Từ thập niên 1970, khảo cổ học đã tìm thấy nhiều bản Chu Dịch cổ hơn mọi bản in lưu truyền: bản viết trên lụa ở Mã Vương Đôi (Trường Sa), các thẻ tre ở Phụ Dương (An Huy) và bộ thẻ tre nước Sở do Bảo tàng Thượng Hải lưu giữ. Phần lời quẻ, lời hào nhìn chung khớp với bản truyền thế, nhưng thứ tự quẻ, cách viết tên quẻ và nhất là phần truyện đi kèm có những khác biệt đáng kể.
Những phát hiện này trả lời một phần câu hỏi mà các học giả đã đặt ra từ đời Tống: Kinh Dịch như ta đọc hôm nay đã ổn định từ bao giờ, và phần truyện có thật do Khổng Tử viết không. Bài này đi từ bối cảnh "nghi cổ" tới từng bản khai quật, rồi điểm lại những gì đã thay đổi và những gì vẫn còn bàn.
Trước khai quật: từ Âu Dương Tu đến phong trào nghi cổ
Người được nhắc đầu tiên trong việc nghi ngờ tác giả phần truyện là Âu Dương Tu (1007–1072). Trong Dịch đồng tử vấn, ông dùng hình thức hỏi đáp để chỉ ra rằng Hệ từ, Văn ngôn và các thiên sau có chỗ lặp, chỗ mâu thuẫn, lại nhiều lần mở đầu bằng "Tử viết" (Thầy nói), điều khó xảy ra nếu chính Khổng Tử tự viết. Ông kết luận các thiên ấy không phải do một người viết ra.
Ý kiến của Âu Dương Tu không được dòng chính chấp nhận ngay; Chu Hy vẫn giữ thuyết truyền thống. Đến đầu thế kỷ XX, phong trào "nghi cổ" ở Trung Quốc mới đẩy vấn đề đi xa. Năm 1929, Cố Hiệt Cương công bố bài khảo cứu về các tích cũ ẩn trong lời quẻ, lời hào, chỉ ra những nhân vật và sự kiện như Vương Hợi mất trâu dê, Cao Tông đánh Quỷ Phương, Đế Ất gả em gái, Khang hầu được ban ngựa.
Từ các tích ấy, ông lập luận rằng lời quẻ, lời hào hình thành vào khoảng đầu Tây Chu, không thể do Phục Hy hay đúng như truyền thống kể, và phần truyện còn muộn hơn nhiều. Lập luận này dựa hoàn toàn trên đọc văn bản; điều thiếu là bằng chứng vật chất. Khảo cổ học nửa sau thế kỷ XX đã mang tới chính thứ bằng chứng ấy.
Bản lụa Mã Vương Đôi: Chu Dịch cùng sáu thiên truyện
Cuối năm 1973, các nhà khảo cổ khai quật mộ số 3 ở Mã Vương Đôi, Trường Sa (Hồ Nam), một ngôi mộ được chôn năm 168 TCN, thuộc gia đình Lợi Thương, vị hầu tước đất Đại thời đầu Hán. Trong mộ có một kho văn bản viết trên lụa (bạch thư), gồm hai bản Lão Tử, các sách y học, thiên văn, tập văn của các nhà du thuyết thời Chiến Quốc và một bản Chu Dịch hoàn chỉnh sáu mươi tư quẻ.
Đi kèm Chu Dịch là sáu thiên truyện mà giới nghiên cứu đặt tên là Nhị tam tử vấn, Hệ từ, Dịch chi nghĩa, Yếu, Mục Hoà và Chiêu Lực. Chỉ có Hệ từ trùng phần lớn với bản truyền thế; năm thiên còn lại là văn bản mới hoàn toàn, chưa từng được biết tới qua bất kỳ sách nào lưu truyền. Thoán truyện, Tượng truyện, Văn ngôn theo dạng quen thuộc không xuất hiện thành thiên riêng, dù theo các nhà nghiên cứu, một số đoạn gần với Văn ngôn, Thuyết quái có mặt rải rác trong các thiên mới. Nói cách khác, chất liệu của Thập Dực đã tồn tại, nhưng chưa được sắp thành mười thiên như về sau.
Bản Hệ từ trên lụa cũng khác bản quen thuộc ở nhiều chỗ: thiếu một số đoạn, trong đó theo nhiều nhà nghiên cứu có đoạn bàn về "số đại diễn", tức đoạn mà về sau Chu Hy dựa vào để phục dựng phép bói cỏ thi. Điều này gợi ý rằng Hệ từ đã có nhiều dị bản trước khi được cố định.
Những khác biệt của bản lụa so với bản truyền thế
Đối chiếu bản lụa với bản in, giới nghiên cứu ghi nhận những khác biệt chính:
- Thứ tự quẻ: bản lụa xếp sáu mươi tư quẻ theo một quy tắc cơ học: lấy quẻ đơn ở trên làm nhóm, mỗi nhóm tám quẻ, rồi lần lượt thay quẻ đơn ở dưới. Thứ tự này khác hẳn thứ tự từng cặp trong bản truyền thế (Càn – Khôn, Truân – Mông…).
- Tên quẻ: nhiều quẻ mang tên khác, thường do dùng chữ đồng âm hoặc gần âm. Ví dụ quẻ Càn được viết bằng một chữ đọc là "Kiện", quẻ Khôn được viết bằng chữ "Xuyên" (sông).
- Chữ trong lời quẻ, lời hào: phần lớn khác biệt là chữ mượn âm; nội dung tổng thể khớp với bản truyền thế, cho thấy phần kinh đã khá ổn định vào đầu Hán.
- Phần truyện: đa dạng hơn hẳn, có những thiên dạng đối thoại giữa Khổng Tử và học trò, không có trong bản truyền thế.
Kết luận được nhiều người chia sẻ: vào đầu Hán, "kinh" Chu Dịch đã gần như định hình, còn "truyện" vẫn đang ở giai đoạn nhiều dòng song song. Bộ Thập Dực như ta biết là kết quả của một quá trình chọn lọc về sau.
Thiên Yếu: Khổng Tử già mà thích Dịch
Thiên gây chú ý nhất trong bạch thư là Yếu. Thiên này kể rằng Khổng Tử về già rất thích Dịch, ở nhà thì để trên chiếu, đi đường thì để trong túi. Học trò Tử Cống thắc mắc, vì thầy từng dạy rằng người thiếu đức mới chạy theo thần linh, người thiếu trí mới hay bói toán.
Câu trả lời được gán cho Khổng Tử, diễn ý: với Dịch, việc bói toán và cầu khấn ta để ở sau, điều ta xem là đức và nghĩa trong đó; ta cùng đường với các thầy bói, thầy cúng nhưng khác chỗ về. Đây là một tư liệu quý cho thấy, vào cuối Chiến Quốc – đầu Hán, đã có người lý giải mối quan hệ giữa Dịch như sách bói và Dịch như sách đạo lý, đúng vấn đề mà Trình Di và Chu Hy tranh luận nhiều thế kỷ sau.
Cần đọc thiên Yếu thận trọng: nó không chứng minh Khổng Tử thật sự nói những câu ấy, càng không chứng minh ông viết Thập Dực. Nó chứng minh rằng ở thời điểm văn bản được chép, đã có truyền thống gắn Khổng Tử với việc đọc Dịch theo hướng đức nghĩa. Với lịch sử tư tưởng, thông tin ấy đã đủ giá trị.
Thẻ tre Phụ Dương và thẻ tre Thượng Bác
Năm 1977, tại Song Cổ Đôi, Phụ Dương (An Huy), một ngôi mộ đầu Hán cho ra một bản Chu Dịch trên thẻ tre, tuy vỡ vụn nhiều. Điểm đặc biệt là sau lời quẻ, lời hào còn có thêm các câu đoán cho những việc cụ thể như đau ốm, săn bắn, thời tiết, xuất hành. Bản này cho thấy ở tầng thực hành, người ta dùng Chu Dịch như một sách tra lời đoán và bổ sung thêm câu hỏi đời thường.
Bộ thẻ tre thời Chiến Quốc của nước Sở do Bảo tàng Thượng Hải mua lại vào thập niên 1990 (thường gọi tắt là "Thượng Bác") có một bản Chu Dịch được công bố đầu thập niên 2000. Bản này không đủ sáu mươi tư quẻ, chỉ còn khoảng hơn ba chục quẻ, nhưng là bản Chu Dịch sớm nhất từng biết. Nó có những ký hiệu màu đỏ và đen đặt ở đầu và cuối lời một số quẻ mà đến nay chưa có cách giải thống nhất.
Vì bộ thẻ Thượng Bác không đến từ một cuộc khai quật có kiểm soát mà được mua trên thị trường, giới nghiên cứu phải dựa vào phân tích chữ viết và chất liệu để xác định niên đại; phần đông chấp nhận tính xác thực, nhưng đây là điểm phương pháp luôn được nêu. Gần đây hơn, bộ thẻ tre của Đại học Thanh Hoa cũng có văn bản về phép bói bằng quẻ, tiếp tục mở rộng bức tranh.
Bảng đối chiếu các bản khai quật chính
Bảng dưới đây gom những thông tin cơ bản; các chi tiết như số thẻ, số quẻ còn lại có thể khác nhau theo bản công bố:
| Bản | Chất liệu, niên đại | Nội dung chính | Đóng góp nổi bật |
|---|---|---|---|
| Thượng Bác | Thẻ tre, thời Chiến Quốc | Chu Dịch, khoảng hơn ba chục quẻ | Bản sớm nhất, có ký hiệu đỏ đen chưa giải được |
| Phụ Dương | Thẻ tre, đầu Hán | Chu Dịch kèm câu đoán việc cụ thể | Cho thấy cách dùng Dịch trong thực hành bói |
| Mã Vương Đôi | Lụa, chôn năm 168 TCN | Chu Dịch đủ 64 quẻ và sáu thiên truyện | Thứ tự quẻ khác, năm thiên truyện chưa từng biết |
| Vương Gia Đài | Thẻ tre, thời Tần | Văn bản bói quẻ, nhiều người nhận là Quy Tàng | Cho thấy Chu Dịch không phải văn bản quẻ duy nhất |
Nhìn chung, các bản này cho thấy một lịch sử nhiều nhánh: cùng hệ quẻ nhưng nhiều thứ tự, nhiều cách viết, nhiều truyện giải thích, trước khi nhà Hán chọn ra một bộ làm kinh điển chính thức.
Điều gì đã thay đổi, điều gì vẫn còn bàn
Những điều nay được chấp nhận rộng rãi hơn: phần kinh Chu Dịch đã khá ổn định từ trước đời Hán; thực hành bói bằng Chu Dịch rất phổ biến ở thời Chiến Quốc; phần truyện có nhiều dòng song song và Thập Dực là một tuyển chọn về sau; truyền thống gắn Khổng Tử với Dịch đã có từ trước đời Hán, dù ông không phải tác giả của toàn bộ phần truyện.
Những điều vẫn còn bàn: thứ tự quẻ nào cổ hơn, thứ tự bản lụa hay thứ tự bản truyền thế; ý nghĩa các ký hiệu đỏ đen trong bản Thượng Bác; quan hệ cụ thể giữa Chu Dịch với Quy Tàng và các văn bản bói khác; và mức độ các thiên truyện trên lụa phản ánh tư tưởng của chính Khổng Tử hay của học trò nhiều đời sau.
Với người đọc Kinh Dịch hôm nay, bài học thực tế là: bản in mình đang cầm là một trong nhiều dạng mà văn bản này từng có. Khi gặp sách khẳng định "nguyên văn Kinh Dịch viết đúng như thế này từ ba nghìn năm trước", bạn có thể mỉm cười và nhớ tới tấm lụa ở Trường Sa với những tên quẻ rất lạ.
Câu hỏi thường gặp
Bản lụa Mã Vương Đôi có khác nhiều về nội dung so với Kinh Dịch thường đọc không?
Phần lời quẻ, lời hào về cơ bản khớp, khác biệt chủ yếu là chữ mượn âm và tên một số quẻ. Khác biệt lớn nằm ở thứ tự sáu mươi tư quẻ và ở phần truyện, với năm thiên trước đây chưa từng được biết tới.
Thiên Yếu có chứng minh Khổng Tử viết Thập Dực không?
Không. Thiên Yếu chỉ cho thấy ở thời văn bản được chép đã có truyền thống kể rằng Khổng Tử về già thích Dịch và đọc nó theo hướng đức nghĩa. Câu hỏi ai viết từng thiên trong Thập Dực vẫn được giới nghiên cứu xem là kết quả của nhiều người, nhiều đời.
Đã có bản dịch tiếng Việt của Chu Dịch bạch thư chưa?
Bạch thư chủ yếu được nghiên cứu trong giới Hán học quốc tế. Bản tiếng Anh có ghi chú kỹ của Edward Shaughnessy là một tài liệu tham khảo quen thuộc. Ở Việt Nam, các bài giới thiệu xuất hiện rải rác trong tạp chí chuyên ngành Hán Nôm, triết học.
Vì sao các văn bản khai quật thường dùng chữ khác cho tên quẻ?
Thời Chiến Quốc và đầu Hán, chữ viết chưa thống nhất; người chép thường dùng chữ đồng âm hoặc gần âm. Vì vậy tên quẻ khác không có nghĩa là quẻ khác, mà thường chỉ là cách viết khác của cùng một tên được đọc gần giống nhau.
Khảo cổ có làm Kinh Dịch mất giá trị không?
Ngược lại, khảo cổ giúp hiểu Kinh Dịch như một văn bản có lịch sử sống động, nhiều nhánh, nhiều người góp tay. Giá trị tư tưởng của các câu Dịch không phụ thuộc vào việc chúng có do một vị thánh viết ra hay không.