Trình Di (1033–1107), hiệu Y Xuyên, là nhà Nho đời Bắc Tống, tác giả bộ Dịch truyện (thường gọi Trình thị Dịch truyện hay Y Xuyên Dịch truyện), bản chú Kinh Dịch tiêu biểu nhất của dòng nghĩa lý. Ông đọc mỗi quẻ như một tình thế mà người quân tử, nhà vua hay vị quan có thể gặp, và hỏi: trong thời ấy nên xử sự thế nào cho hợp lẽ.
Câu mở đầu bài tựa của ông thường được nhắc: đại ý Dịch là đổi thay, tuỳ thời mà đổi thay để theo đạo. Bản chú này, cùng với Chu Dịch bản nghĩa của Chu Hy, được triều Minh ghép lại làm tài liệu chuẩn; nho sĩ Việt Nam thời Lê – Nguyễn học Dịch chủ yếu qua lớp chú ấy.
Trình Di là ai trong lịch sử Dịch học
Trình Di và anh là Trình Hạo thường được gọi chung là "nhị Trình", hai người đặt nền cho lý học đời Tống. Trình Di sống lâu hơn anh hơn hai mươi năm, từng làm thầy giảng sách cho nhà vua, nhiều lần bị cuốn vào tranh chấp phe phái và có lúc bị đày đi xa. Dịch truyện là công trình ông dành nhiều năm sửa chữa, thường được coi là tác phẩm hoàn chỉnh quan trọng nhất ông để lại.
Về phương pháp, ông đứng trong dòng nghĩa lý mà Vương Bật mở ra. Trong các ghi chép lời giảng của nhị Trình, Trình Di khuyên người mới học Dịch đọc trước chú của Vương Bật, Hồ Viện và Vương An Thạch. Ông không ngại học từ người khác chính kiến, kể cả Vương An Thạch, đối thủ chính trị của phe ông.
Nhưng ông khác Vương Bật ở nền triết học. Vương Bật lấy "không" làm gốc, theo màu Huyền học; Trình Di lấy "lý" làm gốc, theo hướng Nho học trở lại với đạo đức và trật tự xã hội. Khi đọc cùng một câu Dịch, hai người có thể đi tới hai cách hiểu khác hẳn.
Ba ý then chốt trong bài tựa Dịch truyện
Dịch là đổi thay theo thời để theo đạo. Đây là câu mở đầu bài tựa. Với Trình Di, "dịch" không chỉ là sự biến đổi của vũ trụ, mà là việc con người biết thay đổi cách xử sự theo hoàn cảnh nhưng vẫn giữ đúng đạo lý. Quẻ là các thời; hào là các cách ứng xử trong thời ấy.
Thể và dụng cùng một nguồn, hiển và vi không có kẽ hở. Câu "thể dụng nhất nguyên, hiển vi vô gian" nằm trong bài tựa, về sau thành một mệnh đề lớn của lý học. Lý (cái ẩn, cái thể) và tượng (cái hiện, cái dụng) không tách rời: hiểu được tượng là thấy lý, nắm lý thì hiểu được tượng.
Muốn hiểu Dịch phải đi qua lời. Trình Di nói đại ý rằng ý của thánh nhân gửi trong lời; người học không thể bỏ lời mà hiểu ý. Đây là chỗ ông sửa Vương Bật một cách nhẹ nhàng: ông không quét tượng như Vương Bật, nhưng cũng không đi lại đường tượng số; ông đặt trọng tâm vào việc đọc kỹ lời quẻ, lời hào.
Đọc quẻ như tình thế ứng xử: vài ví dụ
Điểm đặc sắc nhất của Dịch truyện là mỗi hào được giải thích như một con người ở một vị trí cụ thể: hào năm là ngôi vua, hào hai là vị quan ở xa nhưng đắc trung, hào bốn là đại thần gần vua. Quan hệ ứng giữa các hào (một với bốn, hai với năm, ba với sáu) được đọc như quan hệ cầu viện, tiến cử, phò tá.
Ví dụ với quẻ Cách, quẻ của sự thay đổi lớn, Trình Di nhấn mạnh rằng đổi thay chỉ chính đáng khi thời đã đến, lòng người đã tin, và người đổi thay phải có đức. Ông cảnh báo việc đổi chỉ vì muốn đổi. Cách đọc này phản ánh chính trải nghiệm của thế hệ ông với các cuộc cải cách đời Tống.
Với quẻ Phục, như đã nói ở bài về Vương Bật, Trình Di cho rằng "tâm trời đất" thấy ở chỗ dương bắt đầu động trở lại, tức mầm sống, chứ không ở sự lặng. Một chi tiết nhỏ, nhưng là chỗ ranh giới giữa lý học Tống và Huyền học Nguỵ Tấn. Từ ví dụ này, bạn có thể thấy vì sao giới nghiên cứu gọi Dịch truyện là "Dịch của nhà Nho": nó biến các ký hiệu vũ trụ thành bài học về tu thân và trị nước.
Trình Di đọc các khái niệm lớn của Dịch như thế nào
Một số khái niệm xuất hiện xuyên suốt bản chú và được về sau dùng rộng rãi:
- Thời: mỗi quẻ là một thời; biết thời là biết khi nào tiến, khi nào lui. Cùng một hành động có thể đúng ở thời này và sai ở thời khác.
- Trung và chính: hào ở giữa quẻ đơn (hào hai, hào năm) là "trung"; hào dương ở ngôi lẻ, hào âm ở ngôi chẵn là "chính". Trình Di coi trung quý hơn chính, vì đúng mực theo hoàn cảnh quan trọng hơn đúng vị trí trên giấy.
- Lý: mọi sự vật có lý của nó; Dịch là văn bản giúp thấy lý trong biến đổi.
- Cát hung: không đọc như điềm báo, mà như hệ quả của việc hợp hay trái lẽ. Làm hợp lý thì "cát", trái lý thì "hung".
- Quân tử và tiểu nhân: nhiều quẻ được đọc như cuộc tương tranh giữa hai loại người trong triều, phản ánh mối quan tâm chính trị của Tống nho.
Vì cách đọc này, Dịch truyện ít nói tới phép bói. Đó vừa là điểm mạnh khiến nó được giới sĩ phu yêu thích, vừa là điểm Chu Hy về sau thấy cần bổ sung.
Chu Hy nghĩ gì về Dịch truyện
Chu Hy kính trọng Trình Di như bậc thầy của dòng học mình, nhưng không cho rằng Dịch truyện là cách đọc đầy đủ. Ý ông, được ghi lại nhiều lần trong các ngữ lục, đại ý: Trình truyện nói lý rất hay, đọc để tu dưỡng thì quý, nhưng không phải nghĩa gốc của Dịch, vì Dịch vốn được làm ra để bói.
Từ đó Chu Hy viết Chu Dịch bản nghĩa, cố trở về "nghĩa gốc": đọc lời quẻ như lời đoán dành cho người đi bói, rồi mới rút ra đạo lý. Ông còn đưa đồ hình của Thiệu Ung và Hà đồ – Lạc thư vào Dịch học, những thứ Trình Di hầu như không bàn.
Sự khác biệt này không làm hai bản chú loại trừ nhau. Đời Minh, bộ Chu Dịch truyện nghĩa đại toàn in cả hai bản cạnh nhau, kèm chú của nhiều nhà Tống – Nguyên. Người học vì thế quen đọc một quẻ qua hai giọng: giọng Trình nói về đạo lý ứng xử, giọng Chu nói về nghĩa gốc và phép bói.
Cũng nên lưu ý: lời phê của Chu Hy không nhằm hạ thấp Trình Di. Ông chỉ muốn phân tầng: tầng thứ nhất là Dịch như người xưa dùng, tầng thứ hai là Dịch như nhà Nho đọc để tu thân. Trình Di đã làm rất tốt tầng thứ hai; Chu Hy muốn bổ sung tầng thứ nhất để người học không nhầm lẫn giữa ý văn bản và ý người chú.
Trình Di, Vương Bật và Chu Hy: cùng dòng nghĩa lý, khác điểm tựa
Ba nhà chú giải này thường được xếp chung vào dòng nghĩa lý, nhưng nhìn kỹ thì mỗi người đứng ở một chỗ khác:
| Nhà chú giải | Nền triết học | Thái độ với tượng | Thái độ với chuyện bói |
|---|---|---|---|
| Vương Bật (Nguỵ) | Huyền học, lấy "không" làm gốc | Được ý thì quên tượng | Ít bàn |
| Trình Di (Bắc Tống) | Lý học, lấy "lý" làm gốc | Tượng không tách khỏi lý, nhưng không đi đường tượng số | Gần như không bàn, đọc như sách đạo lý |
| Chu Hy (Nam Tống) | Lý học tổng hợp | Giữ tượng, nhận cả đồ hình Thiệu Ung | Khẳng định Dịch vốn là sách bói, phải hiểu nghĩa gốc ấy trước |
Bảng này giúp tránh một ngộ nhận phổ biến là gộp "Trình – Chu" thành một khối. Về đạo đức học và lý – khí, hai ông rất gần nhau; riêng về Kinh Dịch, họ có khác biệt mà chính Chu Hy đã nói thẳng.
Ba ngộ nhận thường gặp về Trình Di và Kinh Dịch
"Trình Di bác bỏ hoàn toàn chuyện bói." Ông không viết bài nào để bài xích phép bói; ông chỉ chọn không lấy phép bói làm trọng tâm. Đọc Dịch như sách đạo lý là lựa chọn phương pháp, không phải lời tuyên bố rằng người xưa chưa từng dùng Dịch để bói.
"Dịch truyện là sách của cả hai anh em Trình." Tác giả bản chú là Trình Di. Tên gọi "nhị Trình" dùng cho học phái, cho các tập ghi lời giảng, nhưng bộ Dịch truyện là công trình riêng của người em, được ông sửa đi sửa lại tới cuối đời.
"Lời giải trong sách Kinh Dịch tiếng Việt chính là ý Trình Di." Nhiều bản dịch tiếng Việt trộn ý Trình, ý Chu và ý người dịch mà không ghi rõ. Muốn biết chắc một câu là của Trình Di, bạn cần đối chiếu với nguyên văn Dịch truyện hoặc một bản dịch có ghi nguồn từng đoạn chú.
Dịch truyện đến Việt Nam và đọc lại hôm nay
Ở Việt Nam, Dịch truyện đến với nho sĩ chủ yếu qua bộ Ngũ kinh đại toàn đời Minh, được dùng trong học hành, thi cử từ thời Lê. Vì in chung với Bản nghĩa, nhiều người học nhớ lời giải của Trình mà không phân biệt được đâu là ý Trình, đâu là ý Chu. Các bản dịch Kinh Dịch tiếng Việt thế kỷ XX cũng thường dẫn cả hai mà ít ghi rõ nguồn.
Đọc lại hôm nay, giá trị của Trình Di nằm ở chỗ ông cho thấy một văn bản cổ có thể trở thành sách suy ngẫm về hành xử mà không cần bất kỳ niềm tin nào vào bói toán. Câu hỏi "thời này là thời gì, vị trí của mình ở đâu, nên tiến hay lui" vẫn có ích cho người làm quản lý, làm thầy hay đơn giản là người đang cân nhắc một quyết định.
Điểm cần tỉnh táo là bối cảnh: Trình Di viết cho xã hội quân chủ, nơi quan hệ vua – quan, quân tử – tiểu nhân là trục chính. Khi mượn ý ông cho đời sống hiện đại, bạn nên giữ phần phương pháp (đọc tình thế, coi trọng thời và chừng mực) và để lại phần trật tự xã hội đã thuộc về lịch sử.
Câu hỏi thường gặp
Dịch truyện của Trình Di có chú phần Hệ từ không?
Trọng tâm bản chú là sáu mươi tư quẻ cùng Thoán truyện, Tượng truyện và Văn ngôn. Ông không để lại một bản chú Hệ từ đầy đủ như cho phần quẻ; khi cần ý Trình về Hệ từ, người sau thường phải tìm trong các ngữ lục ghi lời giảng.
Câu "thể dụng nhất nguyên, hiển vi vô gian" nghĩa là gì?
Câu này trong bài tựa Dịch truyện. Đại ý: cái gốc bên trong và cái công dụng bên ngoài cùng một nguồn; cái rõ ràng và cái vi tế không có khe hở. Với Dịch, lý ẩn trong tượng và tượng biểu hiện lý, không thể tách làm hai.
Vì sao nói Trình Di thuộc dòng nghĩa lý?
Vì ông giải thích lời quẻ, lời hào chủ yếu bằng đạo lý và tình thế con người, không dùng hỗ thể, nạp giáp hay lịch pháp như tượng số đời Hán. Ông kế thừa hướng đi của Vương Bật nhưng thay nền Huyền học bằng nền lý học.
Đọc Dịch truyện có giúp hiểu Nho giáo đời Tống không?
Có, ở mảng vũ trụ luận và cách Tống nho dùng kinh điển. Những khái niệm như lý, thời, trung được trình bày rất rõ qua từng quẻ. Còn Nho giáo đời Tống như một học phái, với khoa cử và hệ thống đạo đức, cần đọc thêm tài liệu chuyên về Nho học.
Trình Hạo có viết về Kinh Dịch không?
Trình Hạo không để lại một bản chú Dịch riêng. Ý kiến của ông về Dịch rải rác trong các ghi chép lời giảng của hai anh em. Khi sách nói "nhị Trình bàn Dịch", phần lớn là ý của Trình Di trong Dịch truyện.