegel từng viết gì về Kinh Dịch

Trong các bài giảng về lịch sử triết học, Hegel dành một phần ngắn cho triết học Trung Hoa, nhắc tới Khổng Tử, Kinh Dịch và Lão Tử. Nguồn của ông là các bản dịch và tường thuật của giáo sĩ châu Âu thời đó, không phải nguyên văn. Đại ý, ông thừa nhận Kinh Dịch có đi đến những ý niệm trừu tượng như sự thống nhất và sự phân đôi, nhưng cho rằng tư duy ấy dừng ở mức rất nông, không phát triển được thành khái niệm, mà nhảy ngay từ những phạm trù trừu tượng nhất xuống những sự vật cụ thể nhất.

Đánh giá này cần được đọc trong bối cảnh. Hegel xây dựng một bức tranh lịch sử thế giới trong đó tinh thần đi từ phương Đông sang phương Tây và đạt đỉnh ở châu Âu đương thời. Nhiều nhà nghiên cứu ngày nay coi đây là một thiên kiến của thời đại, cũng là hệ quả của việc ông chỉ đọc qua bản dịch hạn chế.

Dù vậy, nhận xét của Hegel chạm vào một điểm có thật: Kinh Dịch không trình bày lập luận theo lối định nghĩa – suy diễn như triết học Hy Lạp hay Đức. Nó dùng ký hiệu và hình tượng. Người đọc hôm nay có thể không đồng ý với kết luận của Hegel, nhưng nên biết rằng phép so sánh "âm dương là biện chứng" không phải do Hegel đưa ra; ông là người đầu tiên phản đối nó.

Cũng cần nói thêm rằng ở châu Âu thế kỷ XVIII – XIX, hình ảnh về Trung Hoa thay đổi rất nhanh. Leibniz và một số nhà tư tưởng thời Khai sáng từng ngưỡng mộ Trung Hoa như một xã hội được tổ chức bằng lý trí; đến thời Hegel, giọng điệu đã chuyển sang coi phương Đông là giai đoạn "thơ ấu" của lịch sử. Đánh giá của Hegel về Kinh Dịch vì thế nói về châu Âu đương thời gần bằng nói về Kinh Dịch.

Một ví dụ giả định để thấy chỗ khác nhau

Hãy lấy một ví dụ giả định về một làng trồng lúa ở đồng bằng sông Hồng. Nhịp mùa vụ của làng mô tả rất khớp bằng âm dương: mùa gieo và mùa gặt, ngày nắng và ngày mưa, lúc nước lên và lúc nước xuống. Mỗi năm vòng ấy lặp lại, và người nông dân giỏi là người nắm được nhịp, làm đúng việc vào đúng lúc. Ở đây âm dương là công cụ mô tả rất tự nhiên.

Bây giờ nhìn lịch sử kỹ thuật canh tác của chính làng ấy qua vài thế hệ. Giống lúa cũ cho năng suất thấp nhưng chịu úng tốt; giống mới năng suất cao nhưng kén nước; rồi người ta lai tạo một giống thứ ba giữ được sức chịu úng của giống cũ và năng suất của giống mới. Câu chuyện này không quay vòng, nó đi lên, và mỗi bước giữ lại phần hợp lý của bước trước. Đây là kiểu quá trình mà ý "vượt bỏ" của Hegel mô tả tốt hơn.

Cùng một ngôi làng, hai lăng kính cho thấy hai mặt khác nhau của thời gian: thời gian tuần hoàn của mùa vụ và thời gian tích luỹ của tri thức. Nhận ra điều đó giúp bạn không ép hệ tư tưởng này phải làm việc của hệ kia.

Ba lối hiểu sai hay gặp ở Việt Nam

"Âm dương là phép biện chứng sơ khai". Cách nói này ngầm xếp âm dương thành bậc thấp của một thang mà đỉnh là biện chứng phương Tây. Nó giúp dạy học nhanh nhưng che mất đặc điểm riêng của âm dương: một hệ phân loại và mô tả nhịp điệu, không phải một bản nháp chưa hoàn chỉnh của phép biện chứng.

"Hegel học âm dương từ Kinh Dịch". Không có căn cứ. Hegel biết đến Kinh Dịch qua bản tường thuật, và như đã nói, ông đánh giá thấp nó. Gốc của phép biện chứng Hegel nằm ở truyền thống Hy Lạp (Heraclitus, Platon), triết học Kant, Fichte, Schelling.

"Cân bằng âm dương là đứng yên ở giữa". Cả âm dương lẫn biện chứng đều nói về vận động. Cân bằng trong âm dương là cân bằng động, như người đi xe đạp giữ thăng bằng nhờ chạy, không phải chiếc cân đứng im với hai đĩa bằng nhau.

Dùng phép so sánh này một cách có ích

Phép so sánh có giá trị khi nó giúp nhìn rõ hơn cả hai bên. Đặt âm dương cạnh Hegel, ta thấy âm dương mạnh ở chỗ mô tả các quá trình tuần hoàn của tự nhiên và đời sống: ngày đêm, mùa vụ, nhịp làm việc và nghỉ ngơi, thịnh và suy của một gia đình, một làng nghề. Đặt Hegel cạnh âm dương, ta thấy biện chứng mạnh ở chỗ giải thích sự phát triển: một khái niệm, một thể chế, một tri thức tích luỹ và đổi khác qua thời gian.

Trong giảng dạy, giáo viên có thể dùng cặp so sánh này để học sinh tập đọc khái niệm cẩn thận: yêu cầu học sinh tìm một hiện tượng mô tả tốt bằng âm dương (thuỷ triều, sáng tối trong ngày) và một hiện tượng cần đến ý "vượt bỏ" (một học thuyết khoa học thay thế học thuyết cũ nhưng giữ lại phần đúng của nó). Bài tập như vậy tốt hơn nhiều so với học thuộc câu "âm dương là biện chứng chất phác".

Với người viết nội dung văn hoá, lời khuyên đơn giản: khi muốn nói hai hệ tư tưởng "giống nhau", hãy nói cụ thể giống ở khái niệm nào, và ghi luôn một điểm khác. Người đọc sẽ tin bài viết hơn, và bài viết cũng đúng hơn.

Câu hỏi thường gặp

Âm dương có phải là phép biện chứng duy vật không?

Không nên đồng nhất. Âm dương là một hệ tư tưởng cổ, ra đời trước rất lâu và trong bối cảnh khác hẳn. Một số giáo trình gọi nó là biện chứng tự phát hay chất phác để nói nó có yếu tố biện chứng, nhưng đó là cách xếp loại của người đời sau, không phải cách người xưa tự hiểu.

Aufhebung nên dịch sang tiếng Việt thế nào?

Các bản dịch thường dùng "vượt bỏ", "phủ định biện chứng" hoặc "thủ tiêu và bảo tồn". Chữ nào cũng mất một phần nghĩa, vì từ gốc tiếng Đức cùng lúc mang nghĩa xoá bỏ, giữ lại và nâng lên. Khi đọc, nên nhớ cả ba nghĩa thay vì chỉ một.

Có triết gia phương Tây nào đánh giá cao âm dương không?

Có nhiều. Leibniz quan tâm đến ký hiệu quẻ, nhà vật lý Niels Bohr đặt biểu tượng Thái cực trên huy hiệu của mình, nhà sử học khoa học Joseph Needham dành nhiều trang phân tích tư duy âm dương ngũ hành. Mỗi người quý một khía cạnh khác nhau, không ai coi nó là phép biện chứng theo nghĩa của Hegel.

Vật cực tất phản có giống phủ định của phủ định không?

Giống ở chỗ cả hai mô tả một quá trình đi đến cực điểm rồi chuyển hướng. Khác ở chỗ phủ định của phủ định, theo cách hiểu biện chứng, cho ra một kết quả cao hơn điểm xuất phát, còn vật cực tất phản thường mô tả sự quay về, như trăng tròn rồi khuyết.

Đọc Hegel bằng tiếng Việt nên bắt đầu từ đâu?

Người mới nên đọc một sách nhập môn về lịch sử triết học phương Tây có chương riêng về Hegel trước, rồi mới đến các bản dịch tác phẩm của ông. Văn Hegel rất khó, đọc thẳng bản dịch dễ nản và dễ hiểu sai thuật ngữ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183