HocThuyet.comHọc Thuyết
Âm dương và Thái cực

Thái cực nghĩa là gì: chữ "cực", câu "Dịch hữu Thái cực" và các cách hiểu qua các đời

Thái cực không phải hình tròn đen trắng. Bài giảng chữ "cực", câu Hệ từ "Dịch hữu Thái cực" và bốn cách hiểu: nguyên khí, vô, lý, phép cỏ thi.

Interior of an old wooden communal house in Bac Ninh, looking up at the central roof ridge beam and rafters, soft daylight through gaps, dust in the air

Thái cực, theo nghĩa chữ, là "cái tột cùng lớn nhất", "đỉnh tối cao"; trong Dịch học, đó là điểm khởi đầu mà từ đó sinh ra lưỡng nghi (hai nghi, thường hiểu là âm dương hoặc trời đất), theo câu Hệ từ "Dịch hữu Thái cực, thị sinh lưỡng nghi". Thái cực không phải là hình tròn đen trắng hai con cá; hình ấy là một cách vẽ đến rất muộn.

Câu hỏi khó hơn là Thái cực rốt cuộc là gì: một khối khí nguyên sơ, cái "không" đứng trước mọi cái có, một nguyên lý trừu tượng, hay chỉ là bước đầu tiên của phép bói cỏ thi? Mỗi đời trả lời một kiểu. Bài trình bày nghĩa chữ, câu văn gốc, rồi bốn cách hiểu tiêu biểu.

Chữ "cực": từ đòn nóc nhà đến điểm tột cùng

Thuyết văn giải tự giảng chữ cực là "đống", tức cây đòn nóc của mái nhà. Đây là thanh gỗ nằm cao nhất, nơi hai mái gặp nhau, đỡ toàn bộ kết cấu. Ai từng ngồi trong một ngôi đình gỗ ở đồng bằng Bắc Bộ và ngước lên đỉnh mái sẽ dễ hình dung: mọi xà, mọi kèo đều quy về đường nóc ấy.

Từ nghĩa cụ thể này, chữ cực phát triển thành nghĩa "chỗ cao nhất", "chỗ tận cùng", "chuẩn mực". Ta vẫn dùng nó trong tiếng Việt: cực điểm, cực kỳ, Bắc cực, Nam cực, cực dương, cực âm. Trong Thượng thư, thiên Hồng Phạm có khái niệm "hoàng cực", thường hiểu là chuẩn mực tối cao của người cai trị. Chữ "thái" có nghĩa là rất, lớn nhất, đầu tiên, như trong thái sơ, thái cổ.

Ghép lại, Thái cực có nghĩa là cái cực lớn nhất, chỗ tột cùng không có gì vượt hơn. Hình ảnh đòn nóc rất đáng nhớ vì nó gợi cả hai chiều nghĩa mà các nhà triết học về sau khai thác: Thái cực vừa là điểm cao nhất, vừa là cái trục khiến mọi bộ phận có chỗ quy về. Đây chỉ là cách giảng chữ, không phải chứng cứ cho thấy người viết Hệ từ nghĩ tới đòn nóc khi dùng chữ này.

Câu gốc trong Hệ từ và vấn đề văn bản

Câu được trích nhiều nhất nằm ở Hệ từ thượng: "Dịch hữu Thái cực, thị sinh lưỡng nghi, lưỡng nghi sinh tứ tượng, tứ tượng sinh bát quái, bát quái định cát hung, cát hung sinh đại nghiệp." Đại ý: Dịch có Thái cực, Thái cực sinh hai nghi, hai nghi sinh bốn tượng, bốn tượng sinh tám quẻ, tám quẻ định lành dữ, lành dữ sinh nên sự nghiệp lớn.

Đáng chú ý là câu bắt đầu bằng "Dịch hữu", tức "Dịch có". Chủ ngữ là Dịch, không phải vũ trụ. Vì thế ngay từ đầu đã có câu hỏi: đoạn này mô tả sự hình thành của vũ trụ, hay mô tả cách một hệ ký hiệu (Dịch) được dựng lên từng tầng? Hai cách đọc cho ra hai nghĩa khác nhau của Thái cực.

Thêm một vấn đề văn bản: bản Hệ từ trên lụa khai quật ở Mã Vương Đôi được nhiều nhà nghiên cứu đọc chỗ tương ứng là "đại hằng" thay vì "thái cực". Nếu đúng vậy thì chữ Thái cực có thể không phải là chữ duy nhất từng xuất hiện ở vị trí này trong các bản cổ. Giới nghiên cứu còn bàn về cách đọc chữ trên lụa và về quan hệ giữa các bản, nên điều này nên được nêu như một vấn đề mở. Phần cách bốn tượng sinh tám quẻ thuộc chủ đề bát quái, ở đây chỉ tập trung vào chữ đầu tiên của chuỗi.

Bốn cách hiểu Thái cực tiêu biểu

Bảng dưới đặt cạnh nhau bốn hướng hiểu chính. Đây là phác đồ để định hướng; mỗi hướng còn nhiều biến thể bên trong.

Hướng hiểuThái cực là gìGắn với ai, đời nàoLưỡng nghi khi đó là
Nguyên khíkhối khí hỗn độn khi trời đất chưa phâncác nhà chú giải đời Hán; Khổng Dĩnh Đạt đời Đường tổng kếttrời và đất, hoặc khí âm và khí dương
Vôcái không có hình, không gọi tên được, làm gốc cho cái cóHàn Khang Bá đời Tấn, theo tinh thần Vương Bậtcái có đầu tiên tách ra từ vô
Lýnguyên lý tối cao, tổng thể của mọi lýChu Hy đời Tốngâm và dương như hai trạng thái của khí, được lý quy định
Bước của phép cỏ thibó cỏ thi chưa chia, hoặc con số khởi đầumột số nhà Dịch học, đọc đoạn này gắn với phép bói ở Hệ từhai phần cỏ được chia ra trong phép bói

Bảng cho thấy cùng một chữ nhưng nghĩa chuyển theo trường phái. Người đọc một cuốn sách hiện đại nói "Thái cực là năng lượng nguyên thuỷ" cần biết rằng câu ấy là một cách diễn giải lại hướng nguyên khí bằng ngôn ngữ hiện đại, chứ không phải lời của Hệ từ.

Thái cực là nguyên khí: cách hiểu đời Hán – Đường

Thời Hán là thời vũ trụ luận phát triển mạnh, người ta muốn giải thích trời đất hình thành ra sao. Trong bối cảnh ấy, Thái cực thường được hiểu là khối khí ban đầu, khi trời đất chưa tách. Đại ý Chu Dịch chính nghĩa của Khổng Dĩnh Đạt đời Đường viết: Thái cực là lúc trời đất chưa phân, nguyên khí hỗn hợp làm một, cũng tức là thái sơ, thái nhất.

Cách hiểu này biến câu Hệ từ thành một câu chuyện khởi nguyên: khí hỗn độn tách thành khí nhẹ trong bay lên làm trời, khí nặng đục lắng xuống làm đất; trời đất là lưỡng nghi. Nó hợp với nhiều văn bản Hán khác kể về sự khởi đầu vũ trụ bằng hình ảnh khí phân tầng. Dân gian Việt Nam về sau cũng quen với cách nói "trời đất mới mở", "khí trong lên làm trời, khí đục xuống làm đất", phần nhiều đến qua các sách phổ thông theo dòng này.

Điểm mạnh của cách hiểu nguyên khí là dễ hình dung và gắn với quan sát tự nhiên. Điểm yếu là nó coi Thái cực như một trạng thái trong thời gian, đã qua rồi, khiến khó giải thích vì sao Thái cực vẫn còn liên quan tới sự vật hôm nay. Chính điểm này là chỗ các nhà Lý học đời Tống muốn sửa.

Thái cực là "vô" và Thái cực là "lý"

Hàn Khang Bá, khi chú Hệ từ theo hướng Vương Bật, đại ý cho rằng Thái cực là tên gọi cho cái không thể gọi tên, cái vô làm gốc cho mọi cái có. Ở đây Thái cực không còn là một khối khí mà là một khái niệm siêu hình: nó không có hình, không có thời điểm, nhưng mọi sự đều dựa vào nó. Cách hiểu này mang dấu ấn rõ của Huyền học, nơi ý niệm "lấy vô làm gốc" chiếm vị trí trung tâm.

Chu Hy đời Tống đi theo một hướng khác: Thái cực là lý, là tổng thể của mọi lý trong trời đất. Ông có câu được truyền tụng, đại ý: mỗi người có một Thái cực, mỗi vật có một Thái cực. Để giải thích vì sao một lý lại có mặt trọn vẹn ở muôn vật, sách ghi lời ông dùng hình ảnh mặt trăng in xuống muôn dòng sông: trăng chỉ có một, nhưng sông nào cũng thấy trọn vầng trăng.

Khác biệt giữa hai cách là đáng kể. Với Hàn Khang Bá, Thái cực là "không" đứng trước "có". Với Chu Hy, Thái cực là "có" ở mức tối cao, nhưng là cái có vô hình, không phải một vật. Chu Hy còn bảo vệ cách đọc của mình khi tranh luận về câu "Vô cực nhi Thái cực" của Chu Đôn Di; câu chuyện ấy là một chủ đề riêng về Thái cực đồ thuyết.

Cách hiểu thứ tư: đọc đoạn văn như phép cỏ thi

Đoạn "Dịch hữu Thái cực" không nằm xa đoạn Hệ từ mô tả phép bói bằng cỏ thi, đoạn nổi tiếng với câu "số đại diễn năm mươi, dùng bốn mươi chín". Vì thế một số nhà Dịch học, từ xưa đến nay, đề xuất đọc chuỗi Thái cực – lưỡng nghi – tứ tượng – bát quái như mô tả các bước thao tác: bó cỏ chưa chia là Thái cực, chia làm hai phần là lưỡng nghi, những con số thu được sau các lần đếm cho ra bốn loại hào (tứ tượng), rồi chồng hào thành quẻ.

Cách đọc này có điểm hấp dẫn: nó giải thích vì sao câu bắt đầu bằng "Dịch có" chứ không phải "trời đất có", và vì sao chuỗi kết thúc ở chỗ "tám quẻ định lành dữ", một câu nghe rõ là nói về việc bói. Theo hướng này, Thái cực trước hết là khái niệm trong kỹ thuật bói, rồi các đời sau mới nâng lên thành vũ trụ luận.

Cách đọc này cũng có phản bác. Người phản bác cho rằng Hệ từ vốn đã cố ý đặt việc bói và sự vận hành trời đất song song với nhau: thao tác của người bói được hiểu là bắt chước trời đất, nên đọc theo nghĩa nào cũng không loại trừ nghĩa kia. Phần chi tiết của phép cỏ thi và cách tính xác suất các hào đã được nhiều nơi viết; ở đây chỉ cần ghi nhận rằng nghĩa của Thái cực có thể bắt đầu từ một bó cỏ trên bàn của người bói.

Những điều nên nhớ khi gặp chữ Thái cực hôm nay

Thái cực là khái niệm, hình vẽ là chuyện sau. Hình tròn hai nửa đen trắng có hai chấm thường được gọi là "Thái cực đồ", nhưng câu Hệ từ ra đời trước hình ấy rất lâu. Gặp người nói "Thái cực chính là hình âm dương", có thể bổ sung rằng hình chỉ là một cách minh hoạ muộn.

Thái cực quyền chỉ mượn tên. Môn võ mang tên Thái cực xuất hiện muộn và mượn hệ khái niệm âm dương, cương nhu để mô tả chuyển động. Đó là một chủ đề thể dục, võ học, khác với Thái cực trong Dịch học.

Không có một nghĩa "đúng" duy nhất. Khi dịch, nên chú rõ theo cách hiểu nào. Với học sinh, an toàn nhất là giải thích nghĩa chữ (cái tột cùng) và nói rằng các đời hiểu khác nhau: khí ban đầu, cái vô, hay lý tối cao.

Lưỡng nghi không bắt buộc là âm dương. Nhiều nhà chú giải hiểu lưỡng nghi là trời đất; cách hiểu âm dương phổ biến nhờ các sách đời sau. Cả hai đều có cơ sở trong truyền thống.

Câu bắt đầu bằng "Dịch có". Đây là chỗ hay bị bỏ qua. Đọc kỹ chủ ngữ giúp nhận ra rằng đoạn văn trước hết nói về cấu trúc của Dịch, rồi các đời sau mới mở rộng thành vũ trụ luận.

Câu hỏi thường gặp

Thái cực và Vô cực khác nhau thế nào?

Vô cực là chữ xuất hiện trong Đạo Đức Kinh, chỉ trạng thái không có giới hạn. Chu Đôn Di đời Tống ghép hai chữ trong câu "Vô cực nhi Thái cực". Chu Hy hiểu rằng đó không phải hai thứ trước sau mà là một: cái vô hình nhưng có lý. Người khác thì đọc Vô cực như tầng có trước Thái cực.

Lưỡng nghi nghĩa là gì?

Chữ nghi có nghĩa là khuôn phép, dáng mẫu. Lưỡng nghi là hai khuôn mẫu đầu tiên. Truyền thống chú giải hiểu là trời và đất, hoặc là âm và dương. Trong phép cỏ thi, có người hiểu là hai phần cỏ được chia ra từ bó ban đầu.

Có phải chỉ Kinh Dịch mới dùng chữ Thái cực?

Chữ Thái cực xuất hiện ở Hệ từ và được dùng lại trong nhiều văn bản về sau. Trong sách Trang Tử có một đoạn dùng chữ Thái cực theo nghĩa điểm cao nhất của không gian. Nghĩa vũ trụ luận phổ biến chủ yếu là nhờ Hệ từ và các nhà chú giải Dịch.

Câu "mỗi vật có một Thái cực" có nghĩa là gì?

Đây là đại ý một quan điểm của Chu Hy: lý tối cao không bị chia nhỏ ra cho từng vật mà có mặt trọn vẹn trong mỗi vật, như một vầng trăng hiện đủ trên mọi dòng sông. Nó dùng để giải thích vì sao mọi vật đều có trật tự riêng nhưng cùng chung một gốc.

Nên dịch Thái cực sang tiếng Anh là gì?

Các bản dịch học thuật thường giữ nguyên phiên âm Taiji và chú thêm nghĩa như Supreme Ultimate hoặc Great Ultimate. Cách giữ nguyên tên giúp tránh việc ép khái niệm vào một nghĩa duy nhất, vì như đã thấy, mỗi trường phái hiểu một kiểu.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183