Vương Bật (226–249) là học giả thời Tào Nguỵ, tác giả bản Chu Dịch chú và tập luận ngắn Chu Dịch lược lệ; ông chủ trương đọc Dịch để nắm ý nghĩa, gạt bỏ lối giải thích từng chữ bằng hình tượng và con số của các nhà Hán nho. Câu được nhắc nhiều nhất của ông là ý "được ý thì quên tượng, được tượng thì quên lời".
Ông mất khi mới hai mươi ba tuổi, nhưng bản chú của ông được nhà Đường chọn làm chuẩn cho kinh học chính thức, và giữ vị trí ấy cho tới khi Trình Di, Chu Hy đời Tống viết bản chú mới. Bài này giải thích bối cảnh, phương pháp, những luận điểm chính trong Lược lệ và cái giá của lối đọc ấy.
Một thiếu niên giữa phong trào Huyền học
Vương Bật sinh vào những năm đầu nhà Nguỵ, trong một gia đình có truyền thống học vấn; theo sử chép, gia đình ông có liên hệ với kho sách của Thái Ung, một danh sĩ cuối Hán. Ông nổi tiếng rất sớm trong giới thanh đàm ở Lạc Dương, được Hà Yến, một nhân vật quyền thế và cũng là học giả, đánh giá cao.
Thanh đàm là các cuộc bàn luận về những câu hỏi trừu tượng: có và không, gốc và ngọn, danh và thực. Từ đó hình thành Huyền học, một trào lưu dùng Lão Tử, Trang Tử và Chu Dịch (gọi chung là "tam huyền") để suy nghĩ về bản thể của vạn vật. Vương Bật chú cả Lão Tử lẫn Chu Dịch; hai bản chú soi sáng cho nhau, nhưng bài này chỉ bàn phần Dịch.
Ông mất năm 249 vì bệnh, cùng năm xảy ra biến cố chính trị khiến Hà Yến bị giết. Cuộc đời ngắn ngủi ấy khiến Chu Dịch chú có phần dang dở: ông chú phần kinh sáu mươi tư quẻ kèm Thoán truyện, Tượng truyện và Văn ngôn, còn phần Hệ từ, Thuyết quái, Tự quái, Tạp quái về sau do Hàn Khang Bá đời Đông Tấn chú tiếp. Hai phần ghép lại thành bản "Vương – Hàn" lưu hành nhiều thế kỷ.
Ông phản đối điều gì trong Dịch học đời Hán
Đến đầu thế kỷ III, tượng số đời Hán đã rất phức tạp. Để giải thích vì sao lời một hào nói tới ngựa, người ta tìm quẻ đơn ẩn trong các hào giữa, hoặc tính quẻ biến, hoặc phối thêm ngũ hành. Mỗi chữ đều phải có một "tượng" chống lưng, và khi tượng trực tiếp không đủ thì thêm tầng suy diễn.
Trong thiên Minh tượng của Lược lệ, Vương Bật phản bác thẳng lối ấy. Đại ý: nếu nghĩa của quẻ là mạnh mẽ, thì sao nhất thiết phải là ngựa; nếu nghĩa là thuận theo, thì sao nhất thiết phải là trâu. Hình tượng chỉ là phương tiện để nói ý, chọn tượng nào là chuyện tuỳ tình huống; người giải mà cố bám tượng thì sẽ bịa ra hỗ thể, quái biến, ngũ hành, càng giải càng xa ý gốc.
Ông không bảo hình tượng là vô dụng. Ông nói nó là bậc thang: lời để làm rõ tượng, tượng để làm rõ ý; khi đã lên tới ý thì không cần bám vào bậc thang nữa. Hình ảnh này mượn từ Trang Tử, thiên Ngoại vật: cái nơm dùng để bắt cá, được cá thì quên nơm. Việc mượn hình ảnh Trang Tử để nói về Dịch chính là dấu vân tay của Huyền học.
Những luận điểm chính trong Chu Dịch lược lệ
Lược lệ là một tập ngắn gồm vài thiên như Minh thoán, Minh hào thông biến, Minh tượng, Biện vị, Quái lược. Có thể tóm các luận điểm cốt lõi như sau (diễn ý, không phải dịch nguyên văn):
- Mỗi quẻ có một chủ: cái nhiều không thể tự cai quản cái nhiều; thứ cai quản được cái nhiều là cái ít nhất, cái một. Vì vậy đọc một quẻ nên tìm hào làm chủ, thường là hào duy nhất khác loại (ví dụ quẻ năm hào âm một hào dương), rồi đọc cả quẻ từ hào ấy.
- Hào là sự biến động theo thời: mỗi hào là một tình thế trong dòng thay đổi; cùng một vạch dương nhưng ở vị trí khác, thời khác thì ý nghĩa khác.
- Bàn về vị: ông lưu ý rằng hào đầu và hào trên không nên luận theo ngôi âm – dương như bốn hào giữa, vì chúng là chỗ bắt đầu và kết thúc của sự việc hơn là một "chức vị".
- Tượng phục vụ ý: lời giải phải xuất phát từ nghĩa của quẻ, không từ một bảng tượng cố định.
- Thoán truyện là chìa khoá: muốn biết toàn quẻ nói gì, đọc lời Thoán, vì nó nói về thể tổng của quẻ.
Những luận điểm này đọc lên tưởng hiển nhiên, nhưng đặt vào thời Vương Bật thì là một cuộc cắt tỉa mạnh tay. Nó biến Dịch từ một hệ mật mã cần chuyên gia tượng số thành một văn bản mà người có học vấn chung có thể đọc và suy ngẫm.
Đọc thử một quẻ theo lối Vương Bật
Lấy quẻ Phục làm ví dụ: năm hào âm ở trên, một hào dương ở dưới cùng. Theo luận điểm "cái ít làm chủ cái nhiều", hào dương duy nhất là chủ của quẻ. Các nhà Hán nho đọc Phục chủ yếu như quẻ tháng mười một âm lịch, lúc đông chí, dương khí bắt đầu sinh. Vương Bật không phủ nhận điều đó nhưng đẩy trọng tâm sang một câu trong Thoán truyện có ý "Phục là chỗ thấy được tâm của trời đất".
Ông giải thích theo hướng bản thể: động dừng lại thì trở về tĩnh, nói năng dừng lại thì trở về lặng; cái gốc của trời đất là sự lặng, sự "không", từ đó muôn vật sinh ra. Cách đọc này mang rõ màu Huyền học, gần với tư tưởng "dĩ vô vi bản" (lấy không làm gốc) mà ông trình bày trong bản chú Lão Tử.
Ví dụ này cho thấy hai mặt của Vương Bật. Mặt được: ông gom cả quẻ quanh một ý tưởng triết học sâu, thay vì vụn vặt từng chữ. Mặt bị chê: ông có thể đưa vào Dịch một tư tưởng Lão – Trang mà văn bản gốc không hẳn chứa. Đời Tống, Trình Di đọc lại chính câu ấy và cho rằng "tâm trời đất" nằm ở sự động, ở mầm sống, chứ không ở sự lặng; đó là một trong những chỗ Tống nho tách khỏi Vương Bật.
Từ bản chú cá nhân thành kinh điển chính thức
Sau Vương Bật, Dịch học thời Nam Bắc triều chia nhánh: miền Nam chuộng bản chú của ông, miền Bắc có nơi vẫn theo Trịnh Huyền. Khi nhà Đường thống nhất kinh học, Khổng Dĩnh Đạt cùng các học giả soạn bộ Ngũ kinh chính nghĩa; phần Dịch là Chu Dịch chính nghĩa, lấy chú Vương – Hàn làm nền và viết thêm sớ giải thích.
Quyết định này có hệ quả lâu dài. Bộ chính nghĩa là tài liệu thi cử, nên trong nhiều thế kỷ, người đi học hiểu Dịch qua lăng kính của Vương Bật. Các bản chú đời Hán ít được chép lại, nhiều bản thất truyền, chỉ còn mảnh vụn trong Chu Dịch tập giải của Lý Đỉnh Tộ, một người đời Đường có ý giữ lại những gì Vương Bật đã gạt đi.
Bản chú của Vương Bật vẫn được in trong Thập tam kinh chú sớ, bộ kinh điển có chú sớ được dùng rộng rãi về sau. Ở phương Tây, Richard John Lynn đã dịch trọn bản Vương Bật sang tiếng Anh vào thập niên 1990, giúp giới nghiên cứu quốc tế tiếp cận Dịch qua một nhà chú giải cụ thể thay vì một bản "tổng hợp".
Vương Bật so với tượng số đời Hán: bảng đối chiếu
Để thấy rõ chỗ khác, có thể đặt hai lối đọc cạnh nhau ở vài điểm then chốt:
| Điểm so sánh | Tượng số đời Hán (tiêu biểu Ngu Phiên) | Vương Bật |
|---|---|---|
| Mục tiêu đọc | Giải thích vì sao mỗi chữ trong lời quẻ, lời hào ứng với hình tượng nào | Nắm ý tổng của quẻ và tình thế của từng hào |
| Công cụ | Hỗ thể, quái biến, nạp giáp, phối ngũ hành, lịch pháp | Thoán truyện, quan hệ hào chủ, vị trí, thời |
| Quan hệ với lời | Lời và tượng gắn chặt, chữ nào cũng phải có tượng | Lời và tượng là phương tiện, được ý thì có thể buông |
| Nền triết học | Thiên nhân cảm ứng, lịch – vũ trụ | Huyền học: bản thể, có – không |
| Điểm yếu bị phê | Rườm rà, giải được mọi thứ nên khó kiểm chứng | Có thể đưa ý Lão – Trang vào văn bản gốc |
Bảng chỉ là khái quát; trong thực tế Vương Bật vẫn dùng tượng ở nhiều chỗ, và một số nhà Hán nho cũng bàn nghĩa lý. Nhưng sự khác biệt về trọng tâm là có thật và đã được các học giả các đời công nhận.
Đánh giá của đời sau: công và tội
Đời Tống, Trình Di khuyên người học Dịch đọc Vương Bật trước tiên, cùng với hai nhà khác, vì ông đã dọn đường cho lối đọc nghĩa lý. Chu Hy vừa kế thừa vừa phê: ông cho rằng Vương Bật quét tượng quá tay, làm Dịch xa rời gốc là sách bói. Các học giả khảo chứng đời Thanh còn gay gắt hơn, cho rằng Vương Bật đã đem tư tưởng Lão – Trang lồng vào kinh của Nho, và gắng khôi phục chú đời Hán.
Ngày nay, giới nghiên cứu thường nhìn Vương Bật như một bước ngoặt về phương pháp diễn giải: lần đầu tiên trong Dịch học có một lý thuyết rõ ràng về quan hệ giữa lời, hình tượng và ý nghĩa. Câu hỏi ông đặt ra, rằng ký hiệu chỉ là phương tiện hay chính nó mang nghĩa, vẫn còn được bàn trong triết học ngôn ngữ và thông diễn học.
Với người đọc phổ thông, bài học thực tế là: khi một sách hiện đại giải thích một quẻ bằng một chuỗi suy diễn hình tượng rất dài, bạn đang đứng ở phía Ngu Phiên; khi nó nói "quẻ này bàn về sự khiêm nhường", bạn đang đứng ở phía Vương Bật. Biết mình đang ở phía nào giúp đọc sách tỉnh táo hơn.
Câu hỏi thường gặp
Vương Bật có chú toàn bộ Kinh Dịch không?
Không. Ông chú phần sáu mươi tư quẻ cùng Thoán truyện, Tượng truyện và Văn ngôn, viết thêm Chu Dịch lược lệ. Phần Hệ từ, Thuyết quái, Tự quái, Tạp quái do Hàn Khang Bá đời Đông Tấn chú, sau ghép thành bản Vương – Hàn.
Câu "được ý quên tượng" có nguồn từ đâu?
Câu này nằm trong thiên Minh tượng của Chu Dịch lược lệ. Hình ảnh gốc mượn từ thiên Ngoại vật của Trang Tử, nói cái nơm dùng để bắt cá, được cá thì quên nơm; Vương Bật áp hình ảnh ấy vào quan hệ giữa lời, tượng và ý trong Dịch.
Vì sao Vương Bật được xếp vào Huyền học mà không phải Nho học thuần?
Vì ông đọc Dịch cùng với Lão Tử, Trang Tử, dùng các khái niệm có – không, gốc – ngọn của Huyền học. Bản chú Lão Tử của ông cũng nổi tiếng không kém bản chú Dịch. Đời sau nhiều nhà Nho phê ông chính vì sự pha trộn này.
Bản chú của Vương Bật ảnh hưởng tới Việt Nam thế nào?
Nho sĩ Việt Nam chủ yếu học Dịch qua bộ Ngũ kinh đại toàn đời Minh, vốn dựa trên Trình Di và Chu Hy. Vương Bật đến với người Việt gián tiếp, qua chỗ Trình – Chu kế thừa hoặc phê phán ông, hơn là qua việc đọc trực tiếp.
Đọc Vương Bật bây giờ có cần biết tượng số không?
Không bắt buộc, nhưng biết sơ lược giúp hiểu ông đang phản bác ai. Nhiều câu trong Lược lệ chỉ thật sự sáng nghĩa khi bạn biết các nhà Hán nho đã giải thích quẻ đó ra sao bằng hỗ thể hay quái biến.
Hàn Khang Bá có cùng lối đọc với Vương Bật không?
Nhìn chung là cùng hướng. Hàn Khang Bá chú Hệ từ theo tinh thần Huyền học, nhấn mạnh khái niệm "không" làm gốc, nên bản ghép Vương – Hàn khá nhất quán. Chính sự nhất quán ấy giúp nó được nhà Đường chọn làm bản chuẩn.