HocThuyet.comHọc Thuyết
Âm dương và Thái cực

Âm dương và nam nữ: "Càn đạo thành nam, Khôn đạo thành nữ" và cách đọc lại hôm nay

Âm dương có phải nữ yếu nam mạnh? Bài đọc câu Hệ từ "Càn đạo thành nam", các quẻ Hàm, Gia nhân, lớp nghĩa thứ bậc đời Hán và cách hiểu âm dương như quan hệ.

An elderly couple seen from behind walking side by side along a rice field embankment in An Giang at sunset, long shadows, no faces visible

Trong truyền thống Dịch học, nam được liên hệ với dương và nữ với âm, dựa trên câu Hệ từ "Càn đạo thành nam, Khôn đạo thành nữ"; nhưng ngay trong Kinh Dịch, quan hệ âm dương giữa nam và nữ được mô tả như sự cảm ứng, bổ sung và đổi chỗ, không phải một thứ bậc cố định. Lớp nghĩa "dương tôn âm ti", nam trên nữ dưới, được hệ thống hoá mạnh ở đời Hán và về sau, trong bối cảnh xã hội cụ thể.

Bài đọc lại các văn bản then chốt: câu Hệ từ, cặp Càn – Khôn, các quẻ Hàm, Hằng, Gia nhân; rồi tách lớp nghĩa vũ trụ luận khỏi lớp nghĩa xã hội gán thêm. Mục đích là giúp người đọc, người dạy hiểu đúng một cặp liên tưởng rất phổ biến mà không phải chọn giữa tôn sùng hay bác bỏ.

Câu Hệ từ và ngữ cảnh của nó

Ở Hệ từ thượng, ngay phần mở đầu, sau khi nói trời cao đất thấp, Càn Khôn được định, văn bản viết: "Càn đạo thành nam, Khôn đạo thành nữ. Càn tri đại thuỷ, Khôn tác thành vật." Đại ý: đạo Càn làm nên giống đực, đạo Khôn làm nên giống cái; Càn chủ sự khởi đầu lớn, Khôn làm thành muôn vật.

Chữ nam nữ ở đây trước hết nói về sự sinh thành của vạn vật: mọi loài có đực có cái, có cái khởi và cái thành. Câu văn đặt Càn và Khôn như hai chức năng của cùng một quá trình: không có khởi đầu thì không có gì để thành, không có cái làm thành thì khởi đầu cũng không đi tới đâu. Đọc trong mạch, đây là câu vũ trụ luận về sự sinh sản và hình thành, chưa phải câu quy định vai trò xã hội của đàn ông, đàn bà.

Chu Đôn Di đời Tống đưa nguyên câu này vào Thái cực đồ thuyết, đặt nó sau chặng âm dương sinh ngũ hành và trước chặng hai khí giao cảm sinh vạn vật. Vị trí ấy củng cố cách hiểu câu văn như một mắt xích của quá trình hoá sinh.

Càn và Khôn: hai đức, không phải hai bậc

Quẻ Càn tượng trời, đức là "kiện", mạnh mẽ không ngừng; quẻ Khôn tượng đất, đức là "thuận", mềm mại, bao dung, chở muôn vật. Đại tượng của hai quẻ có hai câu mà người Việt nhiều thế hệ thuộc lòng: "Thiên hành kiện, quân tử dĩ tự cường bất tức" và "Địa thế khôn, quân tử dĩ hậu đức tải vật". Cả hai câu đều nói về người quân tử, tức một con người lý tưởng nên có cả hai đức: tự cường như trời và dày đức như đất.

Điều này rất đáng chú ý. Nếu Càn chỉ là đàn ông và Khôn chỉ là đàn bà, thì Đại tượng sẽ phải nói "đàn ông nên tự cường, đàn bà nên bao dung". Nhưng văn bản lại đặt cả hai đức vào cùng một chủ thể. Âm dương ở đây là hai phẩm chất mà ai cũng cần, không phải hai vai trò chia theo giới tính.

Thuyết quái có đoạn gọi Càn là cha, Khôn là mẹ, sáu quẻ còn lại là ba con trai và ba con gái. Đây là một cách dùng hình ảnh gia đình để nhớ quan hệ giữa tám quẻ, vốn là chủ đề riêng của bát quái. Hình ảnh cha mẹ cho thấy hai bên là hai cực ngang nhau của một gia đình, cùng sinh ra con cái, chứ không gợi ý bên nào thấp kém.

Các quẻ nói về nam nữ: Hàm, Hằng, Gia nhân

Quẻ Hàm thường được đọc như quẻ về sự cảm ứng giữa nam và nữ. Quẻ có Đoài (thiếu nữ) ở trên, Cấn (thiếu nam) ở dưới. Lời Thoán có câu đại ý: mềm ở trên, cứng ở dưới, hai khí cảm ứng nhau; dừng mà vui, người nam hạ mình dưới người nữ, cho nên hanh thông. Ở đây hình ảnh người nam đứng dưới, hạ mình là điều kiện cho sự cảm ứng tốt đẹp, ngược hẳn với hình dung "dương luôn ở trên".

Quẻ Hằng, quẻ đi liền sau Hàm, có Chấn (trưởng nam) ở trên, Tốn (trưởng nữ) ở dưới, thường được đọc như quẻ về sự bền lâu của vợ chồng. Hai quẻ đặt cạnh nhau cho thấy văn bản hình dung quan hệ nam nữ có hai giai đoạn, cảm và hằng, với vị trí trên dưới đổi chỗ.

Quẻ Gia nhân có câu Thoán thường được dẫn: người nữ ở đúng vị trí bên trong, người nam ở đúng vị trí bên ngoài. Câu này phản ánh cách phân công trong gia đình của xã hội nông nghiệp cổ, và đã được dùng nhiều đời để lý giải vai trò "nội trợ". Đọc trung thực, cần thừa nhận văn bản Kinh Dịch có những câu mang dấu ấn trật tự gia đình thời ấy; đồng thời cũng nên thấy câu đó nói về "đúng vị trí" trong một hệ thống hai bên đều cần, chứ không nói bên nào cao quý hơn.

Lớp nghĩa thứ bậc: từ "dương tôn âm ti" đến tam cương

Đời Hán, khi Nho học trở thành học thuyết nhà nước, âm dương được dùng để xây dựng trật tự xã hội. Trong Xuân Thu phồn lộ, gắn với tên Đổng Trọng Thư, có thiên mang tên đại ý "Dương tôn âm ti". Theo khung này, các quan hệ quân thần, cha con, chồng vợ đều được ghép vào cặp dương trên âm dưới, và từ đó hình thành ý niệm "tam cương" được hệ thống hoá ở các văn bản đời Hán về sau.

Lớp nghĩa này có ảnh hưởng lâu dài đến xã hội Đông Á, kể cả Việt Nam, và là một nguồn quan trọng của tư tưởng trọng nam khinh nữ. Nhận ra nó giúp ta hiểu vì sao khi nghe "nữ là âm" nhiều người liên tưởng ngay tới "nữ thấp hơn". Nhưng nhận ra nó cũng giúp thấy đây là một cách dùng âm dương cho mục đích tổ chức xã hội, được xây dựng trong một thời kỳ cụ thể, không phải là toàn bộ hay bản chất của tư tưởng âm dương.

Phần bàn sâu về đạo đức Nho gia, về tam cương ngũ thường như hệ thống luân lý thuộc về một mảng chủ đề khác. Ở đây chỉ cần ghi nhận khoảng cách giữa văn bản Dịch, nơi âm dương thay nhau trên dưới và cảm ứng nhau, với hệ thống thứ bậc cố định được dựng lên về sau.

Một dòng chảy khác trong văn hoá dân gian Việt

Khi bàn về âm dương và nam nữ ở Việt Nam, nên nhìn cả dòng chảy dân gian chứ không chỉ sách vở Nho học. Tục ngữ, ca dao Việt có nhiều câu đề cao sự hoà hợp hai chiều giữa vợ chồng, như câu quen thuộc "thuận vợ thuận chồng tát biển Đông cũng cạn". Câu này không nói ai trên ai dưới mà nói sức mạnh đến từ sự đồng thuận của cả hai bên, gần với tinh thần cảm ứng của quẻ Hàm.

Cũng có những câu cho thấy vai trò rất lớn của người phụ nữ trong gia đình, như "lệnh ông không bằng cồng bà", thường được hiểu là trong việc nhà, lời người vợ, người mẹ có sức nặng thật sự. Những câu ấy cùng tồn tại với những câu mang dấu ấn trọng nam khinh nữ; ngôn ngữ dân gian vốn là kho chứa nhiều lớp quan niệm khác nhau, có khi trái chiều.

Việc ghi nhận cả hai dòng giúp tránh hai cách nhìn một chiều: một bên cho rằng văn hoá Việt hoàn toàn chịu khung "dương tôn âm ti", một bên lý tưởng hoá rằng người Việt xưa nay vẫn bình đẳng. Thực tế phức tạp hơn, và các nhà nghiên cứu văn hoá học, sử học đã có nhiều công trình chuyên sâu về vị thế người phụ nữ Việt qua các thời kỳ cho người muốn đọc thêm.

Đọc lại hôm nay: giữ cái gì, bỏ cái gì

Giữ ý bổ sung và cảm ứng. Ý tưởng hai bên khác nhau, cần nhau, tác động lẫn nhau là phần giàu giá trị nhất. Nó áp dụng được cho mọi quan hệ hợp tác, không riêng quan hệ nam nữ.

Giữ ý mỗi người đều có cả âm lẫn dương. Đại tượng Càn và Khôn đặt cả hai đức vào một người quân tử. Một người cần cả sự quyết đoán lẫn sự bao dung, cả hành động lẫn lắng nghe, bất kể giới tính.

Tách liên tưởng khỏi định mệnh. Việc người xưa liên hệ nam với dương, nữ với âm là một quy ước phân loại. Nó không quyết định năng lực, tính cách hay vai trò của một con người cụ thể.

Đọc lớp thứ bậc như lịch sử. Khung "dương tôn âm ti" là một phần của lịch sử tư tưởng và lịch sử xã hội. Hiểu nó để biết nguồn gốc của nhiều định kiến, không phải để tiếp tục áp dụng.

Thận trọng khi giảng cho trẻ. Nên bắt đầu bằng ví dụ ngày đêm, nắng râm, rồi mới nói về cách người xưa ghép nam nữ, kèm lời giải thích rằng đó là cách phân loại cổ, không phải đánh giá con trai hơn con gái.

Âm dương trong mỗi con người: một cách hiểu ít được nhắc

Ngoài cách ghép nam với dương, nữ với âm, truyền thống còn có một cách hiểu khác ít được nói đến hơn: trong mỗi con người, dù nam hay nữ, đều có cả âm và dương. Các văn bản y học cổ như Hoàng Đế Nội Kinh mô tả cơ thể như một hệ gồm các phần âm, phần dương: lưng là dương, bụng là âm, phần trên là dương, phần dưới là âm, và áp dụng cho mọi người. Ở đây âm dương là khung mô tả, không gắn với giới tính.

Hình âm dương hai con cá, với chấm đen trong phần trắng và chấm trắng trong phần đen, cũng thường được giảng theo hướng này: không có gì thuần âm hay thuần dương. Nếu áp vào con người, nó gợi ý rằng mỗi người đều mang những phẩm chất của cả hai phía, và tỷ lệ ấy thay đổi theo hoàn cảnh, theo tuổi tác.

Cách hiểu này gần với tinh thần tiêu trưởng và tương đối của âm dương hơn là cách gán cố định nam – dương, nữ – âm. Nó cũng giúp người đọc hiện đại tiếp cận tư tưởng âm dương mà không phải chấp nhận những định kiến xã hội từng đi kèm với nó. Những lý luận y học cổ nói trên là lịch sử ý tưởng; chuyện sức khoẻ cụ thể nên hỏi thầy thuốc, bác sĩ.

Câu hỏi thường gặp

Câu "Càn đạo thành nam, Khôn đạo thành nữ" nằm ở đâu?

Câu này nằm ở phần đầu thiên Hệ từ thượng của Chu Dịch, ngay sau đoạn nói trời cao đất thấp, Càn Khôn được định. Câu tiếp theo là Càn chủ khởi đầu lớn, Khôn làm thành muôn vật. Chu Đôn Di về sau đưa nguyên câu này vào Thái cực đồ thuyết.

Kinh Dịch có coi phụ nữ thấp kém hơn nam giới không?

Văn bản có những câu phản ánh trật tự gia đình của xã hội cổ, như câu về vị trí trong ngoài ở quẻ Gia nhân. Nhưng cũng có những quẻ như Hàm đặt người nam hạ mình dưới người nữ, và quẻ Thái là âm ở trên dương ở dưới. Lớp thứ bậc rõ rệt chủ yếu được dựng ở đời Hán về sau.

"Dương tôn âm ti" có trong Kinh Dịch không?

Không có nguyên cụm này trong Kinh Dịch. Câu mở đầu Hệ từ nói trời tôn đất ti, tức trời cao đất thấp về vị trí. Cụm dương tôn âm ti gắn với các văn bản đời Hán, nổi bật là Xuân Thu phồn lộ, nơi âm dương được dùng để biện minh cho thứ bậc xã hội.

Có nên gọi tính cách mạnh mẽ là "dương", dịu dàng là "âm" không?

Có thể dùng như một cách nói ẩn dụ, nhưng nên tránh gắn ngay với giới tính. Theo tinh thần Đại tượng Càn Khôn, cả sự mạnh mẽ lẫn sự bao dung đều là phẩm chất người quân tử nên có, bất kể là nam hay nữ.

Quẻ Hàm có ý nghĩa gì về quan hệ nam nữ?

Quẻ Hàm được đọc là quẻ cảm ứng: thiếu nữ ở trên, thiếu nam ở dưới, người nam hạ mình nên hai bên cảm thông nhau. Đây là quẻ gợi ý rằng quan hệ tốt đẹp đến từ sự tôn trọng và cảm ứng hai chiều, không phải từ một bên áp đặt.

Dạy con về âm dương thế nào để tránh định kiến giới?

Nên bắt đầu bằng những cặp trung tính như ngày đêm, nắng râm, nóng lạnh, rồi giải thích âm dương là hai mặt cùng cần nhau và luôn đổi chỗ. Khi nói đến chuyện người xưa ghép nam với dương, nữ với âm, nên nói rõ đó là cách phân loại cổ, không phải đánh giá ai hơn ai.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183