HocThuyet.comHọc Thuyết
Bát quái, Hà đồ, Lạc thư

Quẻ đơn Càn và Khôn trong Thuyết quái: trời – đất, cha – mẹ, kiện và thuận

Càn ba vạch liền, Khôn ba vạch đứt: hai quẻ đơn làm gốc cho cả bát quái. Bài đọc tượng, đức, quy loại của chúng theo thiên Thuyết quái và các đời chú giải.

Early morning over a vast flat rice field in An Giang, an empty sky above dark wet soil, a lone farmer seen from behind, wide shot, soft gold light

Trong bát quái, Càn là quẻ đơn gồm ba vạch liền, Khôn là quẻ đơn gồm ba vạch đứt. Thiên Thuyết quái, một trong mười thiên truyện đi kèm Kinh Dịch, gán cho Càn tượng trời, đức "kiện" (mạnh, không ngừng) và vai người cha; Khôn tượng đất, đức "thuận" (theo, chở đỡ) và vai người mẹ. Từ cặp này, các nhà chú giải dựng ra cả một hệ quy loại: Càn ứng với vua, ngọc, kim loại, sự tròn; Khôn ứng với vải, nồi, xe lớn, đám đông.

Bài này đọc hai quẻ đơn như một ý tưởng trong lịch sử tư tưởng: chữ gốc nghĩa là gì, Thuyết quái chép những gì, vì sao hai quẻ được đặt làm "cha mẹ" của sáu quẻ còn lại, và người đời sau hiểu khác nhau ra sao. Đây là hai quẻ đơn ba vạch; hai quẻ kép sáu vạch mang cùng tên Càn, Khôn mở đầu Kinh Dịch là chuyện của lời quẻ, lời hào, thuộc một đề khác.

Chữ "Càn" và chữ "Khôn" gốc nghĩa là gì

Chữ Càn trong tiếng Hán còn đọc là "can" với nghĩa khô ráo. Ở nghĩa dùng cho quẻ, các từ điển cổ giải thích theo hướng "trên", "vươn lên", gắn với khí trời; nhiều học giả hiện đại lưu ý rằng nghĩa triết học của chữ này phần lớn được nạp vào sau, qua chính các thiên truyện của Kinh Dịch, chứ không có sẵn từ đầu. Chữ Khôn hiếm hơn hẳn: gần như chỉ dùng để gọi tên quẻ và chỉ đất, trong văn cũ thường xuất hiện cặp "càn khôn" để nói trời đất, vũ trụ.

Một chi tiết đáng chú ý cho người học lịch sử văn bản: trong bản lụa Chu Dịch khai quật ở Mã Vương Đôi (Trường Sa, Hồ Nam), tên quẻ Càn được viết bằng một chữ khác, thường được đọc là "Kiện", còn Khôn viết bằng một chữ thường được đọc là "Xuyên". Giới nghiên cứu còn tranh luận chữ nào là gốc, chữ nào là chữ mượn âm; điều chắc chắn hơn là tên quẻ không cố định tuyệt đối qua các bản chép. Chữ "Kiện" ở bản lụa lại trùng với đức "kiện" mà Thuyết quái gán cho Càn, nên có người cho rằng hai lớp nghĩa vốn gắn chặt với nhau từ sớm.

Tiếng Việt vay cặp chữ này rất sâu: "càn khôn" trong văn chương, "xoay chuyển càn khôn" như một thành ngữ, cách ghi "càn trạch" cho nhà trai, "khôn trạch" cho nhà gái trên thiếp cưới chữ Hán xưa. Hiểu gốc chữ giúp đọc những câu đó đúng tầng nghĩa: đó là trời và đất như hai cực của vũ trụ, không phải tên của một vị thần nào.

Những gì Thuyết quái gán cho Càn và Khôn

Thiên Thuyết quái liệt kê tượng của tám quẻ theo từng nhóm: đức tính, con vật, bộ phận cơ thể, vai trong gia đình, rồi một danh sách dài ở chương cuối. Bảng dưới gom phần dành cho Càn và Khôn theo bản lưu hành phổ biến; chữ Hán Việt đặt trong ngoặc để bạn đối chiếu khi đọc bản gốc.

NhómCàn ☰Khôn ☷
ĐứcMạnh, không ngừng (kiện)Thuận, chở đỡ (thuận)
Thiên nhiênTrời (thiên)Đất (địa)
Con vậtNgựa (mã)Bò (ngưu)
Cơ thểĐầu (thủ)Bụng (phúc)
Gia đìnhCha (phụ)Mẹ (mẫu)
Xã hộiVua (quân)Đám đông (chúng)
Đồ vật, chất liệuNgọc, kim loại, hình trònVải, nồi, xe lớn
Khí, màuLạnh, băng, màu đỏ thẫmMàu đen của đất

Nhìn bảng, dễ thấy logic của người soạn: Càn là cái ở trên, tròn, cứng, sáng giá, khởi động; Khôn là cái ở dưới, mềm, chứa đựng, nuôi dưỡng, đông đúc. Danh sách không nhằm "giải mã" thế giới mà để mở rộng một cặp đối lập cơ bản sang mọi lĩnh vực, sao cho bất cứ vật gì cũng có thể xếp vào một ngăn. Đây chính là tinh thần của một hệ quy loại, giống cách ngũ hành được ghép với mùa, phương, màu.

Một số mục nghe lạ với người hôm nay, như Càn ứng với lạnh và băng. Các nhà chú giải thường giải thích bằng vị trí của Càn ở hướng tây bắc trong sơ đồ Hậu thiên, nơi gió lạnh cuối thu đầu đông thổi về; đây là lời giải thích của đời sau, không phải điều Thuyết quái tự nói rõ.

"Kiện" và "thuận": hai đức tính, không phải hai giá trị hơn kém

Kiện là sức chuyển động tự thân. Đại tượng của quẻ kép Càn có câu quen thuộc "Thiên hành kiện, quân tử dĩ tự cường bất tức", đại ý trời vận hành mạnh mẽ, người quân tử theo đó tự cường không nghỉ. Câu này giúp hiểu đức của quẻ đơn: Càn là năng lực khởi xướng, đi trước, không phụ thuộc.

Thuận là sức tiếp nhận và hoàn thành. Đại tượng quẻ kép Khôn viết "Địa thế khôn, quân tử dĩ hậu đức tải vật", đại ý thế đất là thuận, người quân tử lấy đức dày để chở muôn vật. Khôn không thụ động theo nghĩa yếu đuối: không có đất thì hạt giống của trời không thành cây.

Hai đức cần nhau để thành việc. Hệ từ truyện nói Càn "biết lúc khởi đầu", Khôn "làm cho thành vật" (đại ý). Cách đọc này đặt hai quẻ vào quan hệ phân công, không phải quan hệ trên dưới về giá trị. Người đọc hiện đại hay gắn Càn với "tốt" và Khôn với "kém", đó là một sự giản lược mà chính văn bản không ủng hộ.

Tranh luận về giới tính trong hai quẻ. Vì Càn được gọi là cha, Khôn là mẹ, nhiều nhà nghiên cứu hiện đại chỉ ra rằng các thiên truyện mang dấu ấn trật tự gia đình phụ hệ của thời được soạn. Có người đọc hai quẻ như hai phẩm chất mà ai cũng có, có người coi đó là tư liệu về quan niệm giới thời cổ. Cả hai cách đọc đều có chỗ đứng; điều nên tránh là dùng câu chữ cổ để áp đặt vai trò cho người hôm nay.

Vì sao Càn và Khôn là "cha mẹ" của sáu quẻ còn lại

Chương thứ mười của Thuyết quái giải thích quan hệ gia đình bằng một phép rất gọn. Càn là trời nên gọi là cha, Khôn là đất nên gọi là mẹ. Sáu quẻ còn lại được coi là sáu người con, sinh ra khi cha mẹ "cầu" (sách) lẫn nhau một lần, hai lần, ba lần. Quẻ con trai là quẻ có một vạch dương giữa hai vạch âm; quẻ con gái là quẻ có một vạch âm giữa hai vạch dương. Vị trí của vạch "lạ" ấy quyết định thứ bậc: nằm dưới cùng là con cả, nằm giữa là con giữa, nằm trên cùng là con út.

Từ đó có Chấn là trưởng nam, Khảm là trung nam, Cấn là thiếu nam; Tốn là trưởng nữ, Ly là trung nữ, Đoài là thiếu nữ. Cách tính này có một nguyên tắc thú vị mà các nhà chú giải đời sau hay nhắc: quẻ nào có ít vạch hơn thì vạch đó làm chủ. Chấn có hai vạch âm, một vạch dương, nên được tính là quẻ dương; ngược lại Tốn có hai vạch dương một vạch âm nên là quẻ âm. Người mới học thường đếm theo số đông và nhầm đúng ở chỗ này.

Sơ đồ gia đình này không có trong phần Kinh cổ nhất (lời quẻ, lời hào), mà thuộc lớp truyện được soạn muộn hơn, nhiều khả năng vào thời Chiến Quốc hoặc đầu Hán theo ý kiến phổ biến của giới nghiên cứu. Nó cho thấy cách người xưa hệ thống hoá tám ký hiệu bằng hình ảnh gần gũi nhất với mình là một gia đình, để dễ nhớ và dễ suy luận.

Càn và Khôn trong các sơ đồ bát quái

Hai quẻ này thay đổi vị trí tuỳ sơ đồ, và chính sự thay đổi đó cho thấy mỗi sơ đồ phục vụ một ý tưởng khác nhau:

  • Trong sơ đồ Tiên thiên (gắn tên Phục Hy, do Thiệu Ung đời Tống vẽ lại), Càn ở phương nam phía trên, Khôn ở phương bắc phía dưới, đối nhau qua tâm vòng tròn. Ý tưởng là trời trên đất dưới, hai cực đối lập hoàn toàn: mỗi vạch của Càn đổi thành vạch ngược lại là ra Khôn.
  • Trong sơ đồ Hậu thiên (gắn tên Văn Vương), Càn lui về góc tây bắc, Khôn về góc tây nam. Ở đây hai quẻ không còn là trục chính mà nằm trong vòng tuần hoàn bốn mùa: Khôn ứng với cuối hạ sang thu, lúc đất nuôi quả chín; Càn ứng với cuối thu sang đông.
  • Trong thứ tự sinh quẻ theo Thiệu Ung và Chu Hy (Càn một, Đoài hai, Ly ba, Chấn bốn, Tốn năm, Khảm sáu, Cấn bảy, Khôn tám), Càn đứng đầu, Khôn đứng cuối. Coi vạch dương là 1, vạch âm là 0 và đọc từ vạch dưới cùng lên thì dãy Càn → Khôn chính là đếm ngược từ 7 về 0 trong hệ nhị phân, một sự trùng khớp làm Leibniz chú ý vào đầu thế kỷ XVIII.
  • Trong cách ghép quẻ kép, Càn chồng lên Càn ra quẻ thuần Càn, Khôn chồng lên Khôn ra quẻ thuần Khôn; Khôn trên Càn dưới ra quẻ Thái (thông suốt), Càn trên Khôn dưới ra quẻ Bĩ (bế tắc). Cặp Thái – Bĩ là ví dụ rõ nhất cho thấy ý nghĩa nằm ở quan hệ giữa hai quẻ đơn chứ không ở từng quẻ riêng.

Điều cần ghi nhớ: không có một vị trí "đúng" duy nhất cho Càn và Khôn. Mỗi sơ đồ là một cách tổ chức tư tưởng, ra đời trong bối cảnh riêng, và người đọc nên luôn hỏi "đang theo sơ đồ nào, của ai".

Những cách hiểu sai thường gặp về Càn và Khôn

Ngộ nhận phổ biến nhất là coi Càn là "quẻ tốt", Khôn là "quẻ xấu", hay Càn là nam nên mạnh, Khôn là nữ nên yếu. Như đã thấy, Thuyết quái và Hệ từ trình bày hai quẻ như hai chức năng bổ sung, và trong chính phần hào từ của quẻ kép Càn có hào "kháng long hữu hối" (rồng lên quá cao thì có điều hối), tức là sức mạnh không biết dừng cũng bị cảnh báo.

Ngộ nhận thứ hai là gán cho quẻ đơn những "công năng" cụ thể, như đặt hình quẻ Càn ở đâu thì được gì. Đó là chuyện của các thực hành ứng dụng đời sau, không phải điều văn bản kinh điển nói; trong khuôn khổ lịch sử tư tưởng, quẻ là ký hiệu để phân loại và suy ngẫm. Nếu bạn quan tâm hình bát quái trên đồ vật như một hoạ tiết văn hoá, có thể xem thêm vật phẩm có mô tả rõ ràng trên Vật Phẩm Phong Thủy, nơi nguồn gốc hoạ tiết được ghi cụ thể.

Ngộ nhận thứ ba là tin rằng Phục Hy đã vạch ra Càn, Khôn đúng như ta thấy hôm nay. Theo truyền thống thì vậy, nhưng giới sử học không có tư liệu xác nhận một nhân vật tên Phục Hy; các ký hiệu quẻ dạng vạch liền – vạch đứt chuẩn hoá cũng xuất hiện muộn hơn những chuỗi số dùng trong bói toán trên giáp cốt và đồ đồng. Kể truyền thuyết thì nên ghi rõ là truyền thuyết.

Câu hỏi thường gặp

Quẻ đơn Càn và quẻ kép Càn khác nhau thế nào?

Quẻ đơn Càn chỉ có ba vạch liền, là một trong tám quẻ của bát quái. Quẻ kép Càn có sáu vạch liền, tạo bởi hai quẻ đơn Càn chồng lên nhau, là quẻ đầu tiên trong 64 quẻ Kinh Dịch, có lời quẻ và sáu lời hào riêng. Thuyết quái bàn chủ yếu về quẻ đơn.

Thuyết quái là gì và có đáng tin như phần Kinh không?

Thuyết quái là một thiên trong Thập Dực, nhóm mười thiên truyện giải thích Kinh Dịch. Truyền thống gán Thập Dực cho Khổng Tử, nhưng từ Âu Dương Tu đời Tống đến giới nghiên cứu hiện đại đều nghi ngờ điều này. Nó là lớp văn bản muộn hơn phần Kinh, quý ở chỗ cho thấy người thời Chiến Quốc – Hán hệ thống hoá quẻ ra sao.

Vì sao Càn tượng trưng cho ngựa mà Khôn lại là bò?

Thuyết quái không giải thích lý do. Các nhà chú giải cho rằng ngựa chạy khỏe, không mệt, hợp với đức kiện; bò hiền, chịu kéo nặng, hợp với đức thuận. Đây là liên tưởng theo phẩm chất, giống cách ta nói "khoẻ như ngựa", chứ không phải một quy tắc phân loại sinh học.

Cặp chữ càn khôn trong tiếng Việt có liên quan đến hai quẻ này không?

Có. Càn khôn trong văn chương Việt là cách nói trời đất, vũ trụ, mượn trực tiếp từ tên hai quẻ. Thành ngữ "xoay chuyển càn khôn" nghĩa là làm việc lớn lao như đổi được trời đất. Người dùng không cần biết Kinh Dịch vẫn hiểu, nhưng biết gốc thì thấy rõ hình ảnh hai cực trên dưới.

Có phải người nữ ứng với quẻ Khôn, người nam ứng với quẻ Càn?

Thuyết quái gọi Càn là cha, Khôn là mẹ trong sơ đồ gia đình tám quẻ, nhưng các quẻ con thì có cả nam lẫn nữ. Đọc như lịch sử tư tưởng, đây là cách ẩn dụ của một xã hội cổ. Không nên dùng nó để quy định tính cách hay vai trò của một người cụ thể hôm nay.

Muốn đọc nguyên văn Thuyết quái thì nên bắt đầu từ đâu?

Bạn có thể tìm các bản Kinh Dịch có phần Thập Dực đầy đủ, có nguyên văn chữ Hán, phiên âm Hán Việt và chú giải. Nên chọn bản ghi rõ đang theo chú giải của ai, ví dụ Chu Hy hay Trình Di, và đọc Thuyết quái sau khi đã quen tên tám quẻ đơn để dễ đối chiếu.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183