Chu Hy (1130–1200) viết Chu Dịch bản nghĩa với một luận điểm gây chú ý: Kinh Dịch vốn được làm ra để bói, nên muốn hiểu đúng phải đọc nó trước hết như sách bói, rồi mới rút ra đạo lý. Ông cùng học trò Thái Nguyên Định soạn thêm Dịch học khải mông, bàn về đồ hình, cách vạch quẻ và phép bói cỏ thi như những vấn đề học thuật.
Luận điểm này nghe có vẻ hạ thấp Kinh Dịch, nhưng thực ra là một bước phương pháp: Chu Hy muốn tách các lớp nghĩa mà các đời đã chồng lên văn bản. Từ đời Nguyên trở đi, Bản nghĩa cùng Dịch truyện của Trình Di trở thành lớp chú chuẩn trong học hành; ở Việt Nam, nho sĩ thời Lê – Nguyễn đọc Dịch chủ yếu qua lớp chú ấy.
Bối cảnh: một bậc đại nho muốn trả Dịch về đúng chỗ
Chu Hy là người tổng hợp lý học đời Tống, chú giải gần như toàn bộ kinh điển Nho gia. Nhưng với Kinh Dịch, ông thừa nhận đây là bộ khó nhất, và thái độ của ông thận trọng hơn với các kinh khác. Ông thấy trước mặt mình hai truyền thống: dòng Vương Bật – Trình Di đọc Dịch như sách nghĩa lý, và các dòng tượng số, đồ hình đời Tống của Chu Đôn Di, Thiệu Ung, Lưu Mục.
Ông không muốn chọn một bỏ một. Ông đặt câu hỏi gốc: Dịch được làm ra để làm gì? Câu trả lời của ông, lặp lại nhiều lần trong các tập ghi lời giảng (Chu Tử ngữ loại), đại ý là Dịch vốn là sách bói. Từ tiền đề ấy, nghĩa lý không mất đi mà được đặt đúng chỗ: người xưa bói để quyết việc, và trong lời bói có gửi đạo lý về cách hành xử.
Đây là điểm khác căn bản với Trình Di. Chu Hy kính trọng Trình truyện, nhưng cho rằng nếu ngay từ đầu đọc Dịch như sách đạo đức thì sẽ không hiểu vì sao lời quẻ lại có những chữ như "lợi đi xa", "không lỗi", "có hối", vốn là ngôn ngữ của lời đoán.
Ba lớp Dịch: Phục Hy, Văn Vương, Khổng Tử
Lớp vạch quẻ. Theo truyền thống mà Chu Hy tiếp nhận, Phục Hy vạch quẻ. Ông gọi tầng này là "Dịch của Phục Hy": chỉ có hình vạch, chưa có lời. Muốn hiểu tầng này phải nhìn vào cấu trúc âm dương của chính các vạch.
Lớp lời quẻ, lời hào. Tương truyền Văn Vương viết lời quẻ, Chu Công viết lời hào. Đây là "Dịch của Văn Vương, Chu Công", lớp lời đoán gắn với phép bói.
Lớp truyện. Theo truyền thống, Khổng Tử viết các truyện giải thích, đưa vào đó đạo lý và vũ trụ luận. Đây là "Dịch của Khổng Tử".
Ý nghĩa của sự phân tầng. Chu Hy nói người học không nên lấy lớp thứ ba để giải thích cưỡng lớp thứ hai, cũng không nên lấy lớp thứ hai để áp vào lớp thứ nhất. Mỗi lớp có ý riêng. Ngày nay giới sử học không còn tin các tác giả truyền thống ấy, nhưng ý tưởng phân tầng văn bản của ông vẫn là một bài học phương pháp có giá trị.
Một ví dụ dễ thấy. Lời quẻ Càn chỉ có bốn chữ "nguyên, hanh, lợi, trinh". Văn ngôn truyện về sau giải thích bốn chữ ấy thành bốn đức của người quân tử. Chu Hy cho rằng ở lớp lời quẻ, cụm chữ này có thể chỉ mang nghĩa một lời đoán thuận lợi, lợi ở sự giữ vững; còn bốn đức là cách lớp truyện đọc thêm vào. Ông không bác bỏ cách đọc của lớp truyện, chỉ yêu cầu đừng nhầm hai lớp làm một.
Cấu trúc Chu Dịch bản nghĩa: trở về bản cổ
Một quyết định quan trọng của Chu Hy là về hình thức văn bản. Từ đời Hán, các nhà chú giải dần ghép phần truyện (Thoán, Tượng, Văn ngôn) vào ngay sau lời của từng quẻ để tiện đọc; bản Vương Bật đã ở dạng ghép này. Chu Hy theo bản "Cổ Chu Dịch" do bạn ông là Lã Tổ Khiêm khảo đính, tách lại kinh và truyện: hai thiên kinh (thượng kinh, hạ kinh) và mười thiên truyện đặt riêng.
Việc tách này có lý do học thuật: nó cho người đọc thấy rõ đâu là lời kinh gốc, đâu là lời giải thích của đời sau, đúng với chủ trương phân tầng. Đáng tiếc là các bản in đời Minh về sau lại ghép Bản nghĩa vào khuôn của Trình truyện, xáo trộn lại thứ tự, nên nhiều người đọc Bản nghĩa trong các bộ đại toàn không thấy được hình thức mà Chu Hy chọn.
Lời chú của Bản nghĩa ngắn, gọn hơn Trình truyện rất nhiều. Ở mỗi quẻ, Chu Hy giải thích tượng, nghĩa chữ, rồi nói lời đoán ấy áp vào người bói như thế nào; nghĩa lý được nói ngắn, không dàn trải. Lối viết này khiến Bản nghĩa trở thành sách nhập môn tiện dụng cho người học.
Dịch học khải mông: bốn vấn đề Chu Hy muốn làm rõ
Dịch học khải mông soạn xong khoảng năm 1186, cùng Thái Nguyên Định. Sách gồm bốn thiên, mỗi thiên một vấn đề:
- Bản đồ thư: bàn về Hà đồ và Lạc thư. Chu Hy theo Thái Nguyên Định, cho rằng Hà đồ là hình mười số, Lạc thư là hình chín số, ngược với cách Lưu Mục đời Bắc Tống trình bày trước đó.
- Nguyên quái hoạch: bàn về cách các quẻ được vạch ra, đi theo lối "chia đôi" của Thiệu Ung: một thành hai, hai thành bốn, bốn thành tám, cho tới sáu mươi tư.
- Minh thi sách: phục dựng phép bói bằng cỏ thi theo đoạn "số đại diễn" trong Hệ từ truyện, như một vấn đề văn bản học vì cách làm cổ đã không còn rõ.
- Khảo biến chiêm: bàn về việc khi có hào biến thì đọc lời nào, một vấn đề mà các nhà chú giải trước đó giải quyết không thống nhất.
Nhìn từ hôm nay, Khải mông là một công trình khảo cứu về "thực hành" của Dịch, cũng như người nghiên cứu nghi lễ cổ phục dựng lại các bước của một nghi thức. Việc Chu Hy đưa đồ hình Thiệu Ung vào đây đã giúp các đồ ấy thành phần quen thuộc của Dịch học, và cũng mở ra cuộc tranh luận về nguồn gốc của chúng kéo dài tới đời Thanh.
Chín đồ ở đầu sách và cuộc tranh cãi về nguồn gốc
Nhiều bản in Chu Dịch bản nghĩa đời sau đặt ở đầu sách chín đồ hình: Hà đồ, Lạc thư, các đồ thứ tự và phương vị bát quái, sáu mươi tư quẻ theo Phục Hy và Văn Vương, đồ quẻ biến. Với người đọc phổ thông, chúng trở thành "bộ mặt" của Kinh Dịch, đến mức nhiều người nghĩ đồ hình là một phần của kinh văn.
Thực tế, đồ hình không có trong Chu Dịch nguyên văn và các bản chú trước đời Tống. Phần lớn chúng thuộc dòng đồ thư học đời Tống. Ngay việc chín đồ có do chính Chu Hy đặt vào Bản nghĩa hay không cũng bị một số học giả đời Thanh, như Vương Mậu Hoành, đặt câu hỏi. Đồng thời, các nhà khảo chứng như Hồ Vị cho rằng Hà đồ – Lạc thư dạng chấm là sản phẩm của đạo sĩ đời Tống, không phải di vật thời cổ.
Điều này không làm mất giá trị của Chu Hy. Nó chỉ nhắc rằng ngay cả bộ chú có uy tín nhất cũng là sản phẩm của một thời đại, và người đọc nên biết lớp nào đến từ đâu, đúng tinh thần phân tầng mà chính Chu Hy đề xướng.
Từ Bản nghĩa đến các bộ đại toàn: con đường vào Việt Nam
Từ đời Nguyên, khi khoa cử được khôi phục, Dịch được quy định học theo chú của Trình Di và Chu Hy. Đời Minh, bộ Chu Dịch truyện nghĩa đại toàn trong Ngũ kinh đại toàn in Trình truyện và Bản nghĩa cạnh nhau, kèm chú của nhiều nhà Tống – Nguyên. Đời Thanh, Lý Quang Địa vâng lệnh vua Khang Hy soạn Chu Dịch chiết trung, lấy Bản nghĩa làm trục rồi dung hoà các thuyết.
Ở Việt Nam, Ngũ kinh đại toàn được dùng trong học hành từ thời Lê, nên Dịch học Việt Nam thời Hán Nôm về cơ bản là Dịch học theo Trình – Chu. Các nho sĩ Việt có khi diễn Nôm, có khi viết khảo luận riêng, nhưng khung giải thích vẫn chủ yếu là Bản nghĩa. Khi đọc một câu giải Dịch trong văn chương Việt cổ, khả năng cao bạn đang thấy dấu vết của Chu Hy.
Đến thế kỷ XX, các bản dịch Kinh Dịch tiếng Việt cũng thường dựa trên bản đại toàn, nên lời giải của Chu Hy tiếp tục đến với người đọc, có khi không ghi tên ông. Biết điều này, bạn sẽ hiểu vì sao nhiều sách Kinh Dịch tiếng Việt vừa nói đạo lý vừa nói lời đoán: đó chính là cấu trúc hai tầng Trình – Chu.
Đọc lại Chu Hy hôm nay: điều gì còn đứng vững
Luận điểm "Dịch vốn là sách bói" được khảo cổ học thế kỷ XX ủng hộ ở nét chính: các văn bản khai quật, quẻ số trên đồ đồng, ghi chép bói thời Chiến Quốc đều cho thấy Chu Dịch gắn với thực hành bói trước khi thành kinh điển triết học. Theo nghĩa đó, Chu Hy có trực giác lịch sử tốt hơn nhiều người cùng thời.
Phần không đứng vững là niềm tin vào các tác giả truyền thống (Phục Hy, Văn Vương, Chu Công, Khổng Tử) và vào tính cổ xưa của Hà đồ – Lạc thư. Giới nghiên cứu hiện nay đặt lời quẻ, lời hào vào khoảng Tây Chu, phần truyện vào khoảng Chiến Quốc đến đầu Hán, và coi đồ hình là sáng tạo đời Tống.
Bài học còn lại là phương pháp: hỏi văn bản được làm ra để làm gì, tách các lớp nghĩa theo thời gian, và đừng dùng ý của lớp sau để ép lớp trước. Đó là tinh thần mà một người đọc Dịch hôm nay, dù quan tâm tới triết học hay lịch sử, đều có thể mang theo.
Cũng cần nói thêm: Chu Hy không viết Bản nghĩa như một công trình khép kín. Trong các ngữ lục, ông nhiều lần tự nhận có chỗ chưa hiểu, có quẻ còn ngờ, và khuyên học trò đọc chậm, đối chiếu nhiều bản. Thái độ thừa nhận giới hạn ấy hiếm thấy ở một tác giả được đời sau tôn làm chuẩn mực.
Câu hỏi thường gặp
Chu Hy có tin vào bói Kinh Dịch không?
Chu Hy coi phép bói là một phần hợp lẽ của văn hoá cổ và nghiêm túc phục dựng nó trong Dịch học khải mông. Nhưng ông nhấn mạnh người bói phải có lòng thành và việc hỏi phải chính đáng, và rằng giá trị lâu dài của Dịch nằm ở đạo lý chứ không ở lời đoán.
Chu Dịch bản nghĩa khác Trình thị Dịch truyện ở điểm nào?
Bản nghĩa ngắn gọn, giải thích lời quẻ như lời đoán rồi mới nói đạo lý, giữ tượng và đồ hình. Trình truyện dài, đọc mỗi quẻ như tình thế ứng xử, gần như không bàn bói. Hai bộ thường được in chung trong các bộ đại toàn.
Lã Tổ Khiêm có vai trò gì trong Bản nghĩa?
Lã Tổ Khiêm là bạn học của Chu Hy, người khảo đính bản Cổ Chu Dịch tách riêng kinh và truyện. Chu Hy theo bản này khi viết Bản nghĩa, để người đọc thấy rõ đâu là kinh gốc, đâu là lời giải thích của đời sau.
Vì sao Hà đồ và Lạc thư trong sách của Chu Hy khác sách của Lưu Mục?
Lưu Mục đời Bắc Tống trình bày Hà đồ chín số, Lạc thư mười số. Thái Nguyên Định và Chu Hy đảo lại, cho Hà đồ mười số, Lạc thư chín số. Cách của Chu Hy trở thành phổ biến về sau, nhưng cả hai đều thuộc đồ thư học đời Tống.
Người mới học nên đọc Bản nghĩa trước hay Trình truyện trước?
Tuỳ mục đích. Muốn hiểu văn bản và cách người xưa dùng nó, Bản nghĩa ngắn gọn và sát chữ hơn. Muốn đọc Dịch như sách suy ngẫm về cách hành xử, Trình truyện phong phú hơn. Nhiều người đọc song song để thấy hai giọng.