Kinh Dịch đến phương Tây qua ba chặng chính: các giáo sĩ Dòng Tên ở Trung Hoa thế kỷ XVII–XVIII, bản dịch tiếng Anh của James Legge năm 1882, và bản tiếng Đức của Richard Wilhelm năm 1924, được dịch sang tiếng Anh năm 1950 với lời tựa của Carl Jung. Bản Wilhelm – Baynes là bản đã đưa Kinh Dịch vào văn hoá đại chúng phương Tây.
Mỗi bản dịch mang dấu ấn của người dịch và thời của họ: giáo sĩ tìm dấu vết tôn giáo của mình, học giả thời Victoria tìm văn bản cổ, người hướng về Đông phương đầu thế kỷ XX tìm minh triết. Bài này kể lại hành trình ấy, cùng những bản dịch học thuật cuối thế kỷ XX đưa Kinh Dịch về lại với lịch sử của nó.
Các giáo sĩ Dòng Tên: đọc Dịch để tìm điểm gặp gỡ
Khi các giáo sĩ Dòng Tên đến Trung Hoa từ cuối thế kỷ XVI, họ cần hiểu kinh điển Nho gia để trò chuyện với giới sĩ phu. Kinh Dịch, với hệ ký hiệu kỳ lạ và vị trí cao trong Ngũ kinh, thu hút sự chú ý đặc biệt.
Một nhóm giáo sĩ cuối thế kỷ XVII đầu thế kỷ XVIII, thường được gọi là phái "Figurist" (tượng trưng), trong đó có Joachim Bouvet, cho rằng Kinh Dịch chứa dấu vết của một mặc khải cổ xưa chung cho nhân loại. Đây là cách đọc phục vụ mục đích truyền giáo và gây tranh cãi ngay trong nội bộ giáo hội. Cũng chính Bouvet là người gửi cho Leibniz đồ sáu mươi tư quẻ theo thứ tự của Thiệu Ung, dẫn tới câu chuyện nổi tiếng về hệ nhị phân.
Ngoài ra, một nhóm giáo sĩ do Jean-Baptiste Régis chủ trì đã soạn một bản dịch Kinh Dịch sang tiếng Latin vào nửa đầu thế kỷ XVIII; bản này nằm im nhiều năm rồi mới được in ở châu Âu vào những năm 1830. Đây là một trong những bản dịch đầy đủ sớm nhất sang một ngôn ngữ châu Âu, dù ảnh hưởng của nó không lớn bằng các bản về sau.
James Legge: Kinh Dịch trong bộ Sacred Books of the East
James Legge (1815–1897) là nhà truyền giáo người Scotland, sống nhiều năm ở Hồng Kông, sau trở thành giáo sư Hán học đầu tiên của Đại học Oxford. Ông dịch gần như toàn bộ kinh điển Nho gia sang tiếng Anh. Bản Kinh Dịch của ông, mang tên The Yi King, in năm 1882 làm quyển 16 của bộ Sacred Books of the East do Max Müller chủ biên.
Legge làm việc theo phương pháp văn bản học: tách phần kinh và phần truyện, đặt các truyện thành phụ lục, dịch sát chữ, thêm chú thích. Ông thẳng thắn thừa nhận nhiều đoạn rất khó hiểu và từng nói rằng phải mất nhiều năm mới tìm ra cách đọc thoả đáng. Ông dùng nhiều chú giải truyền thống, đặc biệt là khung chú của đời Thanh vốn dựa trên Chu Hy.
Bản Legge được giới học thuật coi trọng vì chính xác và minh bạch về phương pháp, nhưng văn phong khô và nhiều ngoặc vuông giải thích khiến nó khó đến với người đọc phổ thông. Đến nay, bản Legge vẫn được dùng như một mốc tham chiếu, và vì đã thuộc phạm vi công cộng nên dễ tìm.
Một điểm thú vị: Legge là nhà truyền giáo nhưng không đọc Kinh Dịch theo lối tìm mặc khải như phái Figurist. Ông coi nó là văn bản cổ của một nền văn minh khác, cần được hiểu theo chính truyền thống chú giải của nền văn minh ấy. Thái độ này đặt nền cho Hán học phương Tây như một ngành nghiên cứu, tách khỏi mục đích truyền giáo.
Richard Wilhelm và Lao Nãi Tuyên: bản dịch làm nên hiện tượng
Richard Wilhelm (1873–1930) là nhà truyền giáo người Đức đến Thanh Đảo đầu thế kỷ XX. Ông say mê văn hoá Trung Hoa tới mức, theo lời kể của những người quen biết, ông lấy làm vui vì chưa từng rửa tội cho một người Hoa nào. Ông học Kinh Dịch với Lao Nãi Tuyên, một học giả cựu quan nhà Thanh, theo lối truyền thống: thầy giảng bằng tiếng Hoa, trò dịch sang tiếng Đức, rồi dịch ngược lại để kiểm tra.
Bản dịch I Ging: Das Buch der Wandlungen ra đời năm 1924. Khác Legge, Wilhelm viết văn trôi chảy, giàu hình ảnh, và tổ chức sách thành nhiều tầng: phần dịch lời quẻ, lời hào kèm giải thích; phần tập hợp các truyện; phần chú giải chi tiết nối kinh với truyện. Ông đọc Dịch như một sách minh triết sống, dựa nhiều vào truyền thống chú giải đời Tống – Thanh.
Năm 1950, Cary F. Baynes dịch bản Wilhelm sang tiếng Anh, in trong tủ sách Bollingen ở Mỹ. Bản Wilhelm – Baynes trở thành bản Kinh Dịch phổ biến nhất ở thế giới nói tiếng Anh suốt nửa sau thế kỷ XX. Con trai ông, Hellmut Wilhelm, tiếp tục giảng và viết về Dịch, góp phần giữ ảnh hưởng của dòng dịch này.
Vì sao Kinh Dịch đặc biệt khó dịch sang ngôn ngữ châu Âu
Lời quẻ, lời hào viết bằng Hán văn cổ rất cô đọng: không chia thì, không có số ít số nhiều, chủ ngữ thường bị lược. Một câu bốn chữ có thể hiểu là mệnh lệnh, mô tả hay lời đoán. Tiếng Anh, tiếng Đức buộc người dịch chọn một: ai làm, làm lúc nào, có phải lời khuyên hay không. Mỗi lựa chọn đã là một cách giải thích.
Tên quẻ là ví dụ rõ nhất. Legge chủ yếu giữ tên theo phiên âm, như "Khien" cho quẻ Càn, rồi giải thích trong chú thích. Wilhelm dịch tên thành khái niệm: Càn là "Sáng tạo" (das Schöpferische, The Creative), Khôn là "Tiếp nhận" (das Empfangende, The Receptive). Cách của Wilhelm dễ nhớ và giàu gợi ý, nhưng gắn chặt mỗi quẻ vào một cách hiểu triết lý mà các nhà chú giải Trung Hoa không phải ai cũng chia sẻ.
Thêm một tầng khó nữa là phần truyện: Thoán, Tượng, Văn ngôn vốn được viết để giải thích lời kinh, nên khi dịch, người dịch phải giữ được mối liên hệ chữ – chữ giữa kinh và truyện, điều gần như bất khả trong một ngôn ngữ khác. Đây là lý do các bản dịch tốt thường có rất nhiều chú thích, và cũng là lý do người đọc tiếng Việt, gần với Hán văn hơn, có lợi thế khi đối chiếu.
Lời tựa của Jung và những gì nó mang theo
Một lời tựa nổi tiếng hơn nhiều sách. Carl Gustav Jung, người quen Wilhelm từ những năm 1920, viết lời tựa cho bản tiếng Anh. Trong đó ông kể việc thử hỏi Kinh Dịch về chính cuốn sách, và dùng trải nghiệm này để trình bày khái niệm "đồng thời tính" (synchronicity), tức những trùng hợp có ý nghĩa không do quan hệ nhân quả.
Hệ quả tích cực. Lời tựa giúp Kinh Dịch được giới trí thức phương Tây nhìn nhận như một văn bản đáng suy ngẫm, không chỉ là một món lạ phương Đông.
Hệ quả cần lưu ý. Nó cũng khiến Kinh Dịch ở phương Tây gắn chặt với tâm lý học chiều sâu và với cách dùng mang tính cá nhân, đôi khi xa rời lịch sử văn bản. Nhiều người đọc phương Tây biết Jung trước, rồi mới biết Chu Hy hay Vương Bật.
Vị trí của khái niệm đồng thời tính. Bản thân khái niệm này gây tranh luận trong tâm lý học và không được khoa học thực nghiệm xác nhận như một quy luật. Khi đọc lời tựa, nên coi nó là quan điểm của Jung, không phải lời giải thích chính thức về cách Kinh Dịch "vận hành".
Kinh Dịch trong văn chương và nghệ thuật phương Tây
Từ giữa thế kỷ XX, Kinh Dịch xuất hiện trong nhiều tác phẩm nổi tiếng, thường qua bản Wilhelm – Baynes:
- Âm nhạc: nhà soạn nhạc John Cage dùng Kinh Dịch như một công cụ tạo ngẫu nhiên khi sáng tác, tiêu biểu là tác phẩm cho piano Music of Changes (1951), tên gọi gợi thẳng tới "Sách của sự đổi thay".
- Tiểu thuyết: trong The Man in the High Castle (1962) của Philip K. Dick, nhiều nhân vật tra Kinh Dịch để quyết định; tác giả cũng nói ông dùng Kinh Dịch khi viết.
- Văn học Đức: trong tiểu thuyết Das Glasperlenspiel của Hermann Hesse, nhân vật chính có một giai đoạn học Kinh Dịch với một ẩn sĩ, phản ánh mối quan tâm Đông phương của giới trí thức Đức sau bản Wilhelm.
- Phong trào phản văn hoá thập niên 1960: Kinh Dịch trở thành một trong những cuốn sách "Đông phương" được đọc rộng rãi nhất, thường bị tách khỏi bối cảnh lịch sử.
Những tác phẩm này cho thấy Kinh Dịch ở phương Tây sống một đời sống riêng, như một biểu tượng của sự ngẫu nhiên có ý nghĩa và của minh triết phương Đông, khác với vị trí kinh điển học thuật mà nó có ở Đông Á.
Các bản dịch học thuật cuối thế kỷ XX: đưa Dịch về với lịch sử
Từ thập niên 1990, một thế hệ học giả Hán học phương Tây phản ứng với hình ảnh "minh triết vượt thời gian" của bản Wilhelm, và muốn đưa Kinh Dịch về với từng bối cảnh cụ thể. Richard John Lynn dịch trọn bản chú của Vương Bật (1994), cho người đọc thấy Kinh Dịch qua mắt một nhà Huyền học thế kỷ III. Edward Shaughnessy dịch bản lụa Mã Vương Đôi (1996), kèm thứ tự quẻ và các thiên truyện khác bản quen thuộc.
Richard Rutt, cũng năm 1996, dịch Chu Dịch như một văn bản thời đồ đồng, cố tách lớp lời quẻ, lời hào khỏi các tầng giải thích đạo lý về sau. Ngoài ra, các nghiên cứu về Dịch học đời Tống, về Chu Hy, Thiệu Ung, về tượng số đời Hán dần xuất hiện, làm phong phú hiểu biết của phương Tây về lịch sử chú giải.
Kết quả là người đọc phương Tây ngày nay có thể chọn đọc "Kinh Dịch của ai": của Vương Bật, của Chu Hy qua Legge, của Wilhelm, hay của thời đồ đồng qua Rutt. Đây chính là bài học mà lịch sử Dịch học ở Đông Á đã dạy từ lâu: không có một Kinh Dịch duy nhất, chỉ có những người đọc Dịch qua các đời.
Câu hỏi thường gặp
Bản Kinh Dịch tiếng Anh nào được dùng phổ biến nhất?
Trong nửa sau thế kỷ XX, bản Wilhelm – Baynes là bản được dùng rộng rãi nhất trong đại chúng. Trong giới học thuật, bản Legge vẫn là mốc tham chiếu, cùng các bản dịch theo nhà chú giải hay theo văn bản khai quật xuất hiện từ thập niên 1990.
Richard Wilhelm dịch Kinh Dịch theo bản chú giải nào?
Wilhelm học với Lao Nãi Tuyên và dựa nhiều vào truyền thống chú giải đời Tống – Thanh, trong đó khung Trình – Chu có vị trí lớn. Ông tổ chức bản dịch thành nhiều tầng để người đọc thấy cả lời kinh, các truyện lẫn phần giải thích.
Leibniz có học hệ nhị phân từ Kinh Dịch không?
Không. Leibniz đã phát triển hệ nhị phân trước khi nhận được đồ sáu mươi tư quẻ do Joachim Bouvet gửi đầu thế kỷ XVIII. Điều ông thấy là sự tương ứng về hình thức giữa thứ tự quẻ của Thiệu Ung và cách đếm nhị phân.
Vì sao lời tựa của Jung quan trọng đối với Kinh Dịch ở phương Tây?
Lời tựa của một nhà tâm lý học nổi tiếng giúp Kinh Dịch được giới trí thức phương Tây đón nhận nghiêm túc. Nhưng nó cũng gắn Kinh Dịch với khái niệm đồng thời tính và cách dùng mang tính cá nhân, đôi khi khiến người đọc xa rời lịch sử văn bản.
Đọc Kinh Dịch bằng tiếng Anh có giúp người Việt hiểu thêm gì không?
Có, ở chỗ các bản dịch học thuật tiếng Anh thường ghi rõ đang theo nhà chú giải hay văn bản nào, và có nhiều nghiên cứu về văn bản khai quật. Đối chiếu bản tiếng Anh với bản tiếng Việt giúp thấy các lựa chọn của người dịch rõ hơn.