Đạo gia là tên gọi một dòng tư tưởng, gắn với các sách Lão Tử và Trang Tử, được các học giả đời Hán xếp thành một trường phái; Đạo giáo là một tôn giáo có tổ chức, giáo đoàn, nghi lễ và thần điện, hình thành từ cuối đời Đông Hán, khoảng thế kỷ II Công nguyên. Đạo giáo tôn Lão Tử làm giáo tổ và coi Đạo Đức Kinh là kinh điển, nên hai dòng có chung gốc văn bản nhưng khác về bản chất.
Tiếng Việt hay gọi chung là đạo Lão, khiến hai thứ dễ lẫn vào nhau. Bài này kể hai dòng tách ra như thế nào qua bốn chặng: cái tên Đạo gia do đời Hán đặt, học thuyết Hoàng Lão đầu Hán, sự ra đời của các giáo đoàn Đạo giáo cuối Đông Hán, và Huyền học Nguỵ Tấn. Cuối bài là bảng so sánh và những lý do khiến giới nghiên cứu gần đây không còn vẽ ranh giới quá sắc.
Cái tên Đạo gia: do sử gia đời Hán đặt
Thời Chiến Quốc, người ta chưa nói đến một trường phái tên Đạo gia. Lão Tử và Trang Tử không tự nhận mình thuộc một học phái có tên. Cái tên xuất hiện khi các học giả đời Hán phân loại các nhà tư tưởng đời trước. Tư Mã Đàm, cha của Tư Mã Thiên, trong bài Luận lục gia yếu chỉ được chép ở phần tự tự của Sử ký, chia các nhà thành sáu: Âm dương, Nho, Mặc, Danh, Pháp và Đạo đức, tức Đạo gia.
Đáng chú ý là Tư Mã Đàm đánh giá Đạo gia cao nhất. Ông cho rằng nhà này lấy chỗ hay của Âm dương, gom cái tốt của Nho và Mặc, rút cái cốt yếu của Danh và Pháp, thuận theo thời mà thay đổi. Nghĩa là Đạo gia trong mắt ông là một học thuyết tổng hợp, thiên về đường lối trị nước, gần với Hoàng Lão đang thịnh lúc ấy, chứ chưa hẳn là Lão – Trang như ta hiểu hôm nay.
Về sau, thư mục Hán thư Nghệ văn chí của Ban Cố, dựa trên công trình phân loại sách của cha con Lưu Hướng – Lưu Hâm, liệt kê Đạo gia thành một mục với nhiều đầu sách, và cho rằng dòng này xuất phát từ các sử quan, những người ghi chép thành bại tồn vong nên hiểu cái lẽ giữ mình bằng sự khiêm nhu. Đây là cách giải thích của đời Hán, không phải sử liệu về nguồn gốc thật.
Như vậy, Đạo gia vốn là một nhãn phân loại thư tịch. Nó gom những văn bản có chung tinh thần, nhưng bên trong có nhiều dòng khác nhau, và cách hiểu nhãn này đã thay đổi theo thời.
Hoàng Lão: Đạo gia làm chính trị đầu đời Hán
Sau thời Tần cai trị hà khắc và chiến tranh liên miên, triều Hán buổi đầu chọn đường lối nghỉ ngơi cho dân, giảm can thiệp. Học thuyết được gọi là Hoàng Lão, ghép tên Hoàng Đế huyền thoại với Lão Tử, trở thành chỗ dựa tư tưởng cho đường lối ấy. Sử ký chép Tào Tham khi làm tướng quốc đã theo lời một ông Cái Công về phép trị nước quý thanh tĩnh, để dân tự yên, và nối giữ luật lệ của người trước mà không thay đổi.
Thời Hán Văn Đế và Hán Cảnh Đế, Hoàng Lão được nhiều người trong triều chuộng, trong đó có Đậu thái hậu. Các văn bản lụa ở Mã Vương Đôi chép trước bản Lão Tử Ất bốn thiên mà nhiều học giả cho là sách Hoàng Lão, cho thấy dòng này có văn bản riêng, kết hợp ý vô vi với pháp luật, hình danh và thuận theo trời đất.
Giữa thế kỷ II trước Công nguyên, Hoài Nam vương Lưu An cùng các môn khách soạn sách Hoài Nam Tử, một bộ tổng hợp lớn lấy tư tưởng Đạo gia làm khung, dung nạp cả âm dương, Nho, Pháp. Câu chuyện tái ông mất ngựa mà người Việt quen thuộc lấy từ sách này. Không lâu sau, Hán Vũ Đế chuyển sang đề cao Nho học, và Hoàng Lão mất vị trí trong triều đình, nhưng dòng tư tưởng của nó vẫn ngấm vào nhiều lĩnh vực.
Đạo giáo hình thành cuối Đông Hán
Cuối thế kỷ II, khi triều Đông Hán suy yếu, xuất hiện các phong trào tôn giáo có tổ chức. Thái Bình đạo do Trương Giác lãnh đạo, gắn với cuộc khởi nghĩa Khăn Vàng năm 184. Ở vùng Thục, Ngũ Đấu Mễ đạo, tên gọi lấy từ việc người theo góp năm đấu gạo, do Trương Lăng lập, về sau được gọi là Thiên Sư đạo, có hệ thống tổ chức, nghi lễ, và trong một thời gian còn lập được một chính quyền địa phương.
Các phong trào này tôn Lão Tử lên thành thần, coi ông là hiện thân của Đạo, và đọc Đạo Đức Kinh như kinh điển tôn giáo. Một bản chú gọi là Tưởng Nhĩ, thường được gắn với giới Thiên Sư đạo, đọc sách theo hướng giữ giới luật và dưỡng sinh. Đây là bước chuyển then chốt: cùng một văn bản, từ chỗ là sách tư tưởng trở thành kinh để tụng và tu.
Những thế kỷ sau, Đạo giáo phát triển thành một hệ thống đồ sộ với nhiều tông phái, kinh sách, nghi lễ, thần điện và tập hợp thành bộ Đạo tạng. Các chủ đề như luyện đan, tu tiên, phù lục thuộc về tôn giáo này và về lịch sử tín ngưỡng, không nằm trong sách Lão Tử hay nội thiên Trang Tử. Nếu bạn quan tâm đến tín ngưỡng, thần linh và nghi lễ, đó là một mảng riêng, nên tìm hiểu qua tài liệu chuyên về tôn giáo và hỏi những người trong truyền thống ấy.
Huyền học Nguỵ Tấn: Lão – Trang trở lại như triết học
Cùng thời Đạo giáo phát triển, giới trí thức thời Nguỵ Tấn, thế kỷ III và IV, lại đọc Lão – Trang theo một hướng khác hẳn. Họ gọi ba sách Lão Tử, Trang Tử và Chu Dịch là ba sách huyền, và dòng tư tưởng xoay quanh chúng được gọi là Huyền học. Chữ huyền lấy từ chương 1 Đạo Đức Kinh.
Hà Yến và Vương Bật lập thuyết quý Vô: cái Vô là gốc, cái Có là ngọn. Bùi Ngỗi viết Sùng hữu luận để phản bác, đề cao cái Có. Quách Tượng, người chú giải Trang Tử, đưa ra ý mỗi vật tự sinh, tự hoá, không cần một cái Vô đứng sau. Đây là một cuộc tranh luận siêu hình học thực thụ, diễn ra trong các buổi thanh đàm của giới sĩ phu.
Nhóm Trúc Lâm thất hiền, trong đó có Kê Khang và Nguyễn Tịch, là hình ảnh nổi tiếng của thời này: sống phóng khoáng, coi nhẹ lễ giáo, đề cao tự nhiên. Kê Khang có câu thường được trích, đại ý vượt khỏi danh giáo mà thuận theo tự nhiên. Với họ, Lão – Trang là triết lý sống và là cách phản kháng thời cuộc, không phải là tôn giáo để thờ.
Huyền học là bằng chứng rõ nhất rằng việc đọc Lão – Trang như triết học vẫn song hành với việc đọc như tôn giáo, chứ không bị Đạo giáo thay thế.
Bảng so sánh Đạo gia và Đạo giáo
Bảng dưới là các khác biệt hay được nêu trong sách giáo khoa về lịch sử tư tưởng Trung Hoa. Đây là khung tham khảo, phần tiếp theo sẽ nói vì sao không nên dùng nó quá cứng.
| Phương diện | Đạo gia | Đạo giáo |
|---|---|---|
| Bản chất | Dòng tư tưởng, trường phái triết học | Tôn giáo có tổ chức |
| Thời hình thành | Văn bản từ thời Chiến Quốc; tên gọi từ đời Hán | Các giáo đoàn từ cuối Đông Hán, thế kỷ II |
| Văn bản chính | Lão Tử, Trang Tử, về sau thêm Liệt Tử, Hoài Nam Tử | Đạo Đức Kinh cùng hệ kinh sách lớn tập hợp trong Đạo tạng |
| Hình ảnh Lão Tử | Tác giả, nhà tư tưởng | Thần, giáo tổ, hiện thân của Đạo |
| Mục tiêu nổi bật | Sống thuận tự nhiên, tự do tinh thần, trị nước ít can thiệp | Tu tập, giữ giới, cầu trường sinh, nghi lễ cộng đồng |
| Tổ chức | Không có giáo đoàn | Có đạo sĩ, đạo quán, nghi lễ, truyền thừa |
Khác biệt về thái độ với sống chết là một ví dụ hay được nêu: Trang Tử gõ chậu hát khi vợ mất và coi sống chết như bốn mùa, còn nhiều dòng Đạo giáo đặt mục tiêu kéo dài sự sống. Nhưng ngay trong sách Trang Tử, thiên Khắc ý đã nhắc đến những người thở ra hít vào, bắt chước gấu vươn chim duỗi để sống lâu, và xếp họ dưới bậc người đạt Đạo.
Ranh giới có sắc như sách vẽ không
Cặp từ Đạo gia và Đạo giáo, trong tiếng Hán là daojia và daojiao, đã được dùng từ xưa nhưng không phải lúc nào cũng phân biệt rạch ròi như sách giáo khoa hiện đại. Khá nhiều học giả phương Tây và Trung Hoa gần đây cho rằng việc chia đôi triết học thuần khiết và tôn giáo mê tín một phần là sản phẩm của cách nhìn thế kỷ XIX, khi người châu Âu đọc Lão Tử như triết gia và coi Đạo giáo đương thời là suy thoái.
Lý do để thận trọng khá rõ. Thứ nhất, các đạo sĩ nhiều đời là những người chú giải Lão – Trang nghiêm túc, và Đạo giáo coi tư tưởng Lão – Trang là nền của mình. Thứ hai, ngay trong các văn bản Đạo gia đã có những chỗ nói về dưỡng sinh, giữ khí, mà Đạo giáo phát triển tiếp. Thứ ba, Huyền học và Đạo giáo cùng thời, cùng giới trí thức, chịu ảnh hưởng qua lại.
Vì vậy cách nói an toàn là: Đạo gia và Đạo giáo là hai cách tiếp nhận cùng một di sản văn bản, một bên thiên về triết lý, một bên thiên về tôn giáo, có vùng chồng lấn. Với người đọc Việt Nam, phân biệt này hữu ích để không gán cho Lão Tử những tục lệ hay pháp thuật đời sau, nhưng cũng không nên coi thường truyền thống tôn giáo vốn có đời sống riêng và người theo riêng.
Ở Việt Nam, chữ đạo Lão trong lời ăn tiếng nói thường gom cả hai. Các đạo quán, như quán Trấn Vũ ở Hà Nội mà người dân quen gọi là đền Quán Thánh, thuộc về lịch sử tín ngưỡng. Còn chữ nhàn, chữ tri túc trong thơ nhà nho là dấu ấn của Đạo gia như tư tưởng. Hai dòng ấy đều có mặt trong văn hoá Việt, mỗi dòng một cách.
Câu hỏi thường gặp
Đạo gia và Đạo giáo khác nhau ở điểm cơ bản nào?
Đạo gia là dòng tư tưởng gắn với sách Lão Tử, Trang Tử, không có giáo đoàn hay nghi lễ. Đạo giáo là tôn giáo có tổ chức, đạo sĩ, kinh sách và nghi lễ, hình thành từ cuối Đông Hán và tôn Lão Tử làm thần. Hai bên chung gốc văn bản nhưng khác bản chất.
Đạo gia có phải là tôn giáo không?
Theo nghĩa thông thường thì không. Đạo gia là nhãn phân loại các văn bản tư tưởng do học giả đời Hán đặt ra, không có tổ chức tôn giáo. Tuy vậy, Đạo giáo về sau coi các văn bản ấy là kinh điển, nên ranh giới giữa hai bên có vùng chồng lấn.
Hoàng Lão là gì?
Hoàng Lão là học thuyết thịnh hành đầu đời Hán, ghép tên Hoàng Đế huyền thoại với Lão Tử, chủ trương trị nước thanh tĩnh, ít can thiệp, kết hợp với pháp luật. Học thuyết này được nhiều người trong triều chuộng cho đến khi Hán Vũ Đế đề cao Nho học.
Ai sáng lập Đạo giáo?
Đạo giáo không có một người sáng lập duy nhất. Các giáo đoàn đầu tiên xuất hiện cuối Đông Hán, nổi bật là Thái Bình đạo của Trương Giác và Ngũ Đấu Mễ đạo của Trương Lăng, sau gọi là Thiên Sư đạo. Lão Tử được tôn làm giáo tổ, nhưng ông sống trước đó nhiều thế kỷ.
Huyền học Nguỵ Tấn có liên quan đến Đạo giáo không?
Huyền học là dòng triết học của giới trí thức thời Nguỵ Tấn, đọc Lão Tử, Trang Tử và Chu Dịch như sách siêu hình học. Nó cùng thời và có giao lưu với Đạo giáo, nhưng mục tiêu là tranh luận triết lý chứ không phải tu tập hay nghi lễ.
Đọc Đạo Đức Kinh có phải là theo Đạo giáo không?
Không nhất thiết. Nhiều người đọc Đạo Đức Kinh như sách triết học, văn chương hoặc sách về cách sống. Với người theo Đạo giáo, đây là kinh thiêng. Hai cách đọc đều có lịch sử dài, và bạn chọn cách nào là tuỳ mục đích và niềm tin của mình.