HocThuyet.comHọc Thuyết
Ngũ hành: từng hành và hệ quy loại

Tương thừa, tương vũ và chế hoá: khi vòng khắc vượt mức, khắc ngược và tự điều chỉnh

Sinh và khắc chưa đủ để mô tả một hệ mất cân bằng. Bài giải thích tương thừa, tương vũ, chế hoá, nguồn của chúng trong Nội Kinh và cách đọc như một mô hình tư duy.

Hands adjusting bamboo water gates in a small irrigation canal at a rice field in Thai Nguyen, water flowing evenly between plots, morning light

Tương thừa là khi một hành khắc hành khác quá mức bình thường; tương vũ là khi hành bị khắc lại quay ngược lại lấn hành vẫn khắc nó; chế hoá là cơ chế để sinh và khắc đan nhau, giữ cho cả hệ không lệch hẳn về một phía. Ba khái niệm này được trình bày rõ trong các thiên bàn về vận khí của Hoàng Đế Nội Kinh, và chúng biến ngũ hành từ một vòng tròn tĩnh thành một mô hình về sự cân bằng và mất cân bằng.

Bài này đọc ba khái niệm như một phần lịch sử tư tưởng: chúng sinh ra để giải quyết vấn đề gì, văn bản nói gì, và có thể hiểu chúng ra sao hôm nay. Bài không ứng dụng vào chẩn đoán hay điều trị; mọi vấn đề sức khoẻ cần được thầy thuốc khám trực tiếp.

Vì sao sinh và khắc là chưa đủ

Hai vòng tương sinh và tương khắc mô tả trạng thái bình thường của hệ: mỗi hành được một hành nuôi, nuôi một hành, kìm một hành và bị một hành kìm. Bốn quan hệ ấy giữ cho không hành nào phát triển quá đà. Nhưng khi người xưa dùng ngũ hành để giải thích thời tiết thất thường, mùa màng mất, hay cơ thể ốm, họ gặp ngay vấn đề: hai vòng bình thường không giải thích được trạng thái bất thường.

Ví dụ, nếu Kim khắc Mộc là chuyện bình thường, thì cái gì xảy ra khi Kim mạnh quá, hoặc Mộc yếu quá? Và nếu Mộc vốn bị Kim khắc lại mạnh lên bất thường, có thể nào Mộc quay lại lấn Kim không? Các nhà lý luận cần thêm từ vựng để nói về những trường hợp lệch ấy. Tương thừa, tương vũ và chế hoá ra đời để lấp chỗ trống này.

Điều đáng chú ý là các khái niệm này không phủ nhận sinh khắc mà mở rộng nó. Chúng thừa nhận rằng quan hệ giữa các hành phụ thuộc vào mức độ: cùng một quan hệ khắc, ở mức vừa phải là điều hoà, ở mức thái quá là gây hại, và khi bên bị khắc quá mạnh thì chiều quan hệ có thể đảo. Đó là một bước tiến về tư duy: từ quan hệ định tính sang quan hệ có tính đến lượng.

Hai khái niệm: tương thừa và tương vũ

Tương thừa. Chữ “thừa” mang nghĩa lấn lên, đè lên. Tương thừa là khi hành khắc tác động lên hành bị khắc mạnh quá mức bình thường. Nó xảy ra theo hai hướng: hành khắc mạnh bất thường, hoặc hành bị khắc yếu bất thường. Ví dụ trong hệ thống: Mộc thái quá thì thừa Thổ, Thổ hư yếu thì cũng bị Mộc thừa. Tương thừa đi cùng chiều với vòng khắc, chỉ khác ở mức độ.

Tương vũ. Chữ “vũ” mang nghĩa khinh nhờn, lấn ngược. Tương vũ là khi hành vốn bị khắc lại quay ngược lấn hành vẫn khắc nó. Nó cũng có hai hướng: hành bị khắc quá mạnh, hoặc hành khắc quá yếu. Ví dụ trong hệ thống: Mộc thái quá thì không những thừa Thổ mà còn vũ Kim, tức lấn cả hành vốn khắc mình. Tương vũ đi ngược chiều vòng khắc.

Hai khái niệm đi đôi. Một hành thái quá thường gây ra cả hai: thừa hành nó vẫn khắc, và vũ hành vẫn khắc nó. Một hành bất cập, tức yếu quá, thì bị hành khắc nó thừa và bị hành nó vẫn khắc vũ lại. Cách mô tả đôi này giúp các nhà lý luận trình bày một trạng thái lệch như một chuỗi phản ứng lan ra cả hệ chứ không chỉ một cặp.

Một lưu ý về chữ nghĩa. Ở một số tài liệu tiếng Việt, “tương thừa” bị hiểu nhầm là “thừa ra”, tức dư thừa. Chữ thừa ở đây là lấn, cưỡi lên, không phải dư. Nhầm chữ dễ dẫn tới hiểu sai cả khái niệm.

Nguồn văn bản: các thiên vận khí trong Hoàng Đế Nội Kinh

Ba khái niệm này được trình bày rõ nhất trong phần Tố Vấn của Hoàng Đế Nội Kinh, ở nhóm thiên bàn về vận khí, tức lý thuyết về sự vận hành của năm vận và sáu khí qua các năm. Có một đoạn thường được dẫn, đại ý: khí có dư thì khắc hành mình thắng và lấn hành mình không thắng; khí bất cập thì hành mình không thắng lấn lại mình, hành mình thắng cũng xem thường mình. Đoạn này gói gọn cả tương thừa lẫn tương vũ trong hai vế.

Về lịch sử văn bản, nhóm thiên vận khí là một chỗ được giới nghiên cứu bàn nhiều. Các học giả thường ghi nhận rằng các thiên này được đưa vào Tố Vấn trong lần biên soạn, chú giải của Vương Băng đời Đường, và nhiều người cho rằng chúng có nguồn gốc muộn hơn phần cốt lõi của Nội Kinh. Vì vậy khi nói “Nội Kinh dạy về tương thừa, tương vũ”, nên hiểu là bản Nội Kinh truyền lại từ đời Đường, với lớp văn bản có thể muộn hơn phần còn lại.

Chi tiết này không làm giảm giá trị của các khái niệm, nhưng giúp đặt chúng đúng chỗ trong dòng thời gian. Ngũ hành sinh khắc là ý tưởng của thời Chiến Quốc – Hán; ý tưởng về thái quá, bất cập, thừa và vũ được hệ thống hoá trong một lớp văn bản có thể muộn hơn, trong bối cảnh lý thuyết vận khí phát triển mạnh.

Chế hoá: “kháng tắc hại, thừa nãi chế”

Khái niệm chế hoá thường được gắn với một câu trong thiên Lục vi chỉ đại luận, cũng thuộc nhóm thiên vận khí của Tố Vấn: “kháng tắc hại, thừa nãi chế, chế tắc sinh hoá”. Đại ý: một khí lên quá mức thì gây hại; có khí khác nối theo để chế ngự nó; có chế ngự thì mới sinh hoá được. Câu này được các nhà y học đời sau dẫn rất nhiều khi bàn về cân bằng.

Trong hệ ngũ hành, chế hoá thường được giảng như sự đan cài giữa sinh và khắc. Mỗi hành vừa được sinh vừa bị khắc; nếu một hành lên quá, hành con của nó sẽ được nuôi mạnh hơn, và hành con lại kìm hành khắc mẹ, đồng thời hành khắc nó cũng tác động. Kết quả là hệ có xu hướng tự kéo về thăng bằng. Không có sinh thì không có phát triển, không có khắc thì phát triển sẽ tràn bờ; chế hoá là cái khung giữ cho cả hai cùng tồn tại.

Người đọc hôm nay dễ liên tưởng chế hoá với khái niệm phản hồi trong lý thuyết hệ thống, nơi một biến tăng lên sẽ kích hoạt cơ chế kìm nó lại. Sự liên tưởng ấy giúp hiểu ý tưởng, nhưng không nên đi xa hơn: ngũ hành không có đại lượng đo được, không có phương trình, và các tác giả cổ không có ý định xây dựng một mô hình định lượng. Đây là một trực giác về cân bằng, diễn đạt bằng ngôn ngữ biểu tượng.

Tóm tắt các trạng thái lệch theo một hành ví dụ

Bảng lấy Mộc làm ví dụ để minh hoạ cách các khái niệm áp vào một hành. Đây là sơ đồ lý thuyết của hệ thống, không phải mô tả một hiện tượng đo được.

Trạng thái của MộcVới Thổ (Mộc vẫn khắc)Với Kim (vẫn khắc Mộc)Tên khái niệm
Bình thườngKìm giữ vừa phảiBị kìm giữ vừa phảiTương khắc
Thái quá (mạnh bất thường)Lấn quá mứcLấn ngược lạiTương thừa với Thổ, tương vũ với Kim
Bất cập (yếu bất thường)Bị Thổ lấn ngượcBị Kim lấn quá mứcBị Thổ vũ, bị Kim thừa

Đổi Mộc sang hành khác và xoay theo vòng, ta có các trường hợp tương tự cho cả năm hành. Sự đối xứng này cho thấy tính chặt chẽ nội tại của hệ, một trong những lý do khiến ngũ hành có sức hấp dẫn lâu dài với các nhà lý luận.

Thái quá và bất cập: ý niệm “vừa phải” trong tư tưởng cổ

Hai chữ thái quá và bất cập là cặp từ then chốt trong các thiên vận khí: năm có vận thái quá, năm có vận bất cập, mỗi loại kéo theo một kiểu lệch. Điều đáng chú ý là cả hai đều bị coi là lệch, không phải chỉ cái thiếu mới xấu. Nhiều hơn mức vừa phải cũng là một dạng mất cân bằng, có khi còn gây hại theo kiểu riêng của nó.

Ý niệm này không riêng của ngũ hành. Nhiều dòng tư tưởng phương Đông đều đề cao cái “trung”, cái vừa đúng mức. Câu “quá do bất cập”, quá cũng như chưa tới, trong Luận Ngữ là một cách nói quen thuộc của tinh thần ấy; trong Kinh Dịch, hào ở vị trí giữa của quẻ đơn thường được các nhà chú giải coi là vị trí đắc trung. Tương thừa, tương vũ có thể xem là cách hệ ngũ hành diễn đạt cùng một trực giác bằng ngôn ngữ riêng của nó: không phải mạnh là tốt, yếu là xấu, mà vừa đúng mức mới là trạng thái lành.

Hiểu như vậy, ba khái niệm này không còn là thuật ngữ khô khan mà là một nhánh của một suy nghĩ lớn hơn về chừng mực. Chúng cũng giải thích vì sao trong các văn bản cổ, lời khuyên thường là điều hoà, tiết chế, chứ hiếm khi là tăng thật mạnh một thứ gì. Đó là nét chung của nhiều hệ tư tưởng sinh ra trong xã hội nông nghiệp, nơi một năm mưa quá nhiều hay nắng quá nhiều đều gây mất mùa như nhau.

Đọc ba khái niệm này hôm nay

Giá trị lớn nhất của tương thừa, tương vũ, chế hoá nằm ở cách nghĩ chúng gợi ra: một quan hệ tốt ở mức vừa phải có thể thành có hại khi vượt mức; một bên yếu thế có thể đảo chiều khi bên kia suy yếu; và một hệ lành mạnh là hệ có cơ chế tự kìm. Những ý tưởng này có thể dùng như ẩn dụ khi suy nghĩ về tổ chức, sinh thái hay thói quen sống, miễn là người dùng biết đó là ẩn dụ.

Điều cần tránh là dùng các khái niệm này để chẩn đoán hay tự chữa bệnh, hoặc để đoán chuyện may rủi của một người. Trong lịch sử y học cổ truyền, chúng là một phần của khung lý luận do thầy thuốc vận dụng cùng nhiều dữ kiện khác; tách ra khỏi bối cảnh đó, chúng dễ bị biến thành những lời khuyên chung chung, thiếu cơ sở. Có triệu chứng thì nên đi khám.

Cũng nên nhớ ngũ hành, kể cả với những khái niệm tinh tế như chế hoá, là một hệ phân loại và biểu tượng, không phải lý thuyết thực nghiệm theo nghĩa khoa học hiện đại. Hiểu nó như một sản phẩm trí tuệ của một thời, với những trực giác sâu sắc về cân bằng, là cách vừa tôn trọng vừa tỉnh táo.

Câu hỏi thường gặp

Tương thừa là gì?

Tương thừa là khi một hành khắc hành khác quá mức bình thường, do hành khắc mạnh bất thường hoặc hành bị khắc yếu bất thường. Nó đi cùng chiều với vòng tương khắc, chỉ khác ở mức độ. Chữ thừa ở đây nghĩa là lấn lên, không phải dư thừa.

Tương vũ khác tương thừa thế nào?

Tương vũ đi ngược chiều vòng khắc: hành vốn bị khắc quay lại lấn hành vẫn khắc nó. Tương thừa thì cùng chiều nhưng quá mức. Một hành thái quá thường gây cả hai: thừa hành nó khắc và vũ hành khắc nó.

Câu “kháng tắc hại, thừa nãi chế” ở đâu?

Câu này thuộc thiên Lục vi chỉ đại luận trong phần Tố Vấn của Hoàng Đế Nội Kinh, trong nhóm thiên bàn về vận khí. Đại ý là khí lên quá thì gây hại, có khí khác nối theo để chế ngự, có chế ngự mới sinh hoá.

Các thiên vận khí có phải là phần cổ nhất của Nội Kinh không?

Nhiều học giả cho rằng không. Nhóm thiên này được ghi nhận là được đưa vào Tố Vấn qua lần biên soạn, chú giải của Vương Băng đời Đường, và có thể có nguồn gốc muộn hơn phần cốt lõi. Vì vậy cần đặt các khái niệm này đúng chỗ trong dòng thời gian.

Chế hoá có giống cơ chế phản hồi trong khoa học không?

Có thể liên tưởng để hiểu ý tưởng, vì cả hai nói về việc một biến tăng lên kích hoạt cơ chế kìm lại. Nhưng ngũ hành không có đại lượng đo được hay phương trình, nên đây là trực giác về cân bằng diễn đạt bằng biểu tượng, không phải mô hình định lượng.

Có thể dùng tương thừa, tương vũ để tự xem sức khoẻ không?

Không nên. Đây là một phần khung lý luận lịch sử của y học cổ truyền, được thầy thuốc vận dụng cùng nhiều dữ kiện khác. Tự áp vào bản thân dễ dẫn tới kết luận sai; khi có triệu chứng, người đọc cần đi khám để được đánh giá trực tiếp.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183