HocThuyet.comHọc Thuyết
Can chi, tiết khí và bầu trời người xưa

Vì sao tháng Giêng là tháng Dần: chuyện kiến tháng và tam chính Hạ, Thương, Chu

Tháng Giêng âm lịch là tháng Dần dù chi đầu là Tý. Bài kể chuyện cán sao Bắc Đẩu chỉ tháng, ba cách chọn đầu năm của Hạ, Thương, Chu và lịch Thái Sơ đời Hán.

Early spring rice fields in Thanh Hoa province at dusk, a farmer seen from behind walking on a dike, the sky turning deep blue with first stars appearing

Tháng Giêng âm lịch được gọi là tháng Dần vì trong lịch pháp cổ, mỗi tháng ứng với một địa chi theo hướng cán sao Bắc Đẩu lúc chập tối, gọi là "kiến". Tháng có ngày Đông chí luôn là tháng Tý, nên tháng Giêng, đứng sau Tý hai bậc, rơi vào Dần. Việc chọn tháng Dần làm đầu năm không phải chuyện hiển nhiên: sử sách chép rằng ba triều Hạ, Thương, Chu mỗi triều chọn một tháng khác nhau làm tháng Giêng.

Câu chuyện "tam chính" này là một trong những tranh luận lịch pháp lâu đời nhất của phương Đông. Nó còn để lại dấu vết trong chính cách người Việt gọi tháng: tháng Một và tháng Chạp. Bài dưới đây đi qua khái niệm kiến tháng, ba cách chọn đầu năm, cải cách của nhà Hán và những gì còn lại trong tiếng Việt.

Kiến tháng: cán sao Bắc Đẩu làm kim đồng hồ

Bắc Đẩu là bảy ngôi sao sáng xếp thành hình cái gáo, nằm gần cực bắc của bầu trời. Vì Trái Đất quay quanh Mặt Trời, nếu quan sát vào cùng một giờ chập tối mỗi ngày, ta sẽ thấy cái gáo này dần xoay quanh cực bắc, mỗi năm một vòng. Cán gáo, tức ba sao ở đuôi, vì thế chỉ lần lượt về các hướng khác nhau theo mùa.

Người xưa chia đường chân trời thành mười hai phần ứng với mười hai chi: Tý ở chính bắc, Mão chính đông, Ngọ chính nam, Dậu chính tây, các chi khác xen giữa. Tháng nào lúc chập tối cán Bắc Đẩu chỉ về phần nào thì tháng ấy "kiến" chi đó. Chữ "kiến" ở đây nghĩa là dựng lên, chỉ về. Theo cách quan sát này, tháng có ngày Đông chí ứng với Tý, tháng sau là Sửu, rồi Dần, cứ thế quay vòng.

Cần nói thêm rằng đây là mô hình lịch pháp được chuẩn hoá. Trên thực tế, hướng cán Bắc Đẩu thay đổi chậm qua hàng nghìn năm do hiện tượng tuế sai của trục Trái Đất, và việc quan sát chính xác phụ thuộc giờ nhìn. Về sau người làm lịch xác định tháng chủ yếu bằng tuần trăng và các tiết khí, còn "kiến" trở thành một quy ước gọi tên ổn định.

Tam chính: ba cách chọn tháng đầu năm

Các sách đời Chiến Quốc và đời Hán chép rằng mỗi triều đại cổ chọn một tháng khác nhau làm tháng Giêng, như một cách khẳng định mệnh trời đã đổi. Ba cách chọn này gọi là tam chính.

Cách gọiTháng Giêng là thángTương ứng tháng âm lịch ngày nay
Hạ chính (lịch nhà Hạ)Kiến DầnTháng Giêng
Ân chính (lịch nhà Thương)Kiến SửuTháng Chạp
Chu chính (lịch nhà Chu)Kiến TýTháng Một (tháng mười một)
Lịch nhà TầnLấy tháng kiến Hợi làm đầu nămTháng Mười

Sử học hiện đại thận trọng với sơ đồ gọn gàng này. Giáp cốt văn đời Thương không cho thấy rõ tháng đầu năm là tháng nào, và về nhà Hạ thì gần như không có văn tự đương thời. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng thuyết tam chính được hệ thống hoá ở cuối Chiến Quốc, đầu đời Hán, trong bối cảnh thuyết đổi màu áo, đổi tháng đầu năm khi đổi triều đang thịnh hành. Nói cách khác, tam chính vừa phản ánh một phần thực tế lịch pháp đa dạng thời cổ, vừa mang dấu ấn lý thuyết chính trị đời sau.

Dẫu vậy, tư liệu đời Chu cho thấy có những cách tính tháng khác nhau cùng tồn tại. Bài Thất nguyệt trong Kinh Thi, phần Bân phong, dùng xen kẽ hai lối gọi: lối gọi tháng bằng số quen thuộc và lối gọi "ngày của tháng thứ nhất", "ngày của tháng thứ hai", được nhiều nhà chú giải hiểu là tháng theo một lịch khác bắt đầu sớm hơn. Bài thơ vì thế thường được dẫn khi bàn chuyện tam chính.

Khổng Tử, nhà Tần và lịch Thái Sơ

Lời Khổng Tử. Sách Luận ngữ, thiên Vệ Linh Công, chép khi học trò Nhan Uyên hỏi về việc trị nước, Khổng Tử đáp, trong đó có ý "hành Hạ chi thời", tức dùng lịch nhà Hạ. Câu này được đời sau coi như lời khẳng định lịch kiến Dần hợp với nhịp mùa màng nhất: tháng Giêng bắt đầu khi tiết xuân về, thuận cho nhà nông.

Nhà Tần đi lối riêng. Khi thống nhất Trung Hoa, nhà Tần lấy tháng kiến Hợi, tức tháng Mười theo lịch ngày nay, làm đầu năm, dù vẫn giữ cách gọi tên tháng theo số. Đầu đời Hán tiếp tục dùng lịch này một thời gian, nên trong sử sách giai đoạn ấy, sự kiện tháng Mười được chép trước sự kiện tháng Giêng của cùng một năm.

Lịch Thái Sơ năm 104 trước Công nguyên. Dưới thời Hán Vũ Đế, triều đình ban hành lịch Thái Sơ, đưa tháng kiến Dần trở lại làm tháng Giêng. Cải cách này còn đưa 24 tiết khí vào khung lịch một cách chặt chẽ hơn. Từ đó đến nay, lịch âm Trung Hoa và các nước dùng lịch tương tự, trong đó có Việt Nam, về cơ bản giữ tháng Giêng kiến Dần.

Những lần đổi ngắn. Trong lịch sử dài sau đó vẫn có vài lần các triều đại thử đổi tháng đầu năm theo thuyết tam chính, nhưng đều ngắn ngủi rồi trở lại kiến Dần. Sự bền vững của lịch nhà Hạ cho thấy lý do thực tế, khớp với mùa vụ, cuối cùng thắng lý do biểu tượng.

Ba bánh răng của lịch âm dương: tuần trăng, tiết khí và tháng nhuận

Kiến tháng chỉ là một phần của bộ máy lịch. Lịch âm Việt Nam, đúng tên gọi là lịch âm dương, phải cùng lúc khớp với hai nhịp không chia hết cho nhau. Nhịp thứ nhất là tuần trăng, dài trung bình khoảng hai mươi chín ngày rưỡi, quyết định ngày mồng một và ngày rằm. Nhịp thứ hai là năm mặt trời, khoảng ba trăm sáu mươi lăm ngày một phần tư, quyết định mùa và các tiết khí.

Mười hai tuần trăng chỉ khoảng ba trăm năm mươi tư ngày, ngắn hơn năm mặt trời chừng mười một ngày. Nếu để nguyên, sau vài năm tháng Giêng sẽ trôi vào mùa đông, rồi mùa thu. Cách chữa là thỉnh thoảng thêm một tháng nhuận. Từ rất sớm, người làm lịch phương Đông đã nhận ra rằng mười chín năm mặt trời gần đúng bằng hai trăm ba mươi lăm tuần trăng, nên trong mười chín năm cần chèn bảy tháng nhuận. Người Hy Lạp cổ cũng tìm ra chu kỳ tương tự, gọi theo tên nhà thiên văn Meton.

Từ đời Hán, quy tắc đặt tháng nhuận được buộc vào tiết khí: tháng nào không chứa một trung khí, tức nhóm mười hai tiết khí chính như Đông chí, Xuân phân, Hạ chí, Thu phân, thì tháng đó là tháng nhuận. Nhờ vậy tháng chứa Đông chí luôn là tháng Tý, tháng chứa Vũ thủy luôn là tháng Giêng. Kiến tháng, tuần trăng và tiết khí như ba bánh răng khớp vào nhau; hiểu được nguyên lý ấy là đủ để thấy vì sao có năm mười ba tháng, còn việc tính cụ thể năm nào nhuận tháng nào là việc của các công cụ lịch.

Tháng Một, tháng Chạp: dấu vết trong tiếng Việt

Người Việt gọi tháng mười một âm lịch là tháng Một và tháng mười hai là tháng Chạp. Hai tên gọi này có lịch sử riêng. Chữ "Chạp" được nhiều nhà nghiên cứu liên hệ với chữ "lạp", tên lễ tế cuối năm của người xưa; tục "giỗ chạp", "tảo mộ tháng Chạp" của người Việt giữ lại ý nghĩa tháng của lễ tế tổ tiên cuối năm. Tên "tháng Giêng" cũng thường được giải thích là âm Việt hoá của chữ "chính", tháng chính, tháng đầu năm.

Còn tháng Một thì sao? Có ý kiến cho rằng đây là dấu vết của một thời người Việt hoặc các nhà làm lịch từng coi tháng Tý, tháng có Đông chí, là tháng thứ nhất, đúng như Chu chính. Ý kiến khác cho rằng "Một" chỉ là cách nói gọn của "mười một". Cả hai đều là giả thuyết, chưa có tư liệu quyết định.

Điều chắc chắn là trong lịch âm Việt Nam hiện nay, tháng Một luôn là tháng chứa ngày Đông chí, và tháng Giêng luôn bắt đầu quanh thời điểm tiết Lập xuân, có thể sớm hoặc muộn hơn vài tuần. Quy tắc tháng chứa Đông chí là tháng mười một chính là cái neo giữ cho lịch âm không trôi xa khỏi mùa, một quy tắc kế thừa trực tiếp từ hệ thống kiến tháng cổ.

Hiểu tam chính để đọc sử cho đúng

Với người đọc sử, khái niệm tam chính có giá trị rất thực tế. Khi đọc một văn bản cổ ghi "tháng Giêng", cần tự hỏi văn bản đó theo lịch nào. Kinh Xuân Thu mở đầu mỗi năm bằng chữ "xuân, vương chính nguyệt", tức tháng Giêng theo lịch của nhà vua Chu; nếu lịch Chu bắt đầu từ tháng Tý thì "mùa xuân" trong Xuân Thu bao gồm cả những tháng mà ta ngày nay gọi là mùa đông. Các nhà chú giải đã tranh luận nhiều thế kỷ về điểm này.

Tương tự, sử sách đầu đời Hán ghi sự kiện theo lịch Tần, với tháng Mười đứng đầu năm. Nếu không biết, người đọc dễ tính sai thứ tự sự kiện hoặc lệch năm. Đây là kiểu bẫy mà các nhà nghiên cứu lịch sử thường xuyên phải tránh khi đổi ngày tháng cổ sang dương lịch.

Sử Việt cũng có những chỗ cần cẩn thận tương tự. Các bộ sử biên niên như Đại Việt sử ký toàn thư chép sự kiện theo tháng âm lịch kiến Dần, kèm niên hiệu và năm can chi. Khi đổi sang dương lịch, người biên soạn sách giáo khoa và từ điển lịch sử phải dùng bảng đối chiếu lịch âm dương được tính lại, vì một sự kiện tháng Chạp âm lịch rất có thể đã rơi sang năm dương lịch kế tiếp. Nhiều tranh cãi về ngày tháng của các trận đánh, các lễ đăng quang bắt nguồn từ chỗ này.

Với người đọc phổ thông, tam chính là một ví dụ đẹp cho thấy lịch không phải thứ trời định sẵn, mà là sản phẩm của lựa chọn: lựa chọn thiên văn, lựa chọn nông nghiệp và cả lựa chọn chính trị. Tháng Giêng của người Việt hôm nay là kết quả của một quyết định được cân nhắc qua hàng nghìn năm, giữ lại vì nó khớp với nhịp mùa của những cánh đồng.

Câu hỏi thường gặp

Tháng Dần có phải là tháng của con hổ không?

Cách gọi dân gian đôi khi hiểu như vậy, nhưng về lịch pháp, tháng Dần chỉ có nghĩa là tháng mà cán sao Bắc Đẩu chỉ về phương Dần lúc chập tối. Con giáp là lớp ghép thêm về sau, không liên quan đến lý do tháng Giêng được gọi là tháng Dần.

Có phải năm âm lịch luôn bắt đầu đúng ngày Lập xuân không?

Không. Tết Nguyên Đán là ngày mồng một tháng Giêng, tức ngày trăng mới, nên có thể rơi trước hoặc sau Lập xuân vài tuần. Lập xuân là một tiết khí theo vị trí Mặt Trời, rơi vào khoảng đầu tháng Hai dương lịch hằng năm. Hai mốc gần nhau nhưng không trùng.

Lịch Thái Sơ có phải lịch đầu tiên đưa tiết khí vào không?

Tiết khí đã được biết đến trước đó, như trong sách Hoài Nam Tử. Lịch Thái Sơ là bộ lịch quan phương quan trọng đã gắn tiết khí với quy tắc đặt tháng nhuận, làm nền cho lịch âm dương về sau. Chi tiết kỹ thuật của từng bộ lịch là đề tài chuyên sâu của lịch sử thiên văn học.

Vì sao Đông chí lại quan trọng trong việc xác định tháng?

Đông chí là ngày có ban ngày ngắn nhất ở Bắc bán cầu, dễ xác định bằng cách đo bóng nắng giữa trưa dài nhất trong năm. Người xưa coi đây là mốc dương khí bắt đầu sinh, nên lấy tháng chứa Đông chí làm tháng Tý, điểm khởi đầu của vòng mười hai chi.

Người Việt xưa có dùng tháng đầu năm khác không?

Tư liệu cho thấy lịch các triều đại Việt Nam độc lập đều theo kiến Dần như lịch Trung Hoa cùng thời, dù có lúc tự soạn lịch riêng. Tên tháng Một gợi ý có thể từng tồn tại cách đếm khác, nhưng đến nay chưa có văn bản nào chứng minh điều đó.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183