Tư duy tương liên (tiếng Anh: correlative thinking) là lối nghĩ xếp các sự vật khác loại vào cùng một nhóm vì chúng "ứng" với nhau, rồi giải thích sự vật bằng quan hệ cộng hưởng giữa các nhóm, thay vì bằng chuỗi nguyên nhân – kết quả. Ví dụ quen thuộc: mùa xuân, phương đông, màu xanh, vị chua cùng xếp vào hành Mộc. Không ai nói mùa xuân "gây ra" màu xanh; chúng đứng cùng một vị trí trong một hệ thống.
Thuật ngữ này do các học giả phương Tây đặt ra trong thế kỷ XX để mô tả nền tảng chung của âm dương, ngũ hành và nhiều phần của tư tưởng Trung Hoa cổ. Nó hữu ích vì giúp ta thấy những học thuyết này không phải là khoa học sai, cũng không phải mê tín vô lý, mà là một kiểu tổ chức tri thức có logic riêng. Bài này kể khái niệm ra đời ra sao, nó vận hành thế nào, và châu Âu xưa có lối nghĩ tương tự hay không.
Ba học giả đặt nền cho khái niệm
Người thường được nhắc đầu tiên là nhà Hán học Pháp Marcel Granet, với cuốn La pensée chinoise (Tư tưởng Trung Hoa) xuất bản năm 1934. Granet cho rằng người Trung Hoa cổ không suy nghĩ bằng các khái niệm trừu tượng định nghĩa chặt, mà bằng các "biểu tượng" và "tiêu biểu" gợi ra cả một chùm liên tưởng. Âm dương, theo ông, không phải hai lực vật lý mà là hai nhãn phân loại nhịp nhàng của đời sống xã hội và tự nhiên.
Joseph Needham, trong bộ sách lớn về khoa học và văn minh Trung Hoa, tiếp thu và mở rộng ý này. Ông nói đến một lối tư duy "phối hợp", trong đó các sự vật hành động theo vị trí của chúng trong một tổng thể, giống như các nhạc công trong dàn nhạc không cần ai ra lệnh vẫn hoà theo nhau.
Nhà Hán học Anh A. C. Graham, trong một chuyên luận năm 1986 về âm dương và bản chất của tư duy tương liên, đưa ra cách nhìn có ảnh hưởng nhất hiện nay. Graham cho rằng tư duy tương liên không phải đặc sản của người Trung Hoa, mà là một năng lực chung của con người: ai cũng nghĩ bằng loại suy hằng ngày. Điểm riêng của Trung Hoa đời Hán là đã hệ thống hoá loại suy thành một vũ trụ luận đồ sộ và dùng nó trong triều chính, lịch pháp, y học.
Tương liên vận hành thế nào: vị trí thay cho chất liệu
Điểm then chốt để hiểu tư duy tương liên là nó xếp nhóm theo vị trí và chức năng, không theo chất liệu. Mùa xuân và phương đông không làm bằng cùng một thứ; chúng giống nhau vì cùng ở "chỗ khởi đầu": mùa xuân là đầu năm, phương đông là nơi mặt trời mọc. Màu xanh là màu của cây cỏ đâm chồi. Cả nhóm cùng mang ý "sinh, mọc, bắt đầu", và chữ Mộc là nhãn đặt cho vị trí đó.
Vì xếp nhóm theo vị trí, hệ thống có thể kéo dài vô hạn: bất cứ thứ gì có một chuỗi năm bậc hay hai cực đều có thể ghép vào. Đây vừa là sức mạnh vừa là điểm yếu. Sức mạnh là nó cho một khung để nhớ, để sắp xếp, để nói chuyện về rất nhiều lĩnh vực bằng một ngôn ngữ chung. Điểm yếu là nó khó bị bác bỏ: khi một sự vật không khớp, người dùng có thể đổi cách ghép thay vì đổi hệ thống.
Quan hệ giữa các nhóm cũng theo lối cộng hưởng. Văn bản đời Hán thường dùng hình ảnh dây đàn: gảy một dây thì dây cùng âm trên cây đàn khác rung theo. Sự vật cùng loại "cảm ứng" với nhau, không qua cơ chế trung gian nào được mô tả. Với người hiện đại, đây là chỗ khác lớn nhất so với giải thích khoa học, vốn đòi hỏi chỉ ra cơ chế truyền tác động.
Tương liên và nhân quả: hai câu hỏi khác nhau
Hai lối nghĩ trả lời hai loại câu hỏi khác nhau. Bảng dưới đây đặt chúng cạnh nhau bằng một vài ví dụ giả định.
| Câu hỏi | Lối trả lời tương liên | Lối trả lời nhân quả |
|---|---|---|
| Vì sao lá cây xanh vào mùa xuân? | Vì mùa xuân và màu xanh cùng thuộc nhóm "sinh trưởng" | Vì cây tổng hợp diệp lục khi đủ ánh sáng, nhiệt độ và nước |
| Vì sao vua mặc áo màu này vào lễ này? | Vì màu áo ứng với mùa và phương của lễ | Vì một quy định nghi lễ do triều đình ban hành vào thời điểm cụ thể |
| Vì sao hai sự kiện xảy ra cùng lúc? | Vì chúng cùng loại nên cảm ứng nhau | Vì có một nguyên nhân chung, hoặc chỉ là ngẫu nhiên |
| Làm sao biết câu trả lời sai? | Khó, vì luôn có thể ghép lại nhóm | Thiết kế thí nghiệm, tìm trường hợp ngược |
Bảng không nhằm nói lối nào "đúng" cho mọi việc. Câu hỏi thứ hai về màu áo cho thấy tư duy tương liên giải thích rất tốt các hệ thống nghi lễ, vì chính những hệ thống ấy được xây dựng bằng tư duy tương liên. Muốn hiểu một nghi lễ cổ, bạn phải đọc nó bằng logic mà người xưa đã dùng để dựng nên nó.
Châu Âu xưa cũng nghĩ như vậy
Nhiều người tưởng tư duy tương liên là đặc trưng "phương Đông". Thực tế châu Âu trung đại và Phục hưng có những hệ thống tương ứng rất giống. Ý niệm tiểu vũ trụ – đại vũ trụ cho rằng cơ thể con người phản chiếu cấu trúc vũ trụ. Các nhà giả kim ghép bảy kim loại với bảy thiên thể nhìn thấy bằng mắt thường: vàng với Mặt Trời, bạc với Mặt Trăng, sắt với sao Hoả. Y học thời đó ghép bốn thể dịch với bốn mùa, bốn tính chất nóng lạnh khô ẩm.
Thời Phục hưng còn có "học thuyết dấu hiệu", thường gắn với Paracelsus và một số nhà thảo dược châu Âu: cây thuốc có hình dáng giống bộ phận nào của cơ thể thì được cho là hợp với bộ phận đó. Lối nghĩ này cũng có trong dân gian nhiều nơi, kể cả ở Việt Nam với kiểu "ăn gì bổ nấy" mà người ta hay nói cho vui.
Điều khác là ở châu Âu, từ thế kỷ XVII, khoa học thực nghiệm dần thay thế hệ thống tương ứng trong việc giải thích tự nhiên, trong khi ở Trung Hoa và các nước chịu ảnh hưởng, hệ thống tương liên giữ vai trò chính thống lâu hơn. Sự khác biệt về thời điểm này là một phần của câu hỏi lớn mà các nhà sử học khoa học vẫn còn bàn.
Graham và ranh giới giữa tương liên và phân tích
Đóng góp đáng nhớ nhất của Graham là ông không đặt tư duy tương liên đối lập tuyệt đối với tư duy khoa học. Theo ông, mọi suy nghĩ đều bắt đầu bằng việc nhận ra cái giống và cái khác, tức là bằng loại suy. Ngay khoa học hiện đại cũng phân loại: sinh vật được xếp thành loài, chi, họ; nguyên tố được xếp thành nhóm trong bảng tuần hoàn. Sự khác biệt không nằm ở chỗ có phân loại hay không.
Khác biệt nằm ở bước tiếp theo. Tư duy phân tích lấy các nhóm do loại suy tạo ra rồi kiểm tra chúng: nhóm này có dự đoán được điều gì mới không, có trường hợp nào phá vỡ nó không. Nếu có, nhóm được chia lại. Tư duy tương liên cổ thì thường dừng ở việc dựng nhóm và dùng nhóm để giải thích, ít khi quay lại kiểm tra.
Graham cũng là người nghiên cứu sâu về Mặc gia hậu kỳ, một trường phái thời Chiến Quốc có những chương bàn về lôgic, định nghĩa, quang học và cơ học. Qua đó ông cho thấy tư tưởng Trung Hoa cổ không chỉ có tư duy tương liên; lối nghĩ phân tích cũng từng có mặt, chỉ là không trở thành dòng chính sau đời Hán.
Những phê bình đối với chính khái niệm
Thuật ngữ tư duy tương liên hữu ích nhưng không tránh khỏi phê bình. Phê bình thứ nhất: nói về "tư duy Trung Hoa" như một khối thống nhất là đơn giản hoá một nền văn minh có hàng trăm trường phái, hàng nghìn năm biến đổi. Cuốn sách của Granet bị chỉ trích ở điểm này, vì nó vẽ ra một "tâm thức Trung Hoa" gần như bất biến.
Phê bình thứ hai: khái niệm do học giả phương Tây đặt ra để so với chính truyền thống của họ, nên dễ mang sẵn thang đo trong đó phân tích đứng trên, tương liên đứng dưới. Các nhà nghiên cứu về sau, kể cả học giả châu Á, thận trọng hơn: họ dùng khái niệm như công cụ mô tả, không như bản án.
Phê bình thứ ba đến từ chính tư liệu khai quật. Các văn bản thẻ tre, bản lụa tìm thấy trong nửa sau thế kỷ XX cho thấy hệ thống tương ứng thời Chiến Quốc và đầu Hán đa dạng hơn nhiều so với bản chuẩn hoá đời sau. Không có một bảng ngũ hành duy nhất từ đầu; có nhiều bảng cạnh tranh nhau. Biết điều này, bạn sẽ dè dặt khi gặp câu "theo ngũ hành thì X luôn ứng với Y".
Hiểu khái niệm này để làm gì
Đọc văn bản cổ đúng logic của nó. Khi gặp đoạn Hoàng Đế Nội Kinh hay Lã Thị Xuân Thu ghép mùa, phương, màu, âm, vị với nhau, bạn biết đó là phân loại theo vị trí, không phải tuyên bố về thành phần vật chất.
Tránh hiểu nhầm khi chuyển ngữ. Dịch hành Kim thành "kim loại" hay "metal" rồi suy luận theo nghĩa hoá học là sai tầng. Kim trong hệ tương liên là nhãn của nhóm "thu, tây, trắng, cay", kim loại chỉ là một thành viên.
Đánh giá công bằng. Tư duy tương liên không vô lý; nó là một trong những cách đầu tiên con người sắp xếp thế giới, và vẫn sống trong thơ ca, hội hoạ, thiết kế. Nhưng nó không thay được phép kiểm chứng khi cần biết điều gì gây ra điều gì.
Nhận ra nó trong đời sống hôm nay. Quảng cáo hay dùng tư duy tương liên: màu xanh ứng với "tự nhiên", vàng ứng với "sang trọng". Biết cơ chế giúp bạn tỉnh táo hơn trước những lời hứa dựa trên liên tưởng.
Câu hỏi thường gặp
Tư duy tương liên có phải là tư duy phản khoa học không?
Không hẳn. Theo A. C. Graham, đó là năng lực loại suy chung của con người, và khoa học vẫn dùng loại suy để đặt giả thuyết. Điều khác là khoa học buộc giả thuyết phải qua kiểm chứng, còn hệ thống tương liên cổ thường không có bước đó.
Granet và Needham có giống nhau trong cách nhìn không?
Hai ông cùng coi tư duy tương liên là nền của tư tưởng Trung Hoa cổ, nhưng Granet nhấn vào gốc xã hội và nghi lễ của các biểu tượng, còn Needham quan tâm hơn đến quan hệ của lối nghĩ này với khoa học tự nhiên và tìm điểm gần với triết học hữu cơ hiện đại.
Tư duy tương liên có trong văn hoá Việt Nam không?
Có, qua tiếp nhận âm dương ngũ hành và qua các tục dân gian riêng. Cách bày mâm ngũ quả, màu sắc trong nghi lễ, quan niệm món ăn hàn nhiệt đều mang dấu ấn của lối xếp nhóm theo tương ứng.
Có sách tiếng Việt nào giới thiệu khái niệm này không?
Khái niệm thường xuất hiện trong các giáo trình lịch sử triết học phương Đông và nghiên cứu văn hoá học, có khi dưới tên gọi khác như tư duy loại suy, tư duy tương quan. Bạn nên tra mục lục theo cả các tên này.
Vì sao hệ thống tương liên khó bị bác bỏ?
Vì nó xếp nhóm theo vị trí chứ không theo chất liệu, nên khi một sự vật không khớp, người dùng có thể ghép nó vào nhóm khác hoặc thêm một quy tắc phụ. Hệ thống vì thế luôn tự điều chỉnh được, nhưng cũng vì thế mà ít khi sinh ra dự đoán kiểm chứng được.