HocThuyet.comHọc Thuyết
Bát quái, Hà đồ, Lạc thư

Tiên thiên bát quái và Thiệu Ung: sơ đồ đời Tống mang tên Phục Hy

Sơ đồ bát quái Tiên thiên gắn tên Phục Hy thật ra xuất hiện rõ ràng từ Thiệu Ung đời Tống. Bài lần theo câu Thuyết quái làm nền, cách xếp và tranh luận quanh nó.

An elderly scholar seen from behind in a dim wooden study in Bac Ninh, arranging eight blank lacquered tiles in a circle on a low table, window light

Tiên thiên bát quái là cách xếp tám quẻ đơn thành vòng tròn theo các cặp đối lập: Càn ở nam đối Khôn ở bắc, Ly ở đông đối Khảm ở tây, Đoài đông nam đối Cấn tây bắc, Chấn đông bắc đối Tốn tây nam. Truyền thống gọi đây là "bát quái của Phục Hy", nhưng sơ đồ này chỉ xuất hiện rõ ràng trong tư liệu từ đời Bắc Tống, gắn với học giả Thiệu Ung (thế kỷ XI).

Bài này lần theo ba lớp: văn bản Thuyết quái mà sơ đồ dựa vào, cách Thiệu Ung biến đoạn văn ấy thành hình vẽ và một hệ "học Tiên thiên", và cuộc tranh luận về nguồn gốc của sơ đồ từ đời Tống tới đời Thanh. Phần sơ đồ Hậu thiên được bàn ở một bài riêng.

Hai chữ "tiên thiên" và "hậu thiên" lấy từ đâu

Cặp chữ này không do Thiệu Ung đặt ra. Thiên Văn ngôn của quẻ Càn có câu nói về bậc đại nhân, đại ý: đi trước trời mà trời không trái, theo sau trời thì vâng theo thời của trời ("tiên thiên nhi thiên phất vi, hậu thiên nhi phụng thiên thời"). Ở đó, "tiên thiên" và "hậu thiên" chỉ hai cách hành xử của người đối với trời: chủ động đi trước và thuận theo sau.

Thiệu Ung mượn cặp chữ để gọi hai hệ thống. "Tiên thiên" chỉ cái có trước khi muôn vật thành hình, tức trật tự lý tưởng của âm dương, gắn với Phục Hy, người được truyền là vạch quái đầu tiên. "Hậu thiên" chỉ trật tự của thế giới đã vận hành, có mùa, có phương, gắn với Văn Vương, người được truyền là diễn ra 64 quẻ. Đây là sự gán ghép mang tính hệ thống của đời Tống, không có tư liệu nào từ đời Chu xác nhận Phục Hy hay Văn Vương vẽ các sơ đồ này.

Về Phục Hy, giới sử học coi đây là nhân vật truyền thuyết của thời viễn cổ; Hệ từ có đoạn kể ông ngửa xem tượng trời, cúi xem phép đất rồi làm ra bát quái, nhưng đó là lời kể của một văn bản soạn muộn hơn nhiều so với thời được kể. Nói "sơ đồ Phục Hy" là nói theo truyền thống, nên ghi kèm chữ "tương truyền".

Đoạn Thuyết quái làm nền cho sơ đồ

Bốn cặp đối. Thuyết quái viết: "Thiên địa định vị, sơn trạch thông khí, lôi phong tương bạc, thuỷ hoả bất tương xạ, bát quái tương thác." Đại ý trời đất định chỗ, núi đầm thông hơi, sấm gió va nhau, nước lửa không triệt nhau, tám quẻ đan xen.

Câu khó hiểu tiếp theo. Đoạn văn kết bằng "số vãng giả thuận, tri lai giả nghịch, thị cố Dịch nghịch số dã", đại ý đếm cái đã qua là thuận, biết cái sắp tới là nghịch, cho nên Dịch là đếm ngược. Thiệu Ung giải thích câu này bằng chiều đi trên vòng tròn: từ Càn qua Đoài, Ly tới Chấn là một chiều; từ Tốn qua Khảm, Cấn tới Khôn là chiều kia.

Văn bản không có hình vẽ. Bản thân Thuyết quái chỉ có chữ. Nó nêu bốn cặp nhưng không nói cặp nào đặt ở phương nào. Việc xếp Càn ở nam, Khôn ở bắc là quyết định của người vẽ sơ đồ, dựa trên ý trời trên đất dưới và quy ước bản đồ cổ đặt phương nam ở phía trên.

Vì sao đoạn này hợp với đối xứng. Mỗi cặp trong bốn cặp đều gồm hai quẻ có vạch ngược nhau hoàn toàn: Càn và Khôn, Cấn và Đoài, Chấn và Tốn, Khảm và Ly. Đặt chúng đối nhau qua tâm vòng tròn thì mọi đường kính đều nối hai quẻ "bù" nhau. Đó là vẻ đẹp hình học khiến sơ đồ có sức thuyết phục lớn.

Thứ tự và phương vị trong sơ đồ Tiên thiên

Thiệu Ung đưa ra cả một thứ tự (gọi là "thứ tự Phục Hy") và một cách xếp phương vị. Hai thứ này đi liền với nhau: đi theo thứ tự từ 1 đến 4 một chiều, từ 5 đến 8 chiều ngược lại, ta được vòng tròn.

Số thứ tựQuẻPhương vịQuẻ đối diện
1CànNamKhôn (8)
2ĐoàiĐông namCấn (7)
3LyĐôngKhảm (6)
4ChấnĐông bắcTốn (5)
5TốnTây namChấn (4)
6KhảmTâyLy (3)
7CấnTây bắcĐoài (2)
8KhônBắcCàn (1)

Một quy luật dễ thấy: tổng số thứ tự của hai quẻ đối nhau luôn bằng 9. Đây là hệ quả trực tiếp của phép chia đôi liên tiếp, vì quẻ thứ k và quẻ thứ 9 − k có các vạch ngược nhau hoàn toàn. Nếu coi vạch dương là 1, vạch âm là 0, đọc từ vạch dưới lên, thì thứ tự Càn → Khôn là dãy 7, 6, 5, 4, 3, 2, 1, 0 trong hệ nhị phân.

Cũng vì thế, nửa bên trái vòng tròn (Càn, Đoài, Ly, Chấn) là bốn quẻ có vạch dưới cùng là dương, nửa bên phải (Tốn, Khảm, Cấn, Khôn) là bốn quẻ có vạch dưới cùng là âm. Thiệu Ung đọc đó là dương lớn dần rồi âm lớn dần, như một ngày hay một năm.

Sơ đồ đến từ đâu: chuỗi truyền thừa từ Trần Đoàn

Câu hỏi then chốt là Thiệu Ung tự nghĩ ra sơ đồ hay nhận được từ ai. Theo một ghi chép của Chu Chấn đời Nam Tống, các đồ hình Dịch học của đời Bắc Tống có chung nguồn từ Trần Đoàn, một đạo sĩ ẩn cư thời Ngũ Đại – đầu Tống, rồi được truyền qua các nhân vật như Chủng Phóng, Mục Tu, Lý Chi Tài tới Thiệu Ung. Cùng nguồn ấy, theo ghi chép này, một nhánh khác dẫn tới Lưu Mục với các đồ Hà đồ – Lạc thư.

Ghi chép của Chu Chấn được nhiều người dẫn lại nhưng cũng bị nghi ngờ về độ chính xác, vì nó được viết khá lâu sau các nhân vật được kể. Điều mà giới nghiên cứu khá thống nhất là: trước đời Tống không có tư liệu chắc chắn nào cho thấy sơ đồ Tiên thiên dạng vòng tròn này tồn tại. Các văn bản Dịch học đời Hán – Đường có nhiều cách phối quẻ với phương và mùa, nhưng cách phối phổ biến lúc đó gần với sơ đồ Hậu thiên hơn.

Chính mối liên hệ với Trần Đoàn, một nhân vật của truyền thống Đạo gia – Đạo giáo, về sau trở thành vũ khí của các học giả đời Thanh khi họ muốn chứng minh các đồ hình đời Tống không thuộc về kinh điển Nho gia gốc. Đây là một trong những cuộc tranh luận lớn của lịch sử Dịch học.

Thiệu Ung và "học Tiên thiên"

Thiệu Ung không chỉ vẽ một sơ đồ tám quẻ. Ông dựng cả một hệ thống gọi là "Tiên thiên chi học", mở rộng phép chia đôi lên sáu vạch để có 64 quẻ, xếp chúng thành một vòng tròn bao quanh một hình vuông. Tác phẩm chính gắn với tư tưởng của ông là Hoàng cực kinh thế, trong đó các con số rút từ quẻ được dùng để chia các chu kỳ thời gian rất lớn của trời đất và lịch sử loài người.

Phần số học đó của Thiệu Ung bị nhiều nhà Nho đương thời và đời sau coi là quá thiên về tượng số, xa với nghĩa lý đạo đức mà Trình Di theo đuổi. Tuy vậy Chu Hy, người tổng hợp Lý học đời Tống, lại rất coi trọng phần sơ đồ của Thiệu Ung. Ông đặt các đồ "Phục Hy bát quái thứ tự", "Phục Hy bát quái phương vị" cùng các đồ 64 quẻ, đồ Văn Vương, Hà đồ, Lạc thư ở đầu sách Chu Dịch bản nghĩa. Nhờ đó, qua hệ thống khoa cử dùng chú giải của Chu Hy, sơ đồ Tiên thiên lan khắp Đông Á, kể cả Việt Nam.

Một hệ quả bất ngờ: đầu thế kỷ XVIII, nhà truyền giáo Joachim Bouvet gửi cho Leibniz bản đồ 64 quẻ theo thứ tự của Thiệu Ung. Leibniz, người đã nghiên cứu hệ nhị phân từ trước đó, nhận ra sự trùng khớp và viết về nó trong bài trình bày số học nhị phân công bố năm 1703. Sự trùng khớp là có thật, nhưng nó đến từ phép chia đôi của Thiệu Ung, không phải từ một "máy tính cổ đại" như một số tài liệu phổ thông thổi phồng.

Tự dựng lại sơ đồ Tiên thiên bằng giấy và bút

Cách nhanh nhất để thấy sơ đồ không có gì bí hiểm là tự làm lại nó. Bạn chỉ cần một tờ giấy, một chiếc bút và chừng mười lăm phút:

  1. Kẻ một vạch liền và một vạch đứt cạnh nhau: đó là hai khả năng của một vạch, tương ứng dương và âm.
  2. Trên mỗi vạch, vẽ thêm lần lượt một vạch liền rồi một vạch đứt. Bạn được bốn hình hai vạch, xếp từ trái sang theo thứ tự liền-liền, liền-đứt, đứt-liền, đứt-đứt.
  3. Làm thêm lần nữa với vạch thứ ba. Kết quả là tám hình ba vạch; đối chiếu tên sẽ thấy đúng thứ tự Càn, Đoài, Ly, Chấn, Tốn, Khảm, Cấn, Khôn, được đánh số từ 1 đến 8.
  4. Vẽ một vòng tròn, đặt Càn ở đỉnh trên (phương nam theo quy ước cổ), rồi xếp Đoài, Ly, Chấn đi về bên trái theo chiều ngược kim đồng hồ.
  5. Quay lại đỉnh, đặt Tốn ngay bên phải Càn rồi xếp tiếp Khảm, Cấn đi xuống theo chiều kim đồng hồ, để Khôn khép vòng ở đáy, đối diện Càn.
  6. Kiểm lại: mỗi cặp đối diện phải có vạch ngược nhau hoàn toàn và tổng số thứ tự bằng 9. Nếu có cặp sai, bạn đã đặt nhầm chiều ở bước bốn hoặc năm.

Làm xong, bạn sẽ hiểu vì sao người đời Tống gọi phép này là "chia đôi" và vì sao Leibniz nhìn ra hệ nhị phân trong đó.

Đọc sơ đồ Tiên thiên hôm nay

Trong khuôn khổ lịch sử tư tưởng, sơ đồ Tiên thiên đáng được nhìn như một thành tựu trí tuệ của đời Tống: nó biến một đoạn văn ngắn thành một hình có tính đối xứng cao, nối được với tổ hợp học và với vũ trụ luận âm dương. Gọi nó là "bát quái Phục Hy" là giữ một quy ước gọi tên của truyền thống; điều nên tránh là trình bày nó như một di vật có từ thời thượng cổ.

Người thiết kế, người viết nội dung hay dùng sơ đồ này làm hoạ tiết nên nhớ hai điểm. Một, chiều quy ước: bản đồ cổ đặt phương nam ở trên, nên Càn nằm trên cùng; xoay theo bản đồ hiện đại thì Càn ở dưới. Hai, Tiên thiên và Hậu thiên là hai sơ đồ khác hẳn, lẫn một quẻ là sai cả vòng. Muốn chắc, hãy kiểm hai quẻ đối diện nhau có vạch ngược nhau hoàn toàn hay không.

Còn với người học, cách tốt nhất để hiểu sơ đồ là tự vẽ lại từ đầu: bắt đầu từ một vạch, chia đôi ba lần, xếp tám kết quả theo thứ tự rồi uốn thành vòng. Khi tự tay làm, ta sẽ thấy Thiệu Ung không giấu điều gì huyền bí; ông chỉ làm một việc rất thuần lý với hai ký hiệu.

Câu hỏi thường gặp

Tiên thiên bát quái có phải do Phục Hy vẽ không?

Theo truyền thống thì sơ đồ gắn tên Phục Hy, nhưng không có tư liệu trước đời Tống ghi nhận nó. Sơ đồ xuất hiện rõ ràng từ Thiệu Ung đời Bắc Tống, có thể nhận từ một dòng truyền bắt đầu với Trần Đoàn. Phục Hy được giới sử học coi là nhân vật truyền thuyết.

Tiên thiên và Hậu thiên khác nhau ở điểm nào cơ bản nhất?

Tiên thiên xếp tám quẻ theo bốn cặp đối lập, hai quẻ đối diện luôn có vạch ngược nhau. Hậu thiên xếp theo vòng bốn mùa và tám phương, dựa trên đoạn "Đế xuất hồ Chấn" của Thuyết quái. Hai sơ đồ chỉ trùng nhau ở chỗ dùng cùng tám quẻ.

Thiệu Ung là ai?

Thiệu Ung là một học giả đời Bắc Tống, sống ở Lạc Dương, thuộc thế hệ các nhà Lý học đầu tiên. Ông nổi tiếng với học thuyết tượng số, đặc biệt là "học Tiên thiên", và tác phẩm Hoàng cực kinh thế. Ông giao du với anh em Trình Hạo, Trình Di nhưng đi theo hướng khác họ.

Vì sao trên sơ đồ Càn lại nằm phía trên?

Bản đồ và sơ đồ phương vị cổ ở Trung Hoa và Việt Nam thường đặt phương nam ở phía trên. Thiệu Ung đặt Càn ở phương nam, nên Càn hiện ở trên cùng. Nếu chuyển sang quy ước bản đồ hiện đại với phương bắc ở trên, toàn bộ hình phải xoay ngược.

Kinh Dịch có thật sự chứa hệ nhị phân không?

Thứ tự quẻ do Thiệu Ung xếp trùng với dãy số nhị phân, vì nó được tạo bằng phép chia đôi liên tiếp. Leibniz đã chỉ ra sự trùng khớp này. Nhưng người xưa không dùng quẻ để làm phép tính số học; gọi Kinh Dịch là máy tính cổ là cách nói phóng đại.

Đọc sách nào để tìm hiểu thêm về Tiên thiên bát quái?

Bạn có thể bắt đầu từ phần đồ hình ở đầu Chu Dịch bản nghĩa của Chu Hy trong các bản dịch có chú giải, rồi đọc các công trình lịch sử Dịch học viết về đời Tống. Các sách giới thiệu Thiệu Ung và Hoàng cực kinh thế cũng giúp hiểu bối cảnh.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183