Quẻ Thái (quẻ thứ 11) và quẻ Bĩ (quẻ thứ 12) là một cặp quẻ đối nhau trong Kinh Dịch: Thái có ba hào âm của Khôn ở trên, ba hào dương của Càn ở dưới; Bĩ thì ngược lại, Càn trên Khôn dưới. Cái lạ nằm ngay ở hình: quẻ được gọi là hanh thông lại đặt đất lên trên trời, còn quẻ bế tắc lại đặt trời ở chỗ cao "đúng vị trí" của nó. Toàn bộ ý nghĩa của cặp quẻ xoay quanh nghịch lý này.
Bài này đọc Thái và Bĩ như một ý tưởng triết học về sự thông và sự tắc, theo lời quẻ, Thoán truyện, Đại tượng truyện và cách hiểu của vài nhà chú giải lớn. Bài không bàn quẻ này "báo" điều gì cho việc riêng của ai; Dịch ở đây được đọc như một văn bản tư tưởng đã được nhiều thế hệ suy ngẫm.
Vì sao đất ở trên lại là thông, trời ở trên lại là tắc
Thoán truyện giải thích quẻ Thái bằng một câu ngắn mà gần như mọi bản chú giải đều dẫn: trời đất giao nhau thì muôn vật thông, trên dưới giao nhau thì chí hướng đồng nhau. Lý lẽ dựa trên một hình dung rất trực quan của người xưa: khí dương có xu hướng bốc lên, khí âm có xu hướng chìm xuống. Khi dương ở dưới và âm ở trên, hai bên đi về phía nhau, gặp nhau ở giữa; khi dương đã ở trên và âm đã ở dưới, mỗi bên lại đi xa thêm khỏi bên kia.
Vì vậy "đúng chỗ" theo nghĩa tĩnh không phải là điều quẻ Thái ca ngợi. Điều được coi trọng là sự gặp gỡ, sự trao đổi. Trời ở trên, đất ở dưới là trật tự hiển nhiên; nhưng nếu trật tự ấy đứng yên và hai bên không còn qua lại, Dịch gọi đó là Bĩ. Chữ Bĩ có nghĩa là bế, lấp, không thông.
Đọc theo cách này, cặp quẻ trở thành một bình luận về mọi quan hệ có hai phía: người cai trị và dân, người trên và người dưới trong một tổ chức, thầy và trò, thậm chí hai vợ chồng. Thái không có nghĩa là không có trên dưới; Thái là khi trên biết hạ mình xuống, dưới có đường để đưa ý lên. Bĩ không có nghĩa là hỗn loạn; Bĩ có thể rất ngăn nắp, chỉ có điều mỗi tầng đóng kín với tầng kia.
Đây cũng là chỗ Kinh Dịch khác một hệ phân loại tĩnh. Quẻ không chỉ ghi "trời là cao, đất là thấp", mà hỏi hai thứ ấy đang tương tác ra sao. Âm dương trong Dịch là quan hệ động, không phải hai ngăn kéo để xếp đồ vật vào.
Lời quẻ, Thoán và Đại tượng của hai quẻ đặt cạnh nhau
Bảng dưới ghi lời Hán Việt quen thuộc trong các bản lưu hành và đại ý tiếng Việt. Câu chữ có thể khác nhau chút ít giữa các bản in; khi trích dẫn nghiêm túc, bạn nên đối chiếu với một bản chú giải có nguyên văn chữ Hán.
| Phần | Quẻ Thái | Quẻ Bĩ |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Khôn trên, Càn dưới (Địa Thiên Thái) | Càn trên, Khôn dưới (Thiên Địa Bĩ) |
| Lời quẻ | "Thái, tiểu vãng đại lai, cát, hanh": cái nhỏ đi, cái lớn đến, tốt, thông | "Bĩ chi phỉ nhân, bất lợi quân tử trinh, đại vãng tiểu lai": bế tắc không phải đạo người, không lợi cho sự bền chính của người quân tử, cái lớn đi, cái nhỏ đến |
| Ý chính Thoán truyện | Trời đất giao mà muôn vật thông, trên dưới giao mà chí đồng | Trời đất không giao mà muôn vật không thông, trên dưới không giao mà thiên hạ như không có nước |
| Đại tượng | "Thiên địa giao, Thái": bậc vua theo đó mà tài thành đạo trời đất, giúp lẽ nên của trời đất để nâng đỡ dân | "Thiên địa bất giao, Bĩ; quân tử dĩ kiệm đức tị nạn, bất khả vinh dĩ lộc": thu đức lại để tránh nạn, không lấy bổng lộc làm vinh |
| Hào cuối | Thượng lục: tường thành đổ xuống hào (thành phục vu hoàng) | Thượng cửu: lật đổ cái bế tắc, trước tắc sau vui (khuynh Bĩ, tiên Bĩ hậu hỉ) |
Chú ý "tiểu" và "đại" trong lời quẻ: theo cách giải phổ biến từ Vương Bật đến Chu Hy, "lớn" chỉ dương, "nhỏ" chỉ âm. Thái là lúc dương đi vào trong (ba hào dưới), âm ra ngoài; Bĩ ngược lại. Các nhà Nho đời sau mở rộng thành cặp quân tử ở trong – tiểu nhân ở ngoài, nhưng đó là một lớp diễn giải đạo đức chồng lên tượng quẻ, không phải nghĩa duy nhất.
Hào cuối của mỗi quẻ: không có trạng thái nào đứng yên
Điểm tinh tế nhất của cặp quẻ nằm ở hai hào trên cùng. Quẻ Thái đẹp như vậy, nhưng hào thượng lục lại nói đến cảnh tường thành đổ xuống lấp hào nước. Hình ảnh rất cụ thể: tường thành vốn được đắp bằng đất đào lên từ hào, nay đổ ngược về chỗ cũ. Cái đã dựng lên vất vả quay về hình trạng ban đầu. Ngay trong quẻ Thái đã có mầm của Bĩ.
Quẻ Bĩ thì ngược lại. Hào thượng cửu nói "khuynh Bĩ": lật đổ sự bế tắc, trước tắc sau vui. Đến cuối thời bế tắc, sự bế tắc tự nó không giữ nổi nữa. Câu thành ngữ "bĩ cực thái lai" mà người Việt quen nói, tức hết cơn bĩ cực đến hồi thái lai, chính là cách nén ý này lại thành bốn chữ.
Ở giữa quẻ Thái còn một câu thường được trích riêng, lời hào cửu tam: "Vô bình bất bi, vô vãng bất phục", không có chỗ bằng nào mà không có dốc, không có cái đi nào mà không trở lại. Hào ba nằm ở chỗ nối giữa quẻ dưới và quẻ trên, tức là lúc thịnh đang đi qua điểm giữa. Lời hào không dọa, chỉ nhắc rằng thịnh và suy là hai mặt của một chuyển động.
Đặt hai quẻ cạnh nhau, người đọc thấy một quan niệm thời gian quen thuộc của Dịch: không trạng thái nào là cuối cùng. Thái chứa mầm Bĩ, Bĩ chứa mầm Thái. Hiểu như vậy thì cặp quẻ không phải lời hứa "khổ rồi sẽ sướng", mà là lời mô tả về sự xoay vòng, đi kèm một đòi hỏi về thái độ trong từng giai đoạn.
Mỗi quẻ đòi hỏi một thái độ khác nhau
Trong thời Thái, việc chính là giữ cho sự giao thông tiếp tục. Đại tượng quẻ Thái nói bậc cầm quyền "tài thành" đạo trời đất, tức là điều tiết, cắt gọt, bổ sung cho vừa. Thịnh không có nghĩa là buông tay. Nhiều nhà chú giải đời Tống nhấn mạnh rằng lúc yên ổn là lúc dễ sinh lười biếng và kiêu ngạo, nên cần chăm lo hơn chứ không ít hơn.
Trong thời Bĩ, Đại tượng khuyên thu mình chứ không khuyên bỏ cuộc. "Kiệm đức tị nạn" thường được hiểu là giữ phẩm hạnh cho kín đáo, không phô ra, không lao vào chỗ tranh đoạt. "Bất khả vinh dĩ lộc" là không coi lợi lộc trong thời rối ren là vinh dự. Đây là lời khuyên cho người có chí trong hoàn cảnh không thuận, không phải lời khuyên ẩn dật vĩnh viễn.
Hai thái độ ấy gắn với việc đọc đúng "thời". Khái niệm thời là một trục lớn của Kinh Dịch: cùng một hành động có thể đúng lúc này mà sai lúc khác. Cặp Thái – Bĩ là ví dụ rõ nhất, vì hai quẻ dùng chung đúng sáu vạch, chỉ đảo vị trí, mà đòi hỏi hai cách ứng xử gần như trái nhau.
Cả hai quẻ đều không đổ lỗi cho số phận. Lời quẻ Bĩ có cụm "phỉ nhân", thường hiểu là bế tắc không phải đạo của con người, tức không phải điều con người nên chấp nhận như lẽ thường. Ý này mở đường cho hào cuối "khuynh Bĩ": sự lật đổ cái bế tắc có phần đóng góp của người trong cuộc.
Các nhà chú giải đọc Thái và Bĩ ra sao
Vương Bật đời Nguỵ, người được coi là mở đầu lối đọc Dịch theo nghĩa lý thay cho tượng số đời Hán, đọc cặp quẻ này chủ yếu qua quan hệ giữa các hào và vị trí của chúng. Với ông, điều quan trọng không phải con số hay vật tượng trưng, mà là cái ý mà hình quẻ gợi ra: trên dưới có ứng nhau hay không.
Trình Di đời Tống trong Dịch truyện đẩy cặp quẻ về phía chính sự. Thái là thời người trị nước và kẻ giúp việc đồng lòng, trên dưới thông nhau; Bĩ là thời đường ngôn luận bị lấp, kẻ dưới không nói được lên trên. Lối đọc này giải thích vì sao trong lịch sử các nước dùng chữ Hán, chữ "thái" gắn với thái bình, còn chữ "bĩ" thường đi với cảnh loạn ly.
Chu Hy trong Chu Dịch bản nghĩa giữ phần lớn ý của Trình Di nhưng nhắc lại rằng Dịch vốn là sách bói, nên lời quẻ trước hết là lời cho người hỏi việc, sau mới là nghĩa lý. Hai cách nhìn ấy, sách bói và sách triết lý, cùng tồn tại suốt lịch sử Dịch học, và cặp Thái – Bĩ là nơi người ta hay đặt chúng cạnh nhau.
Ở Việt Nam, chữ Thái và chữ Bĩ đi vào lời ăn tiếng nói qua "bĩ cực thái lai" và cách nói "vận bĩ". Các bản dịch và chú giải Chu Dịch tiếng Việt thế kỷ XX đều giữ cấu trúc giải thích trời đất giao – không giao như trên. Nếu muốn đi xa hơn, bạn nên đọc cả lời sáu hào và đối chiếu ít nhất hai bản chú giải, vì mỗi người dịch nhấn một phía khác nhau.
Những cách hiểu sai thường gặp về cặp quẻ này
Vì hai chữ Thái và Bĩ đã vào tiếng Việt như từ thông dụng, nhiều cách hiểu bị rút gọn quá mức. Một vài điểm nên tách bạch:
- "Quẻ Thái là quẻ tốt, quẻ Bĩ là quẻ xấu." Lời quẻ đúng là ghi Thái "cát, hanh" và Bĩ "bất lợi", nhưng chính hai hào cuối cho thấy ranh giới không cứng. Các nhà chú giải đọc chúng như hai giai đoạn của một vòng chứ không như hai nhãn dán cố định.
- "Bĩ cực thái lai nghĩa là cứ chờ rồi sẽ tốt." Hào thượng cửu quẻ Bĩ dùng động từ "khuynh", lật đổ. Sự đổi thay được hình dung là có người làm, không phải tự đến.
- "Thái là trật tự, Bĩ là hỗn loạn." Thật ra Bĩ là trật tự đông cứng: trời cứ ở trên, đất cứ ở dưới, không bên nào đi về phía bên nào. Cái hỏng là sự cách biệt, không phải sự lộn xộn.
- "Đất trên trời dưới là đảo lộn nên mới tốt, vậy cứ đảo ngược là tốt." Ý của quẻ là sự giao nhau, không phải sự đảo ngược. Đảo ngược chỉ là hình ảnh để diễn tả việc hai bên đang đi về phía nhau.
- "Hai quẻ này dùng để đoán thời vận một năm." Đây là cách dùng quẻ trong bói toán dân gian. Văn bản Kinh Dịch và các truyện chú giải thì nói về đạo ứng xử, và bài này chỉ đọc theo hướng đó.
Đọc cặp quẻ hôm nay: một khung để nghĩ về sự giao tiếp
Bỏ đi lớp ngôn ngữ cổ, cặp Thái – Bĩ gợi một câu hỏi rất đời thường: trong một gia đình, một lớp học, một công ty, thông tin và thiện chí có đi lại được giữa các tầng hay không. Một nơi mà người ở trên chỉ nói và người ở dưới chỉ nghe, dù ngăn nắp đến đâu, mang dáng dấp của Bĩ. Một nơi mà người ở trên chịu hạ mình lắng nghe, và người ở dưới có đường đưa ý kiến lên, gần với hình ảnh Thái.
Ví dụ giả định: một hợp tác xã nông nghiệp ở Đồng Tháp họp đầu vụ. Nếu ban quản trị chỉ đọc kế hoạch đã soạn sẵn, xã viên ngồi nghe rồi về, mọi việc trông vẫn trơn tru nhưng không ai nói ra chuyện kênh mương bị bồi. Nếu buổi họp dành thời gian cho xã viên kể chuyện ruộng mình, kế hoạch có thể phải sửa, nhưng nó gắn với thực tế hơn. Cách đọc Dịch theo nghĩa lý cho phép dùng cặp quẻ như một tấm gương như vậy, không cần tin vào bói.
Cặp quẻ cũng nhắc rằng lúc thuận lợi cần cảnh giác hơn, còn lúc bế tắc cần giữ mình và chờ chỗ có thể lật thế. Đó là lời khuyên về thái độ, không phải dự báo. Nếu muốn đọc tiếp theo hướng này, các cặp quẻ đối khác như Tổn – Ích, Ký Tế – Vị Tế cũng được người xưa đọc như những suy ngẫm về thời và biến.
Câu hỏi thường gặp
Quẻ Thái và quẻ Bĩ nằm ở vị trí nào trong 64 quẻ?
Theo thứ tự của Tự quái truyện trong bản Chu Dịch lưu hành, Thái là quẻ thứ 11 và Bĩ là quẻ thứ 12, đứng liền nhau. Tự quái giải thích rằng vật không thể thông mãi, nên sau Thái là Bĩ. Thứ tự trong bản lụa Mã Vương Đôi khác hẳn, nên vị trí này là của bản truyền thống.
Câu bĩ cực thái lai có phải nguyên văn trong Kinh Dịch không?
Không. Kinh Dịch không có nguyên câu bốn chữ ấy. Đây là thành ngữ được rút ra từ ý của hai quẻ, nhất là hào cuối quẻ Bĩ nói về việc lật đổ sự bế tắc. Thành ngữ phổ biến ở cả Trung Hoa và Việt Nam, và người dùng thường không biết gốc của nó nằm trong một cặp quẻ.
Vì sao quẻ Bĩ lại có lợi cho người quân tử thu mình?
Đại tượng quẻ Bĩ khuyên thu đức lại để tránh nạn và không lấy bổng lộc làm vinh. Các nhà chú giải hiểu đây là lời dặn cho người có chí trong thời trên dưới cách biệt: không đem mình vào vòng tranh đoạt, giữ phẩm hạnh để còn dùng được khi thời thế đổi. Đây là thái độ, không phải lời khuyên rút lui mãi mãi.
Đại tượng truyện khác Thoán truyện ở chỗ nào?
Thoán truyện giải thích lời quẻ, thường dựa vào cấu trúc hai quẻ đơn và vị trí các hào. Đại tượng truyện thì nhìn hình ảnh của hai quẻ đơn ghép lại, như trời đất giao nhau, rồi rút ra một bài học cho người quân tử hay bậc cầm quyền. Cả hai đều thuộc Thập Dực, các truyện đi kèm kinh văn.
Có nên dùng quẻ Thái làm hình trang trí trong nhà không?
Đó là lựa chọn thẩm mỹ của từng gia đình. Về mặt văn bản, quẻ Thái nói về sự giao hoà giữa trên và dưới, nên nhiều người thích ý nghĩa ấy. Nhưng hình sáu vạch không mang công dụng gì tự thân. Nếu chọn đồ có hình quẻ, bạn nên hỏi rõ người bán quẻ đó là quẻ gì và vẽ đúng thứ tự hào chưa.
Muốn đọc thêm về cặp quẻ này nên bắt đầu từ đâu?
Cách chắc chắn là chọn một bản Chu Dịch có nguyên văn chữ Hán, phiên âm và chú giải, rồi đọc đủ lời quẻ, Thoán, Đại tượng và lời sáu hào của cả hai quẻ. Sau đó đối chiếu với một bản chú giải khác để thấy các nhà nho nhấn mạnh khác nhau ra sao. Đọc một bản duy nhất dễ lầm cách hiểu của người dịch là nghĩa gốc.