HocThuyet.comHọc Thuyết
Kinh Dịch: đọc từng quẻ như một ý tưởng

Quẻ Mông trong Kinh Dịch: suối dưới chân núi và triết lý dạy học của người xưa

Quẻ Mông nói về sự non nớt và việc khai sáng. Bài đọc lời quẻ "không phải ta tìm trẻ, trẻ tìm ta", Đại tượng suối dưới núi và các hào bàn về cách dạy người.

A small clear stream flowing out from the foot of a forested mountain in Ha Giang, a child seen from behind crouching to touch the water, soft overcast light

Quẻ Mông là quẻ thứ tư trong Kinh Dịch, gồm Cấn (núi) ở trên và Khảm (nước) ở dưới, hình ảnh dòng suối mới chảy ra từ chân núi. Chữ Mông nghĩa là mờ tối, non nớt, chưa được khai mở. Cả quẻ bàn về trạng thái chưa hiểu biết và cách đưa người ra khỏi trạng thái ấy, nên từ lâu nó được đọc như bài học sớm nhất về giáo dục trong Kinh Dịch.

Từ "khai mông" trong tiếng Việt, chỉ việc dạy chữ đầu tiên cho trẻ, có gốc từ đây. Bài này đọc quẻ Mông qua lời quẻ, Đại tượng và vài lời hào, để thấy người xưa nghĩ gì về quan hệ thầy trò, về câu hỏi và về sự kiên nhẫn.

Chữ Mông và vị trí sau quẻ Truân

Chữ Mông có bộ thảo (cỏ) ở trên, gốc nghĩa là một loại dây leo phủ kín, từ đó sinh nghĩa che lấp, mờ tối. Khi nói về người, Mông chỉ trạng thái chưa được khai sáng, như trẻ nhỏ chưa biết chữ. Cụm "đồng mông" trong lời quẻ nghĩa là đứa trẻ còn non dại.

Tự quái truyện nối Mông với Truân đứng trước: vật mới sinh thì tất còn non dại, nên tiếp theo là Mông; Mông là non dại, là lúc vật còn bé. Sau buổi đầu rối ren của Truân là thời kỳ ấu thơ của Mông, và việc cần làm lúc ấy là nuôi dạy. Hai quẻ đứng liền nhau tạo thành một mạch kể về sự sinh trưởng.

Hình ảnh của quẻ cũng rất rõ. Núi ở trên chặn lại, nước ở dưới mới chảy ra, chưa biết đi đường nào. Thoán truyện gọi đó là "dưới núi có chỗ hiểm, gặp hiểm mà dừng". Người non dại giống dòng suối ở đầu nguồn: có sức chảy, nhưng chưa có lòng sông.

Điều đáng chú ý là quẻ không coi non dại là điều xấu. Lời quẻ mở đầu bằng chữ "hanh", thông. Trạng thái chưa biết là trạng thái có thể đi xa nhất, vì mọi thứ còn ở phía trước.

"Không phải ta tìm trẻ, mà trẻ tìm ta": lời quẻ nói gì về người học

Lời quẻ Mông là một trong những đoạn được giới giáo dục Nho học trích nhiều nhất. Nguyên văn Hán Việt theo các bản lưu hành: "Mông, hanh. Phỉ ngã cầu đồng mông, đồng mông cầu ngã. Sơ phệ cốc, tái tam độc, độc tắc bất cốc. Lợi trinh." Đại ý: Mông thì thông; không phải ta đi tìm trẻ non dại, mà trẻ non dại tìm ta; bói lần đầu thì bảo, hỏi hai ba lần là khinh nhờn, khinh nhờn thì không bảo; lợi về sự bền chính.

Câu "phỉ ngã cầu đồng mông, đồng mông cầu ngã" đặt người học vào vị trí chủ động. Việc học bắt đầu từ mong muốn của người học chứ không phải từ sự áp đặt của người dạy. Ý này về sau gặp lại trong Lễ ký, nơi có câu đại ý "lễ chỉ nghe nói người đến học, chưa nghe nói đi đến dạy". Truyền thống trọng thầy của Nho học vì thế có gốc trong ý tưởng rằng người học phải tự tìm đến.

Câu về việc bói hỏi nhiều lần thì cần đọc kỹ. Theo nghĩa đen, đây là lời dặn trong nghi thức bói cỏ thi: hỏi một lần thì được trả lời, hỏi đi hỏi lại cùng một việc là bất kính. Các nhà chú giải mở rộng ra quan hệ thầy trò: người học hỏi với lòng thành thì được dạy; hỏi chỉ để thử thầy, hoặc hỏi mãi mà không suy nghĩ, thì việc dạy mất ý nghĩa.

Hiểu như vậy, lời quẻ không bảo người thầy từ chối câu hỏi, mà nói về thái độ của người hỏi. Một câu hỏi có suy nghĩ khác với mười câu hỏi lặp lại không nghe câu trả lời.

Sáu hào: sáu tình huống của việc dạy và học

Các lời hào quẻ Mông thường được đọc như sáu cảnh khác nhau giữa người dạy và người học. Bảng tóm dưới đây theo đại ý của các bản chú giải phổ biến; phần Hán Việt chỉ ghi khi là cụm quen thuộc.

  • Hào một, "phát mông": mở mang cho kẻ non dại. Lời hào nhắc tới việc dùng hình phạt rồi tháo bỏ gông cùm; các nhà chú giải hiểu là lúc đầu cần kỷ luật, nhưng kỷ luật để mở chứ không để trói, giữ mãi thì hối tiếc.
  • Hào hai, "bao mông, cát": bao dung với người non dại thì tốt. Đây là hào dương ở giữa quẻ dưới, thường được coi là người thầy chính của quẻ: rộng lượng, chịu được sự vụng về của người học.
  • Hào ba: lời hào dặn đừng cưới người con gái thấy người giàu mà mất mình. Chú giải đọc thành hình ảnh người học chạy theo cái hào nhoáng bên ngoài, đánh mất sự vững vàng.
  • Hào bốn, "khốn mông": bị vây trong sự non dại, xa người có thể dạy mình, nên tiếc. Đây là cảnh người muốn học mà không ở gần thầy, bạn tốt.
  • Hào năm, "đồng mông, cát": trẻ non dại thì tốt. Người ở ngôi cao mà giữ được lòng như trẻ, sẵn sàng học, là điều được khen.
  • Hào sáu, "kích mông": đánh vào sự non dại; lời hào nói không lợi khi làm giặc, lợi khi chống giặc. Chú giải hiểu là sửa sai cho người học cần dứt khoát nhưng không được thành bạo lực, chỉ để ngăn cái hại.

Đọc liền sáu hào, người ta thấy một quan niệm khá cân bằng: có kỷ luật (hào một, hào sáu) nhưng kỷ luật luôn bị giới hạn bởi bao dung (hào hai) và bởi mục đích mở mang. Đây là cách đọc của truyền thống chú giải, không phải một chương trình giáo dục cụ thể.

Đại tượng và Thoán truyện: nuôi cái chính từ khi còn nhỏ

"Sơn hạ xuất tuyền, Mông; quân tử dĩ quả hạnh dục đức". Đại tượng đại ý: dưới núi có suối chảy ra là Mông; người quân tử theo đó mà làm việc quả quyết, nuôi dưỡng đức. Dòng suối nhỏ nhưng không ngừng chảy, cuối cùng thành sông. Việc nuôi đức cũng vậy: kiên trì từng chút.

"Mông dĩ dưỡng chính, thánh công dã". Câu cuối Thoán truyện, đại ý: lúc còn non dại mà nuôi được cái chính, đó là công của bậc thánh. Người xưa coi giáo dục tuổi nhỏ là việc lớn nhất, vì sửa từ gốc dễ hơn sửa khi đã thành nếp.

Hai câu bổ sung cho nhau. Đại tượng nói về người tự học (quả hạnh, dục đức), Thoán truyện nói về người dạy người (dưỡng chính). Một quẻ chứa cả hai phía của việc học: tự rèn và được dạy.

Quả quyết không mâu thuẫn với kiên nhẫn. Chữ "quả" là dứt khoát trong hành động, như dòng suối đã ra khỏi núi thì cứ chảy. Kiên nhẫn là với thời gian, quả quyết là với từng bước. Người học cần cả hai: dứt khoát bắt tay vào việc mỗi ngày, và chấp nhận rằng kết quả đến chậm. Một dòng suối không thành sông trong một mùa.

Ai là thầy, ai là trò trong sáu hào: cách đọc của các nhà chú giải

Một câu hỏi thú vị khi đọc quẻ Mông là: trong sáu hào, hào nào là người dạy, hào nào là người học. Quẻ chỉ có hai hào dương, hào hai và hào sáu; bốn hào còn lại là âm. Theo cách đọc phổ biến của các nhà chú giải nghĩa lý, hai hào dương là hai kiểu người dạy, còn các hào âm là những người học ở các hoàn cảnh khác nhau.

Hào hai là người thầy ở vị trí trung, bao dung, gần gũi người học; hào sáu là người thầy ở chỗ tận cùng, cứng rắn, dùng để răn sửa. Hào năm là âm ở ngôi tôn quý, ứng với hào hai: người có địa vị mà vẫn khiêm tốn tìm thầy, nên được khen "đồng mông, cát". Hào bốn thì kẹt giữa các hào âm, xa cả hai người thầy, nên mới "khốn mông".

Cách đọc theo quan hệ ứng và tỉ giữa các hào là kỹ thuật cơ bản của Dịch học nghĩa lý, được Vương Bật hệ thống hoá và các nhà chú giải đời Tống kế thừa. Áp vào quẻ Mông, nó tạo ra một bức tranh khá sinh động về lớp học: có người ở gần thầy, có người xa thầy, có người dù địa vị cao vẫn chịu học.

Bạn nên coi đây là một lối giải thích có hệ thống của các nhà chú giải, không phải điều văn bản kinh nói thẳng ra. Kinh văn chỉ có lời quẻ và lời hào ngắn; phần "ai là thầy, ai là trò" là kết quả của nhiều thế kỷ đọc và suy luận.

Từ quẻ Mông đến tục khai bút, khai mông ở Việt Nam

Trong văn hoá chữ Hán, từ "khai mông" chỉ buổi học chữ đầu tiên của một đứa trẻ. Ở Việt Nam thời Nho học, nhiều gia đình chọn ngày cho con đến nhà thầy học buổi đầu, mang lễ vật tạ thầy; tục ấy được gọi là lễ khai tâm hay khai mông tuỳ vùng và tuỳ sách ghi. Tên gọi trực tiếp gợi về quẻ Mông và ý "trẻ tìm thầy" trong lời quẻ.

Sách vỡ lòng cho trẻ ở nhiều nước dùng chữ Hán cũng hay mang chữ "mông" trong tên gọi, theo nghĩa sách dành cho người mới học. Đây là dấu vết cho thấy quẻ Mông đã trở thành một phần từ vựng giáo dục, vượt ra ngoài bản thân Kinh Dịch.

Ngày nay, tục khai bút đầu năm hay buổi lễ khai giảng đều mang tinh thần gần với "khai mông": đánh dấu một khởi đầu của việc học. Bạn không cần biết Kinh Dịch để tham gia các tục ấy, nhưng biết gốc chữ giúp hiểu vì sao người xưa coi buổi học đầu là việc trang trọng.

Trong cách đọc hiện đại, ý "trẻ tìm thầy" thường được so với các quan niệm giáo dục lấy người học làm trung tâm. So sánh này hữu ích để gợi suy nghĩ, nhưng nên nhớ rằng quẻ Mông ra đời trong một xã hội rất khác, nơi người thầy có vị trí gần như tuyệt đối. Đặt hai thứ cạnh nhau là để hiểu, không phải để khẳng định người xưa đã nghĩ y như người nay.

Những gì quẻ Mông có thể gợi cho phụ huynh và người dạy hôm nay

Đọc quẻ như một văn bản tư tưởng, người làm cha mẹ hay thầy cô có thể rút ra vài điều không cần phải tin bói. Một là sự tò mò của người học là điểm xuất phát; ép học trước khi trẻ có câu hỏi thường kém hiệu quả. Hai là bao dung với sự vụng về (hào hai) không mâu thuẫn với việc đặt khuôn phép (hào một), miễn khuôn phép nhằm mở chứ không nhằm trói.

Ba là câu chuyện "hỏi hai ba lần là khinh nhờn" có thể đọc theo hướng ngược lại cho người dạy: nếu học trò cứ phải hỏi lại cùng một điều, có thể cách giảng đang chưa tới, hoặc học trò chưa có thời gian tự nghĩ. Lời quẻ nói về thái độ người hỏi, nhưng người dạy cũng nên tự hỏi mình.

Ví dụ giả định: một bé lớp hai ở Cần Thơ hỏi mãi vì sao nước sông lên xuống. Cách làm theo tinh thần quẻ Mông là trả lời một lần cho rõ, rồi dẫn bé ra bến quan sát vài buổi, để câu hỏi tiếp theo đến từ điều bé tự thấy. Dòng suối được dẫn ra khỏi chân núi, rồi tự tìm lòng sông.

Khi dạy trẻ, điều quan trọng là không biến việc học thành cuộc thi xếp hạng hay chấm điểm con người; quẻ Mông khen "đồng mông" ở hào năm chính vì lòng ham học của trẻ là thứ đáng giữ.

Câu hỏi thường gặp

Khai mông nghĩa là gì và có liên quan đến quẻ Mông không?

Khai mông nghĩa là mở mang cho người còn non dại, thường chỉ buổi học chữ đầu tiên của trẻ. Chữ Mông trong khai mông chính là tên quẻ thứ tư của Kinh Dịch, mang nghĩa mờ tối, chưa được khai sáng. Lời hào đầu của quẻ có cụm phát mông, cùng ý mở mang.

Câu phỉ ngã cầu đồng mông, đồng mông cầu ngã có nghĩa là gì?

Đại ý: không phải ta đi tìm đứa trẻ non dại, mà đứa trẻ non dại tìm đến ta. Câu này đặt người học vào vị trí chủ động, việc học bắt đầu từ mong muốn của họ. Trong truyền thống Nho học, đây là cơ sở cho ý người học phải tự tìm đến thầy.

Vì sao lời quẻ Mông lại nói chuyện bói hỏi nhiều lần?

Theo nghĩa đen, đây là lời dặn trong nghi thức bói: hỏi lần đầu thì được trả lời, hỏi lặp lại cùng một việc là bất kính. Các nhà chú giải mở rộng ý này sang quan hệ thầy trò: hỏi với lòng thành thì được dạy, hỏi để thử hoặc hỏi mà không suy nghĩ thì việc dạy mất ý nghĩa.

Hào bao mông cát nói gì về người thầy?

Bao mông nghĩa là bao dung với người non dại. Hào hai là hào dương nằm giữa quẻ dưới, thường được coi là hình ảnh người thầy chính trong quẻ. Lời hào khen sự rộng lượng: chấp nhận sự vụng về của người học như một phần tất yếu của quá trình học.

Quẻ Mông có ủng hộ việc phạt trẻ không?

Hào một nhắc tới hình phạt nhưng ngay sau đó nói tháo bỏ gông cùm, giữ mãi thì hối tiếc; hào sáu nói sửa sai để ngăn hại chứ không làm hại. Các nhà chú giải hiểu kỷ luật chỉ là phương tiện để mở mang. Đây là văn bản cổ, không nên dùng để biện minh cho việc đánh trẻ hôm nay.

Quẻ Mông và quẻ Truân liên quan gì với nhau?

Hai quẻ đứng liền nhau ở vị trí ba và bốn. Truân là lúc vật mới sinh, rối ren; Mông là lúc vật còn non dại, cần nuôi dạy. Tự quái truyện nối hai quẻ thành một mạch về sự sinh trưởng, và hình quẻ của chúng cũng là hai quẻ đảo ngược của nhau.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183