Thuỷ là hành của pha lắng xuống, thu vào và tàng trữ: sách cổ gắn nó với mùa đông, phương Bắc, sắc đen, vị mặn và âm vũ. Định nghĩa gốc trong thiên Hồng Phạm là “Thuỷ viết nhuận hạ”, đại ý: tính của nước là thấm ướt và chảy xuống. Thuỷ cũng là hành được Hồng Phạm kể tên đầu tiên, một chi tiết đã khiến nhiều thế hệ học giả đặt câu hỏi về thứ tự gốc của ngũ hành.
Bài đọc Thuỷ như một khái niệm trong lịch sử tư tưởng: nghĩa của định nghĩa, các tương ứng trong hệ thống Nguyệt lệnh, sắc đen và chữ huyền, và vì sao Thuỷ hay được coi là hành “khởi đầu”. Bài không bàn người mệnh Thuỷ, màu hay hướng hợp tuổi, những thứ nằm ngoài phạm vi trang này.
“Thuỷ viết nhuận hạ”: thấm ướt và đi xuống
Câu định nghĩa của Thuỷ trong Hồng Phạm gồm hai chữ chính. “Nhuận” là thấm ướt, làm cho mềm, cho tươi; “hạ” là xuống dưới. Gộp lại, tính của Thuỷ là đi xuống và làm ẩm những gì nó chạm tới. Người đọc dễ thấy ngay cặp đối với Hoả “viêm thượng”: một bên lạnh, xuống, lặng; một bên nóng, lên, động. Trong năm hành, cặp Thuỷ – Hoả là cặp âm dương rõ nhất.
Đi kèm là vị mặn: “nhuận hạ tác hàm”, cái thấm xuống làm ra vị mặn. Lý giải thường gặp liên hệ với nước biển, nơi mọi dòng sông chảy về và có vị mặn. Với một nền văn hoá biết làm muối từ nước biển và nước giếng mặn từ rất sớm, liên hệ này khá tự nhiên. Như các vị khác, đây là tương ứng trong hệ thống, không phải một quan sát hoá học về muối.
Điều đáng chú ý là Hồng Phạm không định nghĩa Thuỷ là “nước” mà định nghĩa bằng hành vi của nước. Thuỷ trong ngũ hành vì thế bao gồm mọi thứ có tính chảy xuống, lắng lại, thu vào: mùa đông khi vạn vật ẩn mình, đêm khuya khi mọi hoạt động ngưng lại, hạt giống nằm trong đất chờ mùa. Nước trong sông chỉ là hình ảnh dễ thấy nhất của pha ấy.
Mùa đông, phương Bắc và sắc đen
Trong thiên Nguyệt lệnh của Lễ ký, ba tháng mùa đông được xếp dưới đức Thuỷ. Vị đế là Chuyên Húc, vị thần là Huyền Minh, loài vật tiêu biểu là loài có mai, âm là vũ, số là sáu, vị là mặn. Mùa đông là lúc nhà vua đón đông ở phía Bắc thành. Như các mùa khác, tên đế và thần thuộc truyền thuyết; giá trị của chúng nằm ở chỗ cho thấy một trật tự vũ trụ được dựng lên ra sao.
Phương Bắc gắn với Thuỷ và mùa đông vì với người sống ở lưu vực Hoàng Hà, phía Bắc là phía gió lạnh thổi về, phía mặt trời không bao giờ đi qua. Sắc của Thuỷ là đen, chữ “hắc”, đôi khi là “huyền”, tức đen sẫm có ánh huyền bí. Đây cũng là lý do linh vật phương Bắc mang tên Huyền Vũ, thường được hình dung là con rùa quấn rắn. Cũng như ba linh vật kia, Huyền Vũ gốc từ một nhóm sao trên bầu trời phương Bắc trước khi thành biểu tượng trang trí.
Đặt bốn mùa cạnh nhau sẽ thấy một vòng khép kín: Mộc mở ra, Hoả bừng lên, Kim thu lại, Thuỷ tàng vào, rồi Mộc lại mở ra. Thuỷ vừa là điểm cuối vừa là chỗ chuẩn bị cho khởi đầu mới. Nhiều văn bản cổ dùng hình ảnh hạt giống mùa đông để nói về điều này: bề ngoài lặng yên, bên trong đang giữ toàn bộ sức sống của mùa sau.
Bảng quy loại của hành Thuỷ
Các tương ứng của Thuỷ theo những nguồn tiêu biểu, tách lõi ổn định với các lớp ghép muộn.
| Phương diện | Tương ứng với Thuỷ | Nguồn tiêu biểu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tính chất | Nhuận hạ (thấm ướt, đi xuống) | Thượng thư, thiên Hồng Phạm | Đối hướng với Hoả bốc lên |
| Vị | Mặn | Hồng Phạm | Lớp tương ứng sớm nhất |
| Mùa | Đông | Nguyệt lệnh, Lã Thị Xuân Thu | Ba tháng cuối năm theo lịch cổ |
| Phương | Bắc | Nguyệt lệnh | Phía gió lạnh ở lưu vực Hoàng Hà |
| Màu | Hắc, huyền (đen) | Các văn bản đời Chiến Quốc – Hán | Huyền là đen sẫm |
| Âm | Vũ | Nguyệt lệnh | Âm thứ năm trong thang năm âm |
| Số | Sáu (Nguyệt lệnh); một và sáu (Hà đồ) | Nguyệt lệnh; các đồ hình đời Tống | Thuỷ giữ số một trong lối xếp sinh số |
| Linh vật phương vị | Huyền Vũ | Hệ Tứ tượng đời Hán | Thường vẽ là rùa quấn rắn |
| Tạng (y học cổ) | Thận | Hoàng Đế Nội Kinh | Một trong số ít dòng các nguồn đời Hán xếp giống nhau |
| Đức (đạo lý) | Trí | Các sách đời Hán | Lối ghép ngũ thường vào ngũ hành |
Dòng tạng Thận là chỗ ít tranh cãi nhất trong các bảng đời Hán: ngay cả những nguồn xếp tạng khác cho Mộc, Hoả, Thổ, Kim cũng vẫn để Thận cho Thuỷ. Điều này gợi ý rằng liên hệ giữa Thuỷ với sự tàng trữ, với nước trong cơ thể là một trong những liên hệ sớm và vững nhất của hệ thống.
Vì sao Thuỷ đứng đầu trong Hồng Phạm
Hồng Phạm liệt kê năm hành theo thứ tự: một là Thuỷ, hai là Hoả, ba là Mộc, bốn là Kim, năm là Thổ. Thứ tự này không trùng với vòng tương sinh Mộc – Hoả – Thổ – Kim – Thuỷ, cũng không trùng với vòng tương khắc. Từ đời Hán trở đi, nhiều học giả đã thử giải thích vì sao Thuỷ được kể trước.
Một lối giải thích phổ biến gắn thứ tự Hồng Phạm với các “sinh số” từ một đến năm: Thuỷ một, Hoả hai, Mộc ba, Kim bốn, Thổ năm. Lối này về sau được thể hiện trên đồ hình Hà đồ phổ biến từ đời Tống, nơi mỗi hành có một sinh số và một thành số. Câu “thiên nhất sinh Thuỷ”, trời lấy số một mà sinh ra Thuỷ, trở thành một mệnh đề quen thuộc trong Dịch học đời sau. Cần lưu ý đây là cách đời sau đọc lại Hồng Phạm, không phải điều Hồng Phạm tự nói.
Một lối giải thích khác dựa trên quan sát nhiều hơn: nước là thứ thiết yếu nhất cho đời sống, xuất hiện trước khi có cây cối mọc lên. Cũng có ý kiến cho rằng thứ tự Hồng Phạm chỉ phản ánh cách liệt kê những thứ dân cần dùng hằng ngày, không ngầm chứa lý thuyết sâu xa. Giới nghiên cứu chưa có kết luận chung; điều chắc chắn là ở văn bản sớm này, ngũ hành chưa được sắp theo vòng sinh hay vòng khắc như ta quen.
Sắc đen và chữ huyền: màu của Thuỷ
Màu của Thuỷ trong các bảng quy loại là đen, nhưng văn bản cổ dùng ít nhất hai chữ: “hắc” là đen thường, “huyền” là đen sẫm. Các sách tự điển cổ thường giảng huyền là sắc đen có ánh đỏ, thứ màu sâu như nước vực hay trời đêm. Chữ huyền vì thế mang thêm nghĩa sâu xa, khó thấy, và từ đó có những từ như huyền diệu, huyền bí trong tiếng Việt.
Chữ huyền cũng xuất hiện trong một câu rất quen của Kinh Dịch: lời Văn ngôn quẻ Khôn có câu đại ý trời huyền mà đất vàng, “thiên huyền nhi địa hoàng”. Sách Thiên tự văn mở đầu bằng bốn chữ “thiên địa huyền hoàng” cũng lấy ý ấy. Ở đây huyền là màu của trời, vàng là màu của đất. Điều này cho thấy chữ huyền không chỉ thuộc về Thuỷ mà là một sắc rộng hơn, và việc gán nó cho phương Bắc, cho Huyền Vũ là một lựa chọn trong hệ thống.
Theo thuyết ngũ đức, nhà Tần nhận Thuỷ đức và chuộng màu đen; câu chuyện ấy được Học Thuyết kể ở mảng vũ trụ luận. Ở tầng đạo lý, các sách đời Hán thường ghép Thuỷ với đức Trí, giảng rằng nước trong thì soi được, sâu thì chứa được. Hoàng Đế Nội Kinh xếp tạng Thận vào Thuỷ, gắn với sự tàng trữ tinh khí; đây là tư liệu lịch sử lý luận, mọi băn khoăn về sức khoẻ cần được thầy thuốc khám, không suy từ bảng ngũ hành.
Thuỷ trong vòng sinh khắc
Kim sinh Thuỷ. Mắt xích khó giảng nhất; các sách dùng hình ảnh hơi nước đọng trên kim loại lạnh hay kim loại chảy lỏng. Theo trật tự mùa, thu chuyển sang đông.
Thuỷ sinh Mộc. Nước nuôi cây, mùa đông chuẩn bị cho mùa xuân. Đây là mắt xích nối điểm cuối của vòng về điểm đầu, làm cho vòng tương sinh khép kín.
Thuỷ khắc Hoả. Nước dập lửa, quan hệ dễ thấy nhất trong cả vòng khắc. Tuy vậy, chính binh pháp Tôn Tử đã nhắc “ngũ hành vô thường thắng”, không hành nào luôn thắng, vì lượng nhiều ít làm đổi kết quả.
Thổ khắc Thuỷ. Đê đất ngăn nước. Với người Việt ở đồng bằng sông Hồng, hình ảnh đắp đê giữ nước gần gũi đến mức dễ quên rằng đó chỉ là một minh hoạ cho quan hệ trong hệ thống.
Thuỷ là điểm khép vòng. Trong vòng sinh, Thuỷ đứng cuối nhưng lại sinh ra Mộc ở đầu vòng. Vị trí kép này, vừa kết thúc vừa mở đầu, là một lý do khiến nhiều nhà Dịch học đời sau coi Thuỷ như hành gần với gốc của vạn vật nhất, ăn khớp với việc Hồng Phạm kể nó đầu tiên.
Thuỷ trong tiếng Việt và đời sống: đâu là học thuyết, đâu là văn hoá
Chữ thuỷ đi vào tiếng Việt qua rất nhiều từ Hán Việt quen thuộc: thuỷ lợi, thuỷ triều, thuỷ sản, thuỷ chung. Bên cạnh đó, tiếng Việt có chữ “nước” thuần Việt với vô số cách dùng, từ nước uống, nước mắt đến đất nước. Người Việt trồng lúa nước, sống ven sông, đắp đê, đào kênh, nên quan hệ với nước là một phần cốt lõi của văn hoá. Tục ngữ “uống nước nhớ nguồn”, “nước chảy đá mòn” cho thấy hình ảnh nước đã thành một kho ẩn dụ trong lời nói hằng ngày.
Tuy vậy, cần tách hai chuyện. Những hình ảnh về nước trong ca dao, tục ngữ, phong tục chủ yếu nảy ra từ đời sống canh tác và sông nước, không phải từ bảng quy loại ngũ hành. Khi một tài liệu giải thích mọi tục lệ liên quan đến nước bằng hành Thuỷ, đó thường là cách giải thích về sau, gán một khung học thuyết lên một lớp văn hoá vốn có gốc riêng.
Ngược lại, ở những nơi học thuyết thật sự đi vào đời sống, như cách chọn màu đen cho phương Bắc trong một số nghi lễ cổ, hay việc ghép âm vũ với mùa đông trong lý thuyết âm nhạc, ta có thể lần ra văn bản gốc. Phân biệt được hai lớp này giúp người đọc vừa trân trọng văn hoá sông nước của người Việt, vừa hiểu đúng giới hạn của hành Thuỷ như một khái niệm trong hệ thống năm phần.
Câu hỏi thường gặp
“Thuỷ viết nhuận hạ” nghĩa là gì?
Câu này trong thiên Hồng Phạm của Thượng thư, đại ý tính của Thuỷ là thấm ướt và chảy xuống. Thuỷ được định nghĩa bằng hành vi của nước, đối hướng với Hoả bốc lên, chứ không đơn giản là chất nước.
Vì sao Thuỷ được kể đầu tiên trong ngũ hành?
Hồng Phạm kể theo thứ tự Thuỷ, Hoả, Mộc, Kim, Thổ. Đời sau giải thích bằng sinh số một đến năm, bằng tầm quan trọng của nước với đời sống, hoặc coi đó chỉ là cách liệt kê. Giới nghiên cứu chưa có kết luận chung.
Huyền Vũ là con vật gì?
Huyền Vũ là linh vật phương Bắc trong hệ Tứ tượng, thường được vẽ là con rùa quấn rắn, gốc từ một nhóm sao phương Bắc. Chữ huyền chỉ sắc đen sẫm, sắc của Thuỷ, còn vũ thường được hiểu là vẻ uy võ.
Huyền và hắc khác nhau thế nào?
Cả hai đều chỉ màu đen. Hắc là đen thường, còn huyền là đen sẫm, các tự điển cổ thường giảng là đen có ánh đỏ. Chữ huyền còn mang nghĩa sâu xa, khó thấy, và cũng được dùng cho màu trời trong câu thiên huyền địa hoàng.
Vì sao Thuỷ gắn với mùa đông?
Mùa đông là lúc vạn vật ẩn mình, thu vào trong, giống tính lắng xuống và tàng trữ của Thuỷ. Trong hệ thống Nguyệt lệnh, ba tháng mùa đông được xếp dưới đức Thuỷ, cùng phương Bắc là phía gió lạnh thổi về ở lưu vực Hoàng Hà.
Vì sao vị mặn thuộc Thuỷ?
Hồng Phạm ghi cái thấm xuống làm ra vị mặn. Lý giải thường gặp liên hệ với nước biển, nơi các dòng sông chảy về và có vị mặn. Đây là tương ứng trong hệ phân loại cổ, nên đọc như một quy ước lịch sử chứ không như kết luận khoa học.