HocThuyet.comHọc Thuyết
Âm dương và Thái cực

Vì sao số lẻ là dương, số chẵn là âm: gốc của quan niệm và dấu vết trong phong tục

Quan niệm số lẻ thuộc dương, số chẵn thuộc âm có gốc trong Hệ từ, Thuyết quái và cách gọi hào cửu, hào lục. Bài giảng lý do và dấu vết trong lễ tết Việt.

Low angle view of an old stone stairway with uneven steps leading up to a pagoda gate seen from afar in Ninh Binh, mossy steps, morning mist

Quan niệm số lẻ thuộc dương, số chẵn thuộc âm có gốc rõ trong Chu Dịch: Hệ từ gọi 1, 3, 5, 7, 9 là "số trời", 2, 4, 6, 8, 10 là "số đất"; các hào dương gọi là "cửu" (chín), hào âm gọi là "lục" (sáu). Trời thuộc dương, đất thuộc âm, nên số lẻ thành dương, số chẵn thành âm.

Nhưng vì sao lại là lẻ cho trời, chẵn cho đất? Các nhà chú giải đưa ra nhiều cách giải thích, từ hình học trời tròn đất vuông đến đặc điểm "có tâm, không có tâm" của số lẻ, số chẵn. Bài trình bày các cách giải thích ấy, rồi lần theo dấu vết của quan niệm trong lễ tết, kiến trúc, phong tục Việt, và nói rõ chỗ nào là tục lệ có biến thể theo vùng.

Số trời, số đất trong Hệ từ: chỗ bắt đầu

Hệ từ thượng có đoạn liệt kê: trời một, đất hai, trời ba, đất bốn, trời năm, đất sáu, trời bảy, đất tám, trời chín, đất mười. Từ đó các số lẻ được gọi là số trời, số chẵn là số đất. Đoạn tiếp theo cộng tổng số trời, số đất và gắn với phép tính trong việc lập quẻ; phần tổng số này cùng với cách các đời sau dựng nó thành sơ đồ Hà đồ là một chủ đề riêng.

Điều cần nắm ở đây là đoạn văn không giải thích vì sao lẻ là trời, chẵn là đất. Nó chỉ quy ước như vậy, và quy ước này ăn khớp với cặp trời – đất, Càn – Khôn, dương – âm đã có trong toàn bộ Hệ từ. Một khi trời được gắn với dương, số trời tự nhiên trở thành số dương.

Thuyết quái có thêm một cụm ngắn rất hay được trích: "tham thiên lưỡng địa nhi ỷ số", đại ý lấy trời làm ba, lấy đất làm hai mà dựa vào đó lập số. Cụm này được hiểu là ba (lẻ) đại diện cho trời, hai (chẵn) đại diện cho đất, và từ hai con số gốc ấy mà sinh ra các số khác dùng trong Dịch. Đây là điểm tựa thứ hai cho quan niệm lẻ dương chẵn âm.

Các cách giải thích vì sao lẻ là dương

Trời tròn, đất vuông. Một cách giải thích được dẫn nhiều trong truyền thống chú giải, trong đó có các sách chú đời Tống, đại ý: hình tròn có đường kính một thì chu vi khoảng ba, hình vuông cạnh một thì chu vi bốn; trời tròn nên lấy ba, đất vuông nên lấy hai lần hai. Đây là cách giải thích hình học xấp xỉ, gắn với quan niệm trời tròn đất vuông, không phải phép đo chính xác.

Số lẻ có tâm, số chẵn không có tâm. Xếp một số lẻ đồ vật thành hàng, luôn có một vật đứng giữa; số chẵn thì chia đều hai bên mà không có giữa. Nhiều người giảng rằng vì có tâm nên số lẻ "đứng được", chủ động, mang tính dương; số chẵn chia đôi, cân bằng, tiếp nhận, mang tính âm.

Một vạch liền, hai đoạn đứt. Hào dương là một vạch liền, hào âm là vạch bị chia làm hai. Một là lẻ, hai là chẵn. Có ý kiến cho rằng chính hình dáng của hào đã gợi quan niệm này, cũng có ý kiến cho rằng hình hào ra đời từ việc ghi con số khi bói, nên quan hệ có thể ngược lại.

Một là khởi đầu, hai là tiếp nối. Trong nhiều truyền thống, số một được xem là gốc của mọi số. Gắn số một với trời, với khởi đầu, thì các số lẻ theo sau cũng mang tính khởi xướng; số hai, gắn với đất, mang tính tiếp nhận và hoàn thành.

Không có lời giải duy nhất. Các cách giải thích trên phần lớn được đưa ra sau khi quy ước đã có. Chúng giúp hiểu và ghi nhớ, nhưng không nên trình bày như "lý do thật sự" mà người xưa đã nghĩ ra từ đầu.

Hào cửu, hào lục: vì sao lại là chín và sáu

Ai đọc Kinh Dịch đều gặp cách gọi tên hào như "sơ cửu", "lục nhị", "cửu ngũ", "thượng lục". Chữ cửu dùng cho hào dương, chữ lục dùng cho hào âm. Lý do nằm ở phép lập quẻ bằng cỏ thi: kết quả mỗi lần tính cho ra một trong bốn số 6, 7, 8, 9. Chín là dương già (lão dương), bảy là dương trẻ (thiếu dương), tám là âm trẻ (thiếu âm), sáu là âm già (lão âm).

Chín và bảy là số lẻ nên thuộc dương; sáu và tám là số chẵn nên thuộc âm. Kinh Dịch chọn chín và sáu, tức hai số "già", để gọi tên hào dương và hào âm. Một cách giải thích phổ biến là trong Chu Dịch, hào già là hào sắp biến, và Dịch chú trọng sự biến, nên lấy số của hào biến làm tên. Cũng có những cách giải thích khác dựa trên phép cộng các số trời, số đất.

Cách gọi này để lại một cụm từ rất quen trong tiếng Việt: "cửu ngũ chí tôn". Cửu ngũ là hào dương ở vị trí thứ năm của quẻ Càn, có lời hào nổi tiếng "phi long tại thiên", rồng bay trên trời. Vị trí thứ năm được xem là vị trí của người đứng đầu, nên "cửu ngũ" dần được dùng như cách gọi ngôi vua. Đây là một ví dụ hay về việc một ký hiệu Dịch học đi vào ngôn ngữ chính trị và văn chương.

Dấu vết số lẻ trong lễ tết Đông Á và Việt Nam

Nhiều ngày lễ truyền thống rơi vào ngày có tháng và ngày cùng là một số lẻ. Bảng dưới gom những ngày quen thuộc; mức độ phổ biến ở Việt Nam khác nhau tuỳ ngày.

Ngày âm lịchTên gọi thường gặpỞ Việt Nam
1/1Tết Nguyên Đántết lớn nhất trong năm
3/3Tết Hàn thực, ở một số nơi gọi tết bánh trôi bánh chayphổ biến ở miền Bắc
5/5Tết Đoan ngọphổ biến cả nước, nhiều nơi gọi tết diệt sâu bọ
7/7Thất tịch, gắn với chuyện Ngưu Lang Chức Nữđược biết đến qua truyện kể, ít làm lễ
9/9Tết Trùng cửu, còn gọi Trùng dươngít phổ biến hơn, có trong văn thơ cổ

Tên "Trùng dương" cho ngày 9/9 nói rõ quan niệm: chín là số dương lớn nhất trong các số đơn, hai số chín chồng lên nhau là "dương chồng dương". Tuy vậy, cần thận trọng khi nói rằng tất cả các tết này "được chọn vì số lẻ là dương": mỗi tết có nguồn gốc riêng, có tết gắn với tiết khí, có tết gắn với truyền thuyết, và việc chúng rơi vào ngày trùng số lẻ có thể là kết quả của nhiều lớp quy ước chồng lên nhau.

Số lẻ, số chẵn trong đời sống Việt: tục lệ và biến thể

Trong kiến trúc truyền thống, đình, chùa, nhà ở thường có số gian lẻ như ba gian, năm gian, bảy gian. Lý do thực tế là số gian lẻ tạo được gian giữa làm trục đối xứng, nơi đặt bàn thờ hay chỗ tiếp khách; lý do biểu tượng được giảng theo quan niệm số lẻ là dương. Hai lý do không loại trừ nhau, và lý do thực tế thường đủ để giải thích.

Trong lễ nghi, nhiều nơi có tục thắp hương số nén lẻ, vái số lẻ, bày một số món theo số lẻ. Các tục này có biến thể theo vùng và theo gia đình, nên khi viết hay hướng dẫn, chỉ nên nói "theo tập quán phổ biến" và khuyên người đọc theo nếp nhà mình. Ngược lại, trong cưới hỏi, nhiều thứ lại đi theo số chẵn hoặc theo cặp, như đôi, hai, bốn, mang ý "thành đôi". Như vậy không có quy tắc "lẻ luôn tốt hơn chẵn"; mỗi việc chọn con số theo ý nghĩa riêng.

Cũng cần tách quan niệm âm dương về số khỏi những tục kiêng số dựa trên đồng âm. Việc kiêng số bốn ở một số nước Đông Á vì đọc gần với chữ "tử" (chết), hay ưa số tám vì gần âm với chữ "phát", là chuyện ngôn ngữ, không thuộc lý luận âm dương. Người Việt hiện nay cũng tiếp nhận một số quan niệm này qua giao lưu, nhưng chúng có nguồn gốc khác hẳn với Hệ từ.

Số chín ở kinh thành Huế: cửu đỉnh và cửu vị thần công

Ở Việt Nam, một ví dụ dễ thấy về vị trí đặc biệt của số chín là hai bộ hiện vật nổi tiếng ở Huế thời Nguyễn. Bộ Cửu Đỉnh gồm chín chiếc vạc đồng lớn đúc dưới thời vua Minh Mạng, đặt trước Thế Miếu trong Hoàng thành, trên thân chạm hình núi sông, sản vật, cảnh vật của đất nước. Bộ Cửu vị thần công gồm chín khẩu súng đồng đúc dưới thời vua Gia Long, hiện đặt thành hai dãy ở khu vực phía trước Hoàng thành.

Vì sao lại là chín? Các nhà nghiên cứu và hướng dẫn viên thường giảng theo nhiều lớp: chín là số dương lớn nhất, gắn với ngôi vua (như cụm cửu ngũ chí tôn); chữ cửu đồng âm với chữ "cửu" nghĩa là lâu dài trong một số cách giảng; và truyền thống Trung Hoa có tích chín đỉnh tượng trưng cho chín châu, tức toàn cõi đất nước. Lớp nào là chủ ý của người đương thời thì cần dựa vào văn bản chính thức của triều Nguyễn; khi viết, nên trình bày các lớp giải thích như những cách hiểu, không khẳng định một lý do duy nhất.

Ví dụ này cho thấy quan niệm số lẻ thuộc dương không chỉ nằm trong sách Dịch mà đã đi vào nghệ thuật cung đình và biểu tượng quyền lực. Đồng thời, nó cũng nhắc người đọc rằng một con số trong di tích thường mang nhiều lớp nghĩa chồng lên nhau: Dịch học, điển cố lịch sử, chữ đồng âm, và cả yêu cầu thực tế của công trình.

Một so sánh ngắn: người Pythagoras cũng chia số lẻ, số chẵn

Ở Hy Lạp cổ, phái Pythagoras cũng gắn số lẻ và số chẵn với các cặp đối lập. Aristotle, trong Siêu hình học, ghi lại một bảng mười cặp đối lập mà ông cho là của một nhóm người thuộc phái này: giới hạn và vô hạn, lẻ và chẵn, một và nhiều, phải và trái, nam và nữ, tĩnh và động, thẳng và cong, sáng và tối, tốt và xấu, vuông và chữ nhật.

Điểm giống với quan niệm Đông Á là số lẻ đứng cùng phía với nam, với sáng. Điểm khác quan trọng là bảng Pythagoras đặt "tốt" cùng phía với lẻ và "xấu" cùng phía với chẵn, tức có phán xét giá trị. Trong khi đó, ở Hệ từ, số trời và số đất cùng cần thiết, cộng lại mới thành con số dùng trong Dịch; không có câu nào nói số chẵn là xấu.

So sánh này không nhằm nói bên nào đúng hơn, mà để thấy việc gán ý nghĩa cho số lẻ, số chẵn là hiện tượng xuất hiện ở nhiều nền văn hoá, có lẽ vì sự khác biệt giữa "có phần dư" và "chia đều" quá dễ nhận ra. Phần đối chiếu sâu hơn giữa tư tưởng Hy Lạp và âm dương là một chủ đề riêng; ở đây chỉ cần ghi nhận rằng âm dương Đông Á không đánh đồng số chẵn với điều xấu.

Câu hỏi thường gặp

Số 0 thuộc âm hay dương?

Hệ thống số trời số đất trong Hệ từ chỉ gồm các số từ một đến mười, không có số không. Số không theo nghĩa toán học hiện đại không nằm trong khung này. Gán âm dương cho số không là việc của các hệ thống đời sau, không có căn cứ trong văn bản gốc.

Vì sao hào dương gọi là cửu mà không gọi là thất?

Vì Chu Dịch chú trọng sự biến đổi, và trong phép lập quẻ, chín là dương già sắp biến thành âm, còn bảy là dương trẻ chưa biến. Lấy số của hào biến làm tên là cách giải thích phổ biến. Tương tự, hào âm gọi là lục vì sáu là âm già.

"Cửu ngũ chí tôn" nghĩa là gì?

Cửu ngũ là hào dương ở vị trí thứ năm, trong quẻ Càn có lời hào rồng bay trên trời. Vị trí thứ năm được xem là ngôi của người đứng đầu, nên cụm này dùng để chỉ ngôi vua. Đây là thành ngữ có gốc Dịch học, không phải nói chín và năm là hai con số riêng.

Có phải nên tránh số chẵn trong mọi việc lễ?

Không. Tập quán mỗi vùng khác nhau, và nhiều việc như cưới hỏi lại chuộng số chẵn, số cặp. Quan niệm số lẻ là dương không đồng nghĩa với số chẵn là xấu. Tốt nhất là theo nếp nhà và nếp địa phương, hỏi người lớn trong gia đình khi không chắc.

Vì sao chín được xem là số dương lớn nhất?

Vì trong các số đơn từ một đến chín, chín là số lẻ lớn nhất. Số mười là số chẵn, thuộc đất. Do đó chín trở thành biểu tượng của dương cực thịnh, xuất hiện trong cách gọi lão dương và tên ngày Trùng dương.

Số lẻ, số chẵn có liên quan gì đến ngũ hành không?

Có, ở một số hệ thống đời sau, các con số được ghép với năm hành, chẳng hạn trong sơ đồ Hà đồ mỗi hành ứng với một cặp số lẻ chẵn. Đó là bước ghép muộn, kết hợp hai hệ khái niệm, và thuộc về phần lịch sử các sơ đồ số của Dịch học.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183