Thái cực đồ thuyết là một bài văn ngắn, chưa tới ba trăm chữ, của Chu Đôn Di đời Bắc Tống, giải thích một hình vẽ: từ Vô cực – Thái cực sinh âm dương, âm dương sinh ngũ hành, rồi sinh ra vạn vật và con người. Câu mở đầu "Vô cực nhi Thái cực" trở thành một trong những câu gây tranh cãi nhất lịch sử triết học Đông Á.
Bài viết đi qua bốn việc: Chu Đôn Di là ai; bài văn nói gì, theo từng chặng; hình đồ ấy từ đâu ra; và vì sao Chu Hy với anh em họ Lục cãi nhau về hai chữ "vô cực". Phần Tống Nho như một học phái đạo đức – chính trị không bàn ở đây, chỉ phần vũ trụ luận.
Chu Đôn Di và vị trí của bài văn
Chu Đôn Di sống trong khoảng 1017–1073, hiệu là Liêm Khê, nên đời sau hay gọi ông là Liêm Khê tiên sinh. Ông làm quan địa phương nhiều nơi, không phải nhân vật nổi bật trong triều. Ngoài Thái cực đồ thuyết, ông để lại Thông thư, một tập ngắn bàn về thành, về đức. Trình Hạo và Trình Di thời trẻ từng theo học ông một thời gian, nên ông được tôn là người mở đầu dòng Lý học.
Vị trí ấy phần lớn do Chu Hy tạo dựng. Chu Hy chú giải Thái cực đồ thuyết, và khi cùng Lã Tổ Khiêm biên soạn Cận tư lục, tuyển tập lời các nhà Lý học Bắc Tống, đã đặt bài văn này ở phần mở đầu. Nhờ đó, một văn bản ngắn của một vị quan ít tiếng tăm trở thành cửa ngõ đầu tiên của cả hệ thống Lý học, được học trò khắp Đông Á, trong đó có Việt Nam, đọc qua.
Cần nói thêm: trong thời của mình, Chu Đôn Di không hề được xem như ông tổ một học phái lớn. Việc tôn vinh ông diễn ra chủ yếu sau khi ông mất, qua tay các thế hệ học trò của anh em họ Trình và nhất là Chu Hy. Hiểu điều này giúp người đọc thấy bài văn vừa là tư tưởng của Chu Đôn Di, vừa là tư tưởng được Chu Hy đọc lại.
Đọc bài văn theo từng chặng
Bài văn có thể chia thành các chặng nối tiếp. Dưới đây là phần diễn ý từng chặng, kèm vài câu Hán Việt quen thuộc ở những chỗ chắc chắn.
- Vô cực nhi Thái cực. Mở đầu bằng một câu bốn chữ. Cách hiểu câu này chính là trung tâm của cuộc tranh luận về sau.
- Thái cực động mà sinh dương, động đến cùng thì tĩnh, tĩnh mà sinh âm, tĩnh đến cùng lại động. Một động một tĩnh làm gốc cho nhau; chia âm chia dương, hai nghi được dựng lên.
- Dương biến âm hợp mà sinh Thuỷ, Hoả, Mộc, Kim, Thổ. Năm khí trải ra thuận thứ tự thì bốn mùa vận hành. Ngũ hành quy về một âm dương, âm dương quy về một Thái cực, Thái cực vốn là Vô cực.
- Càn đạo thành nam, Khôn đạo thành nữ. Câu này mượn từ Hệ từ. Hai khí giao cảm, hoá sinh muôn vật; muôn vật sinh sinh mãi, biến hoá không cùng.
- Chỉ có con người nhận được phần tinh tú nhất nên linh hơn cả. Hình thể sinh ra thì tinh thần phát ra hiểu biết; năm tính cảm động mà thiện ác phân, muôn việc nảy ra.
- Thánh nhân định lấy trung chính, nhân nghĩa, chủ ở tĩnh, dựng nên "nhân cực". Đây là chỗ bài văn nối vũ trụ luận với đạo làm người: từ Thái cực của trời đất đến chuẩn mực của con người.
- Kết bằng việc dẫn Kinh Dịch. Bài văn kết lại bằng mấy câu trích Thuyết quái và Hệ từ về đạo của trời, đất, người, và về lẽ đầu cuối, sống chết.
Cấu trúc này đáng chú ý ở chỗ nó gói vào một mạch: Thái cực, âm dương, ngũ hành, nam nữ, vạn vật, con người, đạo đức. Trước Chu Đôn Di, các yếu tố ấy đã có sẵn trong các văn bản rời rạc; bài văn của ông là bản tóm gọn có trật tự, dễ thuộc, dễ giảng.
Hình đồ từ đâu ra: giả thuyết về nguồn Đạo gia
Bài văn giải thích một hình vẽ gồm nhiều tầng: một vòng tròn trống ở trên, rồi một vòng tròn có các vạch đen trắng xen nhau tượng trưng âm dương lồng vào nhau, rồi sơ đồ năm hành nối bằng các đường, rồi hai vòng tròn tượng trưng Càn Khôn và vạn vật. Hình này khác hẳn hình hai con cá quen thuộc ngày nay.
Ngay từ đời Nam Tống đã có ghi chép cho rằng hình đồ có nguồn gốc từ Đạo gia: truyền từ đạo sĩ Trần Đoàn qua Chủng Phóng, Mục Tu rồi tới Chu Đôn Di. Thuyết này được một học giả đương thời là Chu Chấn nêu ra. Về sau, đặc biệt đời Thanh, các nhà khảo chứng như Hoàng Tông Viêm, Hồ Vị phát triển thêm lập luận rằng hình đồ vốn là sơ đồ tu luyện của Đạo giáo, được Chu Đôn Di đọc ngược chiều để thành sơ đồ sinh thành vũ trụ.
Những thuyết này đến nay vẫn được bàn. Có nhà nghiên cứu cho rằng chuỗi truyền thừa là dựng lên muộn, có người cho rằng ảnh hưởng Đạo gia là có thật nhưng Chu Đôn Di đã chuyển hoá thành một hệ thống của Nho gia. Điều chắc chắn là hình đồ và hai chữ "vô cực" khiến bài văn bị nghi là mang màu Đạo gia ngay từ đời Tống, và nghi vấn ấy là một nguyên nhân dẫn tới cuộc tranh luận nổi tiếng.
Cuộc tranh luận về hai chữ "vô cực"
Cuối thập niên 1180, Chu Hy trao đổi thư từ với anh em Lục Cửu Thiều và Lục Cửu Uyên (Lục Tượng Sơn) về bài văn này. Phía họ Lục lập luận rằng chữ "vô cực" có gốc ở Đạo Đức Kinh (chương 28 có câu "phục quy ư vô cực"), không thấy trong kinh điển Nho gia; Hệ từ chỉ nói "Dịch hữu Thái cực", thêm "vô cực" lên trên là đặt chồng một tầng thừa, mang màu Lão học. Họ còn ngờ rằng bài văn không phải của Chu Đôn Di, hoặc là tác phẩm thời trẻ khi ông chưa định hình tư tưởng, vì trong Thông thư không thấy chữ ấy.
Chu Hy bảo vệ bài văn. Đại ý ông giảng: "Vô cực nhi Thái cực" không có nghĩa là trước Thái cực có một Vô cực sinh ra nó. Chữ "vô cực" chỉ để nói Thái cực không có hình, không có chỗ, không phải một vật; chữ "Thái cực" để nói nó là lý tối cao, là gốc của muôn hoá. Nói Thái cực mà không nói vô cực thì người ta dễ tưởng Thái cực là một vật; nói vô cực mà không nói Thái cực thì người ta dễ tưởng nó là trống rỗng.
Có một chi tiết văn bản thú vị: theo một số tư liệu, có bản chép câu đầu dưới dạng "từ Vô cực mà thành Thái cực", tức hiểu theo nghĩa trước sau. Chu Hy phản đối cách chép này vì nó đi ngược cách hiểu của ông. Cuộc tranh luận không đi đến thống nhất; nó phản ánh hai hướng lớn của Tống Nho: Chu Hy coi trọng lý khách quan, họ Lục coi trọng tâm. Ở góc vũ trụ luận, điều đáng nhớ là cùng một câu bốn chữ có thể đọc thành một tầng hay hai tầng.
Động và tĩnh: chữ "chủ tĩnh" và cách đọc khác của Thông thư
Điểm đáng chú ý của bài văn là nó mô tả sự sinh thành bằng cặp động – tĩnh: động sinh dương, tĩnh sinh âm, động đến cùng thì tĩnh, tĩnh đến cùng thì động, một động một tĩnh làm gốc cho nhau. Cặp động – tĩnh khiến âm dương không còn là hai khối khí đứng yên mà là hai pha của một nhịp, gần với cách hiểu luân phiên của câu "nhất âm nhất dương".
Thế nhưng ở phần nói về con người, bài văn viết thánh nhân "chủ tĩnh", tức lấy tĩnh làm chủ. Bên cạnh có lời chú nhỏ, đại ý: không có dục thì tĩnh. Nhiều người đọc thấy chỗ này nghiêng về một bên, có màu sắc gần với Đạo gia hoặc với thiền. Chu Hy về sau ưa dùng chữ "kính" (giữ lòng cung kính, chuyên chú) hơn chữ "tĩnh", một phần để tránh hiểu lầm rằng tu dưỡng là ngồi yên.
Thông thư, tác phẩm còn lại của Chu Đôn Di, lấy chữ "thành" làm trung tâm và bàn nhiều về đạo đức hơn về vũ trụ. Một số nhà nghiên cứu đọc hai văn bản như hai mặt của cùng một hệ tư tưởng; một số khác dựa vào khác biệt giữa hai văn bản để củng cố nghi vấn của họ Lục. Người học có thể đọc cả hai rồi tự đối chiếu: so cách dùng chữ, so trọng tâm, sẽ thấy rõ vì sao cuộc tranh luận kéo dài.
Bài văn đi vào Việt Nam và cách đọc hôm nay
Vì Cận tư lục và các sách chú của Chu Hy là sách học quen thuộc của nho sinh, Thái cực đồ thuyết đã theo chân sách vở vào Việt Nam. Các khái niệm Vô cực, Thái cực, lưỡng nghi, nhân cực đi vào văn chương, vào cách nói của người có học. Nhiều nhà nho Việt trích dẫn và bàn luận các khái niệm này khi viết về Dịch học hay về đạo trời; việc khảo sát cụ thể từng tác giả thuộc về các nghiên cứu Hán Nôm chuyên sâu.
Đọc lại hôm nay, bài văn có giá trị trước hết như một tư liệu lịch sử tư tưởng: nó cho thấy cách người Tống muốn gom mọi tri thức về trời đất, mùa màng, con người vào một sơ đồ thống nhất. Đó là một mô hình suy tưởng, không phải một mô tả khoa học về sự hình thành vũ trụ. So sánh nó với vật lý hiện đại kiểu "Thái cực chính là vụ nổ lớn" là gán ghép, dù có thể gợi hứng cho người đọc.
Với người học triết, bài văn là bài tập tốt để luyện cách đọc chậm: mỗi câu đều có thể hỏi "chủ ngữ là gì, quan hệ trước sau hay đồng thời, câu này mượn từ văn bản nào". Với người làm thiết kế hay viết nội dung văn hoá, điều cần nhớ là hình Thái cực đồ của Chu Đôn Di không phải hình hai con cá; nếu muốn dùng đúng tư liệu, hãy tìm bản vẽ các vòng tròn đồng tâm trong các bản in cổ.
Câu hỏi thường gặp
Thái cực đồ thuyết dài bao nhiêu?
Bài văn rất ngắn, chưa đến ba trăm chữ Hán. Chính vì ngắn mà mỗi câu đều được chú giải kỹ, và nhiều tranh luận xoay quanh việc hiểu từng cụm vài chữ, nhất là câu mở đầu.
Hình Thái cực đồ của Chu Đôn Di có phải hình âm dương hai con cá không?
Không. Hình của Chu Đôn Di gồm nhiều tầng: vòng tròn trống, vòng tròn có vạch đen trắng xen nhau, sơ đồ ngũ hành, rồi các vòng tròn tượng trưng Càn Khôn và vạn vật. Hình hai con cá được phổ biến muộn hơn nhiều, chủ yếu từ đời Minh.
Vì sao Lục Cửu Uyên phản đối chữ "vô cực"?
Vì ông cho rằng chữ ấy có gốc từ Đạo Đức Kinh, không có trong kinh điển Nho gia, và việc đặt nó trên Thái cực là thêm một tầng thừa. Ông còn ngờ về tác giả hoặc thời điểm viết bài văn, vì trong Thông thư của Chu Đôn Di không có chữ này.
Chu Hy giải thích "Vô cực nhi Thái cực" thế nào?
Đại ý Chu Hy cho rằng đây không phải hai thứ trước sau. Vô cực nói Thái cực không có hình, không có chỗ; Thái cực nói nó là lý tối cao. Hai chữ bổ sung nhau để người đọc không tưởng Thái cực là một vật, cũng không tưởng nó là trống rỗng.
Bài văn này thuộc Nho gia hay Đạo gia?
Trong truyền thống, nó được xếp vào Nho gia, cụ thể là mở đầu Lý học đời Tống. Tuy vậy, từ đời Tống đến đời Thanh đã có người cho rằng hình đồ và một số khái niệm có nguồn từ Đạo gia. Nhiều nhà nghiên cứu hiện nay xem nó là sản phẩm của sự giao thoa tư tưởng.
Người mới nên đọc bài văn này qua bản nào?
Nên đọc một bản dịch có kèm nguyên văn Hán Việt và lời chú của Chu Hy, vì phần lớn cách hiểu phổ biến đều đi qua Chu Hy. Đọc xong có thể tìm thêm các bài nghiên cứu về cuộc tranh luận với họ Lục để thấy góc nhìn phản biện.