HocThuyet.comHọc Thuyết
Can chi, tiết khí và bầu trời người xưa

Mười hai địa chi Tý, Sửu, Dần, Mão… vốn nghĩa là gì trước khi gắn với con vật

Tý, Sửu, Dần, Mão chưa từng có nghĩa là chuột, trâu, hổ, mèo. Bài kể nghĩa chữ của mười hai địa chi, vì sao có số mười hai và đời Hán giảng chúng ra sao.

Night view of a rural courtyard in Phu Tho province, an old water clock vessel of bronze on a stone step, faint stars above bamboo, cool blue tones

Mười hai địa chi là Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Trong chữ viết cổ, các chữ này không có nghĩa là con vật nào: phần lớn là chữ mượn âm, hình chữ ban đầu vẽ đồ vật như bình rượu, tia chớp, cái chày. Số mười hai nhiều khả năng gắn với việc chia năm thành mười hai tháng trăng và chia vòng trời thành mười hai phần.

Mười hai con giáp chỉ được ghép vào địa chi về sau, khi hệ thống đã vận hành hàng nghìn năm. Vì vậy nếu muốn hiểu chữ Tý, chữ Ngọ trong "đường Tý Ngọ", "giờ chính Ngọ", bạn cần quay về lớp nghĩa cũ hơn: chữ, số đếm, bầu trời. Bài dưới đây đi qua từng lớp, chỉ rõ chỗ nào đã được giới nghiên cứu đồng thuận, chỗ nào còn là giả thuyết.

Vì sao lại là mười hai

Câu hỏi đầu tiên là con số. Mười can có thể giải thích bằng mười ngón tay và tuần mười ngày, còn mười hai thì cần một nguồn khác. Giả thuyết được nhắc nhiều nhất là mặt trăng: một năm theo mùa dài xấp xỉ mười hai tuần trăng và một ít. Người làm lịch cổ ở nhiều nền văn minh, từ Lưỡng Hà đến Trung Hoa, đều dựa vào con số này để chia năm thành mười hai tháng.

Giả thuyết thứ hai là sao Mộc. Người xưa gọi sao Mộc là Tuế tinh, tức "sao của năm", vì nó đi hết một vòng trời mất gần mười hai năm. Thiên văn hiện đại đo được chu kỳ ấy là khoảng 11,86 năm, rất gần mười hai. Người Trung Hoa cổ chia vòng trời làm mười hai phần để theo dõi Tuế tinh mỗi năm dừng ở phần nào, và dùng vị trí đó để gọi tên năm. Vì sao Mộc đi ngược chiều với cách người xưa muốn đếm, các nhà làm lịch còn đặt ra một điểm tưởng tượng chuyển động đối xứng với nó, gọi là Thái Tuế, rồi gắn Thái Tuế với mười hai chi.

Hai giả thuyết không loại trừ nhau. Mười hai tháng trăng và mười hai năm của sao Mộc cùng củng cố một con số, và đến đời Chiến Quốc – Hán, mười hai chi được dùng đồng thời cho tháng, cho năm, cho phương hướng và cho giờ. Điều chắc chắn là trên giáp cốt văn đời Thương, mười hai chi đã có mặt và đã được ghép với mười can để gọi ngày, nên con số mười hai có trước mọi cách giải thích đời sau.

Chữ gốc của các địa chi: những cách đọc thường gặp

Mượn âm là chính. Giống mười can, mười hai chi phần lớn là chữ mượn âm. Hình chữ trên giáp cốt và kim văn vẽ một vật cụ thể, người ta mượn chữ đó vì âm đọc, rồi dùng làm tên trong dãy mười hai. Các cách đọc hình chữ dưới đây là của các nhà văn tự học thế kỷ XX, mức độ đồng thuận khác nhau.

Dậu là bình rượu. Đây là cách đọc ít tranh cãi nhất. Hình chữ Dậu cổ là một cái bình đáy nhọn; chữ "tửu" (rượu) về sau thêm bộ thủy bên cạnh chữ Dậu. Nhiều chữ liên quan đến rượu, lên men trong chữ Hán vẫn mang bộ Dậu.

Thân là tia chớp. Hình chữ Thân cổ là một đường gấp khúc toả nhánh, được nhiều người đọc là tia chớp; chữ "điện" về sau có liên hệ với hình này. Nghĩa "duỗi ra, kéo dài" của chữ Thân cũng được cho là phát triển từ hình ảnh tia sáng vươn dài.

Ngọ là cái chày. Hình chữ Ngọ cổ được nhiều nhà nghiên cứu đọc là cái chày giã. Chữ "xử" (cái chày) về sau thêm bộ mộc vào chữ Ngọ. Nghĩa "giữa trưa" của Ngọ là nghĩa phát sinh từ hệ mười hai giờ, không phải nghĩa gốc.

Dần, Thìn, Sửu và những chữ còn bàn. Dần thường được đọc là hình mũi tên, Thìn là hình vỏ trai hoặc nông cụ làm từ vỏ trai, Sửu là hình bàn tay co ngón. Các chữ Mão, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi có nhiều cách đọc khác nhau, chưa có lời giải chung. Có cả trường hợp hình chữ của một chi trên giáp cốt khác hẳn chữ ngày nay, khiến việc đối chiếu càng phức tạp.

Không chữ nào là con giáp. Điểm quan trọng nhất: không có chữ chi nào mà hình gốc là con vật tương ứng trong mười hai con giáp. Tý không vẽ con chuột, Dần không vẽ con hổ. Việc ghép con vật là một lớp văn hoá hình thành muộn hơn nhiều.

Đời Hán giảng mười hai chi theo nhịp sinh trưởng

Giống như với mười can, các học giả đời Hán giảng lại mười hai chi thành một chuỗi có nghĩa, chủ yếu bằng cách chọn chữ đồng âm hoặc gần âm. Sử ký (phần Luật thư) và Hán thư (phần Luật lịch chí) đều có kiểu giảng này; dưới đây là đại ý thường được dẫn, không phải nguyên văn.

  • Tý: được giảng như "tư", sự nảy nở, khi dương khí bắt đầu sinh ra giữa mùa đông.
  • Sửu: được giảng như "nữu", sự thắt buộc, mầm sống còn bị giữ chặt dưới đất lạnh.
  • Dần: sự dẫn dắt, mầm bắt đầu cựa quậy hướng lên.
  • Mão: được giảng như "mạo", sự đội đất mà trồi lên, ứng với mùa xuân.
  • Thìn, Tỵ: sự chấn động, vươn mình, rồi sự hoàn tất của giai đoạn lớn lên.
  • Ngọ: chỗ giao nhau của âm và dương, khi dương lên cực điểm và âm bắt đầu sinh.
  • Mùi: được giảng như "vị", quả đã có mùi vị.
  • Thân, Dậu: hình thể đã đủ, rồi sự chín già, thu lại.
  • Tuất: được giảng như "diệt", vạn vật lụi tàn khi cuối thu.
  • Hợi: được giảng như "hạch", sự sống thu vào trong hạt, chờ vòng mới.

Chuỗi giảng này khéo ở chỗ nó khớp với mười hai tháng nếu bắt đầu từ tháng Tý là tháng có ngày Đông chí: dương khí sinh ở Tý, lên cực ở Ngọ, thu về ở Hợi. Đó là logic của người làm lịch đời Hán, không phải nghĩa chữ thời giáp cốt. Khi trích, nên ghi "theo cách giảng đời Hán" để người đọc khỏi tưởng đây là nghĩa nguyên thuỷ.

Một bộ chữ, nhiều công dụng

Đến đời Hán, mười hai chi đã thành một bộ ký hiệu đa năng. Bảng dưới tóm tắt các công dụng chính, chỉ ở mức khái niệm; cách tra cụ thể từng ngày, từng giờ là việc của các công cụ lịch.

Công dụngCách dùngGhi chú lịch sử
Gọi ngàyGhép với mười can thành vòng sáu mươi ngàyCó từ giáp cốt văn đời Thương
Gọi thángMỗi tháng ứng một chi theo hướng cán sao Bắc ĐẩuGọi là kiến tháng; tháng Giêng kiến Dần theo lịch nhà Hạ
Gọi nămGhép với can thành năm Giáp Tý, Ất Sửu…Phổ biến và liên tục từ khoảng đời Hán
Gọi giờMột ngày đêm chia mười hai giờ, mỗi giờ bằng hai tiếng đồng hồHệ mười hai giờ định hình muộn hơn ngày và tháng
Gọi phươngTý ở bắc, Ngọ ở nam, Mão ở đông, Dậu ở tâyĐường nối Tý – Ngọ là hướng bắc – nam
Ghép âm luậtMười hai chi ứng mười hai luật trong âm nhạc cổThấy trong các thiên luật lịch đời Hán

Nhìn bảng này dễ hiểu vì sao người xưa coi mười hai chi như cái khung chung để sắp xếp cả thời gian lẫn không gian. Một chữ Ngọ vừa là phương nam, vừa là giữa trưa, vừa là tháng có Hạ chí: ba thứ cùng ở vị trí "dương cực" trong vòng tròn. Sự trùng khớp đó là do người xưa chủ ý sắp đặt, và chính nó làm nên vẻ chặt chẽ của học thuyết.

Dấu vết của địa chi trong tiếng Việt

Tiếng Việt giữ nhiều cách nói gắn với địa chi mà người nói ít khi nhận ra. "Giờ Ngọ", "chính Ngọ" chỉ khoảng giữa trưa; "nửa đêm giờ Tý" chỉ quãng giữa đêm. Trong văn chương cũ, "canh Tý", "giờ Dần" xuất hiện như những mốc giờ quen thuộc, ví như người dậy sớm làm đồng thường được tả là thức dậy từ giờ Dần, khi trời còn tối.

Hướng Tý Ngọ là cách nói bắc – nam trong xây dựng truyền thống và trong sách địa lý cổ. Trên những chiếc la bàn cổ, mười hai chi được khắc quanh vòng tròn, xen với can và quẻ, để chia hướng tinh hơn bốn phương tám hướng. Đây là lý do nhiều người tưởng địa chi "thuộc về phong thủy", trong khi thực ra phong thủy chỉ mượn lại một bộ ký hiệu đã có từ trước.

Ngoài ra còn những từ đã nhạt dấu vết, như "tý" trong "một tý" vốn không liên quan đến địa chi mà là từ thuần Việt đồng âm. Những trường hợp đồng âm như vậy hay bị đem ra chiết tự kiểu dân gian; người viết nội dung văn hoá nên cẩn thận, kiểm tra trước khi nối hai chữ có cùng cách đọc thành một câu chuyện nguồn gốc.

Đọc mười hai chi cho đúng hôm nay

Nếu chỉ giữ lại một ý, thì đó là: địa chi là một hệ ký hiệu, không phải mười hai loài vật hay mười hai số phận. Khi đọc một bài viết nói "người tuổi Dần mang khí chất của hổ", bạn đang đọc một lớp văn hoá dân gian được dựng trên lớp con giáp, vốn lại dựng trên lớp ký hiệu lịch. Mỗi lớp có giá trị riêng để hiểu đời sống tinh thần của người xưa, nhưng không lớp nào là nghĩa gốc của chữ.

Nếu bạn là giáo viên hay người làm nội dung, một cách trình bày hiệu quả là đi theo thứ tự lịch sử: trước hết là con số mười hai từ mặt trăng và sao Mộc; tiếp đến là chữ viết mượn âm; rồi cách giảng đời Hán; sau cùng là con giáp và các quan niệm dân gian. Người nghe sẽ thấy rõ mỗi lớp thêm vào điều gì và vì sao.

Còn khi cần tra chi của một ngày hay một giờ cụ thể, các công cụ lịch âm như phần tra can chi, lịch âm trên AI Huyền Học làm việc đó chính xác hơn mọi cách nhẩm tay. Biết lịch sử của bộ chữ giúp bạn hiểu con số trên màn hình đến từ đâu, chứ không thay thế công cụ.

Câu hỏi thường gặp

Thái Tuế trong sách cổ là gì?

Trong thiên văn lịch pháp cổ, Thái Tuế là một điểm tưởng tượng chuyển động đối xứng với sao Mộc trên vòng trời, được đặt ra để việc gọi tên năm theo mười hai chi chạy theo chiều thuận. Về sau dân gian nhân cách hoá Thái Tuế thành một vị thần năm, đó là lớp tín ngưỡng hình thành muộn hơn khái niệm lịch pháp.

Địa chi có liên quan gì đến mười hai cung hoàng đạo phương Tây không?

Cả hai đều chia một vòng thành mười hai phần, nhưng hình thành độc lập và dựa trên cơ sở khác nhau. Mười hai cung hoàng đạo chia đường đi biểu kiến của mặt trời theo các chòm sao; mười hai chi phương Đông gắn với tháng trăng, sao Mộc và hướng cán sao Bắc Đẩu. Sự trùng con số không có nghĩa là cùng nguồn gốc.

Vì sao năm bắt đầu từ tháng Dần mà chi đầu tiên lại là Tý?

Vì thứ tự mười hai chi được cố định theo vòng trời, trong đó Tý ứng với tháng có ngày Đông chí, lúc dương khí được coi là bắt đầu sinh. Còn việc chọn tháng nào làm tháng Giêng là quyết định lịch pháp của từng triều đại; lịch nhà Hạ, được dùng lại từ đời Hán, chọn tháng Dần.

Một giờ địa chi bằng bao nhiêu phút?

Mỗi giờ theo mười hai chi bằng hai tiếng đồng hồ, tức một trăm hai mươi phút, vì một ngày đêm hai mươi bốn tiếng được chia làm mười hai phần. Người xưa còn chia nhỏ hơn bằng khắc và canh, nên trong văn bản cổ có thể gặp nhiều đơn vị thời gian đan xen.

Chữ Tỵ và chữ Kỷ, chữ Dĩ hay bị viết nhầm, vì sao?

Ba chữ này trong chữ Hán có hình rất giống nhau, chỉ khác ở độ khép của nét cuối, nên ngay cả người học chữ Hán cũng hay viết lẫn. Khi chép hoặc in chữ Hán trên đồ vật, nên nhờ người thạo chữ kiểm lại để tránh sai một nét làm đổi hẳn nghĩa.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183