HocThuyet.comHọc Thuyết
Âm dương và Thái cực

Âm dương tiêu trưởng là gì: đông chí một dương sinh và mười hai quẻ tiêu tức

Tiêu trưởng là nhịp âm dương thịnh suy nối nhau. Người đời Hán vẽ nhịp ấy bằng 12 quẻ ứng 12 tháng, từ quẻ Phục ở đông chí đến quẻ Khôn. Bài giảng từng chặng.

Frost covered rice stubble field in Lang Son at winter dawn, first thin sunlight touching the edge of the field, a farmer seen from behind carrying a hoe

Âm dương tiêu trưởng là ý niệm cho rằng âm và dương không đứng yên mà thay nhau lớn lên (trưởng) và hao đi (tiêu): dương lớn thì âm hao, âm lớn thì dương hao, đến cực thì quay đầu. Hình ảnh rõ nhất là vòng năm: sau đông chí ngày dài dần, sau hạ chí ngày ngắn dần.

Đời Hán, các nhà Dịch học vẽ nhịp ấy bằng mười hai quẻ, mỗi quẻ ứng với một tháng, gọi là mười hai quẻ tiêu tức (còn gọi là tịch quái). Bài giảng ý niệm tiêu trưởng, đọc lần lượt mười hai quẻ như một biểu đồ thời tiết của người xưa, rồi nói chỗ dùng được và chỗ cần dè dặt của mô hình này.

Tiêu và trưởng: hai chữ, một nhịp

Chữ tiêu có nghĩa là hao mòn, tan đi; chữ trưởng là lớn lên. Có văn bản dùng cặp "tiêu tức", trong đó tức là sinh sôi, nảy nở. Cả hai cặp đều tả một nhịp: cái này lớn thì cái kia nhỏ lại, nhưng tổng thể không mất đi. Hệ từ hạ tả nhịp ấy bằng hình ảnh quen thuộc, đại ý: mặt trời đi thì mặt trăng đến, mặt trăng đi thì mặt trời đến; lạnh qua thì nóng tới, nóng qua thì lạnh tới; lạnh nóng đẩy nhau mà thành năm.

Đặc điểm quan trọng của tiêu trưởng là nó có hướng và có giới hạn. Dương không lớn mãi; đến đỉnh thì một mầm âm xuất hiện và bắt đầu lớn. Ý này được diễn bằng câu quen thuộc "vật cực tất phản", vật đến cực thì quay ngược. Câu này là cách nói phổ biến về sau, tinh thần của nó có trong nhiều văn bản, nhưng không nên gán nguyên văn cho một kinh điển cụ thể nếu không chắc.

Trong thiên Âm dương ứng tượng đại luận của sách Hoàng Đế Nội Kinh – Tố vấn có câu, đại ý: âm chồng âm tất thành dương, dương chồng dương tất thành âm; lạnh cực sinh nóng, nóng cực sinh lạnh. Ở đây tiêu trưởng chuyển sang dạng chuyển hoá: không chỉ hao đi lớn lên, mà đến cực thì đổi tính. Đây là lý luận y học cổ như một hệ ý tưởng, không phải chỉ dẫn chữa bệnh.

Đông chí một dương sinh: vì sao năm âm dương bắt đầu từ mùa đông

Người xưa quan sát rằng ngày đông chí là ngày bóng nắng giữa trưa dài nhất, ban ngày ngắn nhất trong năm ở vùng Bắc bán cầu. Sau ngày đó, ngày bắt đầu dài ra. Vì vậy đông chí được coi là lúc dương khí bắt đầu sinh lại, dù trời còn lạnh nhất. Ngược lại, hạ chí là lúc âm khí bắt đầu sinh, dù trời đang nóng.

Ý niệm "nhất dương sinh" ở giữa mùa lạnh là một trong những điểm tinh tế nhất của tư tưởng âm dương. Nó tách cảm giác bề mặt (trời lạnh) khỏi chiều hướng bên trong (dương đang lên). Trong lịch âm dương truyền thống, đông chí luôn rơi vào tháng mười một âm lịch, tức tháng Tý, nên tháng này được xem là tháng khởi đầu của chu kỳ dương.

Quẻ Phục, quẻ có một hào dương nằm dưới năm hào âm, vì thế được gắn với tháng có đông chí. Lời Thoán quẻ này có câu được các đời Lý học bàn rất nhiều, đại ý: ở quẻ Phục có lẽ thấy được lòng của trời đất. Đặt trong khung tiêu trưởng, câu ấy được hiểu là sức sống không bao giờ mất hẳn, dù ở lúc âm thịnh nhất vẫn có mầm dương quay lại. Nhiều nhà chú giải còn đọc Đại tượng quẻ này, nói về việc đóng cửa ải ngày chí, như lời khuyên giữ yên để nuôi mầm còn non.

Mười hai quẻ tiêu tức theo tháng âm lịch

Bảng dưới theo cách sắp xếp thông dụng, trong đó tháng Giêng là tháng Dần. Cột "hào dương" đếm số vạch liền tính từ dưới lên.

Tháng âm lịch (địa chi)QuẻSố hào dươngÝ hình ảnh
Tháng 11 (Tý)Phục1 ở dưới cùngmột dương trở lại dưới năm âm
Tháng 12 (Sửu)Lâm2dương tiến tới gần
Tháng Giêng (Dần)Thái3trời đất giao nhau, âm dương ngang nhau
Tháng 2 (Mão)Đại Tráng4dương mạnh lên rõ rệt
Tháng 3 (Thìn)Quải5dương sắp gạt hết âm
Tháng 4 (Tị)Càn6thuần dương
Tháng 5 (Ngọ)Cấu5, một âm sinh ở dướiâm bắt đầu gặp lại
Tháng 6 (Mùi)Độn4dương lui dần
Tháng 7 (Thân)Bĩ3trời đất không giao, âm dương ngang nhau theo chiều ngược
Tháng 8 (Dậu)Quan2âm lớn, dương còn ở trên
Tháng 9 (Tuất)Bác1 ở trên cùngâm bóc dần, dương sắp hết
Tháng 10 (Hợi)Khôn0thuần âm

Đọc theo cột thứ ba, có thể thấy một quy luật rất đều: số hào dương tăng dần từ 1 đến 6 rồi giảm dần về 0, hào mới luôn xuất hiện từ dưới lên. Đây là một biểu đồ nhịp năm được viết bằng chính ký hiệu của Dịch. Lưu ý: tháng có quẻ Càn (tháng Tư) không phải tháng nóng nhất, cũng như tháng có quẻ Phục không phải tháng ấm lên; mô hình mô tả chiều hướng, không mô tả nhiệt độ.

Mô hình này đến từ đâu: quái khí đời Hán

Việc ghép quẻ với tháng, với tiết khí là một phần của học thuyết thường gọi là "quái khí", phát triển trong Dịch học tượng số đời Tây Hán. Học thuyết này thường được gắn với tên Mạnh Hỉ và Kinh Phòng. Ngoài mười hai quẻ tiêu tức, họ còn có những cách phân phối toàn bộ 64 quẻ vào các ngày trong năm, ghép với 24 tiết khí và 72 hậu, phức tạp hơn nhiều.

Mục đích của quái khí là làm cho Dịch trở thành công cụ đọc thời tiết, mùa màng và, theo quan niệm đương thời, cả những điềm báo cho chính sự. Nhiều phần của hệ thống này về sau bị giới Dịch học phê phán là rườm rà, gán ghép; Vương Bật đời Nguỵ nổi tiếng với việc gạt bỏ lối tượng số ấy để quay về nghĩa lý. Riêng mười hai quẻ tiêu tức thì sống sót tốt hơn cả, vì nó gọn, đều đặn và dễ thấy.

Đến đời Tống, Thiệu Ung và Chu Hy tiếp tục dùng mười hai quẻ này trong các sơ đồ của mình. Qua sách vở, mô hình đi vào lịch học, y học, và cả các sách phổ thông ở Việt Nam. Ai từng đọc tên tháng gắn với quẻ trong lịch cũ hay trong sách thuốc có thể đã gặp lại bảng này mà không biết nó có gốc từ Dịch học đời Hán.

Ba cặp quẻ đáng đọc kỹ: Phục – Cấu, Thái – Bĩ, Bác – Phục

Phục và Cấu là hai điểm khởi đầu: một dương sinh dưới năm âm, một âm sinh dưới năm dương. Cấu ứng với tháng Năm, tháng có hạ chí. Đặt hai quẻ cạnh nhau, người xưa nhấn mạnh rằng mỗi chiều hướng đều bắt đầu từ chỗ rất nhỏ, ở tầng dưới cùng, khi bề ngoài vẫn đang là cực thịnh của chiều ngược lại.

Thái và Bĩ là hai điểm cân bằng: ba dương ba âm. Nhưng Thái có Khôn ở trên Càn ở dưới, khí trời đi lên, khí đất đi xuống nên gặp nhau, lời quẻ nói "tiểu vãng đại lai", cái nhỏ đi cái lớn đến. Bĩ thì Càn ở trên Khôn ở dưới, hai khí đi xa nhau, lời quẻ nói "đại vãng tiểu lai". Cùng số lượng âm dương, chỉ khác vị trí mà nghĩa ngược nhau. Đây là bằng chứng rõ rằng tư tưởng âm dương không phải là chuyện đếm cho đủ "năm mươi – năm mươi".

Bác rồi Phục là chỗ chuyển giao: Bác chỉ còn một dương ở trên cùng, sắp bị bóc hết; Khôn là thuần âm; rồi Phục mở lại. Lời quẻ Phục có câu "thất nhật lai phục", bảy ngày thì trở lại, được nhiều nhà chú giải đọc theo các cách khác nhau. Câu thành ngữ "bĩ cực thái lai" trong tiếng Việt cũng mang tinh thần tiêu trưởng này, dù hai quẻ Bĩ, Thái trong vòng mười hai tháng thật ra cách nhau sáu tháng chứ không nối liền.

Cùng một nhịp ở ba thang thời gian: ngày, tháng, năm

Người xưa không chỉ áp tiêu trưởng vào năm. Trong một ngày, nửa đêm (giờ Tý) được xem là lúc dương bắt đầu sinh, giữa trưa (giờ Ngọ) là lúc âm bắt đầu sinh. Cách ghép này lặp lại đúng logic của đông chí và hạ chí: cái mới luôn xuất hiện ở chỗ cực của cái cũ. Mười hai giờ trong ngày, theo đó, cũng có thể ghép với mười hai quẻ, và một số sách đời sau đã làm như vậy.

Trong một tháng âm lịch, trăng non, trăng thượng huyền, trăng tròn, trăng hạ huyền rồi trăng tối là một nhịp tiêu trưởng nhìn thấy bằng mắt thường. Ở đây ánh sáng của trăng lớn dần rồi nhỏ dần, rất hợp để minh hoạ. Một số truyền thống Đạo gia và Dịch học đời Hán – Đường đã dùng các pha của trăng để giảng sự lên xuống của âm dương, kết hợp với tám quẻ đơn.

Việc cùng một mô hình được áp lên ba thang thời gian cho thấy đặc điểm của tư duy âm dương: nó tìm kiếm cấu trúc chung giữa các nhịp khác nhau, chứ không đo đạc từng nhịp. Đó là thế mạnh khi cần một khung để suy nghĩ, nhưng cũng là chỗ dễ trượt sang gán ghép khi người ta áp mô hình vào mọi thứ, kể cả những hiện tượng không có chu kỳ đều.

Dùng ý niệm tiêu trưởng thế nào cho tỉnh táo

Là mô hình chu kỳ, không phải phép dự báo. Mười hai quẻ mô tả nhịp năm đã biết. Dùng nó để đoán "năm nay việc làm ăn sẽ thế nào" là đi ra ngoài phạm vi của mô hình.

Nhìn chiều hướng, không chỉ nhìn bề mặt. Bài học hay nhất của "nhất dương sinh" là phân biệt trạng thái hiện tại với xu hướng đang hình thành. Đây là một cách nghĩ hữu ích trong quản lý, học tập, hay đơn giản là trong cách nhìn một giai đoạn khó khăn.

Vị trí quan trọng như số lượng. Thái và Bĩ cùng ba âm ba dương mà nghĩa ngược nhau. Hiểu âm dương là hiểu quan hệ và vị trí, không phải tỷ lệ.

Khí hậu thực tế có độ trễ. Nhiệt độ cao nhất và thấp nhất thường đến sau hạ chí, đông chí vài tuần do đất và biển tích nhiệt. Mô hình tiêu trưởng dựa trên độ dài ngày, nên khớp với thiên văn hơn là khớp với cảm giác nóng lạnh.

Ở Việt Nam, nhịp mùa khác vùng Hoàng Hà. Miền Nam có mùa mưa, mùa khô thay cho bốn mùa rõ rệt. Khi giảng mô hình cho học sinh miền Nam, nên nói rõ nó sinh ra từ khí hậu ôn đới phương Bắc.

Câu hỏi thường gặp

Tiêu trưởng khác chuyển hoá ở chỗ nào?

Tiêu trưởng nói về sự thay nhau lớn lên và hao đi của âm dương. Chuyển hoá nói về lúc đến cực thì một bên đổi thành bên kia. Hai ý gắn liền: tiêu trưởng dẫn đến cực, đến cực thì chuyển hoá, rồi một vòng tiêu trưởng mới bắt đầu.

Vì sao đông chí lại là lúc dương sinh khi trời lạnh nhất?

Vì người xưa dựa vào độ dài ngày: sau đông chí ngày bắt đầu dài ra. Cái lạnh còn kéo dài do mặt đất và biển cần thời gian thay đổi nhiệt, nhưng chiều hướng ánh sáng đã đảo. Ý niệm này tách xu hướng khỏi trạng thái bề mặt.

Mười hai quẻ tiêu tức có trong Kinh Dịch không?

Không có trong phần Kinh như một bảng. Đây là cách sắp xếp của Dịch học tượng số đời Hán, thường gắn với Mạnh Hỉ và Kinh Phòng, dựa trên việc đếm hào dương âm. Các quẻ thì có trong Kinh, còn việc ghép với tháng là của đời sau.

Vì sao gọi là tịch quái?

Chữ tịch ở đây thường được hiểu là vua, chủ. Mười hai quẻ này được xem là quẻ chủ của mười hai tháng, đứng đầu trong hệ thống phân phối các quẻ khác vào ngày tháng. Cũng có sách gọi là nguyệt quái, tức quẻ của tháng.

Có thể dùng mười hai quẻ này để chọn tháng làm việc lớn không?

Mô hình này mô tả nhịp mùa theo quan niệm cổ, không phải công cụ chọn ngày. Việc chọn tháng, chọn ngày thuộc các hệ thống khác và nằm ngoài phạm vi học thuyết đang bàn. Quyết định thực tế nên dựa vào điều kiện cụ thể của công việc.

Câu "bĩ cực thái lai" có phải từ Kinh Dịch không?

Hai chữ Bĩ và Thái là tên hai quẻ trong Kinh Dịch, nhưng nguyên cụm bốn chữ là thành ngữ hình thành về sau, diễn đạt ý hết khổ đến sướng. Tinh thần của nó gần với tiêu trưởng: cái gì đến cực thì xoay chiều.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183