Trong văn bản cổ, âm và dương không phải cặp xấu – tốt: Thuyết quái nói đạo của trời là âm và dương, đạo của đất là nhu và cương, đạo của người là nhân và nghĩa, tức cả hai mặt đều cần cho việc "dựng đạo". Những cách hiểu "âm là xấu", "cân bằng là chia đôi", "âm dương là hai loại năng lượng" phần lớn đến từ thời sau, từ sách phổ thông hoặc từ những lớp nghĩa xã hội được gán thêm.
Bài chọn sáu ngộ nhận hay gặp nhất, với mỗi ngộ nhận nêu nó đến từ đâu, văn bản cổ nói gì, và nên hiểu lại thế nào. Mục đích không phải là bắt lỗi người tin, mà để người đọc dùng hai chữ âm dương chính xác hơn khi nói, viết hay dạy con.
Ngộ nhận 1: âm là xấu, dương là tốt
Đây là ngộ nhận phổ biến nhất, và nó có nguồn gốc dễ hiểu. Trong tiếng Việt, chữ âm xuất hiện trong nhiều từ gắn với cái chết hay cái khuất tối: âm phủ, âm hồn, cõi âm, âm khí. Chữ dương lại gắn với ánh sáng, sự sống: dương gian, thái dương. Nghe nhiều, người ta dễ suy ra âm là xấu.
Văn bản cổ không nói như vậy. Hệ từ mở đầu bằng câu "Thiên tôn địa ti, Càn Khôn định hĩ", trời cao đất thấp, Càn Khôn được định. Câu này nói về vị trí trên dưới, không nói về tốt xấu. Quẻ Khôn, quẻ thuần âm, có lời quẻ mở bằng bốn đức "nguyên, hanh, lợi, tẫn mã chi trinh", tức cùng các đức như quẻ Càn, chỉ khác ở sự bền chính của ngựa cái. Văn ngôn quẻ Khôn còn có câu, đại ý: Khôn rất mềm mà khi động thì cứng, rất tĩnh mà đức thì vuông vức. Không có chỗ nào hạ thấp Khôn thành điều xấu.
Cần phân biệt âm dương với thiện ác. Thiện ác là phán xét đạo đức về hành vi con người; âm dương là hai mặt của mọi sự vận hành. Ban đêm là âm nhưng không phải điều ác; mùa đông là âm nhưng là mùa cất giữ, nghỉ ngơi. Gán âm với xấu là trộn lẫn hai hệ khái niệm khác nhau.
Ngộ nhận 2: cân bằng âm dương là chia đôi 50/50
Cụm "cân bằng âm dương" xuất hiện rất nhiều trong quảng cáo, sách sống khoẻ, thiết kế. Nó thường được hiểu là hai bên phải bằng nhau, như hai đĩa cân ngang bằng. Hình hai con cá với hai nửa đều nhau càng củng cố hình dung này.
Nhưng tư tưởng âm dương trong Dịch học nói về tiêu trưởng, tức hai bên luôn thay nhau lớn nhỏ. Vòng mười hai quẻ tiêu tức cho thấy suốt năm chỉ có hai thời điểm âm dương ngang nhau về số lượng (quẻ Thái và quẻ Bĩ), và hai quẻ đó lại mang nghĩa ngược nhau. Phần lớn thời gian, một bên đang thịnh, một bên đang suy, và đó là trạng thái bình thường, không phải mất cân bằng.
Khái niệm gần nhất với "cân bằng" trong truyền thống là chữ "hoà" hoặc "trung": mỗi bên ở đúng chỗ, đúng thời. Mùa hè dương thịnh là đúng thời; mùa hè mà lạnh như đông mới là lệch. Như vậy, cân bằng theo nghĩa cổ là "hợp thời, hợp chỗ", không phải "bằng nhau về lượng". Khi đọc các sách y học cổ truyền nói "âm bình dương bí" (âm điều hoà, dương kín đáo), cũng nên hiểu theo tinh thần ấy; còn chuyện cơ thể cụ thể thì phải hỏi thầy thuốc, không suy ra từ khái niệm.
Ngộ nhận 3: âm dương là hai loại năng lượng hay hai loại vật chất
Nhiều sách hiện đại diễn âm dương thành "năng lượng âm", "năng lượng dương", hoặc phân loại đồ vật, thực phẩm, màu sắc thành "đồ âm", "đồ dương" như phân loại hoá chất. Cách nói này nghe khoa học nhưng không có trong văn bản cổ.
Người xưa dùng chữ "khí" và chữ "tính", và âm dương luôn là tương đối. Một vật là âm hay dương tuỳ vào việc đem nó so với cái gì. Nước là âm so với lửa, nhưng nước sôi là dương so với nước lạnh; mặt bụng là âm so với lưng, nhưng phần trên của bụng là dương so với phần dưới. Không có vật nào "là âm" một cách tuyệt đối như một nguyên tử là sắt.
Còn chữ "năng lượng" trong vật lý có định nghĩa đo được, có đơn vị. Đem âm dương dịch thành năng lượng là ghép một khái niệm phân loại – biểu tượng vào một khái niệm đo lường, khiến người đọc tưởng có thể "đo âm dương" bằng máy. Không có thiết bị khoa học nào đo được "năng lượng âm dương", và các sản phẩm quảng cáo khả năng ấy nên được nhìn với sự thận trọng.
Ngộ nhận 4: âm dương là thứ bậc trên dưới cố định
Trong lịch sử, đúng là có giai đoạn âm dương được dùng để biện minh cho thứ bậc xã hội. Trong Xuân Thu phồn lộ, bộ sách gắn với tên Đổng Trọng Thư đời Hán, có thiên mang tên đại ý "Dương tôn âm ti", dương quý âm hèn, và các quan hệ quân thần, cha con, chồng vợ được giảng theo khung dương trên âm dưới. Cách đọc này có ảnh hưởng lâu dài trong xã hội Đông Á.
Tuy vậy, nên nhìn đây như một cách sử dụng âm dương trong một bối cảnh chính trị – xã hội cụ thể, chứ không phải nghĩa duy nhất của khái niệm. Ngay trong Kinh Dịch, quẻ Thái là Khôn (âm) ở trên Càn (dương) ở dưới, và lại là quẻ tốt lành nhất về sự giao hoà; quẻ Bĩ có dương ở trên âm ở dưới đúng "thứ bậc" mà lại là quẻ bế tắc. Như vậy chính văn bản kinh điển cho thấy trật tự cứng nhắc không phải là lý tưởng.
Ngoài ra, hệ thống luôn chuyển: con là âm so với cha nhưng là dương so với cháu; người ở dưới hôm nay có thể ở trên ngày mai. Đọc âm dương như thứ bậc vĩnh viễn là bỏ qua đặc điểm tương đối và tiêu trưởng, hai đặc điểm cốt lõi nhất của khái niệm.
Ngộ nhận 5 và 6: nhà "nhiều âm khí" và "khoa học đã chứng minh âm dương"
Hai ngộ nhận cuối nằm ở hai cực: một bên đẩy âm dương thành chuyện ma quỷ, một bên đẩy thành chân lý thực nghiệm.
- "Nhà nhiều âm khí" là nhà có điều chẳng lành. Trong cách nói dân gian, "âm khí" hay dùng để chỉ cảm giác lạnh lẽo, thiếu sáng, ẩm thấp, hoặc gợi chuyện cõi âm. Theo nghĩa gốc, âm chỉ là phía khuất nắng. Một căn nhà tối, ẩm có thể khó chịu vì những lý do rất cụ thể như thông gió kém, ít ánh sáng, nấm mốc; các yếu tố ấy xử lý được bằng hiểu biết xây dựng, không cần gán cho chúng ý nghĩa đáng sợ.
- Âm khí gắn với người đã khuất. Đây là lớp nghĩa của tín ngưỡng dân gian, phản ánh quan niệm cõi người sống là dương, cõi người đã khuất là âm. Lớp nghĩa này có giá trị văn hoá, nhưng không phải nghĩa trung tâm của thuyết âm dương trong Dịch học.
- "Khoa học hiện đại đã chứng minh âm dương". Các bài viết kiểu này thường viện dẫn điện tích dương âm, cặp vật chất – phản vật chất, hệ nhị phân. Sự giống nhau là ở hình thức "hai mặt đối lập", không phải ở nội dung. Âm dương là hệ phân loại – biểu tượng của tư duy cổ, có giá trị riêng trong lịch sử tư tưởng; nó không cần và cũng không được "chứng minh" bằng vật lý.
- Ngược lại, "âm dương là mê tín vô giá trị". Đây là cực đoan theo chiều kia. Âm dương là một cách tổ chức kinh nghiệm về chu kỳ, quan hệ, sự chuyển hoá, và đã ảnh hưởng sâu đến y học, nghệ thuật, ngôn ngữ Đông Á. Hiểu nó như lịch sử tư tưởng là cách đứng giữa hợp lý.
Vì sao những ngộ nhận này dai dẳng
Lý do đầu tiên là khoảng cách văn bản. Rất ít người đọc trực tiếp Hệ từ, Thuyết quái hay Nội Kinh; phần lớn tiếp xúc với âm dương qua lời kể, qua sách phổ thông, qua quảng cáo. Mỗi lần kể lại, khái niệm bị giản lược thêm một chút, cho đến khi chỉ còn những công thức gọn như "âm xấu dương tốt", "phải cân bằng".
Lý do thứ hai là ngôn ngữ. Như đã thấy, tiếng Việt gắn chữ âm với cõi người đã khuất, với những điều khuất tối. Người nói không cần biết gì về Dịch học cũng mang sẵn cảm giác về chữ ấy. Cảm giác ngôn ngữ mạnh hơn mọi lời giảng, nên việc gỡ ngộ nhận cần bắt đầu bằng việc tách các lớp nghĩa của từ ra khỏi nhau.
Lý do thứ ba là nhu cầu thương mại. Một khái niệm cổ, quen thuộc, mang vẻ sâu xa rất dễ được dùng để bán hàng: thực phẩm "cân bằng âm dương", vật trang trí "hút dương khí", liệu trình "điều hoà âm dương". Những lời này thường không dẫn nguồn và khó kiểm chứng. Người đọc tỉnh táo có thể thưởng thức giá trị văn hoá của khái niệm mà vẫn đòi hỏi bằng chứng cụ thể cho mọi lời hứa về sức khoẻ hay tài lộc.
Lý do cuối cùng là sự hấp dẫn của các cặp đối đơn giản. Đầu óc con người thích chia thế giới làm hai. Âm dương đáp ứng nhu cầu ấy, nhưng chính văn bản cổ lại nhấn mạnh rằng hai bên luôn lồng vào nhau, đổi chỗ cho nhau. Hiểu được điều này là hiểu được chỗ tinh tế nhất của khái niệm.
Một bộ câu hỏi để tự kiểm tra khi gặp lời nói về âm dương
Câu này dẫn từ văn bản nào? Nếu không có nguồn, hoặc nguồn là "người xưa nói", hãy dè dặt. Những câu có thật trong Hệ từ, Thuyết quái, Nội Kinh đều tra được.
Âm dương ở đây là quan hệ hay là nhãn dán? Nếu một vật bị gọi là "âm" mà không nói so với cái gì, rất có thể người viết đang dùng âm dương như nhãn dán cố định.
Có lời hứa hay lời doạ đi kèm không? Văn bản cổ về âm dương giảng lẽ vận hành, không hứa giàu có, không doạ tai hoạ. Khi một sản phẩm hay một lời khuyên dựa vào âm dương để hứa hoặc doạ, đó là dấu hiệu nên cẩn thận.
Có đánh đồng âm dương với thiện ác không? Nếu có, hãy nhớ quẻ Khôn và quẻ Thái. Âm không phải là cái ác.
Có bỏ qua yếu tố thời gian không? Âm dương luôn đổi theo thời. Một nhận định "cái này là dương nên tốt" mà không nói lúc nào, ở đâu thì thiếu nửa tư tưởng.
Câu hỏi thường gặp
Câu "lập thiên chi đạo viết âm dữ dương" nằm ở đâu?
Câu này nằm ở thiên Thuyết quái của Chu Dịch, trong đoạn nói thánh nhân làm Dịch để thuận theo lẽ của tính mệnh. Đi cùng là hai vế: đạo của đất là nhu và cương, đạo của người là nhân và nghĩa. Đoạn này cho thấy mỗi cặp đều là hai mặt cùng cần thiết.
Nói một người "nhiều dương khí" có phải là khen không?
Trong cách nói thông thường, đó là nhận xét người ấy hoạt bát, mạnh mẽ, nhiều năng nổ. Nó không hẳn là khen hay chê. Theo tinh thần âm dương, hoạt bát quá mức mà thiếu điềm tĩnh cũng là lệch, nên tốt xấu tuỳ hoàn cảnh.
Vì sao dân gian gọi cõi người chết là cõi âm?
Vì âm gắn với phía khuất, tối, ẩn, còn dương gắn với ánh sáng, sự sống hiển hiện. Người đã khuất thuộc về chỗ không thấy được nên gọi là âm. Đây là cách dùng mang tính ẩn dụ, không có nghĩa âm đồng nghĩa với chết chóc trong mọi văn cảnh.
Đổng Trọng Thư có phải người đầu tiên đưa âm dương vào chính trị không?
Không. Từ thời Chiến Quốc, Âm dương gia đã dùng âm dương ngũ hành để giải thích sự thay đổi triều đại. Đổng Trọng Thư là người hệ thống hoá rất mạnh và gắn nó với Nho học đời Hán, nên ảnh hưởng của ông rộng nhất.
Có nên dạy trẻ em rằng âm là con gái, dương là con trai không?
Đó là một cách liên tưởng có trong truyền thống, nhưng nếu dạy, nên nói rõ đây là cách người xưa phân loại, không phải chuyện con gái kém hay con trai hơn. Tốt hơn nên bắt đầu bằng những ví dụ trung tính như ngày đêm, nắng râm, nóng lạnh.
Đọc sách gì để hiểu âm dương cho đúng?
Có thể đọc một bản dịch Hệ từ và Thuyết quái có chú thích, rồi đọc các công trình lịch sử triết học Trung Hoa viết bằng tiếng Việt hoặc dịch sang tiếng Việt. Nên chọn sách ghi rõ nguồn trích dẫn và phân biệt nguyên văn với lời diễn giải.