HocThuyet.comHọc Thuyết
Lão Tử, Trang Tử và Đạo gia

Đạo Đức Kinh qua các bản: thẻ tre Quách Điếm, lụa Mã Vương Đôi và bản 81 chương

Bản Đạo Đức Kinh bạn đang đọc chỉ là một trong nhiều bản. Bài kể các bản chép tay đã khai quật, bản chú của Vương Bật, Hà Thượng Công và điều chúng khác nhau.

Close view of old split bamboo strips tied with faded cord lying on a linen cloth in a quiet museum workroom, gloved hands, soft side light, no writing visible

Đạo Đức Kinh không có một bản gốc duy nhất. Bản phổ biến hiện nay, chia 81 chương với phần Đạo kinh đứng trước Đức kinh, chủ yếu đi theo bản do Vương Bật chú giải vào thế kỷ III. Trước đó và song song với nó còn có bản của Hà Thượng Công, các bản lụa chép đầu đời Hán tìm thấy ở Mã Vương Đôi năm 1973, và các bó thẻ tre thời Chiến Quốc tìm thấy ở Quách Điếm năm 1993.

Các bản này khác nhau ở thứ tự, ở chữ, có chỗ khác cả ý. Với người đọc phổ thông, biết điều này giúp tránh hai sai lầm: coi một bản dịch là "lời Lão Tử nguyên văn", và trích một câu như thể nó chỉ có một nghĩa. Bài này đi qua từng nhóm bản theo thứ tự thời gian, rồi nêu những chỗ khác biệt đáng kể nhất.

Tên sách: từ "Lão Tử" đến "Đạo Đức Kinh"

Thời Chiến Quốc và đầu đời Hán, sách được gọi đơn giản là Lão Tử, theo thói quen gọi sách bằng tên người. Cái tên Đạo Đức Kinh xuất hiện về sau, khi văn bản được nâng lên hàng kinh điển. Tên này lấy từ hai phần của sách: phần Đạo, mở đầu bằng câu về Đạo, và phần Đức, mở đầu bằng câu về Đức.

Chữ Kinh ở đây mang nghĩa sách khuôn mẫu, sách được tôn làm chuẩn, giống như Thi kinh, Thư kinh. Nó không có nghĩa là kinh cầu nguyện. Việc gọi là kinh phản ánh địa vị của sách trong triều đình đời Hán và nhất là đời Đường, khi hoàng tộc tôn Lão Tử làm tổ.

Sử ký chép sách có hai thiên thượng và hạ, hơn năm nghìn chữ. Con số năm nghìn chữ trở thành cách gọi quen của sách, dù các bản thực tế có số chữ chênh lệch chút ít. Cách chia 81 chương mà nhiều người tưởng là cấu trúc gốc thật ra không có trong các bản khai quật cổ nhất: ở đó văn bản được chép liền, chỉ có ký hiệu ngắt ở một số chỗ, và cách chia đoạn không trùng hẳn với 81 chương.

Con số 81, tức chín nhân chín, có thể được chọn vì ý nghĩa tượng số. Phần Đạo kinh gồm 37 chương đầu, phần Đức kinh gồm 44 chương sau. Khi bạn thấy trích dẫn ghi "chương 25" hay "chương 42", đó là đánh số theo bản hiện hành.

Thẻ tre Quách Điếm: bản cổ nhất đã biết

Năm 1993, các nhà khảo cổ khai quật một ngôi mộ thời Chiến Quốc ở Quách Điếm, thuộc vùng Kinh Môn, tỉnh Hồ Bắc, trên đất nước Sở cũ. Mộ được xác định khoảng cuối thế kỷ IV trước Công nguyên. Trong mộ có hàng trăm thẻ tre chép nhiều văn bản, trong đó ba nhóm thẻ, được đặt tên Giáp, Ất, Bính, chứa nội dung tương ứng với khoảng ba mươi mấy chương của Đạo Đức Kinh hiện hành, tổng cộng khoảng hai nghìn chữ.

Điểm đầu tiên làm giới nghiên cứu chú ý là thứ tự. Các đoạn trong thẻ tre Quách Điếm không theo thứ tự 81 chương, và lẫn cả đoạn thuộc phần Đạo lẫn phần Đức. Điều này gợi ý hai khả năng: hoặc người chép chọn lọc từ một bản đầy đủ đã có, hoặc lúc đó văn bản chưa thành hình hoàn chỉnh và còn đang được gom lại từ nhiều nhóm câu.

Điểm thứ hai là nội dung. Ở đoạn tương ứng với chương 19 bản hiện hành, nơi bản quen thuộc có câu bỏ thánh vứt trí, bỏ nhân vứt nghĩa, bản Quách Điếm dùng những chữ khác và không có ý bài xích nhân nghĩa trực tiếp. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng thái độ chống Nho gay gắt trong bản hiện hành có thể được thêm hoặc nhấn mạnh về sau, khi tranh luận giữa các trường phái gay gắt hơn.

Cùng nhóm thẻ còn có một văn bản ngắn được đặt tên Thái Nhất sinh thuỷ, trình bày một vũ trụ luận trong đó nước đóng vai trò lớn. Văn bản này không có trong sách truyền đời, cho thấy dòng tư tưởng quanh Lão Tử thời đó phong phú hơn những gì được lưu lại.

Hai bản lụa Mã Vương Đôi: Đức kinh đứng trước

Năm 1973, khai quật mộ số 3 ở Mã Vương Đôi, Trường Sa, tỉnh Hồ Nam, các nhà khảo cổ tìm thấy một kho văn bản chép trên lụa từ đầu đời Hán, trong đó có hai bản Lão Tử gần đầy đủ, được gọi là bản Giáp và bản Ất. Mộ được hạ táng vào thế kỷ II trước Công nguyên, nên hai bản này cổ hơn bản Vương Bật khoảng bốn trăm năm.

Khác biệt nổi bật nhất: cả hai bản đều đặt phần Đức trước phần Đạo. Nếu theo thứ tự này, sách mở đầu bằng câu về thượng đức chứ không phải câu Đạo khả đạo. Điều đó khiến một số học giả đặt câu hỏi liệu thứ tự Đạo trước Đức có phải cách sắp xếp gốc, hay là kết quả biên tập về sau để nhấn mạnh khái niệm Đạo.

Hai bản lụa còn giúp xác định niên đại nhờ cách kiêng huý. Theo phân tích phổ biến, bản Giáp không kiêng tên Lưu Bang, vị hoàng đế khai lập nhà Hán, nên có thể được chép trước hoặc ngay đầu đời Hán; bản Ất đã kiêng tên ấy. Cách kiêng huý cũng để lại dấu vết trên bản hiện hành: chữ hằng trong câu đầu sách, ở các bản lụa là phi hằng đạo, về sau thành phi thường đạo, được giải thích là do kiêng tên Hán Văn Đế.

Trước bản Ất còn chép bốn thiên văn bản mà nhiều học giả xếp vào dòng Hoàng Lão, tức dòng kết hợp tư tưởng Lão Tử với đường lối cai trị gắn với Hoàng Đế. Sự hiện diện ấy cho thấy đầu đời Hán, Lão Tử được đọc nhiều như sách chính trị, không chỉ như sách triết lý tu thân.

Bản chú của Vương Bật và Hà Thượng Công

Trong các bản truyền đời, hai bản có ảnh hưởng nhất đi kèm hai lời chú. Bản của Vương Bật, một học giả trẻ đời Nguỵ sống ở thế kỷ III và mất khi mới ngoài hai mươi tuổi, đọc Lão Tử bằng con mắt triết học: Đạo là cái Vô làm gốc cho muôn vật. Lời chú của ông ngắn, sắc, trở thành nền của Huyền học Nguỵ Tấn và về sau là nền của phần lớn các bản dịch hiện đại.

Bản thứ hai gắn với tên Hà Thượng Công, nghĩa là ông lão bên sông, một nhân vật nửa truyền thuyết được cho là sống đầu đời Hán. Niên đại thật của lời chú này còn tranh luận, nhiều người nghĩ nó hình thành muộn hơn. Lời chú Hà Thượng Công thường đọc sách theo hướng dưỡng thân và trị nước song song, giữ thân cũng như giữ nước, và có ảnh hưởng lớn trong giới tu luyện về sau.

Hai lời chú cho thấy cùng một văn bản có thể dẫn đến hai cách đọc khác nhau: một bên thiên về siêu hình, một bên thiên về thực hành. Khi chọn một bản dịch tiếng Việt, bạn nên xem người dịch dựa vào lời chú nào. Câu chữ có thể giống nhau, nhưng chú thích sẽ kéo nghĩa về hai phía.

Ngoài hai bản này còn có bản của Phó Dịch đời Đường và nhiều bản khắc khác. Các nhà văn bản học hiện đại thường so sánh tất cả, cùng với các bản khai quật, để dựng lại một bản hiệu đính. Không có bản hiệu đính nào được coi là cuối cùng.

Bảng so sánh các nhóm bản chính

Bảng dưới gom các nhóm bản bạn hay gặp tên trong sách nghiên cứu. Niên đại ghi ở mức gần đúng mà giới nghiên cứu thường chấp nhận.

BảnChất liệu và niên đạiThứ tựĐiểm đáng chú ý
Quách Điếm (Giáp, Ất, Bính)Thẻ tre, mộ cuối thế kỷ IV TCNKhông theo 81 chươngChỉ khoảng một phần ba nội dung; đoạn chương 19 không bài xích nhân nghĩa
Mã Vương Đôi GiápLụa, đầu đời Hán hoặc ngay trướcĐức trước ĐạoKhông kiêng tên Lưu Bang
Mã Vương Đôi ẤtLụa, đầu đời HánĐức trước ĐạoKiêng tên Lưu Bang; chép cùng văn bản Hoàng Lão
Hà Thượng CôngBản truyền đời, niên đại lời chú còn tranh luậnĐạo trước Đức, 81 chươngĐọc theo hướng dưỡng thân, trị nước
Vương BậtBản truyền đời, thế kỷ IIIĐạo trước Đức, 81 chươngĐọc theo hướng triết học, quý Vô; nền của bản hiện hành

Các bản dịch tiếng Việt thế kỷ XX phần lớn dựa vào bản truyền đời, vì các bản khai quật được công bố muộn. Những bản dịch mới hơn đôi khi có ghi chú đối chiếu Mã Vương Đôi hoặc Quách Điếm ở những chỗ khác biệt lớn.

Đọc một câu Đạo Đức Kinh cho cẩn thận: các bước gợi ý

Không cần là nhà văn bản học, bạn vẫn có thể đọc Đạo Đức Kinh cẩn thận hơn bằng vài thói quen đơn giản. Các bước dưới đây áp dụng được khi bạn muốn trích một câu để viết bài, làm thiết kế hay dạy học.

  1. Xác định chương theo bản 81 chương, ghi rõ khi trích, để người khác có thể kiểm lại.
  2. Đọc nguyên văn Hán Việt bên cạnh bản dịch. Bản dịch là cách hiểu của người dịch; nguyên văn cho bạn thấy chữ nào đang được hiểu theo nghĩa nào.
  3. Xem người dịch theo lời chú của ai. Vương Bật và Hà Thượng Công có thể kéo cùng một câu về hai hướng khác nhau.
  4. Nếu câu nằm ở chương có bản khai quật tương ứng, tra xem bản cổ có khác chữ không. Những chương hay được bàn về khác biệt thường được các sách nghiên cứu nêu rõ.
  5. Đọc cả chương, không chỉ một câu. Nhiều câu nổi tiếng mang nghĩa khác khi đặt cạnh câu trước và câu sau.
  6. Khi viết, phân biệt trích dẫn với diễn ý. Nếu không chắc từng chữ, ghi "đại ý chương…" là cách trung thực.

Thói quen này không làm bạn đọc chậm đi nhiều, nhưng giúp tránh tình trạng phổ biến: một câu được truyền tay qua nhiều lớp dịch đến mức không còn nhận ra nguyên văn.

Câu hỏi thường gặp

Đạo Đức Kinh có bao nhiêu chương?

Bản truyền đời phổ biến có 81 chương, chia thành Đạo kinh 37 chương và Đức kinh 44 chương. Các bản khai quật cổ hơn không chia theo cách này, nên con số 81 là quy ước biên tập về sau, rất tiện cho việc trích dẫn nhưng không phải cấu trúc gốc.

Bản Mã Vương Đôi có làm thay đổi ý nghĩa sách không?

Phần lớn nội dung giống bản truyền đời, nên ý tổng thể không đổi. Khác biệt nằm ở thứ tự Đức trước Đạo, ở một số chữ và ở những chỗ kiêng huý. Với người nghiên cứu, các khác biệt nhỏ ấy giúp hiểu văn bản được hình thành và chỉnh sửa ra sao.

Quách Điếm có phải là bản đầy đủ của Đạo Đức Kinh không?

Không. Thẻ tre Quách Điếm chỉ chứa khoảng một phần ba nội dung của bản hiện hành, xếp theo thứ tự khác. Người ta còn tranh luận đó là bản chọn lọc từ một bản đầy đủ hay là giai đoạn văn bản chưa hoàn chỉnh.

Vì sao câu đầu sách có bản ghi thường đạo, có bản ghi hằng đạo?

Các bản lụa Mã Vương Đôi ghi chữ hằng, nghĩa là bền lâu, không đổi. Bản truyền đời ghi chữ thường, được giải thích là do đời Hán kiêng tên hoàng đế Lưu Hằng nên thay chữ. Nghĩa hai chữ gần nhau, nhưng biết chuyện này giúp hiểu vì sao các bản dịch dùng chữ khác nhau.

Nên đọc bản dịch tiếng Việt nào?

Bài không giới thiệu bản cụ thể nào. Tiêu chí hữu ích là bản có in nguyên văn Hán Việt, ghi rõ dựa vào bản và lời chú nào, và có ghi chú những chỗ còn tranh luận. Đọc song song hai bản dịch khác nhau cũng là cách tốt để thấy độ rộng của văn bản.

Đạo Đức Kinh có phải sách tôn giáo không?

Về nguồn gốc, đây là sách tư tưởng thời Chiến Quốc, bàn về Đạo, về cách sống và cách trị nước. Về sau Đạo giáo tôn nó làm kinh điển chính, nên với người theo Đạo giáo nó mang tính thiêng. Hai cách đọc cùng tồn tại; bài này đọc theo hướng lịch sử tư tưởng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183