HocThuyet.comHọc Thuyết
Lão Tử, Trang Tử và Đạo gia

Đạo là gì trong Đạo Đức Kinh: đọc chương 1, 25, 40, 42 và chữ tự nhiên

Đạo trong Lão Tử không phải thần linh hay năng lượng. Bài đọc chữ Đạo từ nghĩa gốc con đường, qua các chương then chốt, phân biệt Đạo với Đức.

Narrow dirt path winding through tea hills in Thai Nguyen at early morning, fog in the valleys, no people, wide shot from a slightly raised angle

Trong Đạo Đức Kinh, Đạo là cái nguồn chung mà từ đó muôn vật sinh ra và theo đó muôn vật vận hành, một cái không có hình, không gọi đúng tên được, và không hành động theo ý muốn như một vị thần. Lão Tử dùng chữ Đạo vốn nghĩa là con đường để chỉ cái lẽ tự nhiên ấy, rồi lập tức cảnh báo rằng tên gọi này chỉ là tạm đặt.

Vì sách nói về Đạo bằng những câu ngắn, nhiều nghịch lý, người đọc dễ lấp chỗ trống bằng khái niệm quen thuộc với mình: Thượng đế, năng lượng vũ trụ, hay đạo đức. Bài này đi theo nguyên văn của bốn chương thường được dùng để giảng về Đạo, rồi đặt Đạo cạnh Đức, cạnh cách dùng chữ đạo của Nho gia, để bạn thấy khái niệm này đặc biệt ở đâu.

Chữ Đạo: từ con đường đến nguyên lý

Nghĩa gốc của chữ đạo là con đường người đi. Từ nghĩa ấy nảy ra nghĩa cách làm, đường lối, như khi nói đạo của người làm vua, đạo của người làm con. Chữ đạo còn được dùng như động từ nghĩa là nói, dẫn dắt. Cả ba lớp nghĩa này đều có mặt trong văn bản thời Xuân Thu – Chiến Quốc, và Lão Tử chơi chữ trên chính các lớp nghĩa ấy.

Với Khổng Tử và các học trò, đạo chủ yếu là đường lối đúng đắn của con người và của xã hội, đường lối của các bậc vua hiền đời trước. Chữ đạo ở đó gắn với lễ, với nhân, với việc học. Nó là chuẩn mực cần theo, và con người có thể làm cho đạo rộng ra.

Lão Tử đẩy chữ này lên một tầng khác: Đạo không chỉ là đường của người mà là đường của trời đất, có trước trời đất. Thay vì một chuẩn mực do thánh nhân đặt ra, Đạo là cái lẽ vận hành tự nhiên mà thánh nhân phải học theo. Sự dịch chuyển này là một trong những bước quan trọng nhất của tư tưởng Trung Hoa cổ, vì nó đặt ra câu hỏi về nguồn gốc và trật tự của vũ trụ một cách trừu tượng.

Cũng cần lưu ý rằng chữ Đạo trong tiếng Việt hôm nay bị kéo về nhiều phía: đạo đức, đạo giáo, đạo lý, đi đạo. Khi đọc Đạo Đức Kinh, nên tạm gác các nghĩa ấy, quay về nghĩa con đường và nghĩa lẽ vận hành.

Chương 1: Đạo khả đạo, phi thường đạo

Câu mở đầu của bản hiện hành là Đạo khả đạo, phi thường đạo; danh khả danh, phi thường danh. Chữ đạo thứ hai dùng như động từ nói, nên đại ý là: Đạo mà nói ra được thì không phải Đạo thường hằng; tên mà gọi ra được thì không phải tên thường hằng. Câu này đặt giới hạn cho chính ngôn ngữ của cuốn sách: những gì sắp nói chỉ là chỉ trỏ, không phải nắm bắt.

Chương 1 nói tiếp về vô danh và hữu danh: không tên là khởi đầu của trời đất, có tên là mẹ của muôn vật. Từ đời Tống đã có người ngắt câu theo cách khác, đọc thành vô và hữu như hai khái niệm độc lập, thay vì vô danh, hữu danh. Đoạn sau về vô dục và hữu dục cũng có hai cách ngắt tương tự. Các bản lụa Mã Vương Đôi có thêm hư từ ở một số chỗ, và nhiều nhà nghiên cứu dùng chi tiết đó để bàn cách ngắt nào gần gốc hơn.

Dù ngắt thế nào, ý chung của chương khá rõ: có một tầng không tên, không hình, và một tầng có tên, có hình; hai tầng cùng một gốc, chỉ khác tên gọi. Chương kết bằng chữ huyền, nghĩa là sâu thẳm, tối sẫm như màu đen ngả đỏ, và cụm từ cửa của mọi điều huyền diệu.

Điều cần tránh khi đọc chương này là biến nó thành lời tuyên bố huyền bí rằng không ai được bàn về Đạo. Bạch Cư Dị đời Đường từng có bài thơ trêu: người nói thì không biết, người biết thì không nói, nếu Lão Quân là người biết, sao lại tự viết năm nghìn chữ. Câu đùa ấy thật ra chỉ đúng chỗ: Lão Tử vẫn nói, nhưng nói với ý thức rằng lời nói có giới hạn.

Chương 25: Hữu vật hỗn thành và chữ tự nhiên

Chương 25 là đoạn mô tả Đạo rõ nhất. Đại ý: có một vật hỗn độn mà thành, sinh ra trước trời đất, lặng lẽ, trống không, đứng một mình mà không đổi, đi khắp nơi mà không mỏi, có thể làm mẹ của thiên hạ. Ta không biết tên nó, đặt chữ gọi là Đạo, gượng đặt tên là Lớn. Chữ gượng ở đây quan trọng: chính văn bản thừa nhận cái tên chỉ là tạm.

Đoạn kết chương có câu rất hay được trích: Nhân pháp địa, địa pháp thiên, thiên pháp đạo, đạo pháp tự nhiên. Người noi theo đất, đất noi theo trời, trời noi theo Đạo, Đạo noi theo tự nhiên. Câu này dễ bị hiểu thành Đạo còn phải theo một thứ cao hơn gọi là thiên nhiên. Nhưng tự nhiên trong tiếng Hán cổ không có nghĩa là thiên nhiên, rừng núi; nó nghĩa là tự mình như thế, tự nó vậy.

Như vậy, Đạo noi theo tự nhiên có nghĩa là Đạo không theo cái gì ngoài nó, Đạo vận hành theo chính nó. Đây là chỗ khác căn bản giữa Đạo và hình ảnh một đấng sáng tạo có ý chí: Đạo sinh ra muôn vật nhưng không chiếm làm của mình, không cậy công, không làm chủ, như chương 51 nói.

Nghĩa thiên nhiên của từ tự nhiên trong tiếng Việt và tiếng Hán hiện đại là một nghĩa mới hơn, hình thành khi dịch khái niệm phương Tây. Nhớ điều này giúp tránh đọc Lão Tử như một nhà môi trường học, dù tinh thần tôn trọng lẽ tự nhiên của ông vẫn được nhiều người hôm nay liên hệ với sinh thái.

Chương 40 và 42: hữu sinh ư vô, Đạo sinh nhất

Chương 40 rất ngắn nhưng chứa hai mệnh đề lớn. Thứ nhất: phản giả đạo chi động, quay về là sự chuyển động của Đạo. Thứ hai: muôn vật trong thiên hạ sinh từ cái có, cái có sinh từ cái không. Chữ phản vừa nghĩa là ngược lại vừa nghĩa là quay về; cả hai nghĩa đều hợp với cách Lão Tử thấy mọi thứ đi đến cực thì quay đầu.

Chương 42 trình bày một chuỗi sinh thành: Đạo sinh nhất, nhất sinh nhị, nhị sinh tam, tam sinh vạn vật. Muôn vật cõng âm mà ôm dương, lấy khí hoà xung làm hài hoà. Văn bản không giải thích một, hai, ba là gì. Một cách hiểu phổ biến của các nhà chú giải: một là khí nguyên sơ, hai là âm dương, ba là khí hoà sinh ra từ âm dương giao nhau.

Cách hiểu này nối Lão Tử với vũ trụ luận âm dương đang hình thành cùng thời, và về sau với Thái cực đồ của các nhà Tống Nho. Nhưng nên nhớ chương 42 là một trong rất ít chỗ Đạo Đức Kinh nhắc thẳng âm dương. Phần lớn sách không xây dựng hệ thống âm dương ngũ hành chi tiết như các văn bản đời Hán.

Chuỗi một, hai, ba nên đọc như mô hình sinh thành từ đơn giản đến phức tạp hơn là một trình tự thời gian chính xác. Các nhà Huyền học đời Nguỵ Tấn, nhất là Vương Bật, dựa vào chương 40 để dựng thuyết lấy Vô làm gốc, tạo ra một trong những cuộc tranh luận triết học lớn nhất thời đó.

Đạo và Đức khác nhau thế nào

Đức là cái mà mỗi vật được từ Đạo. Chữ đức thời cổ gần âm và gần nghĩa với chữ đắc là được. Nhiều nhà chú giải hiểu Đức là phần Đạo biểu hiện nơi từng vật, cái làm cho vật ấy là chính nó. Đạo là chung, Đức là riêng.

Đạo sinh ra, Đức nuôi lớn. Chương 51 nói Đạo sinh ra muôn vật, Đức nuôi dưỡng, vật cho hình, thế làm cho thành. Vì thế muôn vật đều tôn Đạo mà quý Đức, không phải do ai ra lệnh mà tự nhiên như vậy.

Đức trong Lão Tử không phải đạo đức theo nghĩa hôm nay. Chương 38 có câu thượng đức không tự cho là có đức, vì thế mà có đức; hạ đức không rời đức, vì thế mà không có đức. Cái Đức cao nhất là cái không cố làm ra vẻ đức. Đây là lời phê phán thứ đạo đức phô diễn, theo khuôn.

Thứ bậc suy thoái trong chương 38. Chương này còn nêu chuỗi: mất Đạo rồi mới có Đức, mất Đức rồi mới có nhân, mất nhân rồi mới có nghĩa, mất nghĩa rồi mới có lễ. Đây là chỗ Lão Tử đối thoại ngầm với Nho gia, và cũng là chỗ bản Quách Điếm cho thấy mức độ đối đầu có thể đã khác nhau theo thời.

Tên sách lấy từ cặp khái niệm này. Phần Đạo kinh mở bằng câu về Đạo, phần Đức kinh mở bằng câu về thượng đức. Đọc sách như một cặp khái niệm thay vì một khái niệm giúp thấy sách không chỉ nói về vũ trụ mà còn nói về cách sống, cách trị nước.

Đạo của Lão Tử đặt cạnh những khái niệm dễ nhầm

Bảng dưới đặt Đạo cạnh những khái niệm người đọc hôm nay hay dùng để hiểu nó. So sánh này mang tính giản lược, mục đích là thấy chỗ khác chứ không xếp hơn kém.

Khái niệmĐiểm giống bề ngoàiĐiểm khác căn bản
Đạo của Nho giaĐều là đường lối đúngNho gia nhấn đường lối của người và xã hội, do thánh nhân đặt; Lão Tử nhấn lẽ tự nhiên có trước người
Đấng sáng tạo trong các tôn giáo độc thầnĐều là nguồn gốc muôn vậtĐạo không có ý chí, không ra lệnh, không thưởng phạt, sinh ra mà không làm chủ
Năng lượng vũ trụ trong sách phổ thông hiện đạiĐều vô hình, có mặt khắp nơiNăng lượng là khái niệm vật lý đo được; Đạo không phải đại lượng và văn bản không mô tả như vậy
Logos của HeraclitusĐều là lý vận hành của vạn vậtLogos gắn với lời và lý tính; Đạo thì văn bản nhấn mạnh không nói hết được
Quy luật tự nhiên của khoa họcĐều chỉ trật tự vận hànhQuy luật khoa học được phát biểu, kiểm nghiệm; Đạo là khái niệm triết học không đặt ra để kiểm nghiệm

Những so sánh liên văn hoá như với Logos của Heraclitus đã được nhiều học giả bàn, nhưng nên đọc như phép đối chiếu gợi ý. Hai khái niệm sinh ra trong hai hệ ngôn ngữ, hai truyền thống câu hỏi khác nhau.

Những cách hiểu sai thường gặp về Đạo

Đạo là một vị thần. Trong Đạo giáo về sau, Đạo được nhân cách hoá và Lão Tử được tôn làm hiện thân của Đạo. Nhưng trong văn bản Đạo Đức Kinh, Đạo không có hình người, không có ý muốn. Hai cách hiểu thuộc hai tầng khác nhau.

Theo Đạo là không làm gì. Chữ vô vi hay bị hiểu thành bỏ mặc. Trong văn bản, nó gần với không làm điều trái tự nhiên, không cưỡng ép, không làm vì danh. Sách vẫn nói đến làm việc lớn từ chỗ nhỏ, làm việc khó từ chỗ dễ.

Đạo không nói được nên không cần học. Lão Tử nói giới hạn của lời, không nói cấm học. Chính văn bản là năm nghìn chữ được chọn rất kỹ, và hai nghìn năm chú giải cho thấy người xưa coi việc đọc sách này là công phu nghiêm túc.

Đạo là cân bằng năm mươi năm mươi. Hình ảnh cân bằng âm dương phổ biến hôm nay thường bị đọc ngược vào Lão Tử. Thật ra văn bản thiên rõ về phía mềm, thấp, tĩnh, nữ, nước. Đó là một lựa chọn có chủ ý, không phải chia đều.

Câu hỏi thường gặp

Đạo khả đạo phi thường đạo nghĩa là gì?

Đại ý là Đạo mà nói ra được thì không phải Đạo thường hằng. Chữ đạo thứ hai dùng như động từ nói. Câu này nhắc rằng lời lẽ chỉ chỉ hướng về Đạo chứ không nắm trọn được nó, và đặt giới hạn cho chính những gì cuốn sách sắp trình bày.

Đạo pháp tự nhiên có phải là Đạo theo thiên nhiên không?

Không hẳn. Tự nhiên trong Hán văn cổ nghĩa là tự mình như thế. Đạo pháp tự nhiên nghĩa là Đạo vận hành theo chính nó, không theo một thứ gì ở ngoài. Nghĩa thiên nhiên của từ này là nghĩa hình thành muộn hơn.

Một, hai, ba trong chương 42 là gì?

Văn bản không giải thích. Cách hiểu phổ biến coi một là khí nguyên sơ, hai là âm dương, ba là khí hoà sinh từ âm dương. Đây là cách đọc của các nhà chú giải, nên khi trích bạn ghi rõ là theo cách hiểu phổ biến, không phải nguyên văn.

Đạo của Lão Tử có giống Thượng đế không?

Có điểm giống bề ngoài là đều được coi là nguồn gốc muôn vật, nhưng Đạo không có ý chí, không thưởng phạt, không đòi thờ phụng trong văn bản gốc. Việc tôn thờ Đạo như thần thuộc về Đạo giáo hình thành nhiều thế kỷ sau.

Đọc chương nào trước để hiểu Đạo?

Nhiều người bắt đầu bằng chương 1, 25, 40 và 42 vì đây là những chương nói thẳng về Đạo, rồi đọc chương 38 và 51 để thấy quan hệ Đạo với Đức. Đọc kèm nguyên văn Hán Việt và một bản chú giải giúp thấy các lớp nghĩa.

Đạo trong Lão Tử và đạo trong đạo đức có liên quan không?

Có liên quan về chữ nhưng khác về khái niệm. Đạo đức theo nghĩa hiện nay là chuẩn mực cư xử. Trong Lão Tử, Đạo là lẽ vận hành, Đức là cái mỗi vật được từ Đạo. Từ ghép đạo đức mang nghĩa luân lý là sự phát triển về sau của ngôn ngữ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183