HocThuyet.comHọc Thuyết
Âm dương và Thái cực

Âm dương trong tiếng Việt: từ âm lịch, dương gian đến số âm, dương tính

Hai chữ âm dương sống trong tiếng Việt qua lịch, cõi sống chết, thuật ngữ khoa học và cả những chữ đồng âm dễ nhầm. Bài lần theo từng lớp từ vựng.

An elderly woman seen from behind teaching a child at a wooden table on a veranda in Ben Tre, coconut trees and afternoon light, blank notebook pages

Tiếng Việt mượn hai chữ âm dương từ chữ Hán và dùng chúng ở ít nhất bốn lớp: lớp vũ trụ – thiên văn (thái âm, thái dương, âm lịch, dương lịch), lớp sống – chết (dương gian, cõi âm), lớp ẩn – hiện (âm thầm theo nghĩa khuất, âm mưu, âm đức), và lớp thuật ngữ khoa học hiện đại (số âm, cực dương, dương tính). Ngoài ra còn những chữ đọc là "âm", "dương" nhưng là chữ Hán khác hẳn, rất dễ nhầm.

Bài đi qua từng lớp, giải thích vì sao một khái niệm triết học lại nằm trong những từ thường ngày như "âm lịch" hay "xét nghiệm dương tính", và chỉ ra chỗ tiếng Việt dùng khác tiếng Trung hiện đại. Hiểu các lớp này giúp người đọc nói, viết chính xác hơn và nhận ra nghĩa gốc còn sống trong từ ngữ.

Lớp thiên văn: thái âm, thái dương và hai thứ lịch

Trong cách gọi cũ, mặt trời là Thái dương, mặt trăng là Thái âm. Đây là hai hình ảnh tột cùng của dương và âm: một bên sáng, nóng, tự phát quang; một bên dịu, mát, sáng nhờ phản chiếu. Từ "thái dương" ngày nay còn trong "hệ Mặt Trời" được gọi là "Thái Dương hệ", và trong y học thông thường để chỉ vùng hai bên trán, nơi mạch đập; nghĩa này có lẽ mượn từ cách gọi huyệt vị trong y học cổ.

Âm lịch được gọi như vậy vì nó lấy chu kỳ mặt trăng (Thái âm) làm gốc tính tháng; dương lịch lấy chu kỳ mặt trời (Thái dương). Về kỹ thuật, lịch truyền thống mà người Việt quen gọi là âm lịch thật ra là âm dương lịch, vì nó vừa theo trăng để tính tháng, vừa chèn tháng nhuận và dùng tiết khí để khớp với năm mặt trời. Cái tên "âm lịch" là cách nói tắt đã thành quen.

Điều đáng chú ý: ở lớp nghĩa này, âm dương hoàn toàn trung tính. Không ai nghĩ âm lịch là "lịch xấu" hay dương lịch là "lịch tốt". Đây là bằng chứng ngay trong tiếng nói hằng ngày rằng âm dương trước hết là cặp phân loại, không phải cặp đánh giá.

Lớp sống – chết: dương gian, cõi âm, dương cơ âm phần

Tiếng Việt có một chùm từ dùng âm dương để phân biệt thế giới người sống và thế giới người đã khuất: dương gian, dương thế, trần dương đối lại với âm phủ, âm ti, cõi âm. Câu nói "âm dương cách biệt" hay "âm dương đôi ngả" dùng để chỉ sự chia lìa giữa người sống và người chết. Trong tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, người Việt nói "người âm" để chỉ người đã khuất.

Trong lĩnh vực mồ mả, nhà cửa, có cặp "dương cơ" và "âm phần": dương cơ là nền nhà của người sống, âm phần là mộ phần của người đã khuất. Cặp từ này cho thấy cùng một logic: nơi hiển hiện, có ánh sáng sinh hoạt là dương; nơi chôn cất, khuất dưới đất là âm.

Lớp nghĩa này có gốc từ nghĩa ban đầu "khuất – hiện" của hai chữ, rồi được tín ngưỡng dân gian khai triển. Nó là lý do khiến nhiều người cảm thấy chữ âm "nặng nề". Khi viết về văn hoá, có thể giải thích cho người đọc rằng đây chỉ là một trong nhiều lớp nghĩa, và việc dùng âm để chỉ người đã khuất là một ẩn dụ về sự khuất bóng, không phải phán xét.

Cũng nên lưu ý rằng nhiều từ trong chùm này thuộc ngôn ngữ trang trọng hoặc văn chương. Trong giao tiếp hằng ngày, người Việt thường nói "người đã khuất", "ông bà đã mất" hơn là "người âm"; cách nói "người âm" mang sắc thái tín ngưỡng rõ hơn. Khi viết bài văn hoá cho đông đảo người đọc, chọn từ trung tính giúp tránh gợi cảm giác sợ hãi không cần thiết, đồng thời vẫn tôn trọng niềm tin của những gia đình quen dùng cách nói cũ.

Lớp ẩn – hiện: âm đức, âm mưu, âm thầm

Nghĩa gốc "khuất, không lộ ra" của chữ âm còn sống trong một số từ Hán Việt. "Âm đức" là đức làm việc tốt không ai biết, không phô trương; dân gian hay nói "ăn ở có âm đức". "Âm mưu" là mưu tính giấu kín, về sau thiên về nghĩa xấu. Hai từ cho thấy cùng một chữ âm có thể đứng trong từ mang nghĩa tốt lẫn nghĩa xấu, vì bản thân nó chỉ có nghĩa "kín, khuất".

Trong "âm thầm", chưa có căn cứ chắc chắn để khẳng định chữ "âm" là chữ Hán nào; có ý kiến cho đây là chữ âm nghĩa là kín đáo, có ý kiến khác. Vì vậy khi giảng cho học sinh, nên nói là "có thể liên quan" thay vì khẳng định. Đây là ví dụ nhỏ về sự cẩn trọng cần có khi truy nguồn từ ngữ.

Ở chiều ngược lại, chữ dương với nghĩa "lộ ra, công khai" ít đi vào tiếng Việt hơn. Nhiều từ có âm "dương" mang nghĩa làm rõ, nêu cao như "tuyên dương", "biểu dương", "dương danh" thực ra dùng một chữ Hán khác hẳn với chữ dương của âm dương, dù nghĩa nghe hơi gần. Phần tiếp theo nói kỹ về các chữ đồng âm này.

Những chữ "âm", "dương" đồng âm nhưng khác chữ

Tiếng Việt đọc nhiều chữ Hán khác nhau thành cùng một âm. Bảng dưới gom những trường hợp hay bị gán nhầm vào âm dương.

TừChữ "âm"/"dương" trong từ có nghĩaCó phải âm dương triết học?
âm nhạc, âm thanh, âm tiếttiếng, tiếng độngKhông, là chữ âm (tiếng) khác chữ
dương liễumột loại cây (liễu, dương)Không, khác chữ
dương cầmbiển lớn, đi đến nghĩa "ngoại quốc, phương Tây"Không, đàn từ phương Tây
đại dương, Thái Bình Dươngbiển lớnKhông, khác chữ
tuyên dương, biểu dương, dương danhnâng lên, nêu caoKhông, khác chữ
âm phủ, âm lịch, thái âmkhuất, tối, mặt trăngCó
dương gian, dương lịch, thái dươngsáng, mặt trời, phía có nắngCó

Một ví dụ dễ nhớ: "Thái Bình Dương" và "Thái dương" đều có chữ "thái" (lớn) giống nhau, nhưng chữ "dương" trong tên đại dương là chữ biển lớn, còn chữ "dương" trong tên mặt trời là chữ dương của âm dương. Người làm nội dung về văn hoá phương Đông nên tra chữ Hán khi muốn giải thích một từ có âm "dương", để tránh dựng những liên hệ nghe hay mà sai.

Lớp khoa học: số âm, cực dương, dương tính

Khi thuật ngữ khoa học phương Tây được dịch sang chữ Hán và tiếng Việt, cặp âm dương được chọn để dịch nhiều cặp đối lập: cực âm và cực dương của pin, điện tích âm và dương, xét nghiệm âm tính và dương tính, ảnh âm bản và dương bản. Đó là lựa chọn tự nhiên: cặp âm dương vốn đã là cặp đối lập quen thuộc nhất trong ngôn ngữ Đông Á.

Tiếng Việt còn dùng âm dương cho số học: số âm, số dương. Điều thú vị là tiếng Trung hiện đại thường gọi số dương, số âm bằng hai chữ khác (đọc Hán Việt là "chính" và "phụ"), còn tiếng Việt dùng âm dương. Vì thế một học sinh Việt Nam và một học sinh Trung Quốc học cùng một khái niệm nhưng dùng hai cặp từ khác nhau.

Lớp nghĩa khoa học này hoàn toàn mang tính quy ước. "Dương tính" trong xét nghiệm không phải là "tốt", "âm tính" không phải là "xấu"; thường thì ngược lại, kết quả âm tính lại là điều người đi xét nghiệm mong. Đây cũng là một minh hoạ thú vị cho việc âm dương không đồng nghĩa với xấu tốt. Đồng thời cần tránh ngộ nhận theo chiều kia: việc dùng chữ âm dương để dịch thuật ngữ khoa học không có nghĩa khoa học hiện đại "dựa trên" thuyết âm dương.

Lớp nghề thủ công: mộng âm, ngói âm dương, dấu âm văn

Một lớp ít được để ý là cách người thợ dùng âm dương để gọi các bộ phận ăn khớp nhau. Thợ mộc gọi phần lỗ đục để nhận là mộng âm, phần đầu gỗ đẽo nhô ra để cắm vào là mộng dương. Hai bộ phận chỉ có nghĩa khi đi cùng nhau, đúng tinh thần âm dương: lõm và lồi, nhận và cho, tách ra thì vô dụng.

Trên mái đình, mái chùa, nhà cổ nhiều nơi, kiểu lợp "ngói âm dương" xếp xen kẽ những hàng ngói ngửa (lòng máng hứng nước) với những hàng ngói úp (che khe giữa hai hàng ngửa). Tên gọi lấy từ hai tư thế ngửa và úp, một lần nữa gắn âm dương với cặp lõm – lồi, dưới – trên. Ở nghề đúc và làm gốm cũng có cách gọi khuôn âm, khuôn dương cho phần lõm và phần nổi.

Nghề khắc dấu có cặp âm văn và dương văn. Âm văn là chữ khắc chìm vào mặt dấu, khi in ra chữ hiện màu trắng trên nền mực; dương văn là chữ khắc nổi, in ra chữ có màu mực trên nền giấy trắng. Người chơi thư pháp, chơi ấn chương thường có cả hai loại. Những từ nghề nghiệp này cho thấy âm dương đã đi vào đời sống như một bộ từ vựng kỹ thuật tiện dụng, hoàn toàn không mang sắc thái tín ngưỡng.

Những cặp thuần Việt mang tinh thần âm dương

Trống – mái, đực – cái. Hai cặp này phân biệt giới của con vật, và trong văn hoá dân gian còn dùng cho đồ vật: cối đá có thớt trên thớt dưới, đôi chim gỗ, đôi rồng. Đây là những cặp đối gần với ý âm dương nhất trong vốn từ thuần Việt.

Nắng – râm, sáng – tối. Gần với nghĩa gốc địa hình của âm dương. Người làm vườn vẫn chọn cây "ưa râm", "ưa nắng", một cách phân loại rất gần với cách người xưa chia sườn núi.

Sấp – ngửa. Hai mặt của đồng tiền, chiếc lá, bàn tay. Trong một số tục, sấp ngửa được dùng như biểu hiện của âm dương, nhưng đó là chủ đề tín ngưỡng riêng, không bàn ở đây.

Nóng – lạnh, cứng – mềm. Những cặp tính chất được dân gian liên hệ với âm dương khi nói về món ăn, thời tiết. Tuy vậy, cần nhớ đây là liên tưởng, không phải định nghĩa.

Lên – xuống, ra – vào. Những cặp chỉ hướng vận động, gần với ý động – tĩnh, thăng – giáng của tư tưởng âm dương. Ngôn ngữ nào cũng có những cặp này; cái riêng của văn hoá Đông Á là có một khung khái niệm gom chúng lại.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao gọi là âm lịch khi lịch có cả tiết khí theo mặt trời?

Vì tháng được tính theo chu kỳ mặt trăng, mà mặt trăng là Thái âm. Về bản chất đây là âm dương lịch, có tháng nhuận và tiết khí để khớp năm mặt trời. Cái tên âm lịch là cách gọi tắt đã thành thói quen trong tiếng Việt.

"Thái dương" ở hai bên trán có liên quan đến mặt trời không?

Tên vùng này trong tiếng Việt có lẽ mượn từ tên huyệt vị của y học cổ, mà tên huyệt lại dùng chữ thái dương. Lý do đặt tên huyệt như vậy được các sách giải thích khác nhau. Nhiều khả năng nó mượn chữ của âm dương, nhưng không nên suy diễn thêm về công dụng.

Từ "âm mưu" có phải luôn mang nghĩa xấu?

Trong tiếng Việt hiện đại, âm mưu hầu như luôn mang nghĩa xấu: mưu tính kín để hại người. Nhưng chữ âm trong đó chỉ có nghĩa kín đáo, nên trong văn cổ, âm mưu đôi khi chỉ là mưu lược bí mật, chưa hẳn là xấu.

Vì sao xét nghiệm "dương tính" lại thường là tin không vui?

Vì chữ dương tính ở đây là thuật ngữ dịch từ positive, có nghĩa là tìm thấy dấu hiệu đang được xét nghiệm. Nếu dấu hiệu ấy là bệnh, dương tính là có bệnh. Từ ngữ chỉ là quy ước, không mang nghĩa tốt xấu của âm dương.

Có phải người Việt dùng âm dương nhiều hơn người Trung Quốc?

Không thể nói chung như vậy. Mỗi ngôn ngữ chọn từ riêng cho từng lĩnh vực: tiếng Việt dùng âm dương cho số âm số dương, còn tiếng Trung dùng cặp chữ khác. Ở lĩnh vực khác, như kết quả xét nghiệm âm tính, dương tính, hai bên lại dùng cách gọi gần nhau.

Làm sao biết một từ có âm "dương" có thuộc âm dương hay không?

Cách chắc chắn nhất là tra chữ Hán của từ đó trong một từ điển Hán Việt. Nếu từ không có gốc Hán, hoặc chữ Hán khác với chữ dương của âm dương, thì không nên liên hệ. Nghe gần nhau không đủ để kết luận.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183