HocThuyet.comHọc Thuyết
Lịch sử vũ trụ luận phương Đông

Tư tưởng âm dương thời Xuân Thu: Bá Dương Phụ, lục khí và những ghi chép sớm nhất

Trước khi thành học thuyết, âm dương là chữ chỉ sườn núi nắng – khuất. Quốc ngữ và Tả truyện cho thấy nó dần thành cách giải thích động đất, bệnh tật, thời tiết.

Early morning on a limestone hillside in Ninh Binh, one slope bright with sun and the other in deep shadow, a lone farmer seen from behind on the ridge path

Trước thời Chiến Quốc, âm dương chưa phải là một học thuyết có hệ thống; nó là một cặp từ chỉ chỗ khuất nắng và chỗ hướng nắng, rồi dần được các quan chép sử, thầy thuốc, đại phu thời Tây Chu – Xuân Thu dùng để giải thích động đất, thời tiết và bệnh tật. Những ghi chép sớm nhất nằm trong hai bộ sách kể chuyện các nước chư hầu: Quốc ngữ và Tả truyện.

Bài này đi qua các đoạn văn tiêu biểu: lời Bá Dương Phụ về trận động đất năm 780 trước Công nguyên, thuyết "lục khí" của thầy thuốc Hoà nước Tần, câu nói "cát hung do người" của Thúc Hưng. Mục đích là thấy âm dương thời ấy đang làm việc gì, khác ra sao với âm dương đã được hệ thống hoá ở đời Hán, và vì sao người đọc hôm nay nên dè dặt về niên đại của chính các văn bản này.

Chữ âm, chữ dương trước khi thành khái niệm triết học

Nghĩa gốc của hai chữ gắn với địa hình và ánh sáng. Dương là phía có nắng, âm là phía khuất. Người xưa nói phía nam núi, phía bắc sông là dương; phía bắc núi, phía nam sông là âm, vì ở vùng Hoa Bắc mặt trời luôn đi lệch về phương nam. Dấu vết của cách gọi này còn trong rất nhiều địa danh Trung Hoa có đuôi "dương" như Lạc Dương, nghĩa là đất nằm phía bắc sông Lạc.

Nghĩa gốc này đã được bàn kỹ ở mục Âm dương và Thái cực của trang. Điều cần giữ cho bài này là: ở các văn bản sớm, âm dương vẫn còn bám vào kinh nghiệm thực tế của người làm nông, người chọn đất định cư, người coi lịch; chưa có gì là một lý thuyết về toàn bộ trời đất.

Bước chuyển quan trọng là khi cặp chữ này không còn chỉ một sườn núi cụ thể mà chỉ hai loại "khí" lan khắp trời đất. Từ lúc đó, âm dương có thể dùng để nói về những chuyện không nhìn thấy trực tiếp: vì sao đất rung, vì sao người ốm, vì sao mùa màng thất thường. Các đoạn văn trong Quốc ngữ và Tả truyện cho thấy bước chuyển ấy đang diễn ra, chưa hoàn tất.

Bá Dương Phụ và trận động đất năm 780 trước Công nguyên

Đoạn văn thường được dẫn nhất nằm ở phần Chu ngữ thượng của Quốc ngữ. Năm thứ hai đời Chu U Vương, tức năm 780 trước Công nguyên theo cách quy đổi phổ biến, vùng ba con sông ở đất kinh kỳ nhà Chu đều có động đất. Quan đại phu Bá Dương Phụ giải thích: khí dương bị đè xuống mà không thoát ra được, khí âm bị ép mà không bốc lên được, thế là đất rung chuyển.

Lời giải thích này đáng chú ý ở hai điểm. Thứ nhất, âm dương được hiểu như hai luồng khí có trật tự riêng của chúng, "không được để lẫn thứ tự", và khi trật tự ấy rối thì sinh hiện tượng bất thường. Đây là một mô hình cơ học thô sơ, không gọi tên thần linh nào. Thứ hai, ngay sau đó Bá Dương Phụ lại nối chuyện khí với chuyện nước: sông nguồn bị tắc thì dân thiếu của, nước ắt nguy, và ông nói nhà Chu sẽ suy không quá mười năm.

Hai lớp ấy đi cùng nhau từ rất sớm: một lớp giải thích tự nhiên bằng khí, một lớp diễn dịch hiện tượng tự nhiên thành lời cảnh báo cho người cầm quyền. Đời sau, Đổng Trọng Thư sẽ phát triển lớp thứ hai thành cả một học thuyết; Vương Sung lại dùng lớp thứ nhất để bác lớp thứ hai. Đọc đoạn Bá Dương Phụ là thấy mầm của cuộc tranh luận kéo dài hàng nghìn năm.

Lục khí của thầy thuốc Hoà: âm dương đi vào lý giải bệnh tật

Một đoạn quan trọng khác nằm trong Tả truyện, năm thứ nhất đời Lỗ Chiêu Công, tức năm 541 trước Công nguyên. Tấn Bình Công ốm, nước Tần cử thầy thuốc tên Hoà sang. Thầy thuốc Hoà nói trời có sáu khí, gọi là âm, dương, gió, mưa, tối, sáng. Sáu khí giáng xuống sinh ra năm vị, hiện ra thành năm màu, biểu hiện thành năm âm thanh; khí nào quá độ thì sinh bệnh tương ứng: âm quá thì sinh bệnh lạnh, dương quá thì sinh bệnh nóng, gió quá thì bệnh ở tứ chi, mưa quá thì bệnh ở bụng.

Ở đây âm và dương mới chỉ là hai trong sáu khí, đứng ngang hàng với gió, mưa, tối, sáng. Chúng chưa phải là hai nguyên lý bao trùm mọi thứ như trong Hệ từ truyện hay trong sách đời Hán. Đồng thời, đoạn văn cho thấy lối tư duy đếm theo nhóm năm (năm vị, năm sắc, năm thanh) đã có mặt, dù chưa ghép thành bảng ngũ hành hoàn chỉnh.

Với lịch sử y học, đoạn này thường được dẫn như dấu vết sớm của ý tưởng "quá độ thì sinh bệnh". Cần đọc nó như tư liệu tư tưởng, không như lời khuyên chữa bệnh: lý luận của thầy thuốc Hoà là cách người thế kỷ VI trước Công nguyên sắp xếp kinh nghiệm, còn bệnh tật cụ thể ngày nay phải do bác sĩ thăm khám.

Cát hung do người: một phản biện sớm ngay trong Tả truyện

Chuyện chim bay lùi và đá rơi ở nước Tống. Tả truyện chép năm thứ mười sáu đời Lỗ Hy Công, tức năm 644 trước Công nguyên, có năm hòn đá rơi xuống đất Tống và sáu con chim nước bay giật lùi qua kinh đô. Tống Tương Công hỏi quan nội sử Thúc Hưng điềm ấy báo lành hay dữ.

Câu trả lời công khai và câu nói riêng. Trước mặt vua, Thúc Hưng đưa ra một lời đoán. Nhưng lui ra, ông nói với người khác rằng vua hỏi sai chỗ: đó là chuyện của âm dương, không phải chỗ sinh ra lành dữ; lành dữ là do con người. Câu "cát hung do người" từ đó được nhiều đời dẫn lại.

Âm dương thành ranh giới của tự nhiên. Trong câu nói của Thúc Hưng, âm dương được dùng để xếp hiện tượng lạ vào phạm vi tự nhiên, tách nó khỏi số phận của người cầm quyền. Đây là cách dùng ngược với Bá Dương Phụ, và gần với tinh thần Tuân Tử, Vương Sung về sau.

Ý nghĩa với người đọc hôm nay. Đoạn này nhắc rằng ngay từ thời Xuân Thu đã có hai thái độ song song: đọc thiên nhiên như lời nhắn gửi, và đọc thiên nhiên như vận hành tự thân của khí. Lịch sử vũ trụ luận phương Đông không phải một khối thống nhất mê tín, mà là cuộc giằng co giữa hai thái độ ấy.

So sánh âm dương thời Xuân Thu với âm dương đời Hán

Bảng dưới đặt cạnh nhau hai giai đoạn để thấy khái niệm đã được làm dày lên thế nào. Cột đời Hán tóm theo các sách như Hoài Nam Tử, Xuân Thu phồn lộ.

Khía cạnhThời Tây Chu – Xuân ThuĐời Hán
Vị trí của âm dươngHai loại khí, có khi chỉ là hai trong sáu khíHai nguyên lý bao trùm, chia đôi mọi sự vật
Quan hệ với ngũ hànhĐã có nhóm năm (vị, sắc, thanh, tài) nhưng rời rạcÂm dương và ngũ hành ghép thành một hệ quy loại thống nhất
Người dùngQuan chép sử, đại phu, thầy thuốc giải thích sự kiện cụ thểHọc giả, triều đình dùng làm khung cho lịch, lễ, chính sự
Hình thức văn bảnLời nói trong truyện kể lịch sửChuyên luận, thiên sách riêng
Quan hệ với chính sựLúc là lời cảnh báo, lúc bị tách khỏi số phận ngườiThuyết thiên nhân cảm ứng thành học thuyết chính thống

Điểm cần giữ: âm dương thời Xuân Thu vẫn mang tính "giải thích từng vụ việc". Phải đợi các nhà tư tưởng Chiến Quốc, nhất là nhóm được gọi là Âm dương gia, nó mới thành một hệ thống tự đứng được.

Niên đại văn bản: vì sao phải đọc dè dặt

Tả truyện và Quốc ngữ kể chuyện thế kỷ VIII đến thế kỷ V trước Công nguyên, nhưng văn bản mà người đọc hôm nay cầm trên tay được biên soạn muộn hơn các sự kiện. Truyền thống gán cả hai cho Tả Khâu Minh, một người cùng thời hoặc gần thời Khổng Tử; giới nghiên cứu hiện đại phần lớn cho rằng sách được hình thành và chỉnh lý trong thời Chiến Quốc, có thể qua nhiều tay.

Điều đó có nghĩa là lời của Bá Dương Phụ hay thầy thuốc Hoà có thể đã được người biên soạn đời sau sửa lời, thêm ý theo quan niệm của thời mình. Không ai chứng minh được Bá Dương Phụ nói đúng từng chữ như sách chép. Thứ người đọc chắc chắn có trong tay là: vào khoảng thời Chiến Quốc, người Trung Hoa đã tin rằng tổ tiên mình giải thích động đất và bệnh tật bằng âm dương.

Đây là nguyên tắc chung khi đọc lịch sử vũ trụ luận: phân biệt "thời gian sự kiện được kể" với "thời gian văn bản được viết". Rất nhiều khẳng định kiểu "người Trung Hoa biết âm dương từ năm bốn nghìn năm trước" bỏ qua bước phân biệt này. Các tư liệu khai quật như thẻ tre, bản lụa giúp kiểm tra lại niên đại, và nhiều lần đã buộc học giới sửa nhận định cũ.

Âm dương thời này để lại gì cho đời sau

Dù còn rời rạc, giai đoạn Tây Chu – Xuân Thu để lại mấy hạt giống mà mọi vũ trụ luận phương Đông về sau đều dùng tới:

  • Khái niệm khí: thế giới được hình dung như các luồng khí chuyển động, có trật tự, có thể tắc nghẽn hay quá độ.
  • Lối nghĩ theo cặp đối: nắng – khuất, nóng – lạnh, sáng – tối được dùng như chìa khoá sắp xếp kinh nghiệm.
  • Lối đếm theo nhóm năm: năm vị, năm sắc, năm thanh, năm loại vật liệu đã xuất hiện, chờ được ghép với ngũ hành.
  • Hai thái độ trước hiện tượng lạ: coi là lời cảnh báo cho người cầm quyền, hoặc coi là việc của tự nhiên, "cát hung do người".
  • Nghề quan sát trời đất: những người giải thích âm dương thường là quan chép sử, quan coi lịch, thầy thuốc — tầng lớp có học, gần triều đình.

Khi đọc một bài viết nói "người xưa dùng âm dương để…", bạn có thể hỏi lại: người xưa nào, thời nào, trong văn bản nào. Câu hỏi đơn giản ấy tách được tư liệu thật khỏi những khái quát quá rộng.

Câu hỏi thường gặp

Âm dương xuất hiện sớm nhất trong văn bản nào?

Hai chữ âm, dương với nghĩa nắng – khuất có trong Kinh Thi, ví dụ bài Công Lưu. Với nghĩa hai loại khí dùng để giải thích hiện tượng tự nhiên, ghi chép thường được dẫn sớm nhất là lời Bá Dương Phụ trong Quốc ngữ. Trên giáp cốt văn đời Thương chưa thấy cặp khái niệm này theo nghĩa triết học.

Kinh Dịch nguyên bản có nói về âm dương không?

Phần kinh gồm quẻ, hào và lời quẻ, lời hào hầu như không dùng chữ âm dương theo nghĩa triết học. Cặp khái niệm này xuất hiện đậm đặc ở phần truyện, nhất là Hệ từ truyện, vốn được nhiều học giả xếp vào thời Chiến Quốc hoặc muộn hơn. Vì vậy nói hào liền là dương, hào đứt là âm là cách đọc của các đời sau.

Bá Dương Phụ có đoán đúng nhà Chu sụp đổ không?

Quốc ngữ chép rằng ít năm sau U Vương bị giết và nhà Chu phải dời đô về phía đông. Nhưng vì văn bản được biên soạn sau sự kiện, người kể đã biết kết cục, nên đây không phải bằng chứng về khả năng tiên đoán. Giá trị của đoạn văn nằm ở lối giải thích động đất bằng khí, không nằm ở lời đoán.

Lục khí của thầy thuốc Hoà có liên quan gì đến lục khí trong Đông y?

Đông y đời sau nói về lục khí phong, hàn, thử, thấp, táo, hoả, khác với danh sách âm, dương, gió, mưa, tối, sáng trong Tả truyện. Hai hệ có chung ý tưởng khí trời quá độ gây bệnh, nhưng danh mục và cách dùng đã đổi nhiều qua các đời. Muốn so sánh kỹ cần đọc riêng lịch sử lý luận y học, và chuyện chữa bệnh phải hỏi thầy thuốc có chuyên môn.

Tả truyện và Quốc ngữ có phải cùng một tác giả không?

Truyền thống gán cả hai cho Tả Khâu Minh và gọi Quốc ngữ là Xuân Thu ngoại truyện. Học giới hiện đại phần lớn không chấp nhận một tác giả duy nhất, cho rằng hai sách được biên soạn, chỉnh lý vào thời Chiến Quốc từ nhiều nguồn tư liệu các nước. Câu hỏi tác giả vẫn còn tranh luận.

Có nên coi câu cát hung do người là quan điểm vô thần không?

Không nên gán nhãn hiện đại như vậy. Thúc Hưng vẫn sống trong thế giới có tế lễ, có thần linh. Câu nói của ông chỉ tách một loại hiện tượng, đá rơi và chim bay lùi, ra khỏi việc đoán lành dữ, và đặt trách nhiệm vào hành động của con người. Đó là một thái độ duy lý cục bộ, đáng chú ý vì xuất hiện rất sớm.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183