Hoàng Đế Nội Kinh là bộ sách lý luận y học cổ nhất còn lại của Trung Hoa, gồm hai phần Tố Vấn và Linh Khu, viết theo lối hỏi đáp giữa Hoàng Đế và những vị cận thần giỏi thuốc như Kỳ Bá. Tên sách gán cho Hoàng Đế, một nhân vật truyền thuyết, nhưng giới nghiên cứu ngày nay gần như thống nhất rằng đây là sản phẩm của nhiều người, nhiều thế hệ, được gom lại đại thể trong khoảng cuối thời Chiến Quốc tới đời Hán, rồi còn bị sửa, bổ sung ở các đời sau.
Với người Việt, cái tên Nội Kinh quen thuộc qua các thầy thuốc đông y, qua lời dẫn trong sách của Hải Thượng Lãn Ông. Bài này không bàn chữa bệnh. Bài đọc Nội Kinh như một văn bản lịch sử: nó hình thành ra sao, đến tay ta qua những lần biên tập nào, và học thuyết âm dương ngũ hành được đặt vào sách ở chỗ nào, theo cách nào. Hiểu lịch sử văn bản giúp bạn đọc các câu trích từ Nội Kinh trên mạng một cách tỉnh táo hơn.
Tên sách và người được gán làm tác giả
Chữ "Hoàng Đế" trong tên sách là Hoàng Đế của truyền thuyết, vị vua thuỷ tổ mà người Trung Hoa cổ gắn với rất nhiều phát minh: áo mũ, xe thuyền, lịch pháp, y thuật. Thời Chiến Quốc và đầu Hán có cả một trào lưu đặt tên sách theo Hoàng Đế để tăng uy tín, cùng lúc với học phái Hoàng Lão. Vì vậy cách đặt tên này nói về tập quán học thuật của thời đó nhiều hơn là về người viết thật.
Chữ "Nội" thường được hiểu là phần bàn về lý luận bên trong, đối với "Ngoại kinh" là một bộ sách cùng tên đã thất truyền. Thư mục Nghệ văn chí trong Hán thư có ghi tên Hoàng Đế nội kinh mười tám quyển, đây là dấu vết văn bản sớm nhất được nhắc đến. Số quyển ấy về sau được nhiều người cho là tương ứng với hai bộ phận, mỗi bộ phận chín quyển, nhưng đó là một cách đối chiếu chứ chưa phải điều đã chứng minh trọn vẹn.
Hình thức hỏi đáp cũng đáng chú ý. Hoàng Đế hỏi, Kỳ Bá hay Lôi Công đáp, giống lối trình bày nhiều sách triết học cùng thời. Lối viết này cho phép gom những quan điểm khác nhau vào một khung chung, nên đọc kỹ có thể thấy Nội Kinh không hoàn toàn thống nhất với chính nó: có thiên nói khác thiên, có thuật ngữ dùng theo hai nghĩa. Giới văn bản học coi chính những chỗ lệch ấy là bằng chứng cho thấy sách được ghép từ nhiều nguồn.
Tố Vấn và Linh Khu: hai bộ phận, hai số phận văn bản
Tố Vấn (thường hiểu là "hỏi về những điều cơ bản") nghiêng về lý luận: quan hệ giữa con người với trời đất, bốn mùa, âm dương, tạng phủ, nguyên nhân bệnh, phép chẩn đoán. Linh Khu nghiêng về kinh lạc và châm cứu, nên có thời được gọi là Châm kinh. Theo cách chia lưu truyền phổ biến, mỗi bộ phận gồm tám mươi mốt thiên, con số chín lần chín mà người xưa ưa chuộng.
Hai bộ phận không đi cùng một con đường đến đời sau. Tố Vấn được chú giải từ khá sớm, nhưng đến đời Đường đã tàn khuyết, thiếu thiên, lẫn thứ tự. Linh Khu từng có lúc gần như thất truyền ở Trung Hoa, bản lưu hành về sau được khôi phục dựa trên những bản còn giữ được. Vì vậy khi một cuốn sách hiện đại ghi "Nội Kinh nói…", điều đầu tiên cần hỏi là câu đó nằm ở Tố Vấn hay Linh Khu, thiên nào, theo bản nào.
Cách chia này cũng giải thích vì sao hai giới đọc Nội Kinh rất khác nhau. Người học lý luận và lịch sử tư tưởng đọc Tố Vấn nhiều hơn, vì ở đó học thuyết âm dương ngũ hành được nói thẳng và nói dài. Người học châm cứu thì gắn bó với Linh Khu. Một bài báo trích "Nội Kinh" mà không phân biệt hai phần thường là bài chép lại từ nguồn thứ cấp.
Vương Băng, bảy thiên đại luận và lớp chữ đời Đường – Tống
Người có ảnh hưởng lớn nhất tới diện mạo Tố Vấn mà ta đọc hôm nay là Vương Băng, một học giả đời Đường. Ông sắp xếp lại thứ tự các thiên, chú giải toàn bộ, và theo lời tựa của chính ông, bổ sung những phần lấy từ một bản cũ mà ông nói là thầy truyền cho. Trong số phần bổ sung ấy, nổi bật nhất là bảy thiên "đại luận" bàn về vận khí, tức học thuyết ngũ vận lục khí dùng chu kỳ can chi để nói về khí hậu từng năm.
Từ đời Tống trở đi, nhiều học giả đặt câu hỏi: bảy thiên vận khí này có thật thuộc Nội Kinh gốc không, hay là một hệ học thuyết hình thành muộn hơn rồi được ghép vào? Văn phong, thuật ngữ và mức độ hệ thống hoá của các thiên này khác rõ so với phần còn lại. Đến nay ý kiến cho rằng chúng là lớp văn bản muộn vẫn được nhiều người theo, dù không phải ai cũng đồng ý. Điều chắc chắn là học thuyết vận khí trong y học cổ truyền phần lớn lấy nguồn từ bảy thiên này.
Sau Vương Băng, đời Tống có một đợt hiệu chính sách thuốc do triều đình tổ chức, Tố Vấn được rà soát, ghi chú những chỗ nghi ngờ. Bản in qua lần hiệu chính ấy trở thành nền cho phần lớn các bản về sau. Như vậy, cái gọi là Nội Kinh trên giá sách hôm nay là kết quả của ít nhất ba lớp: lớp soạn thảo thời Chiến Quốc – Hán, lớp biên tập đời Đường, lớp hiệu chính đời Tống. Biết các lớp này giúp bạn không coi mỗi câu chữ là lời của một bậc thánh nhân duy nhất.
Âm dương trong Nội Kinh: từ trời đất đến cơ thể
Một câu mở rất nổi tiếng. Thiên Âm dương ứng tượng đại luận trong Tố Vấn mở đầu bằng câu Hán Việt quen thuộc: "Âm dương giả, thiên địa chi đạo dã, vạn vật chi cương kỷ, biến hoá chi phụ mẫu, sinh sát chi bản thuỷ". Đại ý: âm dương là đạo của trời đất, là giềng mối của muôn vật, là cha mẹ của biến hoá, là gốc của sinh và diệt. Câu này cho thấy Nội Kinh không tự sáng tạo học thuyết âm dương, mà nhận nó từ tư tưởng chung của thời đại rồi đem áp vào cơ thể.
Cơ thể như một bản thu nhỏ của trời đất. Nội Kinh dùng âm dương để chia cơ thể: trên là dương, dưới là âm; lưng là dương, bụng là âm; phần ngoài là dương, phần trong là âm. Cách chia này là một hệ quy loại, nghĩa là xếp sự vật vào hai cột theo quan hệ đối đãi, không phải mô tả giải phẫu. Cùng một bộ phận có thể là âm khi so với cái này, là dương khi so với cái kia.
Bốn mùa và nhịp sống. Nhiều thiên đầu Tố Vấn nói về việc sống thuận bốn mùa: mùa xuân sinh, mùa hạ trưởng, mùa thu thu lại, mùa đông tàng giữ. Đây là chỗ học thuyết âm dương gặp kinh nghiệm nông nghiệp. Người đọc hôm nay nên hiểu đó là triết lý về nhịp sống của một xã hội nông nghiệp cổ, không phải lịch trình sức khoẻ được kiểm chứng.
Bệnh như sự lệch. Theo lý luận Nội Kinh, bệnh được giải thích như âm dương mất điều hoà, cái thịnh quá, cái suy đi. Đây là một mô hình giải thích, giống như mọi nền y học tiền hiện đại đều có mô hình riêng của mình. Giá trị lịch sử của nó rất lớn, còn giá trị chẩn đoán hôm nay thuộc về chuyên môn của thầy thuốc được đào tạo bài bản.
Ngũ hành trong Nội Kinh: một bảng tương ứng được dựng dần
Nội Kinh là nơi bảng quy loại ngũ hành được nối với cơ thể một cách hệ thống. Bảng dưới gom phần tương ứng phổ biến nhất, theo cách các giáo trình lịch sử y học thường trình bày.
| Hành | Tạng | Phủ | Mùa | Phương | Màu | Vị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mộc | Can | Đởm | Xuân | Đông | Xanh | Chua |
| Hoả | Tâm | Tiểu trường | Hạ | Nam | Đỏ | Đắng |
| Thổ | Tỳ | Vị | Cuối hạ | Trung ương | Vàng | Ngọt |
| Kim | Phế | Đại trường | Thu | Tây | Trắng | Cay |
| Thuỷ | Thận | Bàng quang | Đông | Bắc | Đen | Mặn |
Bảng trông rất gọn, nhưng lịch sử của nó không gọn như vậy. Các văn bản trước và cùng thời Nội Kinh từng có những cách ghép tạng với hành khác, và sự thống nhất theo bảng trên là kết quả của một quá trình chọn lọc. Hơn nữa, "can, tâm, tỳ, phế, thận" trong lý luận cổ là những hệ chức năng mang tên tạng, không trùng khít với lá gan, quả tim, lá lách mà giải phẫu học hiện đại mô tả. Nhầm hai cách hiểu này là nguồn gốc của rất nhiều lời khuyên ăn uống sai lệch trên mạng.
Một điểm nữa: hành Thổ ứng với "cuối hạ" theo một cách xếp, nhưng ở chỗ khác lại được gắn với khoảng cuối của cả bốn mùa. Chính Nội Kinh chứa cả hai cách, cho thấy người soạn đang vật lộn với bài toán đưa năm hành vào bốn mùa.
Nội Kinh ở Việt Nam: sách nền của thầy thuốc
Nội Kinh vào Việt Nam theo con đường sách chữ Hán, cùng với kinh sử và các sách thuốc khác. Thầy thuốc Việt thời trung đại học chữ Hán, đọc Nội Kinh như sách gốc của nghề, tương tự cách nho sĩ đọc kinh điển Nho gia. Trong các trước tác y học Việt còn lại, việc trích dẫn Nội Kinh xuất hiện dày đặc, đặc biệt ở bộ sách đồ sộ của Hải Thượng Lãn Ông, nơi lý luận âm dương thuỷ hoả được bàn rất kỹ.
Điều thú vị là các thầy thuốc Việt không chỉ chép lại. Họ đặt câu hỏi về sự khác biệt khí hậu, thổ nghi, thói quen ăn uống của người phương Nam, và từ đó nhấn mạnh việc dùng dược liệu bản địa. Tư tưởng ấy có gốc ngay trong Nội Kinh: Tố Vấn có thiên bàn về các phương khác nhau thì người khác nhau, phép chữa cũng khác. Người Việt đọc thiên này như một sự cho phép để tìm con đường riêng.
Thế kỷ XX, Nội Kinh được dịch sang tiếng Việt quốc ngữ trong một số bản, phục vụ việc dạy y học cổ truyền. Người đọc phổ thông ngày nay chủ yếu tiếp cận qua những bản dịch này và qua các trích dẫn rời rạc. Nếu bạn muốn đọc nghiêm túc, nên chọn bản có kèm nguyên văn Hán và chú thích, để thấy chỗ nào là lời sách, chỗ nào là diễn giải của người dịch.
Đọc Nội Kinh hôm nay: văn bản lịch sử, không phải toa thuốc
Nội Kinh là một trong những văn bản quan trọng nhất của lịch sử tư tưởng phương Đông. Để đọc nó cho đúng tầm, vài điều nên giữ trong đầu:
- Mỗi câu trích nên đi kèm tên phần (Tố Vấn hay Linh Khu) và tên thiên; câu trích không có xuất xứ thì nên dè dặt.
- Phân biệt lớp văn bản: phần vận khí rất có thể là lớp muộn, không nên coi như "Nội Kinh gốc" một cách mặc nhiên.
- Hiểu tạng phủ trong sách là hệ chức năng theo lý luận cổ, không phải mô tả giải phẫu; đừng đem suy luận ngũ hành ra để tự phán đoán bệnh.
- Coi những đoạn về bốn mùa, ăn uống, sinh hoạt là triết lý sống của người xưa; muốn áp dụng thì hỏi người có chuyên môn.
- Có triệu chứng bệnh thì đi khám bác sĩ; Nội Kinh là sách để hiểu lịch sử, không thay được việc thăm khám.
- Khi đọc các bài viết hiện đại dựa vào Nội Kinh, hãy xem người viết có phân biệt "sách nói" với "khoa học đã chứng minh" hay không.
Đọc như vậy, Nội Kinh vẫn đầy sức hút: nó cho thấy người xưa đã cố gắng dựng một hệ giải thích nhất quán cho cơ thể con người bằng những công cụ tư duy họ có, là âm dương và ngũ hành. Đó là một thành tựu trí tuệ đáng trân trọng, và cũng là lý do để ta đọc nó cẩn thận chứ không tôn sùng mù quáng.
Câu hỏi thường gặp
Hoàng Đế Nội Kinh có phải do Hoàng Đế viết không?
Không. Hoàng Đế là nhân vật truyền thuyết, việc gán tên là tập quán học thuật thời Chiến Quốc và đầu Hán. Giới nghiên cứu cho rằng sách do nhiều người soạn qua nhiều thời kỳ, rồi được biên tập lại ở đời Đường và đời Tống.
Tố Vấn và Linh Khu khác nhau thế nào?
Tố Vấn nghiêng về lý luận chung như âm dương, tạng phủ, nguyên nhân bệnh, chẩn đoán. Linh Khu nghiêng về kinh lạc và châm cứu, nên có thời được gọi là Châm kinh. Theo cách chia phổ biến, mỗi phần có tám mươi mốt thiên.
Vương Băng có vai trò gì với Nội Kinh?
Vương Băng là học giả đời Đường đã sắp xếp lại, chú giải Tố Vấn và bổ sung bảy thiên đại luận về vận khí. Nhiều học giả từ đời Tống trở đi cho rằng bảy thiên này là lớp văn bản muộn được ghép vào, nhưng vẫn còn tranh luận.
Ngũ tạng trong Nội Kinh có giống các cơ quan trong giải phẫu học không?
Không trùng khít. Can, tâm, tỳ, phế, thận trong lý luận cổ là các hệ chức năng mang tên tạng, được xếp theo ngũ hành. Đem chúng đồng nhất với lá gan, quả tim theo giải phẫu hiện đại là cách hiểu dễ dẫn tới lời khuyên sai.
Có nên tự đọc Nội Kinh để chữa bệnh cho mình không?
Không nên. Nội Kinh là văn bản lịch sử và lý luận, đọc để hiểu tư tưởng người xưa. Khi có triệu chứng bệnh, bạn cần đi khám ở cơ sở y tế; muốn tìm hiểu y học cổ truyền thì hỏi thầy thuốc được đào tạo bài bản.
Nên chọn bản Nội Kinh tiếng Việt như thế nào để đọc nghiêm túc?
Nên chọn bản có kèm nguyên văn chữ Hán hoặc phiên âm Hán Việt, có chú thích từng thiên và ghi rõ dựa trên bản gốc nào. Như vậy bạn phân biệt được đâu là lời sách, đâu là phần diễn giải của người dịch.