Khảm là quẻ đơn có một vạch dương nằm giữa hai vạch âm, tượng nước, đức "hãm" (sa vào chỗ hiểm); Ly là quẻ đơn có một vạch âm nằm giữa hai vạch dương, tượng lửa, đức "lệ" (bám vào, toả sáng). Trong gia đình bát quái, Khảm là con trai thứ, Ly là con gái thứ. Trong sơ đồ Hậu thiên, Ly ở chính nam, Khảm ở chính bắc, làm thành trục dọc của cả vòng tám quẻ.
Cặp nước – lửa là cặp đối lập dễ hình dung nhất của bát quái, nhưng cách người xưa đọc nó tinh tế hơn hình dung thông thường. Bài này đi từ cấu trúc ba vạch, qua danh sách tượng trong Thuyết quái, tới vị trí trong các sơ đồ và chỗ cặp quẻ đi vào lý luận y học, văn chương; tất cả nhìn như lịch sử ý tưởng.
Cứng ở giữa và rỗng ở giữa: đọc cấu trúc hai quẻ
Nhìn Khảm, ta thấy một vạch liền bị kẹp giữa hai vạch đứt: bên ngoài mềm, bên trong có lõi cứng. Các nhà chú giải liên hệ ngay với nước: mặt nước mềm, nhường chỗ cho mọi vật, nhưng dòng chảy có sức mạnh bên trong, có thể khoét đá, cuốn trôi nhà cửa. Đức "hãm" của Khảm vì vậy có hai mặt: nước làm người ta sa vào chỗ hiểm, và chính nước cũng chảy qua chỗ hiểm mà không mất bản chất của mình.
Ly là hình ngược lại: hai vạch liền bọc ngoài, một vạch đứt ở giữa. Bên ngoài sáng và cứng, bên trong rỗng. Lửa đúng là như vậy: ngọn lửa tự nó không có thân, phải bám vào củi, vào dầu mới cháy; và phần lõi của ngọn lửa thường tối hơn viền ngoài. Đức "lệ" có nghĩa là bám vào, nương vào, và từ đó mở rộng sang nghĩa sáng rỡ, rực rỡ.
Cách đọc theo hình như vậy giải thích được một chi tiết thú vị trong Thuyết quái: phần lớn những con vật gán cho Ly là các loài có vỏ cứng bọc phần thịt mềm, như ba ba, cua, ốc, trai, rùa. Đó đúng là hình ảnh "cứng ngoài, mềm trong" của quẻ. Người soạn danh sách rõ ràng đã nhìn hình ba vạch rồi tìm vật trong đời sống có cùng cấu trúc.
Tượng của Khảm và Ly theo Thuyết quái
Bảng dưới gom các tượng chính theo bản Thuyết quái lưu hành phổ biến. Một vài mục được dịch theo cách hiểu thông dụng của các nhà chú giải; khi trích cụ thể, nên đối chiếu nguyên văn chữ Hán.
| Nhóm | Khảm ☵ | Ly ☲ |
|---|---|---|
| Đức | Hãm: sa vào, chỗ hiểm | Lệ: bám vào, sáng |
| Thiên nhiên | Nước, mặt trăng | Lửa, mặt trời, tia chớp |
| Con vật | Heo (thỉ) | Chim trĩ; các loài vỏ cứng như ba ba, cua, ốc, trai, rùa |
| Cơ thể | Tai | Mắt |
| Gia đình | Con trai thứ (trung nam) | Con gái thứ (trung nữ) |
| Đồ vật | Ngòi rãnh, cung, bánh xe | Áo giáp, mũ trụ, giáo mác |
| Hình ảnh ở người | Thêm lo âu, đau tai, màu đỏ của máu | Bụng to |
| Cây | Cây cứng, nhiều lõi | Cây rỗng ruột, khô ngọn |
Một số mục nghe như mô tả bệnh (đau tai, lo âu ở Khảm). Đó là tượng trong một hệ quy loại cổ, ghép theo liên tưởng nước – tai – hiểm nguy, không phải kiến thức y khoa; có triệu chứng thì người đọc cần gặp bác sĩ.
Việc Khảm ứng với mặt trăng còn Ly ứng với mặt trời cũng cho thấy hai quẻ không chỉ là nước và lửa theo nghĩa vật chất. Chúng là hai nguồn sáng, một nguồn lạnh và mượn ánh, một nguồn nóng và tự phát; người xưa thường dùng cặp này để nói về ngày và đêm.
Câu "thuỷ hoả bất tương xạ" và các cách hiểu
Nguyên câu nằm trong Thuyết quái. Đoạn văn liệt kê bốn cặp đối "thiên địa định vị, sơn trạch thông khí, lôi phong tương bạc, thuỷ hoả bất tương xạ", rồi kết bằng "bát quái tương thác", đại ý tám quẻ đan xen vào nhau. Đây là văn bản mà Thiệu Ung đời Tống dựa vào để dựng sơ đồ Tiên thiên.
Cách hiểu thứ nhất: nước và lửa không triệt tiêu nhau. Nhiều bản chú giải đọc chữ "xạ" là bắn, chọi, theo đó câu có nghĩa nước và lửa tuy trái ngược nhưng không tiêu diệt nhau, mỗi bên giữ phần của mình trong vũ trụ.
Cách hiểu thứ hai: nước và lửa không chán bỏ nhau. Có nhà chú giải đọc chữ này theo nghĩa chán ghét, ruồng bỏ, tức là nước và lửa cần nhau. Hai cách hiểu dẫn tới cùng một ý tưởng lớn là đối lập mà bổ sung, nhưng khác sắc thái. Khi trích câu này, nên ghi đang theo cách hiểu nào.
Ý tưởng về sự giao nhau của nước và lửa. Quẻ kép Ký Tế (Khảm trên Ly dưới) thường được đọc là "đã xong", hình ảnh nồi nước đặt trên lửa; quẻ Vị Tế (Ly trên Khảm dưới) là "chưa xong", lửa ở trên nước ở dưới, không giao nhau. Kinh Dịch kết thúc bằng Vị Tế, một chi tiết mà nhiều người đọc coi là lời nhắc rằng biến hoá không bao giờ khép lại.
Khảm và Ly trong hai sơ đồ bát quái
Ở sơ đồ Tiên thiên, Ly đứng chính đông, Khảm đứng chính tây, đối nhau qua tâm. Ly là quẻ thứ ba, Khảm là quẻ thứ sáu trong thứ tự Thiệu Ung, và cặp này nằm trên trục ngang của vòng tròn, vuông góc với trục Càn – Khôn. Các nhà chú giải giải thích: mặt trời mọc ở đông, mặt trăng hiện ở tây lúc chiều tối, nên nhật – nguyệt, tức Ly – Khảm, nằm hai bên trời đất.
Ở sơ đồ Hậu thiên, cặp này xoay lên trục dọc: Ly ở chính nam, Khảm ở chính bắc. Thuyết quái giải thích Ly là "sáng", là quẻ phương nam, nơi muôn vật thấy nhau; bậc thánh nhân quay mặt về nam mà nghe thiên hạ, hướng về chỗ sáng mà trị (đại ý). Khảm là nước, quẻ chính bắc, được gọi là "quẻ lao", nơi muôn vật quy về để nghỉ. Như vậy trong vòng bốn mùa, Ly ứng với hạ, Khảm ứng với đông.
Đoạn văn về Ly gợi ra một tập quán rất quen ở Đông Á: chỗ ngồi của người đứng đầu quay mặt về nam. Cung điện của nhiều triều đại ở Đông Á quay mặt về phía nam hoặc gần nam. Việc chọn hướng có nhiều lý do thực tế về nắng gió và nghi lễ; câu Thuyết quái là một lý lẽ văn bản được viện dẫn, không phải nguyên nhân duy nhất.
Cặp nước – lửa trong lý luận y học cổ truyền và văn chương
Khảm và Ly đi ra ngoài phạm vi Kinh Dịch nhiều hơn hầu hết các quẻ khác. Một số dấu vết đáng biết, nhìn như lịch sử ý tưởng:
- Trong lý luận y học cổ truyền đời sau, Khảm được ghép với tạng Thận (thuỷ), Ly với tạng Tâm (hoả), và sự giao hoà của hai tạng được diễn đạt bằng chữ "thuỷ hoả ký tế" lấy từ tên quẻ. Đây là lịch sử lý luận; nó không thay cho chẩn đoán hay điều trị của bác sĩ.
- Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác dành nhiều trang bàn về thuỷ – hoả trong cơ thể; nhiều nhà nghiên cứu y sử Việt Nam coi đây là một trục lý luận quan trọng của ông. Muốn đọc kỹ, nên tìm bản dịch có chú thích của bộ Hải Thượng y tông tâm lĩnh.
- Trong văn chương chữ Hán, "khảm khả" (gập ghềnh, lận đận) dùng chữ Khảm với nghĩa hố hiểm, gặp cả trong thơ văn của các nhà nho Việt.
- Tên quẻ Ly và chữ "ly" trong "chia ly" là cùng một chữ Hán, nhưng nghĩa rời xa là nghĩa thông dụng về sau, còn nghĩa của quẻ là bám vào, sáng rỡ. Người viết nội dung văn hoá hay giải thích quẻ Ly là "chia lìa", đó là lấy nghĩa thường ngày áp ngược vào tên quẻ.
- Ý tưởng "nước ở trên, lửa ở dưới thì thành việc" của quẻ Ký Tế đi vào cách nói về nấu nướng, rèn đúc: hai thứ đối nghịch phải đặt đúng vị trí mới cho ra sản phẩm.
Điểm chung: Khảm và Ly trở thành cặp từ khoá cho mọi quan hệ đối lập mà bổ sung, rất gần với cặp âm dương nhưng cụ thể hơn, có hình ảnh vật chất rõ ràng.
Từ quẻ đơn sang quẻ kép: tập Khảm và Ly chồng Ly
Khi Khảm chồng lên Khảm, ta có quẻ kép thường gọi là "tập Khảm", hiểm chồng lên hiểm. Đại tượng của quẻ viết đại ý: nước chảy tới liên tiếp, người quân tử theo đó giữ đức hạnh cho thường xuyên, tập luyện việc dạy bảo. Hình ảnh nước chảy mãi không ngừng qua chỗ trũng được đọc thành bài học về sự kiên trì và học tập lặp lại, thay vì một lời cảnh báo nguy hiểm.
Ly chồng lên Ly là quẻ sáng chồng sáng. Đại tượng viết đại ý: hai lần sáng, bậc đại nhân theo đó nối ánh sáng soi khắp bốn phương. Hai quẻ thuần Khảm và thuần Ly đứng cuối phần Thượng kinh, ở vị trí thứ hai mươi chín và thứ ba mươi trong thứ tự lưu hành, khép lại nửa đầu của sách.
Đọc theo cách này, Khảm và Ly không còn là nước và lửa thuần tuý mà là hai thái độ: đi qua khó khăn bằng sự bền bỉ, và giữ cho cái sáng được tiếp nối. Đây là cách đọc của truyền thống nghĩa lý, tiêu biểu là Trình Di đời Tống; phái tượng số thì chú ý nhiều hơn đến quan hệ giữa các hào. Biết mình đang theo cách đọc nào là bước đầu của việc đọc Dịch cho tỉnh táo.
Khảm và Ly qua tay các đời chú giải
Đời Hán, các nhà tượng số chú ý tới Khảm và Ly đặc biệt vì chúng là hai quẻ nằm trên trục bắc – nam của vòng phương vị Hậu thiên, ứng với đông chí và hạ chí, hai điểm mốc của năm. Nhiều hệ phối quẻ với khí hậu thời này lấy Khảm, Ly, Chấn, Đoài làm bốn quẻ chính của bốn mùa, rồi chia các quẻ còn lại vào từng tiết. Cách làm ấy cho thấy bát quái từng là một khung để sắp xếp tri thức lịch pháp, không chỉ để đọc ý nghĩa.
Từ đời Nguỵ – Tấn, Vương Bật và những người theo hướng nghĩa lý gạt bớt các phép phối phức tạp ấy, đọc Khảm như tình thế hiểm nạn và Ly như sự nương tựa đúng chỗ. Lời quẻ thuần Khảm có cụm "hữu phu, duy tâm hanh", đại ý có lòng tin, chỉ cần lòng thông suốt; sang đời Tống, Trình Di trong Dịch truyện lấy đó làm trọng tâm, nhấn mạnh rằng gặp hiểm thì lòng thành mới là chỗ dựa; đó là cách chuyển một ký hiệu thiên nhiên thành bài học về thái độ.
Ở Việt Nam, các nhà nho học Dịch qua bản chú giải của Trình – Chu, nên cách hiểu Khảm, Ly phổ biến trong sách vở Hán Nôm phần lớn theo hướng nghĩa lý đó. Người đọc hôm nay gặp lời giải thích về hai quẻ trong sách phổ thông nên hỏi lại nó đi theo dòng tượng số hay nghĩa lý, để biết mình đang đọc tầng nào của lịch sử.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao Khảm là con trai mà Ly là con gái?
Theo Thuyết quái, sáu quẻ con sinh ra khi Càn và Khôn trao đổi vạch. Khảm có một vạch dương ở giữa, vạch hiếm làm chủ nên là quẻ dương, con trai thứ. Ly có một vạch âm ở giữa nên là quẻ âm, con gái thứ. Vị trí giữa cho thứ bậc thứ hai.
Quẻ Khảm có phải là quẻ xấu không?
Thuyết quái gán cho Khảm đức hãm, tức chỗ hiểm, nhưng không gọi nó là xấu. Đại tượng quẻ kép Khảm đọc hình ảnh nước chảy liên tiếp thành bài học về sự bền bỉ. Gắn nhãn tốt xấu cho một quẻ là thói quen của các thực hành bói đời sau, không phải tinh thần văn bản.
Tại sao Ly lại gắn với áo giáp và giáo mác?
Các nhà chú giải giải thích theo cấu trúc: áo giáp cứng bọc thân người mềm, giống hai vạch liền bọc vạch đứt. Giáo mác thì sáng loáng, gắn với lửa và kim loại rèn. Đây là liên tưởng hình ảnh, thể hiện cách người soạn Thuyết quái tìm vật cùng cấu trúc với quẻ.
Vì sao trong Tiên thiên Ly ở đông, trong Hậu thiên Ly lại ở nam?
Hai sơ đồ phục vụ hai ý tưởng khác nhau. Tiên thiên xếp các cặp đối cực, trong đó trục Càn – Khôn đứng dọc nên Ly – Khảm nằm ngang. Hậu thiên xếp theo vòng bốn mùa, Ly ứng với mùa hạ và phương nam nóng, Khảm ứng với mùa đông và phương bắc lạnh.
Thủy hỏa ký tế trong Đông y có phải lấy từ Kinh Dịch không?
Thuật ngữ này mượn tên quẻ Ký Tế, quẻ có Khảm (nước) ở trên và Ly (lửa) ở dưới. Lý luận y học cổ truyền dùng nó để nói về sự giao hoà của hai tạng được quy vào thủy và hỏa. Đây là lịch sử khái niệm; việc chữa bệnh cần thầy thuốc có chuyên môn.
Ghép Khảm và Ly có thể tạo ra những quẻ kép nào?
Hai quẻ đơn này ghép với nhau ra bốn quẻ kép: thuần Khảm, thuần Ly, Ký Tế (Khảm trên Ly dưới) và Vị Tế (Ly trên Khảm dưới). Ký Tế và Vị Tế là hai quẻ cuối cùng của Kinh Dịch theo thứ tự lưu hành, nên được bàn rất nhiều trong lịch sử chú giải.