HocThuyet.comHọc Thuyết
Lão Tử, Trang Tử và Đạo gia

Tiêu dao du của Trang Tử: chim Bằng, cái lớn cái nhỏ và tự do không phải chờ đợi

Tiêu dao du kể chuyện cá Côn hoá chim Bằng, chim nhỏ cười chim lớn và cái dụng của vô dụng. Bài đọc từng đoạn, nêu hai cách hiểu lớn và chỗ hay nhầm.

A large heron taking flight low over a wide wetland in Dong Thap at sunrise, small sparrows on reeds in the foreground, golden haze, telephoto view

Tiêu dao du là thiên mở đầu sách Trang Tử; tên thiên nghĩa là rong chơi thong dong, và nội dung xoay quanh câu hỏi thế nào là tự do thật sự. Thiên bắt đầu bằng hình ảnh con cá Côn khổng lồ ở biển Bắc hoá thành chim Bằng bay về biển Nam, rồi đặt nó cạnh con ve và con chim nhỏ cười nhạo nó, và kết thúc bằng những cuộc tranh luận với Huệ Thi về những thứ to mà vô dụng.

Đây là thiên nhiều người biết tên nhất, nhưng cũng là thiên gây tranh luận từ rất sớm: chim Bằng lớn có tự do hơn chim nhỏ không, hay mỗi bên đều tự do trong phạm vi của mình. Bài này đọc lần lượt các đoạn chính, nêu hai cách hiểu lớn trong lịch sử chú giải, và những chỗ dễ hiểu sai khi người hôm nay dùng chữ tiêu dao.

Cá Côn hoá chim Bằng: hình ảnh mở đầu

Đại ý đoạn mở: ở biển Bắc có con cá tên Côn, lớn không biết mấy nghìn dặm. Nó hoá thành chim tên Bằng, lưng không biết mấy nghìn dặm, khi vươn cánh bay thì cánh như mây rủ ngang trời. Khi biển động, chim sắp dời về biển Nam, nơi gọi là ao trời. Văn bản dẫn một sách tên Tề hài, ghi rằng đó là sách chép chuyện lạ, để kể chim Bằng đập nước ba nghìn dặm, cưỡi gió xoáy lên chín vạn dặm, bay sáu tháng mới nghỉ.

Ngay trong đoạn này đã có một tầng mỉa mai: Trang Tử dẫn nguồn cho một chuyện hoang đường, như thể đang làm sử. Lối viết này xuyên suốt sách: kể chuyện phi lý bằng giọng nghiêm túc để người đọc tự thấy giới hạn của cái nhìn thông thường.

Chi tiết quan trọng thường bị bỏ qua là chim Bằng cũng phải dựa vào gió. Văn bản nói nước tích không dày thì không đỡ nổi thuyền lớn, gió tích không dày thì không đỡ nổi cánh lớn. Chim Bằng phải chờ gió đủ dày mới bay được. Như vậy, ngay hình ảnh vĩ đại nhất của thiên này vẫn chưa phải là tự do tuyệt đối, và đây là manh mối cho phần sau.

Người Việt quen hình ảnh này qua thành ngữ Hán Việt chí Bằng, cánh Bằng, dặm Bằng, dùng để chỉ chí lớn đi xa. Cách dùng ấy giữ được ý cao xa nhưng thường bỏ mất chỗ Trang Tử cài vào: chim Bằng cũng phụ thuộc.

Con ve, chim cưu và câu chuyện lớn nhỏ

Đoạn tiếp theo, con ve và con chim cưu nhỏ cười chim Bằng: chúng ta vụt bay lên cây du cây phương, có khi không tới thì rơi xuống đất là xong, cần gì phải lên chín vạn dặm mà đi về phía nam. Một con chim nhỏ khác ở đầm cũng cười: ta nhảy lên không quá vài trượng rồi xuống, lượn trong đám cỏ bồng, thế cũng là bay hết mức rồi, nó định bay đi đâu nữa.

Trang Tử bình: cái biết nhỏ không bằng cái biết lớn, tuổi ngắn không bằng tuổi dài. Văn bản kể nấm sớm không biết đầu tháng cuối tháng, con ve sầu mùa hè không biết mùa xuân mùa thu. Rồi so với cây minh linh ở phương nam lấy năm trăm năm làm một mùa xuân, cây đại xuân thời thượng cổ lấy tám nghìn năm làm một mùa xuân. Ông Bành Tổ nổi tiếng sống lâu mà người đời muốn sánh với ông, chẳng đáng buồn sao.

Đọc đoạn này, nhiều người kết luận Trang Tử đề cao cái lớn, coi thường cái nhỏ. Nhưng đặt cạnh thiên Tề vật luận ngay sau đó, nơi Trang Tử nói về sự tương đối của mọi so sánh, cách đọc ấy trở nên phức tạp. Chính vì sự lưỡng lự này mà đời sau có hai cách hiểu đối lập, sẽ bàn ở phần dưới.

Bậc thang của sự tự do: từ người làm quan đến chí nhân

Phần giữa thiên dựng một bậc thang các kiểu người, mỗi bậc tự do hơn bậc dưới nhưng vẫn còn chỗ phụ thuộc. Có thể tóm theo thứ tự:

  1. Người có tài làm được một chức quan, có đức hợp với một làng, được một vua tin dùng. Họ nhìn mình giống như con chim nhỏ kia, hài lòng với tầm của mình.
  2. Tống Vinh Tử cười những người ấy: cả thiên hạ khen cũng không hăng hái thêm, cả thiên hạ chê cũng không nản. Ông phân biệt được trong và ngoài, nhưng vẫn còn chỗ chưa vững.
  3. Liệt Tử cưỡi gió mà đi, nhẹ nhàng khéo léo, mười lăm ngày mới về. Ông không bận tâm chuyện cầu phúc, nhưng tuy khỏi phải đi bộ, vẫn còn phải chờ gió.
  4. Người cưỡi lên cái chính của trời đất, điều khiển sáu khí biến đổi, rong chơi ở chỗ vô cùng, thì còn phải chờ gì nữa. Đó là tự do không phụ thuộc.
  5. Câu kết đoạn: chí nhân vô kỷ, thần nhân vô công, thánh nhân vô danh. Người đạt tới không còn bám vào bản ngã riêng, không giữ công, không giữ danh.

Chữ chờ, tức phụ thuộc vào điều kiện bên ngoài, là chìa khoá của cả thiên. Tự do theo Trang Tử không phải là có nhiều sức mạnh hơn, mà là bớt phụ thuộc, và cái phụ thuộc sâu nhất là bản ngã, công lao, danh tiếng.

Ngay sau đó là chuyện vua Nghiêu muốn nhường thiên hạ cho Hứa Do. Hứa Do từ chối, nói chim tiêu liêu làm tổ trong rừng sâu cũng chỉ cần một cành, chuột uống nước sông cũng chỉ cần đầy bụng. Câu chuyện minh hoạ trực tiếp chữ vô danh.

Thần nhân núi Cô Xạ: người mù không thấy được văn vẻ

Giữa thiên có một đoạn đối thoại giữa hai nhân vật Kiên Ngô và Liên Thúc. Kiên Ngô kể đã nghe một người nói chuyện mà ông cho là to tát vô căn cứ, đi mà không về: trên núi Cô Xạ xa xôi có thần nhân da thịt trắng như băng tuyết, mềm mại như người con gái, không ăn ngũ cốc, hít gió uống sương, cưỡi mây, cưỡi rồng bay, rong chơi ngoài bốn biển. Thần của người ấy ngưng tụ thì vật không bệnh tật, lúa thóc chín đều.

Liên Thúc đáp: người mù không thể cùng xem văn vẻ, người điếc không thể cùng nghe tiếng chuông trống; đâu phải chỉ hình hài mới có mù có điếc, trí biết cũng có. Câu trả lời này đưa câu chuyện từ chuyện hoang đường sang chuyện nhận thức: cái người ta cho là vô lý đôi khi chỉ là cái nằm ngoài tầm hiểu của mình.

Hình ảnh thần nhân núi Cô Xạ về sau được Đạo giáo và văn chương tiếp nhận như hình mẫu tiên nhân, người tu đạt tới. Với người đọc theo hướng lịch sử tư tưởng, đoạn này nên đọc như một ẩn dụ văn chương nằm trong mạch bàn về giới hạn của cái biết nhỏ, cùng mạch với chuyện con ve cười chim Bằng, chứ không phải lời mô tả một phép tu luyện.

Hai cách hiểu lớn: Quách Tượng và Chi Độn

Câu hỏi chim Bằng có tự do hơn chim nhỏ không đã chia giới chú giải từ thời Tấn. Quách Tượng, người biên tập bản 33 thiên, cho rằng lớn nhỏ tuy khác nhưng nếu mỗi vật sống đúng với tính của mình, thoả với phần của mình, thì đều tiêu dao như nhau. Chim nhỏ không cần ghen với chim Bằng, chim Bằng không có gì để khinh chim nhỏ.

Cách hiểu này hợp với tinh thần Tề vật luận và có sức an ủi lớn: ai cũng có thể tự do ở vị trí của mình. Nhưng nó cũng bị phê phán vì có thể biến thành sự chấp nhận mọi trật tự sẵn có, kể cả bất công, miễn ai ở yên chỗ nấy.

Sách Thế thuyết tân ngữ chép nhà sư Chi Độn, tức Chi Đạo Lâm đời Đông Tấn, đưa ra cách hiểu khác. Ông lập luận nếu thoả với tính mình là tiêu dao, thì kẻ bạo ngược làm theo tính tàn ác của mình cũng là tiêu dao sao. Theo ông, tiêu dao là trạng thái của tâm chí nhân, vượt lên trên mọi đối đãi, chứ không phải ai cũng có sẵn.

Hai cách hiểu này vẫn song song đến nay. Cách thứ nhất nhấn tính tương đối, cách thứ hai nhấn sự vươn lên. Văn bản Tiêu dao du có đủ chỗ để ủng hộ cả hai, và có lẽ chính sự lưng chừng đó làm thiên này sống lâu.

Cái dụng của vô dụng: quả bầu to và cây xư

Phần cuối thiên là hai cuộc đối thoại với Huệ Thi. Lần thứ nhất, Huệ Thi kể được vua Nguỵ cho hạt giống bầu, trồng ra quả to chứa được năm thạch, đựng nước thì không đủ cứng, bổ làm gáo thì không có gì to đến thế để múc, nên đập bỏ. Trang Tử chê ông vụng dùng cái lớn, rồi kể chuyện một nhà ở nước Tống có phương thuốc giữ cho tay không nứt nẻ, đời đời chỉ dùng để giặt lụa. Một người khách mua phương thuốc, dâng vua Ngô, dùng cho quân thuỷ chiến mùa đông, thắng nước Việt và được phong đất. Cùng một phương thuốc, người dùng để giặt lụa, người dùng để được phong đất.

Trang Tử hỏi sao không buộc quả bầu làm phao mà thả mình trên sông hồ. Lần thứ hai, Huệ Thi nói về một cây to tên xư, thân sần sùi không vạch mực được, cành cong queo không dùng quy củ được, đứng bên đường mà thợ mộc không ngó. Trang Tử đáp: sao không trồng nó ở làng không có gì, nơi đồng rộng mênh mông, rồi thảnh thơi nằm dưới bóng nó. Không bị rìu búa chặt, không có gì hại được, vô dụng thì có gì đáng khổ.

Ý tưởng cái dụng của vô dụng lặp lại ở thiên Nhân gian thế với cây lịch ở miếu thổ thần, sống lâu chính vì gỗ xấu. Nó không phải lời khuyên làm người vô dụng, mà là lời nhắc rằng thước đo có ích của xã hội chỉ là một thước đo, và đôi khi chính nó trói buộc con người.

Những chỗ hay hiểu sai về chữ tiêu dao

Tiêu dao không phải ăn chơi. Trong tiếng Việt, tiêu dao đôi khi bị dùng như nhàn rỗi, hưởng thụ. Trong Trang Tử, tiêu dao là trạng thái tinh thần không bị trói buộc bởi danh, lợi, bản ngã; người nghèo như chính Trang Chu vẫn có thể tiêu dao.

Không phải trốn tránh trách nhiệm. Thiên này có chuyện từ chối thiên hạ, nhưng thiên Nhân gian thế ngay sau đó bàn kỹ cách sống giữa đời, bên cạnh người cầm quyền. Trang Tử không bảo mọi người bỏ đi, mà bảo đừng để vai trò nuốt mất mình.

Không phải ca ngợi cái lớn. Chim Bằng là hình ảnh đẹp nhưng vẫn phải chờ gió. Đọc thiên này như lời khuyến khích chí lớn theo kiểu thành ngữ cánh Bằng là chỉ giữ một nửa ý.

Chữ vô kỷ không phải mất nhân cách. Vô kỷ là không bám chặt vào bản ngã riêng, không phải xoá bỏ con người. Nhiều nhà nghiên cứu thấy ở đây một nét gần với các truyền thống tu tập phương Đông khác, nhưng cách Trang Tử diễn đạt mang màu sắc văn chương và hài hước riêng.

Câu hỏi thường gặp

Tiêu dao du nghĩa là gì?

Tiêu dao là thong dong, tự tại; du là rong chơi. Tiêu dao du có thể hiểu là rong chơi thong dong, chỉ trạng thái tinh thần tự do không bị trói buộc. Đây là tên thiên đầu tiên trong bảy thiên nội của sách Trang Tử.

Chim Bằng trong Trang Tử tượng trưng cho điều gì?

Chim Bằng là hình ảnh của cái lớn, cái cao xa, nhưng văn bản nhấn mạnh nó vẫn phải chờ gió dày mới bay. Vì vậy nhiều người đọc nó như một nấc trên đường tới tự do, chưa phải tự do tuyệt đối. Thành ngữ cánh Bằng trong tiếng Việt chỉ giữ ý chí lớn.

Chí nhân vô kỷ, thần nhân vô công, thánh nhân vô danh nghĩa là gì?

Đại ý là người đạt tới không bám vào bản ngã riêng, không giữ công lao, không màng danh tiếng. Câu này kết đoạn bậc thang tự do trong Tiêu dao du và gom lại ba thứ ràng buộc mà Trang Tử muốn con người buông.

Câu chuyện quả bầu to muốn nói gì?

Huệ Thi chê quả bầu to vô dụng, Trang Tử bảo buộc làm phao để thả mình trên sông hồ. Câu chuyện cho thấy cái gọi là vô dụng thường chỉ là chưa tìm ra cách dùng, và thước đo hữu dụng thông thường có thể quá hẹp.

Quách Tượng và Chi Độn khác nhau thế nào khi đọc Tiêu dao du?

Quách Tượng cho rằng lớn nhỏ đều tiêu dao nếu sống đúng tính của mình. Chi Độn phản bác rằng nếu vậy kẻ bạo ngược cũng tiêu dao, và cho rằng tiêu dao là trạng thái tâm của chí nhân, phải vươn tới. Hai cách hiểu vẫn được bàn đến nay.

Đọc Tiêu dao du có khó không?

Thiên này dễ đọc hơn Tề vật luận vì giàu hình ảnh và câu chuyện. Cái khó nằm ở chỗ nhận ra lớp mỉa mai và hiểu được chữ chờ. Đọc kèm một bản có nguyên văn Hán Việt và chú giải sẽ giúp thấy nhiều chơi chữ mà bản dịch thuần khó giữ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183