Trong bộ Hải Thượng y tông tâm lĩnh của Lê Hữu Trác, lý luận âm dương được đưa về hai khái niệm gốc là thuỷ và hoả, gắn với khái niệm mệnh môn, và được bàn kỹ nhất trong tập mang tên Huyền tẫn phát vi. Đây là phần học thuyết sâu nhất trong di sản của danh y thế kỷ XVIII, cũng là phần ít được người đọc phổ thông biết đến, vì nó khó và không có công thức dễ trích.
Bài này đọc lý luận thuỷ hoả như một chương của lịch sử tư tưởng: Lãn Ông thừa hưởng nó từ đâu, ông nói gì, vì sao ông đặt tên một tập sách bằng chữ lấy từ Đạo Đức Kinh, và vì sao ngay cách ông chia ca bệnh cũng mang dấu âm dương. Bài không bàn bài thuốc, không đưa lời khuyên chữa trị; có vấn đề sức khoẻ, bạn nên gặp bác sĩ hoặc thầy thuốc có chuyên môn.
Lê Hữu Trác: từ con nhà quan đến người làm thuốc
Lê Hữu Trác hiệu Hải Thượng Lãn Ông, quê gốc ở Hưng Yên, sống phần lớn đời mình ở vùng Hương Sơn, Hà Tĩnh, quê mẹ. Ông sinh năm 1724, mất năm 1791, xuất thân gia đình khoa hoạn, từng học võ và tham gia việc quân thời Lê – Trịnh, rồi lấy cớ chăm mẹ để lui về quê. Trong thời gian ấy ông bị bệnh, tìm thầy chữa, và từ đó dốc sức học y.
Hiệu "Lãn Ông", ông già lười, là một cách nói khiêm tốn và cũng là một tuyên bố: lười danh lợi, lười việc quan, chứ không lười học. Ông vừa chữa bệnh, vừa dạy học trò, vừa viết sách trong mấy chục năm. Tác phẩm Thượng kinh ký sự, ghi lại chuyến ông được triệu lên kinh đô chữa bệnh cho người trong phủ chúa, cho thấy một ngòi bút văn chương sắc sảo và một thái độ giữ khoảng cách với quyền lực.
Với lịch sử tư tưởng, điều đáng chú ý là Lãn Ông không chỉ là người chữa giỏi. Ông có ý thức xây dựng một hệ thống: viết lại lý luận từ gốc, sắp xếp thành một bộ sách có trình tự từ nhập môn đến chuyên sâu, và tự đặt ra đạo đức nghề nghiệp. Lý luận thuỷ hoả nằm trong dự án hệ thống hoá ấy.
Hải Thượng y tông tâm lĩnh: một bộ sách như một khoá học
Quy mô. Bộ sách thường được giới thiệu gồm hai mươi tám tập, sáu mươi sáu quyển, là trước tác y học lớn nhất của Việt Nam thời trung đại. Cách sắp xếp đi từ y đức, lý luận cơ bản, đến chẩn đoán, dược liệu, rồi các chuyên khoa và ghi chép ca bệnh.
Y huấn cách ngôn. Tập về đạo đức người thầy thuốc, nêu những điều răn về lòng thương người, thái độ với người nghèo, sự cẩn trọng khi dùng thuốc. Phần này được trích dẫn nhiều nhất ở Việt Nam hiện nay, nhất là trong ngành y.
Lĩnh Nam bản thảo. Tập ghi các vị thuốc phương Nam, nối tiếp tinh thần coi trọng dược liệu bản địa mà truyền thống gắn với Tuệ Tĩnh. Đây là chỗ cho thấy Lãn Ông vừa đứng trong học thuyết chung vừa hướng về đất nước mình.
Huyền tẫn phát vi. Tập lý luận bàn về thuỷ hoả, mệnh môn, chân âm, chân dương. Tên tập có nghĩa đại ý là "làm sáng tỏ những điều vi diệu về huyền tẫn", và chính cái tên này dẫn ta tới một nguồn tư tưởng ngoài y học.
Y dương án và Y âm án. Hai tập ghi chép ca bệnh, một bên là những ca chữa thành công, một bên là những ca không thành hoặc khó khăn. Việc dám ghi lại cả ca thất bại là một thái độ học thuật đáng nể, và cách đặt tên hai tập cũng là một ứng dụng nhỏ của âm dương.
"Huyền tẫn": cái tên mượn từ Đạo Đức Kinh
Chữ "huyền tẫn" xuất hiện trong chương sáu của Đạo Đức Kinh: "Cốc thần bất tử, thị vị huyền tẫn". Đại ý: thần của hang trống không chết, gọi là con cái huyền diệu. Lão Tử dùng hình ảnh cái hang, cái trống rỗng, cái giống cái để nói về nguồn sinh ra muôn vật, cái gốc không cạn. Các nhà chú giải Đạo gia hiểu câu này theo nhiều cách, nhưng nét chung là ý về một nguồn sống sâu kín, vô hình mà không bao giờ cạn.
Khi Lãn Ông lấy hai chữ ấy đặt tên cho tập bàn về thuỷ hoả, ông đang nói rằng trong cơ thể cũng có một nguồn gốc sâu kín như thế: cái nền âm dương đầu tiên nuôi toàn bộ sự sống. Đây là một ví dụ đẹp về cách học thuyết phương Đông đi qua ranh giới các trường phái: một khái niệm của Đạo gia được một thầy thuốc vốn học trong truyền thống Nho để đặt tên cho một học thuyết y học.
Việc mượn chữ không có nghĩa Lãn Ông là người theo Đạo giáo hay theo thuật tu luyện. Ông dùng ngôn ngữ chung của trí thức Đông Á, nơi một người có học thường đọc cả kinh điển Nho, sách Lão – Trang và sách thuốc. Đọc lý luận của ông vì thế cần một chút hiểu biết về cả ba nguồn ấy.
Thuỷ và hoả: hai gốc âm dương trong cơ thể theo lý luận cổ
Trong lý luận y học cổ truyền, âm dương có thể được nói ở nhiều tầng. Ở tầng chung nhất, cả cơ thể là một hệ âm dương. Ở tầng sâu hơn, một số nhà lý luận đời Minh – Thanh cho rằng cần tìm ra cái gốc của âm dương trong người, và họ gọi tên gốc ấy là chân thuỷ và chân hoả: thuỷ là gốc của âm, hoả là gốc của dương. Hai thứ này không phải nước và lửa theo nghĩa vật chất, mà là cách gọi biểu tượng cho hai mặt căn bản của sự sống.
Lãn Ông tiếp thu cách nhìn này và nhấn mạnh rằng sức khoẻ, theo lý luận của ông, dựa trên sự nương tựa giữa thuỷ và hoả: thuỷ cần hoả để không lạnh lẽo trì trệ, hoả cần thuỷ để không bốc lên thiêu đốt. Ý tưởng này là một biến thể của nguyên lý âm dương hỗ căn, tức âm dương làm gốc cho nhau, vốn có từ các văn bản sớm hơn.
Điều đáng chú ý dưới góc lịch sử tư tưởng là Lãn Ông không chỉ chép. Ông thảo luận, so sánh các quan điểm, chỉ ra chỗ ông đồng ý và chỗ ông thấy cần dè dặt, rồi đặt lý luận ấy vào bối cảnh khí hậu và con người phương Nam. Đọc ông, ta thấy một trí thức Việt thế kỷ XVIII tranh luận ngang hàng với các tác giả nước ngoài mà ông đọc.
Một lưu ý quan trọng: lý luận thuỷ hoả là mô hình giải thích của y học cổ, không phải khái niệm sinh lý học hiện đại. Đem nó ra để tự đánh giá cơ thể mình là "thiếu thuỷ" hay "thừa hoả" rồi tự chữa là cách dùng sai và có thể nguy hiểm.
Mệnh môn: một khái niệm có lịch sử tranh luận
Mệnh môn, nghĩa đen là "cửa sinh mệnh", là một khái niệm có số phận lắt léo. Trong các văn bản cổ, chữ này được dùng theo những nghĩa khác nhau: có chỗ chỉ một vị trí ở mắt, có chỗ gắn với thận. Đến khoảng đời Minh, một số nhà lý luận đẩy mệnh môn lên thành khái niệm trung tâm, đặt nó ở khoảng giữa hai thận và coi nó là nơi chứa chân thuỷ, chân hoả, gốc của toàn bộ âm dương trong người.
Giới nghiên cứu lịch sử y học thường nhắc tới tác phẩm Y quán của Triệu Hiến Khả như một nguồn có ảnh hưởng lớn trong việc nâng tầm khái niệm mệnh môn, và nhiều người nhận xét rằng Lãn Ông chịu ảnh hưởng rõ từ dòng lý luận này. Nhưng các tác giả khác cùng thời đó lại hiểu mệnh môn theo cách khác, và cuộc tranh luận về vị trí, chức năng của mệnh môn kéo dài suốt nhiều thế kỷ.
Câu chuyện mệnh môn cho thấy học thuyết y học cổ truyền không đứng yên. Nó là một truyền thống sống, có tranh luận, có trường phái, có những khái niệm lúc nổi lúc chìm. Đọc Lãn Ông, bạn đang đọc một tiếng nói trong cuộc tranh luận ấy, chứ không phải một chân lý cuối cùng.
Âm dương qua các tầng lý luận: từ Nội Kinh đến Lãn Ông
Để thấy lý luận thuỷ hoả đứng ở đâu, có thể đặt nó vào một chuỗi phát triển. Bảng dưới là cách khái quát thường gặp trong sách lịch sử y học, không phải phân kỳ tuyệt đối; mỗi tầng không xoá tầng trước mà chồng lên nó.
| Tầng lý luận | Thời kỳ đại thể | Âm dương được hiểu thế nào |
|---|---|---|
| Âm dương của trời đất và cơ thể | Nội Kinh, cuối Chiến Quốc – Hán | Hai mặt đối đãi chia trên dưới, trong ngoài, bốn mùa, tạng phủ |
| Âm dương hỗ căn | Có mầm từ Nội Kinh, được các đời sau nhấn mạnh | Âm và dương làm gốc cho nhau, mất một thì mất cả hai |
| Chân thuỷ và chân hoả | Các nhà lý luận đời Minh – Thanh | Tìm cái gốc sâu nhất của âm dương trong người, gọi là thuỷ và hoả |
| Mệnh môn như trung tâm | Đời Minh, có tranh luận kéo dài | Nơi chứa chân thuỷ, chân hoả; vị trí và chức năng được hiểu khác nhau |
| Thuỷ hoả trong bối cảnh phương Nam | Lãn Ông, thế kỷ XVIII | Tiếp thu, thảo luận, đặt vào khí hậu và con người Việt |
Đọc bảng theo chiều dọc, bạn sẽ thấy học thuyết âm dương không phải một khối đá đứng yên từ thời cổ. Nó được đào sâu dần, thêm khái niệm, có trường phái, có tranh cãi. Lãn Ông xuất hiện ở tầng cuối như một người đọc kỹ các tầng trước rồi chọn lựa, chứ không phải người lặp lại nguyên văn.
Đọc Lãn Ông hôm nay: giữ lại điều gì
Di sản của Lãn Ông có nhiều tầng. Với người đọc ngoài ngành, đây là những điều đáng giữ:
- Tinh thần hệ thống hoá: một người Việt tự sắp xếp lại cả một nền lý luận thành bộ sách có trình tự.
- Thái độ học thuật: ghi lại cả ca thành công lẫn ca thất bại, thảo luận với các tác giả trước chứ không chỉ chép.
- Đạo đức nghề nghiệp trong Y huấn cách ngôn, phần vẫn còn giá trị nhân văn trực tiếp.
- Cách vận dụng học thuyết chung vào hoàn cảnh phương Nam, tiếp nối tinh thần dùng dược liệu bản địa.
- Ngôn ngữ lý luận như thuỷ hoả, mệnh môn: đọc để hiểu lịch sử tư tưởng, không dùng để tự chẩn đoán.
- Khi có triệu chứng bệnh, hãy đi khám; muốn tìm hiểu y học cổ truyền thì hỏi thầy thuốc được đào tạo.
Lãn Ông thường được nhắc như một danh y, nhưng ông còn là một nhà tư tưởng: người dùng âm dương, thuỷ hoả, mệnh môn để suy nghĩ về sự sống, và dùng ngòi bút để suy nghĩ về nghề. Đọc ông dưới góc ấy, ta thấy học thuyết phương Đông ở Việt Nam không chỉ được thừa hưởng mà còn được nghĩ tiếp.
Câu hỏi thường gặp
Hải Thượng Lãn Ông là ai?
Hải Thượng Lãn Ông là hiệu của Lê Hữu Trác, danh y Việt Nam sống từ năm 1724 đến 1791, quê gốc Hưng Yên, sống lâu năm ở Hương Sơn, Hà Tĩnh. Ông để lại bộ Hải Thượng y tông tâm lĩnh và tác phẩm Thượng kinh ký sự.
Lý luận thuỷ hoả của Lãn Ông nói gì?
Lý luận này coi chân thuỷ và chân hoả là hai gốc của âm và dương trong cơ thể, nương tựa vào nhau. Đây là một biến thể của nguyên lý âm dương hỗ căn, Lãn Ông tiếp thu từ dòng lý luận đời Minh – Thanh và bàn kỹ trong tập Huyền tẫn phát vi.
Vì sao tập sách tên là Huyền tẫn phát vi?
Chữ huyền tẫn lấy từ chương sáu Đạo Đức Kinh, chỉ cái nguồn sinh ra muôn vật, sâu kín mà không cạn. Lãn Ông mượn chữ này để nói về gốc âm dương trong cơ thể, cho thấy ngôn ngữ chung của trí thức Đông Á đi qua ranh giới các học phái.
Mệnh môn là gì trong lý luận y học cổ truyền?
Mệnh môn nghĩa đen là cửa sinh mệnh. Từ khoảng đời Minh, một số nhà lý luận coi nó là nơi chứa chân thuỷ, chân hoả, gốc của âm dương trong người. Khái niệm này có lịch sử tranh luận dài và được hiểu khác nhau theo từng trường phái.
Y dương án và Y âm án là gì?
Đó là hai tập ghi chép ca bệnh trong bộ sách của Lãn Ông, một tập ghi những ca chữa thành công, một tập ghi những ca không thành hoặc khó khăn. Cách đặt tên dùng cặp âm dương, và việc ghi cả ca thất bại thể hiện thái độ học thuật trung thực.
Có nên dựa vào lý luận thuỷ hoả để tự đánh giá sức khoẻ không?
Không nên. Thuỷ hoả là mô hình giải thích của y học cổ, không phải khái niệm sinh lý học hiện đại. Khi có triệu chứng, bạn cần đi khám bác sĩ; nếu muốn dùng y học cổ truyền thì hỏi thầy thuốc được đào tạo bài bản.