Thuyết ngũ đức chung thuỷ cho rằng mỗi triều đại được một trong năm hành Thổ, Mộc, Kim, Hoả, Thuỷ nâng đỡ; khi đức ấy suy, triều đại mang đức kế tiếp sẽ thay thế. Thuyết này gắn với Trâu Diễn thời Chiến Quốc, được Tần Thuỷ Hoàng áp dụng chính thức năm 221 trước Công nguyên và còn ảnh hưởng đến các triều đại Trung Hoa hơn một nghìn năm sau.
Với người xưa, chọn đức không phải chuyện màu áo. Đức quyết định màu chuộng của triều đình, con số dùng trong nghi chế, tháng đầu năm của lịch, và quan trọng hơn cả là lý do vì sao triều mới có quyền thay triều cũ. Bài này kể lại các lần chọn và đổi đức tiêu biểu, giải thích hai thứ tự tương khắc và tương sinh, rồi nhìn vì sao thuyết này lụi dần từ đời Tống trở đi.
Từ Trâu Diễn đến thiên Ứng đồng: chuỗi triều đại theo vòng tương khắc
Sách của Trâu Diễn đã mất, nhưng một đoạn trong thiên Ứng đồng của Lã Thị Xuân Thu thường được coi là bản thuật lại gần nhất của thuyết ngũ đức thời Chiến Quốc. Theo đoạn này, mỗi khi một bậc đế vương sắp hưng, trời hiện điềm trước. Thời Hoàng Đế, trời hiện giun dế lớn, nên Hoàng Đế nói khí Thổ thắng và chuộng màu vàng. Thời vua Vũ, cỏ cây mùa thu đông không tàn, nên khí Mộc thắng, chuộng màu xanh.
Thời vua Thang nhà Thương, lưỡi đao kim loại hiện ra từ nước, khí Kim thắng, chuộng màu trắng. Thời Văn Vương nhà Chu, lửa hiện, chim đỏ ngậm thư son đậu trên nền xã của nhà Chu, khí Hoả thắng, chuộng màu đỏ. Đoạn văn kết bằng lời dự báo: thứ thay Hoả ắt là Thuỷ, khí Thuỷ sẽ thắng, và ai muốn làm việc lớn thì phải thuận theo.
Thứ tự Thổ – Mộc – Kim – Hoả – Thuỷ chính là vòng tương khắc: Mộc khắc Thổ, Kim khắc Mộc, Hoả khắc Kim, Thuỷ khắc Hoả. Triều sau "thắng" triều trước như hành sau khắc hành trước. Lã Thị Xuân Thu được soạn ở nước Tần vài thập niên trước khi Tần thống nhất, nên lời dự báo về đức Thuỷ ở đây gần như là chuẩn bị lý lẽ cho chính nước Tần.
Nhà Tần nhận đức Thuỷ: màu đen, số sáu, tháng Mười
Sử ký, phần Tần Thuỷ Hoàng bản kỷ, chép rằng sau khi thống nhất, Thuỷ Hoàng suy theo thuyết ngũ đức chung thuỷ, cho rằng nhà Chu được đức Hoả, nhà Tần thay Chu nên được đức Thuỷ. Từ đó triều đình đổi đầu năm sang tháng Mười, lễ chầu mừng năm mới đều vào ngày mồng một tháng Mười; áo quần, cờ xí đều chuộng màu đen; con số lấy sáu làm chuẩn, thẻ phù và mũ dài sáu tấc, xe rộng sáu thước, sáu thước là một bộ, xe vua kéo bằng sáu ngựa. Sông Hoàng Hà được đổi tên thành Đức Thuỷ.
Cùng đoạn ấy, Sử ký còn chép rằng triều Tần cứng rắn, nghiêm khắc, việc gì cũng quyết theo pháp luật, khắc bạc không chút ân nghĩa, cho như thế mới hợp với số của ngũ đức. Trong hệ quy loại, Thuỷ ứng với mùa đông, phương bắc, sự lạnh lẽo, nên lối cai trị hà khắc được trình bày như việc thuận theo trời.
Chi tiết này cho thấy thuyết ngũ đức không đứng ngoài chính trị. Nó cung cấp cho triều đại mới một câu chuyện chính danh, và có thể được dùng để biện hộ cho cả những chính sách gây đau khổ. Người đọc lịch sử tư tưởng cần thấy cả hai mặt: một hệ thống tư duy về thời gian và thay đổi, đồng thời một công cụ quyền lực.
Nhà Hán và trăm năm tranh luận: Thuỷ, Thổ hay Hoả
Nhà Hán lên thay Tần nhưng không lập tức đổi đức. Thừa tướng Trương Thương, người giỏi lịch pháp, cho rằng Hán vẫn là đức Thuỷ và giữ lịch lấy tháng Mười làm đầu năm. Đời Hán Văn Đế, Công Tôn Thần dâng thư nói Hán phải là đức Thổ, vì Thổ khắc Thuỷ, và dự báo sẽ có rồng vàng xuất hiện. Sử chép sau đó có tin rồng vàng hiện ở Thành Kỷ, triều đình bàn chuyện đổi chế độ, nhưng việc này bị gác lại trong một vụ bê bối về các phương sĩ.
Phải đến năm Thái Sơ thứ nhất đời Hán Vũ Đế, tức năm 104 trước Công nguyên, nhà Hán mới chính thức cải chế: ban hành lịch Thái Sơ lấy tháng Giêng làm đầu năm, sắc phục chuộng màu vàng, con số lấy năm làm chuẩn, tức nhận đức Thổ. Lịch Thái Sơ là một mốc lớn của lịch pháp Trung Hoa, và việc đổi lịch đi kèm đổi đức cho thấy hai chuyện gắn chặt với nhau.
Cuối Tây Hán, cha con Lưu Hướng, Lưu Hâm đề xuất một cách sắp xếp mới theo vòng tương sinh, bắt đầu từ Phục Hy đức Mộc. Theo cách này nhà Chu là Mộc, nhà Tần bị coi là chen ngang không chính thống, nhà Hán nối Chu nên là Hoả, vì Mộc sinh Hoả. Từ đầu thời Đông Hán, đức Hoả được xác lập, nhà Hán về sau thường được gọi là "Viêm Hán", chữ viêm nghĩa là lửa.
Hai vòng xếp triều đại: tương khắc và tương sinh
Hai cách xếp cho ra kết quả khác nhau với cùng một chuỗi triều đại. Bảng dưới đặt cạnh nhau để thấy vì sao nhà Hán từng là Thổ rồi lại là Hoả.
| Triều đại | Vòng tương khắc (kiểu Trâu Diễn) | Vòng tương sinh (kiểu Lưu Hướng – Lưu Hâm) |
|---|---|---|
| Hoàng Đế | Thổ | Thổ |
| Hạ | Mộc | Kim |
| Thương | Kim | Thuỷ |
| Chu | Hoả | Mộc |
| Tần | Thuỷ | Không được tính là một đức chính thống |
| Hán | Thổ (thời Vũ Đế) | Hoả (Đông Hán chính thức) |
Ý nghĩa chính trị của hai vòng khác hẳn nhau. Tương khắc gợi hình ảnh triều sau đánh đổ triều trước bằng sức mạnh. Tương sinh gợi hình ảnh triều trước "sinh ra", truyền lại cho triều sau, rất hợp với việc nhường ngôi. Không phải ngẫu nhiên mà vòng tương sinh được ưa chuộng ở thời các cuộc chuyển giao quyền lực dưới danh nghĩa thiện nhượng.
Bảng chỉ ghi các mốc chính; các sách đời Hán có những cách xếp chi tiết hơn, chèn thêm nhiều vị đế vương thời thượng cổ vào giữa, và không phải lúc nào cũng thống nhất với nhau.
Vương Mãng, khăn vàng và Tào Nguỵ: đức vận làm lý lẽ thay triều
Vương Mãng nhận đức Thổ. Khi Vương Mãng lập nhà Tân, ông dựa vào vòng tương sinh: Hán là Hoả, Hoả sinh Thổ, nên Tân là Thổ. Việc nhận ngôi được dàn dựng như nhà Hán tự nhường lại, đúng tinh thần tương sinh, kèm hàng loạt phù mệnh, điềm lành được dâng lên.
Khởi nghĩa Khăn Vàng. Năm 184, phong trào do Trương Giác lãnh đạo dùng khẩu hiệu "trời xanh đã chết, trời vàng sẽ lên", đội khăn vàng. Nhiều nhà nghiên cứu đọc màu vàng ở đây trong khung đức Thổ nối đức Hoả của nhà Hán, dù khẩu hiệu còn chứa những lớp nghĩa tôn giáo mà học giới chưa thống nhất cách giải.
Tào Nguỵ và niên hiệu Hoàng Sơ. Năm 220, Tào Phi nhận ngôi nhà Hán, đặt niên hiệu Hoàng Sơ. Chữ hoàng là màu vàng, thường được giải thích là gắn với đức Thổ kế Hoả. Đến lượt nhà Tấn thay Nguỵ, đức Kim được nhận, vẫn theo vòng tương sinh Thổ sinh Kim.
Một khuôn mẫu lặp lại. Từ Nguỵ Tấn đến Tuỳ Đường, mỗi lần đổi triều thường kèm cuộc bàn bạc nên nhận đức nào, nối tiếp triều nào để xác định chính thống. Tuỳ thường được ghi là đức Hoả, Đường là Thổ, Tống là Hoả. Những cuộc bàn này thực chất là tranh luận về việc triều nào được coi là chính thống trong lịch sử.
Vì sao thuyết ngũ đức lụi dần sau đời Tống
Từ đời Tống, nhiều học giả bắt đầu phê phán việc dùng ngũ hành để định chính thống. Âu Dương Tu trong các bài bàn về chính thống cho rằng dựa vào vòng ngũ hành để quyết định triều nào chính danh là thuyết hoang đường; tiêu chuẩn phải là triều đại có thống nhất thiên hạ và cai trị chính đáng hay không. Lý học Tống cũng đặt trọng tâm vào lý và đạo đức hơn là điềm ứng của khí.
Triều Kim của người Nữ Chân còn tổ chức tranh luận về đức vận, nhưng từ đời Nguyên – Minh trở đi, thuyết ngũ đức mất dần vai trò chính thức trong việc định ngôi. Màu vàng vẫn là màu của hoàng gia, nhưng nó đã tách khỏi chuyện vòng đức vận và trở thành một quy ước lễ chế cố định.
Về các triều đại Việt Nam, tư liệu phổ thông không cho thấy rõ một hệ ngũ đức được tuyên bố chính thức theo kiểu Tần – Hán. Nếu bạn gặp khẳng định rằng một triều Việt nào đó "theo đức Hoả" hay "theo đức Thổ", hãy hỏi lại nguồn cụ thể: chính sử nào, đoạn nào chép. Những liên hệ kiểu "màu áo vua nên triều ấy thuộc hành ấy" thường là suy diễn của người viết đời sau.
Đọc thuyết ngũ đức hôm nay
Với lịch sử tư tưởng, thuyết ngũ đức là ví dụ rõ nhất cho việc một hệ quy loại vũ trụ được biến thành lý thuyết lịch sử. Nó trả lời câu hỏi mà mọi xã hội có vua chúa đều phải trả lời: vì sao người này được cầm quyền, và khi nào thì quyền ấy hết. Câu trả lời của nó là thời gian vận hành theo chu kỳ, có trật tự, và con người phải nhận ra mình đang đứng ở chỗ nào trong vòng quay.
Thuyết này cũng cho thấy tính linh hoạt, thậm chí tuỳ tiện, của hệ ngũ hành khi gặp chính trị. Cùng nhà Hán có thể là Thuỷ, Thổ hay Hoả tuỳ người tính và vòng được chọn. Điều đó nhắc người đọc rằng các cách gán hành cho sự vật không phải phát hiện về tự nhiên, mà là lựa chọn diễn giải trong từng hoàn cảnh.
Khi gặp những bài viết hiện đại dùng ngũ hành để giải thích sự thịnh suy của một doanh nghiệp hay một quốc gia, hiểu lịch sử ngũ đức giúp bạn đặt câu hỏi đúng: vòng nào đang được dùng, ai chọn, và nếu chọn vòng khác thì kết quả có đổi không.
Câu hỏi thường gặp
Ngũ đức và ngũ hành khác nhau thế nào?
Ngũ hành là năm hành Mộc, Hoả, Thổ, Kim, Thuỷ dùng để phân loại sự vật. Ngũ đức là cách dùng năm hành ấy để gán cho các triều đại, mỗi triều được một hành nâng đỡ gọi là đức. Có thể hiểu ngũ đức là một ứng dụng chính trị – lịch sử của ngũ hành.
Tại sao nhà Tần lấy tháng Mười làm đầu năm?
Theo Sử ký, đây là một trong các thay đổi đi kèm việc nhận đức Thuỷ. Thuỷ ứng với mùa đông, và tháng Mười là đầu mùa đông theo cách tính bấy giờ. Đầu nhà Hán vẫn giữ lịch này cho đến khi lịch Thái Sơ năm 104 trước Công nguyên đưa đầu năm về tháng Giêng.
Nhà Hán thuộc đức Hoả hay Thổ?
Cả hai, tuỳ giai đoạn. Đời Hán Vũ Đế chính thức nhận đức Thổ theo vòng tương khắc. Sau khi cách xếp theo vòng tương sinh của Lưu Hướng, Lưu Hâm được chấp nhận, từ đầu thời Đông Hán nhà Hán được xác định là đức Hoả, nên mới có tên Viêm Hán.
Thuyết ngũ đức có dự đoán được triều đại sụp đổ không?
Không. Lịch sử cho thấy các triều đại thường tự chọn hoặc sửa đức của mình sau khi đã lên ngôi, và cùng một triều có thể được gán nhiều đức khác nhau. Thuyết này vận hành như lý lẽ chính danh dựng sau sự kiện, không phải công cụ dự báo đã được kiểm chứng.
Màu vàng của vua chúa có phải từ thuyết ngũ đức không?
Một phần. Màu vàng gắn với Thổ, với trung ương, nên dễ trở thành màu của người đứng ở trung tâm. Nhưng việc màu vàng thành màu dành riêng cho hoàng gia là một quá trình dài qua nhiều triều, chịu ảnh hưởng của lễ chế, không chỉ do một triều nhận đức Thổ.
Có triều đại Việt Nam nào chọn đức theo ngũ hành không?
Tư liệu phổ thông không cho thấy rõ một tuyên bố chính thức theo kiểu nhà Tần, nhà Hán. Các triều Việt dùng nhiều quy ước lễ chế Trung Hoa, nhưng muốn khẳng định một triều nhận đức nào cần dẫn đúng đoạn chính sử. Gặp khẳng định thiếu nguồn thì nên coi là suy đoán.