Thiên nhân hợp nhất là quan niệm cho rằng trời và người vốn thống nhất, con người có thể và cần đạt tới sự hoà hợp với trời; cụm bốn chữ này được Trương Tải đời Bắc Tống dùng, nhưng ý tưởng có gốc xa hơn nhiều, từ thuyết tam tài thiên – địa – nhân trong Hệ từ truyện đến Mạnh Tử, Trang Tử.
Ngày nay cụm từ hay được dùng gọn là "con người hoà hợp với thiên nhiên". Cách hiểu ấy không sai, nhưng bỏ mất hai điều: chữ "trời" trong lịch sử có nhiều nghĩa, và bên cạnh dòng "hợp" luôn có một dòng "phân" mạnh không kém. Bài này đi theo từng mốc để thấy cuộc đối thoại kéo dài hơn hai nghìn năm ấy.
Chữ "trời" có mấy nghĩa
Trước khi bàn trời và người hợp hay phân, cần biết chữ thiên được dùng theo những nghĩa nào. Các nhà nghiên cứu thường phân ra mấy nghĩa chính, có khi chồng lên nhau trong cùng một văn bản:
- Trời vật chất: bầu trời, khoảng không trên đầu, nơi mặt trời, mặt trăng, sao vận hành.
- Trời chủ tể: một đấng có ý chí, thưởng phạt, trao mệnh cho vua, gần với hình dung thời Thương – Chu và với thuyết cảm ứng đời Hán.
- Trời tự nhiên: sự vận hành tự thân của vạn vật, không có ý chí, như trong Lão – Trang, Tuân Tử, Vương Sung.
- Trời vận mệnh: những gì ngoài tầm kiểm soát của con người, như trong câu "mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên".
- Trời đạo lý: nguồn gốc của đạo đức và bản tính con người, như trong Mạnh Tử và Tống Nho, về sau được gọi là thiên lý.
Tiếng Việt giữ gần như đủ các nghĩa này trong chữ "trời": trời mưa, trời có mắt, trời sinh voi trời sinh cỏ, lẽ trời. Khi đọc câu "thiên nhân hợp nhất", người đọc phải hỏi: đang hợp với trời theo nghĩa nào. Hợp với tự nhiên, hợp với ý chí của thần, hay hợp với đạo lý là những chuyện khác nhau.
Tam tài trong Kinh Dịch: trời, đất, người cùng một khung
Hệ từ truyện phần hạ có đoạn, đại ý: sách Dịch rộng lớn đầy đủ, có đạo trời, có đạo người, có đạo đất; gồm ba tài ấy mà nhân đôi lên, nên quẻ có sáu hào. Thuyết quái truyện nói rõ hơn: lập đạo của trời gọi là âm và dương, lập đạo của đất gọi là nhu và cương, lập đạo của người gọi là nhân và nghĩa.
Đây là một trong những phát biểu sớm và hệ thống nhất về việc đặt con người ngang hàng trời đất. Người không phải là vật nhỏ bé bị trời đất chi phối hoàn toàn, mà là một trong ba "tài", có đạo riêng. Đồng thời ba đạo có cấu trúc giống nhau, mỗi đạo gồm một cặp đối, nên có thể soi vào nhau.
Theo cách phân phổ biến của các nhà chú giải, trong sáu hào của một quẻ, hai hào dưới ứng với đất, hai hào giữa ứng với người, hai hào trên ứng với trời. Con người vì thế được đặt ở giữa, vừa đứng trên đất vừa đội trời, làm chỗ nối hai tầng. Hình ảnh người đứng giữa trời đất về sau lặp lại trong rất nhiều văn bản, và là nền cho ý tưởng con người có trách nhiệm với cả trời lẫn đất, chứ không chỉ là vật bị chi phối.
Câu quen thuộc "thiên thời không bằng địa lợi, địa lợi không bằng nhân hoà" trong Mạnh Tử, thiên Công Tôn Sửu, là một ứng dụng thực tế của khung ba tầng này, nói về chiến tranh và lòng người. Người Việt dùng nó rất nhiều, rút gọn thành "thiên thời, địa lợi, nhân hoà", nhưng ít khi để ý trong nguyên văn Mạnh Tử xếp nhân hoà cao nhất.
Mạnh Tử và Trang Tử: hai con đường hợp với trời
Mạnh Tử, thiên Tận tâm, có câu: ai tận cùng tâm mình thì biết tính mình, biết tính mình thì biết trời. Đây là con đường "hợp" từ bên trong: bản tính con người do trời phú, nên đi sâu vào bản tính là gặp trời. Con đường này về sau được Tống Nho tiếp nối và phát triển.
Trang Tử đi một con đường khác. Thiên Tề vật luận có câu: trời đất cùng sinh với ta, vạn vật với ta là một. Thiên Thu thuỷ phân biệt: trâu ngựa có bốn chân, ấy là trời; dàm đầu ngựa, xỏ mũi trâu, ấy là người; và khuyên đừng lấy cái người mà diệt cái trời. Ở đây trời là tự nhiên, là cái vốn có, còn "người" là sự can thiệp, sắp đặt.
Hai con đường cùng nói đến hợp với trời nhưng ngược hướng. Với Mạnh Tử, hợp với trời là phát triển trọn vẹn đạo đức. Với Trang Tử, hợp với trời là bớt đi sự sắp đặt của con người, trở về tự nhiên. Khi ai đó dẫn "thiên nhân hợp nhất" để nói về sống thuận tự nhiên, thực ra họ đang gần Trang Tử hơn là gần Trương Tải.
Dòng "phân": Tuân Tử, Lưu Vũ Tích và lời nhắc đừng đổ cho trời
Tuân Tử: trời có thường đạo. Thiên Thiên luận của Tuân Tử mở đầu đại ý: trời vận hành có thường, không vì vua Nghiêu mà còn, không vì vua Kiệt mà mất. Ông nói người hiểu rõ sự phân biệt giữa trời và người mới là bậc chí nhân, và đặt câu hỏi: tôn sùng trời mà mong đợi, sao bằng nắm lấy mệnh trời mà dùng.
Tư Mã Thiên: xét chỗ giao giữa trời và người. Trong thư gửi Nhậm An, Tư Mã Thiên nói mục đích viết Sử ký là xét chỗ giao giữa trời và người, thông suốt sự biến đổi xưa nay. Ông đặt câu hỏi về quan hệ trời – người như một vấn đề mở, không mặc nhiên coi là một.
Liễu Tông Nguyên và Lưu Vũ Tích đời Đường. Hai nhà văn đời Đường trao đổi các bài luận về trời. Lưu Vũ Tích, trong bài Thiên luận, đưa ra công thức trời và người thay nhau thắng: trời có việc trời làm được, người có việc người làm được, mỗi bên mạnh ở chỗ riêng.
Ý nghĩa của dòng "phân". Những người này không phủ nhận mối liên hệ giữa trời và người, nhưng nhấn mạnh trách nhiệm của con người: đừng đổ thiên tai, thất bại cho trời, cũng đừng chờ trời ban phúc. Họ là đối trọng cần thiết, cho thấy "hợp nhất" chưa bao giờ là quan điểm duy nhất của tư tưởng phương Đông.
Từ cảm ứng đời Hán đến hợp nhất đời Tống
Đời Hán, quan hệ trời – người chủ yếu được hiểu qua thuyết cảm ứng của Đổng Trọng Thư: trời và người cùng loại khí nên tác động lẫn nhau. Trong Xuân Thu phồn lộ đã có cách nói chỗ giao giữa trời và người hợp lại làm một. Nhưng "một" ở đây nặng về tương tác, về điềm lành tai dị, với một ông trời có ý chí.
Đến Bắc Tống, Trương Tải dùng cụm "thiên nhân hợp nhất" trong Chính mông, với nghĩa khác hẳn. Ông nói, đại ý, người học nhờ sáng suốt mà đạt tới thành thật, nhờ thành thật mà đạt tới sáng suốt, cho nên trời và người hợp làm một. Ở đây hợp nhất là thành quả của tu dưỡng và hiểu biết, không phải cơ chế điềm báo.
Bài Tây minh nổi tiếng của Trương Tải mở bằng hình ảnh trời là cha, đất là mẹ, con người nhỏ bé ở giữa, và kết luận dân là anh em ruột của ta, vạn vật là bạn đồng loại của ta. Trình Hạo cũng có câu người có đức nhân lấy trời đất vạn vật làm một thể với mình. Nền tảng vũ trụ luận cho những câu này là thuyết khí và thuyết lý của Tống Nho: vạn vật cùng một nguồn nên vốn liền một mạch.
Một bước chuyển quan trọng nằm ở câu được ghi lại trong ngữ lục của anh em họ Trình: trời tức là lý. Khi trời được hiểu là lý, tức trật tự và đạo lý thấm trong mọi vật, thì ông trời có ý chí thưởng phạt của đời Hán lùi lại phía sau. Hợp với trời lúc này nghĩa là hiểu và sống đúng với lý, không còn là đoán điềm hay cầu khấn. Đây là lý do nhiều nhà nghiên cứu coi Tống Nho là một bước duy lý hoá quan niệm về trời.
Các mốc chính của quan niệm trời – người
Bảng dưới gom các mốc đã nêu, ghi kèm trời được hiểu theo nghĩa nào và quan hệ được nhấn mạnh.
| Mốc | Trời được hiểu là | Quan hệ trời – người |
|---|---|---|
| Hệ từ, Thuyết quái | Một trong ba tầng của vũ trụ | Tam tài, ba đạo song song |
| Mạnh Tử | Nguồn của bản tính đạo đức | Hợp qua tận tâm, tri tính |
| Trang Tử | Tự nhiên vốn có | Hợp bằng cách bớt can thiệp |
| Tuân Tử | Tự nhiên có thường đạo | Phân biệt phận trời, phận người |
| Đổng Trọng Thư | Đấng có ý chí, cùng loại khí với người | Cảm ứng, tai dị |
| Lưu Vũ Tích | Tự nhiên | Trời người thay nhau thắng |
| Trương Tải, Trình Hạo | Nguồn khí, nguồn lý chung | Hợp nhất qua tu dưỡng và hiểu biết |
Bảng cho thấy không có một "quan niệm phương Đông" duy nhất về trời và người. Mỗi mốc là một câu trả lời khác cho cùng một câu hỏi, và các câu trả lời ấy cãi nhau thật sự.
Thiên nhân hợp nhất và cách hiểu sinh thái hôm nay
Từ cuối thế kỷ XX, nhiều học giả Trung Hoa đề cao thiên nhân hợp nhất như một đóng góp của văn hoá phương Đông cho đạo đức môi trường: con người là một phần của tự nhiên, không phải chủ nhân của nó. Cách đọc này có cơ sở ở Trang Tử và ở Tây minh, và có giá trị gợi ý thực sự.
Người phản biện chỉ ra mấy điểm. Thứ nhất, trong văn bản Tống Nho, hợp nhất chủ yếu là chuyện tu dưỡng đạo đức, không phải chương trình bảo vệ thiên nhiên. Thứ hai, các xã hội từng đề cao thiên nhân hợp nhất vẫn phá rừng, khai thác cạn kiệt tài nguyên trong lịch sử, nên tư tưởng không tự động thành hành vi. Thứ ba, đọc ngược một khái niệm cổ bằng mối quan tâm hiện đại có thể làm mất nghĩa gốc của nó.
Cách dùng công bằng là coi thiên nhân hợp nhất như một nguồn cảm hứng có lịch sử phức tạp, chứ không phải lời giải sẵn có. Nếu bạn dùng cụm từ này trong bài giảng hay bài viết, nên nói rõ đang dựa vào dòng nào: Trang Tử, Mạnh Tử hay Trương Tải, vì mỗi dòng dẫn tới một kết luận khác.
Câu hỏi thường gặp
Ai là người đầu tiên nói thiên nhân hợp nhất?
Cụm bốn chữ thiên nhân hợp nhất thường được truy về Trương Tải đời Bắc Tống, trong sách Chính mông. Trước đó đã có những cách nói gần như Xuân Thu phồn lộ nói chỗ giao giữa trời và người hợp lại làm một, còn ý tưởng thống nhất trời – người thì có từ Mạnh Tử, Trang Tử.
Tam tài là gì?
Tam tài là ba "tài" hay ba tầng của vũ trụ: trời, đất, người. Hệ từ truyện dùng khái niệm này để giải thích vì sao quẻ Dịch có sáu hào: mỗi tầng ứng với hai hào. Về sau tam tài thành khung quen thuộc trong văn hoá, kiến trúc, y học phương Đông.
Thiên nhân hợp nhất có phải là thuyết của riêng Nho giáo không?
Không. Ý tưởng hợp nhất với trời có mặt mạnh trong Trang Tử, thuộc Đạo gia. Nho gia có cả dòng hợp như Mạnh Tử và dòng phân như Tuân Tử. Cụm từ cụ thể thì do Tống Nho dùng, và trong văn bản Tống Nho nó gắn chặt với tu dưỡng đạo đức.
Câu thiên thời địa lợi nhân hoà có trong sách nào?
Câu này có gốc trong Mạnh Tử, thiên Công Tôn Sửu phần hạ, với ý thiên thời không bằng địa lợi, địa lợi không bằng nhân hoà. Mạnh Tử dùng nó để nói lòng người quan trọng hơn thời tiết và địa thế trong chiến tranh. Cách dùng ba yếu tố ngang nhau là cách nói phổ biến về sau.
Tuân Tử có phủ nhận trời không?
Không phủ nhận sự tồn tại của trời, nhưng hiểu trời là tự nhiên vận hành có quy luật, không thưởng phạt con người. Ông chủ trương phân biệt rõ việc của trời và việc của người, và khuyến khích con người chủ động nắm quy luật để dùng, thay vì cầu khấn.
Có nên hiểu thiên nhân hợp nhất là sống thuận tự nhiên không?
Có thể, nếu bạn dựa vào dòng Trang Tử. Nhưng với Trương Tải và Tống Nho, hợp nhất chủ yếu là sự thống nhất về đạo lý, đạt được qua học tập, tu dưỡng. Khi dùng cụm từ, nên nói rõ mình theo dòng nào để tránh gán ý cho người xưa.