HocThuyet.comHọc Thuyết
Bát quái, Hà đồ, Lạc thư

Quẻ Chấn và quẻ Tốn: sấm và gió, trưởng nam và trưởng nữ trong bát quái

Chấn là sấm, động; Tốn là gió, gỗ, len vào. Bài đọc hai quẻ đơn này qua Thuyết quái, các sơ đồ Tiên thiên – Hậu thiên và dấu vết của chúng trong văn hoá.

Wind bending tall bamboo along a village lane in Phu Tho before a summer storm, dark clouds overhead, a woman walking away holding a conical hat, low angle

Chấn là quẻ đơn có một vạch dương ở dưới cùng và hai vạch âm bên trên; Tốn ngược lại, một vạch âm ở dưới cùng và hai vạch dương bên trên. Thuyết quái gán cho Chấn tượng sấm, đức "động" và vai con trai cả; cho Tốn tượng gió và gỗ, đức "nhập" (len vào) và vai con gái cả. Hai quẻ này là cặp "trưởng" trong gia đình bát quái và là hai quẻ gắn với mùa xuân, mùa sinh trưởng.

Bài này đọc Chấn và Tốn như hai ý tưởng: một sức bật từ dưới lên và một sức thấm từ từ. Bạn sẽ thấy vì sao một vạch dương nằm dưới lại thành tiếng sấm, vì sao gió và gỗ chung một quẻ, hai quẻ đứng đâu trong các sơ đồ, và người xưa mở rộng chúng ra những tượng nào.

Cấu trúc ba vạch: sấm từ dưới bật lên, gió từ dưới len vào

Muốn hiểu tượng của một quẻ đơn, cách các nhà chú giải hay dùng là đọc vị trí của vạch "chủ". Ở Chấn, vạch dương duy nhất nằm dưới hai vạch âm: một sức nóng, sức động bị đè ở dưới và đang bật lên. Hình ảnh tự nhiên khớp nhất là tiếng sấm đầu mùa: khí dương từ lòng đất hay từ tầng mây thấp phá ra, làm vạn vật giật mình tỉnh dậy. Đức "động" của Chấn đến từ đây.

Ở Tốn, vạch âm duy nhất nằm dưới hai vạch dương. Cái mềm ở dưới, cái cứng ở trên, như gió lùa vào khe, như rễ cây len vào đất. Đức "nhập" vì vậy không phải là sức mạnh phá vỡ mà là sức thấm: chậm, liên tục, đi vào mọi chỗ. Cũng vì hình ảnh rễ cây mà Tốn đồng thời tượng trưng cho gỗ, cây cối; trong hệ quy loại ngũ hành đời sau, Tốn và Chấn cùng thuộc hành Mộc.

Hai quẻ là hình đảo ngược của nhau theo chiều trên dưới: lật Chấn ngược lại thì thành Cấn, còn đổi từng vạch của Chấn sang vạch đối thì ra Tốn. Chính quan hệ "đổi từng vạch" này khiến Chấn và Tốn đứng đối nhau trong sơ đồ Tiên thiên, như một cặp đối cực sấm – gió. Câu Thuyết quái "lôi phong tương bạc" (sấm gió va chạm, tác động lẫn nhau) mô tả chính cặp này.

Tượng của Chấn và Tốn theo Thuyết quái

Bảng dưới xếp các tượng Thuyết quái gán cho hai quẻ theo bản lưu hành phổ biến. Danh sách ở chương cuối của thiên này khá dài và có chỗ khó hiểu; ở đây chọn những mục được các nhà chú giải bàn nhiều.

NhómChấn ☳Tốn ☴
ĐứcĐộng (chấn động, khởi lên)Nhập (len vào, thấm vào)
Thiên nhiênSấm (lôi)Gió (phong), gỗ (mộc)
Con vậtRồng (long)Gà (kê)
Cơ thểChân (túc)Đùi (cổ)
Gia đìnhCon trai cả (trưởng nam)Con gái cả (trưởng nữ)
Hình ảnh mở rộngĐường lớn, tre xanh, lau sậy, màu huyền hoàngDây mực thẳng của thợ mộc, màu trắng, dài, cao
Tính cách mở rộngQuyết đoán, nóng vộiTiến lui, không dứt khoát

Hai cột này đọc song song rất có ý: chân của Chấn là thứ đạp đất bật đi, đùi của Tốn là phần nối và dẫn lực; rồng của Chấn là con vật bay vút lên trong mây sấm, gà của Tốn là con vật báo giờ, báo gió. Các tượng mở rộng như "tiến lui, không dứt khoát" của Tốn cho thấy người soạn không chỉ thấy mặt tốt của sự mềm: thấm vào mọi chỗ cũng có nghĩa là dễ ngập ngừng.

Một số mục như "màu huyền hoàng" của Chấn (màu đen pha vàng, màu trời đất lẫn nhau) được giải thích là vì Chấn là con trai đầu tiên của Càn và Khôn nên mang màu của cả cha lẫn mẹ. Đây là lời chú giải truyền thống; bạn nên coi đó là một cách đọc, không phải câu trả lời duy nhất.

Chấn, Tốn và mùa xuân trong sơ đồ Hậu thiên

Thuyết quái có một đoạn mở đầu bằng câu "Đế xuất hồ Chấn, tề hồ Tốn", đại ý: cái chủ tể làm muôn vật ra đời xuất hiện ở Chấn, làm cho muôn vật đều đặn, chỉnh tề ở Tốn. Đoạn văn tiếp tục đi qua đủ tám quẻ theo một vòng, và chính đoạn này là cơ sở văn bản của sơ đồ Hậu thiên mà đời sau gắn tên Văn Vương. Theo đó Chấn đứng ở chính đông, Tốn ở đông nam.

Chính đông là hướng mặt trời mọc và là vị trí của tiết xuân phân trong cách phối phương với mùa; đông nam là cuối xuân sang đầu hạ. Đặt Chấn và Tốn ở đây, người soạn nói rằng sấm đánh thức vạn vật đầu xuân, rồi gió ấm làm cây cỏ mọc đều, tươi tốt. Hai quẻ "trưởng" vì vậy cũng là hai quẻ mở đầu vòng sinh trưởng của một năm.

Trong sơ đồ Tiên thiên, vị trí khác hẳn: Chấn ở đông bắc, Tốn ở tây nam, đối nhau qua tâm. Ở đó điều được nhấn mạnh không phải mùa mà là cặp đối cực và thứ tự sinh quẻ (Chấn là số bốn, Tốn là số năm, đứng liền nhau ở giữa dãy tám). Thấy cùng một quẻ có hai vị trí khác nhau, người học hiểu ra rằng bát quái không phải một bản đồ cố định mà là nhiều cách sắp xếp phục vụ nhiều ý tưởng.

Hai cách đọc "động" và "nhập" như một ý tưởng sống

Động không đồng nghĩa với hỗn loạn. Trong quẻ kép thuần Chấn (sấm chồng sấm), lời quẻ nói đến người nghe sấm thì sợ hãi rồi sau đó cười nói, và tiếng sấm vang xa mà không đánh rơi thìa rượu tế (đại ý theo nhiều bản dịch). Các nhà chú giải đọc đó là thái độ: biết sợ để cẩn thận, nhưng giữ được bình tĩnh trước biến động.

Nhập là cách tác động bền bỉ. Đại tượng của quẻ kép thuần Tốn nói người quân tử theo gió nối gió mà ban mệnh lệnh, làm việc (đại ý). Các nhà chú giải hay mượn hình ảnh "gió thổi thì cỏ rạp" trong Luận ngữ để giải thích: lời nói, phép tắc tác động như gió, đi tới đâu thấm tới đó.

Một cặp bổ sung, không phải đối nghịch. Chấn khởi động, Tốn duy trì. Một việc bắt đầu bằng cú hích nhưng thành bằng sự thấm dần. Đây là một cách đọc của người hiện đại, dựa trên đoạn "Đế xuất hồ Chấn, tề hồ Tốn"; nó không phải lời tiên đoán mà là một khung để suy ngẫm.

Ghép thành quẻ kép thì nghĩa thay đổi. Chấn trên Tốn dưới là quẻ Hằng (bền lâu), Tốn trên Chấn dưới là quẻ Ích (thêm lên). Cùng hai thành phần mà đổi vị trí ra hai ý tưởng khác nhau, minh chứng rằng trong Dịch, quan hệ quan trọng không kém bản thân ký hiệu.

Dấu vết của Chấn và Tốn trong văn hoá Đông Á và Việt Nam

Tên hai quẻ đi vào đời sống theo nhiều ngả, phần lớn là qua chữ nghĩa và hệ phương hướng hơn là qua thực hành bói toán:

  • Chữ "chấn" trong "chấn động", "chấn hưng", "chấn chỉnh" mang đúng nghĩa động, làm cho dậy lên. Người Việt dùng hằng ngày mà ít nghĩ tới tên quẻ.
  • Chữ "tốn" trong "khiêm tốn" lấy nghĩa nhún nhường, mềm mỏng; nhiều từ điển Hán Việt nối nghĩa này với đức "nhập", thuận theo của quẻ Tốn.
  • Trong hệ phương hướng cổ dùng cho xây dựng, người ta hay gọi hướng đông là "phương Chấn", đông nam là "phương Tốn" theo sơ đồ Hậu thiên; cách gọi này còn gặp trong văn bia, địa bạ cũ.
  • Tên hai quẻ kép ghép từ Chấn và Tốn cũng quen tai: "hằng" trong "hằng ngày", "hằng tâm" mang nghĩa bền lâu như quẻ Hằng; "ích" trong "lợi ích", "hữu ích" trùng nghĩa thêm lên của quẻ Ích. Các chữ này có đời sống riêng, nhưng người đọc Dịch hay dùng chúng làm cầu nối để nhớ tên quẻ.
  • Trong y học cổ truyền đời sau, Chấn và Tốn được ghép với tạng Can trong hệ quy loại hành Mộc. Đó là lịch sử lý luận, không phải chỉ dẫn chữa bệnh; có triệu chứng thì gặp bác sĩ.

Điểm chung của các dấu vết này: tên quẻ trở thành một kho chữ và một khung phương hướng, tách khá xa khỏi phép bói ban đầu.

Chấn và Tốn trong lịch sử chú giải

Đời Hán, phái tượng số (Kinh Phòng, Ngu Phiên và những người đi sau) dùng quẻ đơn như những đơn vị để ghép với khí hậu, tiết khí và giờ trong ngày. Chấn và Tốn vì gắn với xuân nên được đặt vào các vòng khí hậu khá chi tiết. Phương pháp này về sau bị Vương Bật đời Nguỵ phê phán là rườm, ông chủ trương nắm ý (nghĩa) rồi bỏ tượng, "đắc ý vong tượng".

Đời Tống, Thiệu Ung dựng lại thứ tự Tiên thiên, trong đó Chấn và Tốn là điểm chuyển giữa nửa dương và nửa âm của vòng tròn tám quẻ: từ Càn đi qua Đoài, Ly tới Chấn là bốn quẻ có vạch dương ở dưới cùng; từ Tốn đi qua Khảm, Cấn tới Khôn là bốn quẻ có vạch âm ở dưới cùng. Như vậy cặp sấm – gió đứng đúng ở chỗ âm dương đổi chiều trong sơ đồ.

Chu Hy tiếp nhận sơ đồ của Thiệu Ung và đưa vào phần đầu sách Chu Dịch bản nghĩa, nhờ vậy cách sắp xếp này phổ biến rộng ở Đông Á, trong đó có Việt Nam thời Lê – Nguyễn. Người đọc hôm nay nên nhớ: những gì về Chấn và Tốn trong sách phổ thông phần lớn đi qua bộ lọc của các nhà Tống Nho, không phải nguyên dạng thời Chu.

Những chỗ người mới học hay nhầm về Chấn và Tốn

Nhầm thứ nhất là đếm vạch theo số đông rồi cho Chấn là quẻ âm, Tốn là quẻ dương. Như đã nói, vạch hiếm mới làm chủ; nhầm chỗ này là đảo luôn cả quan hệ trưởng nam – trưởng nữ và cả cách đọc các quẻ kép có chứa chúng.

Nhầm thứ hai là đọc hình quẻ từ trên xuống. Quy ước của Kinh Dịch là đếm từ vạch dưới cùng lên, vạch dưới cùng gọi là sơ, vạch trên cùng gọi là thượng. Vẽ ngược thì Chấn biến thành Cấn, Tốn biến thành Đoài, và mọi suy luận phía sau đều lệch. Khi chép hình quẻ từ sách, nên kiểm sách in theo chiều nào; một số tài liệu trình bày ngang càng dễ gây lẫn.

Nhầm thứ ba là coi "sấm" của Chấn là điềm dữ và "gió" của Tốn là điềm lành, hay ngược lại. Thuyết quái không gán giá trị tốt xấu cho tượng; sấm vừa làm người ta sợ vừa đánh thức mùa xuân, gió vừa làm mát vừa có thể thành bão. Hai quẻ là hai cách vận động của tự nhiên, và đọc chúng như lịch sử tư tưởng thì điều đáng giữ là cặp ý "khởi động – thấm dần", không phải một lời đoán.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao Chấn là quẻ dương dù có hai vạch âm?

Theo nguyên tắc truyền thống nêu trong các chú giải, quẻ đơn được xác định âm hay dương theo vạch ít hơn, vì vạch hiếm làm chủ. Chấn có một vạch dương giữa hai vạch âm nên là quẻ dương, tương ứng con trai. Tốn có một vạch âm nên là quẻ âm, tương ứng con gái.

Tốn tượng trưng cho gió hay gỗ?

Cả hai. Thuyết quái ghi Tốn là mộc và là phong. Các nhà chú giải giải thích bằng tính chất chung là len vào: gió lùa vào mọi khe hở, rễ cây len vào đất. Trong cách ghép ngũ hành đời sau, Tốn thuộc Mộc, nên tượng gỗ được nhấn mạnh trong một số hệ ứng dụng.

Câu "Đế xuất hồ Chấn" có nghĩa là vua sinh ra ở phương đông không?

Không. Chữ "đế" ở đây thường được hiểu là cái chủ tể của tạo hoá, sức sống làm muôn vật ra đời, không phải một ông vua cụ thể. Đoạn văn mô tả vòng tuần hoàn của vạn vật qua tám quẻ, bắt đầu ở Chấn, tức phương đông và mùa xuân.

Vì sao rồng lại thuộc quẻ Chấn chứ không phải quẻ Càn?

Trong Thuyết quái, con vật của Càn là ngựa, của Chấn là rồng. Rồng gắn với mây, mưa, sấm mùa xuân nên hợp với tượng sấm. Tuy vậy hào từ quẻ kép Càn lại dùng hình ảnh rồng, cho thấy các lớp văn bản khác nhau không luôn thống nhất biểu tượng.

Chấn và Tốn ghép lại thành những quẻ kép nào?

Hai quẻ đơn này ghép với nhau tạo ra bốn quẻ kép: thuần Chấn, thuần Tốn, Hằng (Chấn trên Tốn dưới) và Ích (Tốn trên Chấn dưới). Hằng nói về sự bền lâu, Ích nói về sự thêm lên. Mỗi quẻ kép có lời quẻ, lời hào riêng, nên đọc chúng như văn bản độc lập.

Học thuộc tượng tám quẻ đơn có cần thiết không?

Nếu bạn muốn đọc Kinh Dịch và các chú giải, nắm tượng chính của tám quẻ đơn giúp hiểu vì sao lời quẻ dùng những hình ảnh ấy. Không cần thuộc cả danh sách dài trong Thuyết quái; chỉ cần đức, thiên nhiên, gia đình là đủ để bắt đầu.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183