HocThuyet.comHọc Thuyết
Âm dương và Thái cực

"Nhất âm nhất dương chi vị đạo" nghĩa là gì: câu Hệ từ và các đời chú giải

Câu "Nhất âm nhất dương chi vị đạo" trong Hệ từ được đọc rất khác qua các đời: Hàn Khang Bá, Trình Di, Chu Hy, Đới Chấn. Bài đặt các cách đọc cạnh nhau.

A quiet riverside in Hue at dusk, half the water surface reflecting orange sky and half in dark shade under trees, a lone wooden boat, wide calm composition

"Nhất âm nhất dương chi vị đạo" nằm ở thiên Hệ từ thượng của Chu Dịch, nghĩa sát chữ là: một âm một dương, thế gọi là đạo. Câu ngắn, nhưng hai chữ "nhất" có thể hiểu là "lúc âm lúc dương" (luân phiên) hay "có âm có dương" (cùng tồn tại), còn chữ "vị" có thể hiểu là "chính là" hay "gọi là". Mỗi lựa chọn dẫn tới một quan niệm khác về đạo.

Vì thế câu này trở thành chỗ các trường phái Dịch học tranh luận suốt hơn một nghìn năm. Bài không đưa ra một cách hiểu "đúng nhất", mà trình bày câu trong ngữ cảnh, rồi đặt bốn cách đọc tiêu biểu cạnh nhau để người học tự thấy chỗ khác biệt.

Câu văn đầy đủ và ngữ cảnh

Câu không đứng một mình. Trong Hệ từ thượng, ngay sau nó là một chuỗi: "kế chi giả thiện dã, thành chi giả tính dã", đại ý là cái nối tiếp nó là thiện, cái làm thành nó là tính. Tiếp đó: người nhân thấy nó thì gọi là nhân, người trí thấy nó thì gọi là trí, trăm họ dùng hằng ngày mà không biết. Đọc cả đoạn, có thể thấy người viết muốn nói đạo là cái vận hành bao trùm, con người tiếp nối nó thành điều thiện, hoàn thành nó trong bản tính, nhưng mỗi người chỉ nhìn thấy một mặt.

Cũng trong Hệ từ thượng, không xa đoạn này, có những câu thường được đọc cùng: "cương nhu tương thôi nhi sinh biến hoá" (cứng mềm đẩy nhau mà sinh biến hoá), "âm dương bất trắc chi vị thần" (âm dương không lường được thì gọi là thần), và "hình nhi thượng giả vị chi đạo, hình nhi hạ giả vị chi khí" (cái ở trên hình thể gọi là đạo, cái ở dưới hình thể gọi là khí cụ). Câu "nhất âm nhất dương" vì vậy nằm giữa một mạng lưới khái niệm: biến hoá, thần, đạo, khí.

Lưu ý về niên đại: Hệ từ thuộc phần Thập Dực. Truyền thống cho là của Khổng Tử, còn giới nghiên cứu hiện đại phần đông cho rằng nó hình thành dần trong thời Chiến Quốc, có thể sang đầu Hán. Bản lụa Mã Vương Đôi khai quật năm 1973 có một bản Hệ từ với nhiều chỗ khác bản truyền thế, nhưng câu "nhất âm nhất dương" vẫn là câu quen thuộc của truyền thống chú giải.

Hai chữ "nhất" và chữ "vị": các lựa chọn khi dịch

Phần lớn tranh luận bắt đầu từ ba chữ nhỏ. Bảng dưới tóm các lựa chọn thường gặp và hệ quả của mỗi lựa chọn.

ChữCách hiểuHệ quả khi đọc cả câu
nhất … nhất …lúc âm, lúc dương (luân phiên)đạo là sự thay phiên không ngừng, như ngày đêm, nóng lạnh
nhất … nhất …có âm, có dương (song hành)đạo là sự cùng có mặt của hai mặt đối đãi trong mọi vật
nhất … nhất …cái làm cho có lúc âm lúc dươngđạo không phải chính âm dương mà là lý đứng sau sự luân phiên
vịchính làâm dương vận hành chính là đạo, không có đạo nào khác ở ngoài
vịgọi là, ta gọi cái đó làcâu là một định danh, để ngỏ câu hỏi đạo với âm dương có đồng nhất không

Không lựa chọn nào bị văn phạm cổ loại trừ hoàn toàn. Đó là lý do mỗi trường phái có thể đọc câu theo hướng hợp với hệ thống của mình, và cũng là lý do người học nên biết mình đang đọc theo cách hiểu của ai.

Cách đọc thứ nhất: đạo là "vô" (Hàn Khang Bá, theo hướng Vương Bật)

Vương Bật đời Nguỵ chú phần Kinh của Chu Dịch, còn phần Hệ từ được Hàn Khang Bá đời Đông Tấn chú tiếp theo cùng tinh thần. Bản chú này về sau được đưa vào Chu Dịch chính nghĩa đời Đường, nên có ảnh hưởng lâu dài. Đại ý Hàn Khang Bá giảng: đạo là "vô", không phải âm cũng không phải dương, nhưng âm dương nhờ nó mà vận hành; gọi là "nhất âm nhất dương" vì đạo không bị giới hạn ở bên nào.

Cách đọc này mang dấu ấn Huyền học thời Nguỵ Tấn, vốn chịu ảnh hưởng của Lão – Trang, coi "vô" là gốc của "hữu". Theo đó, chữ "nhất" được hiểu gần như "không cố định ở một": đạo khi âm khi dương, không thuộc về bên nào, nên không thể gọi tên bằng bên nào.

Ưu điểm của cách đọc là giữ được chiều sâu siêu hình: đạo không bị hạ xuống thành một hiện tượng. Nhược điểm, theo các nhà phê bình đời Tống, là nó tách đạo khỏi sự vận hành cụ thể, dễ dẫn tới chỗ coi thế giới hiện tượng là thứ yếu. Muốn hiểu sâu bối cảnh Huyền học, người đọc có thể tìm các nghiên cứu về Vương Bật trong lịch sử Đạo gia.

Cách đọc thứ hai: âm dương là khí, đạo là lý (Trình Di, Chu Hy)

Đời Tống, Trình Di đưa ra một phân biệt sẽ định hình cả truyền thống Lý học: âm dương là khí, thuộc phần "hình nhi hạ"; còn cái làm cho có một âm một dương mới là đạo, thuộc phần "hình nhi thượng". Đại ý ông nói: rời âm dương thì không có đạo, nhưng âm dương không phải là đạo, cái khiến âm dương vận hành mới là đạo.

Chu Hy kế thừa và hệ thống hoá. Trong Chu Dịch bản nghĩa, đại ý ông chú câu này: âm dương thay nhau vận hành là khí, lý của sự vận hành ấy mới gọi là đạo. Với Chu Hy, chữ "vị" không có nghĩa "đồng nhất", mà là chỉ ra: hãy nhìn vào sự luân phiên âm dương để thấy lý đứng sau nó. Cách đọc này khớp với cách ông hiểu Thái cực là lý, tạo thành một hệ thống chặt chẽ.

Ảnh hưởng của cách đọc này rất lớn ở Đông Á, kể cả Việt Nam, vì sách chú của Chu Hy là sách học chính trong khoa cử nhiều thế kỷ. Khi một nho sinh Việt thời Lê, thời Nguyễn đọc câu "nhất âm nhất dương chi vị đạo", rất có thể người đó hiểu nó qua lăng kính lý – khí của Chu Hy. Chuyện khoa cử và học phái thuộc một mảng riêng; ở đây chỉ cần ghi nhận rằng cách hiểu câu này ở Việt Nam phần lớn đi qua Chu Hy.

Cách đọc thứ ba: chính sự vận hành của khí là đạo (Đới Chấn và các nhà phê bình Lý học)

Đời Minh – Thanh xuất hiện những tiếng nói phản bác việc tách lý ra khỏi khí. Vương Phu Chi cuối Minh đầu Thanh được nhiều nhà nghiên cứu xếp vào dòng khí luận, nhấn mạnh rằng không có lý nào lơ lửng ngoài khí. Rõ ràng hơn cả là Đới Chấn đời Thanh, trong Mạnh Tử tự nghĩa sơ chứng.

Đại ý Đới Chấn lập luận: khí hoá lưu hành, sinh sinh không ngừng, đó chính là đạo; chữ "vị" ở đây nên hiểu là "chính là". Theo ông, việc đặt một "lý" ở trên âm dương là đem khái niệm của đời sau gán vào câu cổ, và thậm chí còn có hại vì biến "lý" thành thứ để người trên áp đặt người dưới. Ông dùng phương pháp khảo chứng, so sánh cách dùng chữ "vị" và "chi vị" trong các văn bản cổ để ủng hộ cách đọc của mình.

Cách đọc này kéo đạo trở về với thế giới cụ thể: đạo không ở đâu xa, nó là chính sự thay đổi của ngày đêm, bốn mùa, sinh trưởng. Nhiều nhà nghiên cứu thế kỷ XX đánh giá cao Đới Chấn vì tinh thần phê phán và phương pháp ngữ văn. Cũng có ý kiến cho rằng ông đã đơn giản hoá Chu Hy. Tranh luận này đến nay vẫn còn trong giới triết học Trung Hoa.

Ba câu đi cùng: biến hoá, thần và khí cụ

Muốn hiểu "nhất âm nhất dương", nên đọc thêm ba câu cùng thiên mà các nhà chú giải luôn đặt cạnh. Câu thứ nhất, "cương nhu tương thôi nhi sinh biến hoá", cho thấy Hệ từ hình dung âm dương qua hình ảnh hào cứng hào mềm đẩy nhau trong quẻ: biến hoá không đến từ bên ngoài mà từ chính sự đẩy qua đẩy lại của hai mặt. Đây là chỗ dựa mạnh nhất cho cách hiểu "luân phiên".

Câu thứ hai, "âm dương bất trắc chi vị thần", nói rằng cái phần không lường trước được trong sự vận hành âm dương thì gọi là thần. Chữ thần ở đây không chỉ thần linh mà chỉ sự kỳ diệu, khó nắm bắt của biến hoá. Đặt cạnh câu "nhất âm nhất dương", ta thấy Hệ từ vừa nói đạo có nhịp, có quy luật, vừa thừa nhận có phần vượt khỏi mọi tính toán.

Câu thứ ba, "hình nhi thượng giả vị chi đạo, hình nhi hạ giả vị chi khí", là chỗ Trình Di và Chu Hy dựa vào để tách đạo khỏi âm dương: nếu âm dương thuộc về cái có hình, thì đạo phải ở trên hình. Những người phản bác lại đọc câu này như hai cách gọi của cùng một thực tại nhìn từ hai phía. Như vậy chỉ trong vài dòng Hệ từ đã có đủ chất liệu cho cả một cuộc tranh luận kéo dài từ đời Tống đến đời Thanh.

Đọc câu này hôm nay: vài gợi ý cho người học

Đọc cả đoạn, không đọc riêng một câu. Câu "nhất âm nhất dương" đi liền với "kế chi giả thiện, thành chi giả tính". Cắt riêng ra để in lên tranh, lên áo thì đẹp, nhưng mất đi phần nói về con người tiếp nối đạo.

Ghi rõ mình theo cách hiểu nào. Khi viết bài hay giảng cho học sinh, hãy nói "theo Chu Hy" hay "theo cách hiểu luân phiên". Câu này không có một bản dịch trung tính hoàn toàn.

Đừng dịch "đạo" thành "con đường đúng". Trong câu này, đạo là lẽ vận hành của trời đất, không phải lời khuyên đạo đức. Dịch thành "con đường đúng đắn" là kéo câu sang một nghĩa khác hẳn.

Âm dương ở đây là luân phiên và tương đối. Dù theo cách đọc nào, không trường phái nào hiểu câu này thành "âm là xấu, dương là tốt" hay "phải giữ đúng một nửa mỗi bên". Ý chính là sự thay đổi có nhịp, có quy luật.

Đặt câu vào lịch sử tư tưởng. Nó là chỗ gặp nhau của Dịch học, Huyền học, Lý học và khảo chứng học. Đọc bốn cách chú cạnh nhau là một cách học lịch sử triết học phương Đông rất cô đọng.

Câu hỏi thường gặp

Câu "Nhất âm nhất dương chi vị đạo" nằm ở thiên nào?

Câu này nằm trong thiên Hệ từ thượng truyện của Chu Dịch, thuộc phần Thập Dực. Các bản chia chương khác nhau đánh số khác nhau, nên khi dẫn chỉ cần ghi Hệ từ thượng là đủ rõ, không nhất thiết ghi số chương.

Nên dịch câu này sang tiếng Việt thế nào cho gọn?

Một bản dịch sát và trung tính là: "Một âm một dương, thế gọi là đạo." Nếu muốn theo cách hiểu luân phiên, có thể dịch: "Lúc âm lúc dương, ấy là đạo." Nếu theo Chu Hy, nên chú thêm rằng đạo là lý của sự vận hành âm dương.

Câu "kế chi giả thiện dã" liên quan gì đến câu trước?

Đây là vế nối tiếp ngay sau trong cùng đoạn. Đại ý nói cái tiếp nối sự vận hành ấy là điều thiện, cái hoàn thành nó là bản tính. Các nhà Lý học dựa vào đoạn này để bàn về tính thiện, nối vũ trụ luận với đạo đức.

Đạo trong câu này có giống Đạo của Lão Tử không?

Có chỗ gần và chỗ khác. Cả hai đều chỉ lẽ vận hành của vạn vật. Nhưng Hệ từ gắn đạo với âm dương và với việc con người tiếp nối thành thiện, còn Đạo Đức Kinh nhấn mạnh tính không gọi tên được. Hàn Khang Bá đọc câu này theo hướng gần Lão – Trang.

Vì sao Chu Hy lại tách đạo và âm dương?

Vì hệ thống của ông phân biệt lý và khí. Lý là cái vô hình, bất biến, làm cho sự vật là nó; khí là chất liệu vận động. Âm dương là khí, nên đạo phải là lý đứng sau. Cách tách này giúp ông giải thích được vì sao trật tự đạo đức có nền tảng trong vũ trụ.

Học sinh, sinh viên nên đọc bản chú nào trước?

Nên đọc một bản dịch Hệ từ có chú thích của người dịch nói rõ theo trường phái nào, rồi đối chiếu với lời chú của Chu Hy vì đó là bản có ảnh hưởng nhất ở Việt Nam. Sau đó mới đọc các phê bình như của Đới Chấn để thấy góc nhìn khác.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183